Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183345-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nguyễn Trãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191231698 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 11:02:00 đến ngày 2020-12-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,847,216,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V | 12,0978 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | Theo chương V | 23,7909 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Theo chương V | 3,23 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 1,1963 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 2,3926 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 2,3926 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo chương V | 72,0252 | 100m |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,1781 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 11,7475 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,55 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V | 2,3189 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chương V | 1,0316 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,1716 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,5356 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 43,5003 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,3756 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 2,246 | m3 |
| 18 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 37,323 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,1602 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0314 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,2057 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 2,0011 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,1905 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 1,3728 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,9303 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 5,5698 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,8651 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,2795 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,3113 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,2562 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 1,8006 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 9,553 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V | 2,2962 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 2,2726 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,0671 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 24,3556 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,2948 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0884 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,1495 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 3,0584 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,1256 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,0323 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,0891 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,3816 | m3 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,5475 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,5475 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 68,7333 | m2 |
| 48 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 58,8547 | m3 |
| 49 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 22,6512 | m3 |
| 50 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 1,3426 | m3 |
| 51 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 5,394 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 322,015 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 448,827 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 70,8873 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 151,3092 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 201,1105 | m2 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 15,048 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 15,0088 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 172,13 | m |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 448,827 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 775,3788 | m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 2,012 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc | Theo chương V | 37,9763 | md |
| 64 | Cửa nhựa lõi thép kính 5mm cửa đi 4 cánh mở quay | Theo chương V | 12,72 | m2 |
| 65 | Cửa nhựa lõi thép kính 5mm cửa sổ mở hất | Theo chương V | 6,615 | m2 |
| 66 | Cửa nhựa lõi thép kính 5mm cửa đi 2 cánh mở quay | Theo chương V | 3,18 | m2 |
| 67 | Cửa nhựa lõi thép kính 5mm cửa đi 1 cánh mở quay | Theo chương V | 3,96 | m2 |
| 68 | Cửa nhựa lõi thép kính 5mm cửa sổ 4 cánh mở quay | Theo chương V | 10,5 | |
| 69 | Cửa nhựa lõi thép kính 5mm cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo chương V | 1,575 | |
| 70 | Chênh kính 5mm và 6.38mm | Theo chương V | 38,55 | m2 |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 | Theo chương V | 0,2333 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 15,18 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 15,18 | m2 |
| 74 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,6368 | 100m3 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 15,6117 | m3 |
| 76 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 500x500 | Theo chương V | 156,0116 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 52,5127 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 52,5127 | m2 |
| 79 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,7497 | m3 |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 83 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,3776 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 5,6293 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 5,6293 | m2 |
| 86 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,0554 | 100m2 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 2,1486 | m3 |
| 88 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 5,4911 | m3 |
| 89 | Láng granitô cầu thang | Theo chương V | 36,238 | m2 |
| 90 | Đắp chữ nổi " Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm" | Theo chương V | 1 | bộ |
| 91 | Đắp chữ nổi " Nhà văn hóa thôn mai sao" | Theo chương V | 1 | bộ |
| 92 | Tủ điện tầng 600x400x200 | Theo chương V | 1 | tủ |
| 93 | Aptomat MCB 3P/63A-15kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Aptomat MCB 2P/30A-6kA | Theo chương V | 6 | cái |
| 95 | Aptomat MCB 1P/20A-6kA | Theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Aptomat MCB 1P/10A-4.5kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo chương V | 13 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Compact 12W -220V | Theo chương V | 6 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn pha halogen 300W lắp sân khấu | Theo chương V | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 11 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Hạt công tắc | Theo chương V | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V | 6 | cái |
| 106 | Vị trí chờ điều hòa | Theo chương V | 3 | vị trí |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 x10mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Theo chương V | 120 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2.5mm2 | Theo chương V | 150 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1.5mm2 | Theo chương V | 320 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo chương V | 15 | m |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Theo chương V | 40 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo chương V | 270 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo chương V | 320 | m |
| 115 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo chương V | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo chương V | 3 | cái |
| 117 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo chương V | 4 | cọc |
| 118 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo chương V | 40 | m |
| 119 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4 | Theo chương V | 15 | m |
| 120 | Giá đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, L=100 | Theo chương V | 8 | cái |
| 121 | Giá đỡ dây thu sét đk 12mm, L=100mm | Theo chương V | 5 | bộ |
| 122 | Kẹp kiểm tra | Theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Bu lông đai ốc, vành đệm | Theo chương V | 4 | bộ |
| 124 | Đệm chì lá 40x120 | Theo chương V | 0,5 | m |
| 125 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V | 6 | m3 |
| 126 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 6 | m3 |
| 127 | Rọ chắn rác D150 | Theo chương V | 8 | cái |
| 128 | Ống PVC D90 | Theo chương V | 0,6 | 100m |
| 129 | Chếch, cút D90 | Theo chương V | 24 | cái |
| 130 | Đai Inox giữ ống | Theo chương V | 60 | cái |
| 131 | Đào xúc cát bằng máy đào 1,25m3 | Theo chương V | 3,044 | 100m3 |
| 132 | Bốc lên - xi măng bao | Theo chương V | 65,7858 | tấn |
| 133 | Bốc xuống - xi măng bao | Theo chương V | 65,7858 | tấn |
| 134 | Bốc lên - gạch ốp, lát các loại | Theo chương V | 72,516 | 1000v |
| 135 | Bốc xuống - gạch xây các loại | Theo chương V | 72,516 | 1000v |
| 136 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 200m | Theo chương V | 457,14 | đ/m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,529 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Theo chương V | 0,0476 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0176 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,0353 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,0353 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,0109 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 0,3699 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,6562 | m3 |
| 9 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,9988 | m3 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 15,62 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 36,8 | m |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 9,6 | m |
| 13 | Đắp vữa sần dày 20 chân cột | Theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Tai trụ | Theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 15,62 | m2 |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,13 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo chương V | 0,13 | tấn |
| 18 | Gia công cổng sắt bằng sắt hộp 50x50x3 | Theo chương V | 0,1253 | tấn |
| 19 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 | Theo chương V | 0,1428 | tấn |
| 20 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 | Theo chương V | 0,1649 | tấn |
| 21 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo chương V | 0,433 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 37,504 | m2 |
| 23 | Chốt cổng | Theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Khóa cổng | Theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Tôn bịt cổng dày 2mm | Theo chương V | 30,144 | m2 |
| 26 | Bánh xe cao su D80 | Theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Gia công và lắp dựng biển tên cổng bằng thép dày 1mm | Theo chương V | 32,97 | kg |
| 28 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 40x40x3 mm | Theo chương V | 0,0584 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 4,2 | m2 |
| 30 | Logo "NHÀ VĂN HÓA THÔN MAI SAO" | Theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Mũi thép vuông đặc 14x14 đập dẹt | Theo chương V | 26 | cái |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,0864 | m3 |
| 33 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,5727 | m3 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo chương V | 0,0593 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,0439 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,0439 | 100m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,0187 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 0,4609 | m3 |
| 40 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,5293 | m3 |
| 41 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,776 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,0626 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0221 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0435 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,6336 | m3 |
| 46 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,1762 | m3 |
| 47 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,5419 | m3 |
| 48 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,7351 | m3 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,178 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 8,2863 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 12,0951 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 3,8048 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 30,54 | m |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,64 | m |
| 55 | Đắp vữa đỉnh trụ | Theo chương V | 3 | cái |
| 56 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo chương V | 24,1862 | m2 |
| 57 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 | Theo chương V | 0,1753 | tấn |
| 58 | Mũi thép vuông đặc 14x14 đập dẹt | Theo chương V | 51 | cái |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 10,0125 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 20,025 | m2 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,195 | m3 |
| 62 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V | 1,5898 | m3 |
| 63 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,1607 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0595 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,119 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,119 | 100m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,0655 | 100m2 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 1,5965 | m3 |
| 69 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 5,2919 | m3 |
| 70 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,2656 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,2379 | 100m2 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0995 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,1512 | tấn |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 2,6167 | m3 |
| 75 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,315 | m3 |
| 76 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 4,2859 | m3 |
| 77 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,0948 | m3 |
| 78 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 17,8178 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 98,9712 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 21,6144 | m2 |
| 81 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo chương V | 138,4034 | m2 |
| 82 | Nilon chống thấm | Theo chương V | 293,58 | m2 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 29,358 | m3 |
| 84 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo chương V | 15,2328 | m3 |
| 85 | Đào xúc đất , đất cấp I | Theo chương V | 2,5342 | m3 |
| 86 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp I | Theo chương V | 1,5991 | 100m3 |
| 87 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,7557 | 100m3 |
| 88 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 6,8011 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 1,7768 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 1,7768 | 100m3 |
| 91 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V | 3,5304 | m3 |
| 92 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo chương V | 0,3177 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,1177 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,2353 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,2353 | 100m3 |
| 96 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0203 | 100m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,0862 | 100m2 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 4,0533 | m3 |
| 99 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 6,4508 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,1552 | 100m2 |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,2936 | m3 |
| 102 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 37,9456 | m2 |
| 103 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 17,248 | m2 |
| 104 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,1118 | 100m2 |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,2225 | tấn |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 2,1388 | m3 |
| 107 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 25kg | Theo chương V | 43,12 | cái |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,3916 | m3 |
| 109 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,0352 | 100m3 |
| 110 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,013 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,0261 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,0261 | 100m3 |
| 113 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,0139 | 100m2 |
| 115 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 0,4037 | m3 |
| 116 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,2398 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 118 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,3024 | m3 |
| 119 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 4,9616 | m2 |
| 120 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,1532 | m2 |
| 121 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,0121 | 100m2 |
| 122 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0239 | tấn |
| 123 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,1693 | m3 |
| 124 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg | Theo chương V | 6 | cái |
| 125 | Xúc cát đá lên xe | Theo chương V | 8,445 | 100m3 |
| 126 | Bốc lên - xi măng bao | Theo chương V | 19,464 | tấn |
| 127 | Bốc xuống - xi măng bao | Theo chương V | 19,464 | tấn |
| 128 | Bốc lên - gạch xây các loại | Theo chương V | 16,46 | 1000v |
| 129 | Bốc xuống - gạch xây các loại | Theo chương V | 16,46 | 1000v |
| 130 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 200m bằng ô tô - 2,5 tấn | Theo chương V | 882,1907 | đ/m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,8619 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Theo chương V | 0,0776 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0287 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,0575 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,0575 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 0,663 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,079 | m3 |
| 9 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,287 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0164 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,1221 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,0661 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,7277 | m3 |
| 14 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 5,943 | m3 |
| 15 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,9187 | m3 |
| 16 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,126 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,0933 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,016 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,1029 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,6433 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V | 0,099 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,1441 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,96 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,0452 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0014 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0055 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,1934 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 42,976 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 32,63 | m2 |
| 30 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 15,4 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 4,191 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 9,9 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 9,33 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 32,63 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 66,397 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 24 | m |
| 37 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,35 | m2 |
| 38 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo chương V | 1,0124 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 0,7058 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 300x300 | Theo chương V | 7,9885 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 10,64 | m2 |
| 42 | Lát gạch đất nung 300x300 | Theo chương V | 10,64 | m2 |
| 43 | Cửa đi mở 1 cánh, nhôm kính dày 5mm | Theo chương V | 5,75 | m2 |
| 44 | Cửa sổ mở 2 cánh, nhôm kính dày 5mm | Theo chương V | 0,4 | m2 |
| 45 | Aptomat MCB 10A-4,5ka | Theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Compact 15W-220V | Theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 X1.5mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2.5mm2 | Theo chương V | 40 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo chương V | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa chân | Theo chương V | 2 | bộ |
| 56 | Thu sàn Inox D90 | Theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Van khóa các loại | Theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 | Theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | Theo chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/32 | Theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Van phao điện | Theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20x1/2" | Theo chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D25x1/2" | Theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D32x3/4" | Theo chương V | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Theo chương V | 0,39 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Theo chương V | 0,16 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo chương V | 0,16 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống PVC D34 | Theo chương V | 0,12 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống PVC D48 | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống PVC D90 | Theo chương V | 0,38 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống PVC D110 | Theo chương V | 0,58 | 100m |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34/34 | Theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110/110 | Theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D34 | Theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D48 | Theo chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Theo chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Theo chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt bạc nhựa PVC D90x48 | Theo chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt bạc nhựa PVC D110x90 | Theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Rọ chắn rác | Theo chương V | 1 | cái |
| 86 | đai giữ ống | Theo chương V | 60 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn thu D48x34 | Theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Máy bơm nước | Theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Giếng khoan | Theo chương V | 1 | giếng |
| 90 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V | 1,1895 | m3 |
| 91 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp II | Theo chương V | 0,1071 | 100m3 |
| 92 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,0397 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,0794 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,0794 | 100m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,0101 | 100m2 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 0,61 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,0468 | 100m2 |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,067 | tấn |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0209 | tấn |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0625 | tấn |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,6102 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,3996 | m3 |
| 103 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,8884 | m3 |
| 104 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,513 | m3 |
| 105 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,0237 | 100m2 |
| 106 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo chương V | 0,0331 | tấn |
| 107 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg | Theo chương V | 5 | cái |
| 108 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 13,273 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 13,02 | m2 |
| 110 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 3,029 | m2 |
| 111 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 16,302 | m2 |
| 112 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,1357 | m3 |
| 113 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 0,1334 | tấn |
| 115 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,4596 | m3 |
| 116 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 11,9298 | m2 |
| 117 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 7,338 | m2 |
| 118 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,679 | m2 |
| 119 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 10,017 | m2 |
| 120 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo chương V | 10,017 | m2 |
| 121 | Sản xuất và lắp dựng Nắp bịt tôn | Theo chương V | 1 | bộ |
| 122 | Bộ lọc nước bằng cát, đá, sỏi và than hoạt tính | Theo chương V | 1 | bộ |
| 123 | Ống lọc nước | Theo chương V | 3 | cái |
| 124 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo chương V | 0,151 | 100m3 |
| 125 | Bốc lên - xi măng bao | Theo chương V | 4,854 | tấn |
| 126 | Bốc xuống - xi măng bao | Theo chương V | 4,854 | tấn |
| 127 | Bốc lên - gạch xây các loại | Theo chương V | 8,066 | 1000v |
| 128 | Bốc xuống - gạch xây các loại | Theo chương V | 8,066 | 1000v |
| 129 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 200m bằng ô tô - 2,5 tấn | Theo chương V | 30,4471 | đ/m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi