Gói thầu: Gói thầu số 4-TNQV21: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201180565-02
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 4-TNQV21: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201170449
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 16:10:00 đến ngày 2020-12-07 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,258,269,786 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,600,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp phần đường dây trung áp
1 Lắp đặt cầu dao cách ly liên động 3 pha ngoài trời, điện áp đến 35kV 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét thông minh ≤ 35kV 3 bộ 1 pha
3 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 1 móng
4 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2b 2 móng
5 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 3 bộ
6 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 1 cái
7 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-10 4 cái
8 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 thử nghiệm phá hủy 1 cái
9 Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-22(35) 2 bộ
10 Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-22(35) 1 bộ
11 Bộ xà xuyên tâm đỡ dây cột ly tâm sứ đứng XT3F-35-XT 1 bộ
12 Bộ xà xuyên tâm néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XD5F-35c-XT 2 bộ
13 Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi XD3F-35c 1 bộ
14 Bộ xà đỡ cầu dao cách ly và néo dây 35kV trên cột ly tâm 1 bộ
15 Ghế cách điện 35kV thao tác cầu dao liên động trên cột ly tâm cao 18m GTT-1 1 bộ
16 Thang sắt cột ly tâm cao 18m TS-01 1 bộ
17 Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 12m GC2-12 2 bộ
18 Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 3 bộ
19 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 1 bộ
20 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 3 bộ
21 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 18 chuỗi
22 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 6 chuỗi
23 Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm 4 quả
24 Lắp sứ đứng Polymer PPI-35 trên cột ly tâm 10 quả
25 Rải căng dây nhôm lõi thép AC-70/11 0,699 km
26 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70, loại 2 lỗ 9 đầu
27 Ghíp đùn nhôm kép 3 bu lông A35-120 9 bộ
28 Giáp níu buộc dây trần AC-120 6 sợi
29 Ống thép mạ kẽm DN32 (D42,2x2,3mm) làm thanh truyền động cầu dao 6 m
30 Biển tên cầu dao phân đoạn 1 cái
31 Biển báo an toàn tại cột cầu dao 1 cái
32 Căng lại dây nhôm lõi thép AC-120/19 0,555 km
33 Tháo hạ, lắp đặt lại chuỗi sứ đỡ đơn polyme 35kV dây AC (120-240) trên cột ly tâm 3 chuỗi
34 Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ đỡ đơn polyme 35kV dây AC (120-240) trên cột ly tâm 3 chuỗi
35 Hạ thu hồi xà đỡ trọng lượng ≤ 100kg trên cột bê tông ly tâm đơn 1 bộ
B Xây lắp phần cáp ngầm
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha ngoài trời, điện áp đến 35kV 2 bộ
2 Lắp đặt tủ điện trung thế trọn bộ, điện áp ≤ 35kV 1 bộ
3 Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer 3 bộ
4 Hố ga kỹ thuật tuyến cáp ngầm 35kV 1 cái
5 Bệ đỡ tủ RMU-35kV, 2 ngăn trọn bộ 1 cái
6 Cọc bê tông báo hiệu cáp 27 cái
7 Rãnh cáp ngầm 35kV trên nền đường đất RC35-1 351 m
8 Rãnh cáp ngầm 35kV giao chéo với đường bê tông RC35-1BT 351 m
9 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22(35) 1 bộ
10 Bộ xà trung gian đỡ thanh dẫn 35kV trên cột ly tâm 2 bộ
11 Bộ xà cố định đầu cáp và đỡ CSV 35kV trên cột bê tông ly tâm đơn 2 bộ
12 Bộ xà xuyên tâm cố định đầu cáp và đỡ CSV 35kV trên cột bê tông ly tâm 1 bộ
13 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 35kV lên cột cao 12m CD-1 1 bộ
14 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 35kV lên cột cao 12m CD-2 1 bộ
15 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 35kV lên cột cao 20m CD-3 1 bộ
16 Ghế cách điện 35kV thao tác cầu dao liên động trên cột ly tâm cao 12m GTT-2 1 bộ
17 Ghế cách điện 35kV thao tác cầu dao liên động trên cột ly tâm cao 20m GTT-3 1 bộ
18 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 1 bộ
19 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-4 1 bộ
20 Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm 8 quả
21 Lắp sứ đứng Polymer PPI-35 trên cột ly tâm 9 quả
22 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x95mm2 trong ống bảo vệ 741 m
23 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x95mm2 lên cột 23 m
24 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE 22 m
25 Dây đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 đấu lèo xuống chống sét van, nối đất chống sét van, đầu cáp 30 m
26 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 733 m
27 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 (chưa bao gồm đầu cốt đồng nhôm) 4 đầu
28 Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 35kV-3x95mm2 2 đầu
29 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 35kV-3x95mm2 (đã bao gồm ống nối nhôm) 1 hộp
30 Ép đầu cốt đồng M-35 dây nối đất chống sét van, đầu cáp, dây lèo 48 đầu
31 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70, loại 2 lỗ 18 đầu
32 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95, loại 2 lỗ 9 đầu
33 Ghíp đùn nhôm kép 3 bulông A35-120 18 bộ
34 Ống thép mạ kẽm DN32 (D42,2x2,3mm) làm thanh truyền động cầu dao 9 m
35 Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm 26 Cái
36 Chụp bảo vệ chống sét van 3 bộ
37 Thẻ treo đầu cáp lộ đến, lộ đi 6 cái
38 Biển báo tên cầu dao 2 cái
39 Biển báo an toàn 4 cái
40 Biển báo tên tủ RMU 1 cái
C Xây lắp trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp 560kVA-35(22)kV lên cột 3 Máy
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ 5 tủ
3 Lắp đặt trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ thế lên bệ 1 trụ
4 Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer 2 bộ
5 Móng cột trạm biến áp MT-T 5 cái
6 Móng trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 1 cái
7 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 3 bộ
8 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp và tủ RMU T8C-1,5 1 bộ
9 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 5 cái
10 Bộ xà xuyên tâm hãm cổng trên 2 cột ly tâm trạm biến áp XHCF-35c-XT, tim 2 cột 2,6m 1 bộ
11 Bộ xà lệch đỡ dây đỉnh trạm XL1F-22 1 bộ
12 Bộ xà lệch xuyên tâm đỡ dây đỉnh trạm XL1F-22(35)-XT 3 bộ
13 Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m 2 bộ
14 Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 18m 1 bộ
15 Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-22(35) 1 bộ
16 Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-22(35) 1 bộ
17 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22(35) 1 bộ
18 Bộ xà xuyên tâm đỡ thanh dẫn trung gian 35kV trên 2 cột ly tâm trạm biến áp, tim 2 cột 2,6m 4 bộ
19 Bộ xà đỡ trung gian 22kV trên 2 cột LT12-18, tim 2 cột 2,4m 2 bộ
20 Bộ xà đỡ trung gian 35kV trên 2 cột ly tâm trạm biến áp, tim 2 cột 2,8m 1 bộ
21 Bộ xà xuyên tâm đỡ chống sét van và cầu chì cắt tải 35kV trên 2 cột ly tâm trạm biến áp, tim 2 cột 2,6m 2 bộ
22 Bộ xà đỡ chống sét van và cầu chì cắt tải 22kV trên 2 cột LT12-18, tim 2 cột 2,4m 1 bộ
23 Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 22kV trên 2 cột LT12-18, tim 2 cột 2,4m 1 bộ
24 Giá và cô li ê đỡ MBA 35kV trên 2 cột LT12-12, tim 2 cột 2,6m 2 bộ
25 Ghế cách điện 24kV thao tác cầu chì cắt tải trên 2 cột LT12-18, tim 2 cột 2,4m 1 bộ
26 Ghế cách điện 35kV thao tác cầu chì cắt tải trên 2 cột LT12-12, tim 2 cột 2,6m 2 bộ
27 Giá đỡ tủ điện 0,4kV 3 bộ
28 Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp trạm treo cột, một trụ 4 bộ
29 Giá đỡ cáp trung thế mặt máy biến áp 1 bộ
30 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 2 bộ
31 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 3 bộ
32 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-3 1 bộ
33 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-4 1 bộ
34 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-5 3 bộ
35 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-6 2 bộ
36 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-7 2 bộ
37 Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 3 bộ
38 Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp và tủ RMU T8C-1,5 1 bộ
39 Lắp đặt sứ đứng RE-24 trong trạm biến áp 7 quả
40 Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-25 trong trạm biến áp 18 quả
41 Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp 14 quả
42 Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-35 trong trạm biến áp 21 quả
43 Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ 16 quả
44 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 24kV 1 bộ
45 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV 5 bộ
46 Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 72 m
47 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 đầu vào và nối đất chống sét van 56 m
48 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 7 m
49 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 230 m
50 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 28 m
51 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp 16 m
52 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE 12 m
53 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE 81 m
54 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70, loại 2 lỗ 45 đầu
55 Ép đầu cốt đồng M-35 113 đầu
56 Ép đầu cốt đồng M-95 8 đầu
57 Ép đầu cốt đồng M-120 2 đầu
58 Ép đầu cốt đồng M-150 64 đầu
59 Ép đầu cốt đồng M-240 8 đầu
60 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA, bảo vệ cáp mặt máy đơn pha 110,5 m
61 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D105/80 bảo vệ cáp xuất tuyến hạ áp 18 m
62 Lạt nhựa 450mm 270 cái
63 Băng dính cách điện 90 Cuộn
64 Đai thép, khóa đai cố định cáp, dây nối tiếp địa dọc cột 39 bộ
65 Chụp cách điện sứ cao thế MBA 27 cái
66 Chụp cực cầu chì cắt tải 9 bộ
67 Nắp chụp đầu cực CSV 9 bộ
68 Chụp bảo vệ kẹp quai 7 bộ
69 Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) 21 cái
70 Móc đấu hotline đồng C-HLC-4/0 21 cái
71 Dây chảy cầu chì tự rơi 22kV-8A 3 sợi
72 Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV-8A 6 sợi
73 Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV-15A 9 sợi
74 Giáp níu buộc dây trần AC-95 6 sợi
75 Giáp níu cố định dây bọc cách điện vào cổ sứ đứng 15 sợi
76 Cẩu 5 tấn hoán đổi máy biến áp, vận chuyển MBA thu hồi đến sau nâng công suất đến TBA xây mới 3,5 ca
77 Biển báo tên trạm biến áp 7 cái
78 Biển báo an toàn 14 cái
79 Tháo hạ MBA 320kVA-35/0,4kV trên cột 1 máy
80 Tháo hạ MBA 320kVA-35(22)/0,4kV trên cột 2 máy
81 Lắp đặt MBA 180kVA-22/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 1 máy
82 Lắp đặt lại MBA 320kVA-35/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 1 máy
83 Lắp đặt lại MBA 320kVA-35(22)/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 2 máy
84 Hạ thu hồi cầu chì tự rơi 35kV cũ 3 bộ
85 Hạ và lắp đặt lại chống sét van, điện áp đến 35kV 5 bộ
86 Hạ thu hồi dây nhôm lõi thép AC-50/8 30 m
87 Hạ thu hồi thanh dẫn đồng D8 36 m
88 Lắp đặt lại tủ phân phối 0,4kV tại trạm biến áp 1 tủ
89 Tháo hạ tủ phân phối 0,4kV tại trạm biến áp 3 tủ
90 Hạ thu hồi cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van 15 m
D Xây lắp đường dây 0,4kV
1 Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 22 cái
2 Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 29 cái
3 Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 (Dựng bằng máy) 4 cái
4 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 35 cái
5 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 (Dựng bằng máy) 101 cái
6 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 thử nghiệm phá hủy 2 cái
7 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B 22 móng
8 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B 29 móng
9 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B (Thi công bằng máy) 4 móng
10 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B 31 móng
11 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B (Thi công bằng máy) 61 móng
12 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B 2 móng
13 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B (Thi công bằng máy) 20 móng
14 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 17 bộ
15 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 4 bộ
16 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 1 bộ
17 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 5 bộ
18 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) 749 bộ
19 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) 3 bộ
20 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) 3 bộ
21 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) 11 bộ
22 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 0,6325 km
23 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 3,4453 km
24 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 1,9979 km
25 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 4,6105 km
26 Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 79 m
27 Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 218 m
28 Lắp đặt dây vào hộp công tơ 3 pha loại Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 114 m
29 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 (bổ sung dây ra sau công tơ) 768 m
30 Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 14 hộp
31 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 56 đầu
32 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 70mm2 4 đầu
33 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 8 đầu
34 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 68 đầu
35 Đánh lại số cột bằng biển số cột in sẵn 425 cái
36 Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 9 bộ
37 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 345 bộ
38 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 373 bộ
39 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 36 bộ
40 Bịt đầu cáp từ 50 đến 70mm2 148 bộ
41 Bịt đầu cáp từ 95 đến 120mm2 116 bộ
42 Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 16-70 194 bộ
43 Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-95 86 bộ
44 Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-150 272 bộ
45 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A16-70 84 bộ
46 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 24 bộ
47 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 908 bộ
48 Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ 152 bộ
49 Hộp xịt RP7 5 Hộp
50 Sứ quả bàng 14 quả
51 Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm 837 cái
52 Dây thép buộc F2 0,6916 kg
53 Băng dính cách điện 425 cuộn
54 Hạ cột bê tông <=10m 11 cột
55 Hạ cột bê tông <=8m 29 cột
56 Hạ cột bê tông tự đúc 2 cột
57 Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông 116 bộ
58 Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông 28 bộ
59 Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ 24 bộ
60 Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ 52 bộ
61 Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ 23 bộ
62 Hạ và lắp đặt lại đèn chiếu sáng tự chế cũ 4 bộ
63 Hạ và lắp đặt loa phát thanh 1 bộ
64 Hạ và lắp đặt lại hộp chia điện, hộp tiếp địa cũ 28 bộ
65 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ 3 m
66 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ 12 m
67 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 cũ 3 m
68 Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 56,5 m
69 Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 112,5 m
70 Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 mm2 62 m
71 Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 640 m
72 Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 3 pha có tổng tiết diện <= 70mm2 57,5 m
73 Hạ thu hồi dây dẫn AV25 1,246 km
74 Hạ thu hồi dây dẫn AV35 3,964 km
75 Hạ thu hồi dây dẫn A-50 1,356 km
76 Hạ thu hồi dây dẫn AV50 0,852 km
77 Hạ thu hồi dây dẫn AV70 0,648 km
78 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A35 0,142 km
79 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 0,482 km
80 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 0,918 km
81 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 0,136 km
82 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ 0,112 km
83 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ 0,354 km
84 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ 0,509 km
E Xây lắp phần cáp ngầm 0,4kV
1 Rãnh cáp ngầm qua đường bê tông RC0,4-3BT 54 m
2 Cổ dề cố định cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm CDC-1 1 bộ
3 Cổ dề cố định cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm CDC-2 1 bộ
4 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x240+1x150mm2 trong ống bảo vệ 195 m
5 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x240+1x150mm2 trong rãnh cáp, lên cột 6 m
6 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 195 m
7 Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 3x240+1x150mm2 6 đầu
8 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-150 loại 2 lỗ 12 đầu
9 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-240 loại 2 lỗ 18 đầu
10 Trụ sứ báo hiệu cáp điện lực 10 Cái
11 Thẻ treo đầu cáp lộ đến, lộ đi 6 bộ
12 Lắp đặt xà phụ dẫn lèo XP1F-22 (bao gồm cả cách điện) 1 1 xà
13 Lắp đặt xà phụ dẫn lèo XP2F-22 (bao gồm cả cách điện) 1 1 xà
14 Lắp đặt xà phụ dẫn lèo XP3F-22 (bao gồm cả cách điện) 1 1 xà
15 Lắp chuỗi sứ treo đường dây 3 pha 12 1 sứ
16 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo trên 1 cột) 3 1 cò lèo
17 Ca xe 2 tấn vận chuyển dụng cụ thi công hotline 1 ca
F Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình 1 Trọn gói công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->