Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp tường rào Trung tâm HL, dã ngoại Hòa Sơn.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201162520-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Quân y
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây lắp tường rào Trung tâm HL, dã ngoại Hòa Sơn.
Số hiệu KHLCNT 20201162333
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí bồi thường, hỗ trợ, GPMB, chống lấn chiếm năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 09:17:00 đến ngày 2020-12-04 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,436,941,290 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây Tham chiếu Chương V 26,158 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm Tham chiếu Chương V 191 cây
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Tham chiếu Chương V 10,3785 100m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Tham chiếu Chương V 115,3172 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Tham chiếu Chương V 103,146 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Tham chiếu Chương V 7,0073 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Tham chiếu Chương V 4,013 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Tham chiếu Chương V 99,12 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Tham chiếu Chương V 4,0366 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Tham chiếu Chương V 0,8364 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Tham chiếu Chương V 4,0379 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Chương V 44,4022 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Chương V 249,4343 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Tham chiếu Chương V 10,4968 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Tham chiếu Chương V 1,2136 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Chương V 9,1632 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Tham chiếu Chương V 59,731 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Chương V 6,4787 100m3
19 Vận chuyển đất, đất cấp III Tham chiếu Chương V 4,9878 100m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Chương V 283,6167 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Chương V 62,8661 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Tham chiếu Chương V 2,0183 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Tham chiếu Chương V 0,1922 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Tham chiếu Chương V 2,0189 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Chương V 11,1005 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tham chiếu Chương V 0,7104 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Chương V 7,6364 m3
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Tham chiếu Chương V 413 cái
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Chương V 4.452,3402 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Chương V 1.060,584 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Tham chiếu Chương V 5.512,9242 m2
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Tham chiếu Chương V 3,276 m3
33 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Tham chiếu Chương V 2,2432 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Chương V 0,6668 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tham chiếu Chương V 0,0048 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tham chiếu Chương V 0,0776 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tham chiếu Chương V 0,01 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Tham chiếu Chương V 0,672 m3
39 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Chương V 0,6539 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tham chiếu Chương V 0,0261 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Chương V 0,0058 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Chương V 0,0245 tấn
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Chương V 0,2873 m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Chương V 0,032 100m3
45 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Chương V 3,5987 m3
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Chương V 22,125 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Chương V 22,125 m2
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Tham chiếu Chương V 2,202 100m
49 Gia công lắp đặt cổng bằng Inox Tham chiếu Chương V 16,2329 m2
50 Bản lề cổng: Tham chiếu Chương V 6 cái
51 Con lăn bánh xe Tham chiếu Chương V 2 cái
52 Đường lăn của bánh xe sắt dẹp 50x50mm Tham chiếu Chương V 6,304 m
53 Bật sắt 10 dài 100 chân ghẻ đuôi cá cách nhau 500 Tham chiếu Chương V 9 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->