Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201181926-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201181891
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất năm 2020 của xã và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 22:48:00 đến ngày 2020-12-07 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,974,749,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V, E-HSMT 2,2758 100m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V, E-HSMT 97,6938 100m
3 Chèn đá đầu cọc đá 4x6 Chương V, E-HSMT 15,631 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 15,631 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 68,4072 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,9727 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,6134 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 2,6368 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V, E-HSMT 2,3277 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,777 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,3366 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,1316 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 1,2332 tấn
14 Xây tường móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm,vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 30,698 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 7,8765 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,4773 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,1323 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,6094 tấn
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 1,3566 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,9192 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,9192 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 1,5128 100m3
B PHẦN THÂN
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 6,5824 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 1,0494 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,2919 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 2,0553 tấn
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 6,1952 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,9878 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,2725 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,2936 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 1,0876 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 36,1118 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 2,9716 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,4299 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 1,2355 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 1,7148 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,4262 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 1,2046 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 1,6793 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 58,1681 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 5,447 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 8,6917 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 5,2618 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,4767 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,1765 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,5789 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 62 cấu kiện
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,8662 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,293 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,0598 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,3485 tấn
30 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 50,3309 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 56,8259 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 11,1585 m3
33 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 10,4434 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,0369 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm,, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 14,6682 m3
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 501,54 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 383,3064 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 122,5833 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 608,9936 m2
40 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 267,0056 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 201,036 m2
42 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 475,92 m
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.007,4297 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.077,0352 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 77,9144 m2
46 Chống thấm khe mái giáp 2 nhà Chương V, E-HSMT 10,14 m
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 47,0696 m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 4,3241 m3
49 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 73,3632 m2
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 19,1004 m3
51 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 440,0844 m2
52 Tôn xốp nền bục giảng (trọng lượng 20kg/m3) Chương V, E-HSMT 73,5 kg
53 Cửa nhựa lõi thép (cửa đi), bao gồm cả lắp đặt Chương V, E-HSMT 38,88 m2
54 Cửa nhựa lõi thép (cửa sổ), bao gồm cả lắp đặt Chương V, E-HSMT 54,72 m2
55 Phụ Kiện cửa đi Chương V, E-HSMT 12 bộ
56 Phụ kiện cửa sổ Chương V, E-HSMT 24 bộ
57 Chèn khe Sikaflex contruction AP Chương V, E-HSMT 10 tuýp
58 Nẹp inox khe tiếp giáp Chương V, E-HSMT 2,32 m
59 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V, E-HSMT 0,9792 tấn
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 54,72 m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 35,616 m2
62 Gia công lan can INOX Chương V, E-HSMT 0,4313 tấn
63 Lắp dựng lan can INOX Chương V, E-HSMT 16,1934 m2
64 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,1907 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,1907 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 97,28 m2
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 2,6088 100m2
68 Tôn úp nóc Chương V, E-HSMT 48,7 m
69 Ke bắt chống bão (2c/1m2) Chương V, E-HSMT 520 cái
70 Bảng viết Chương V, E-HSMT 5 cái
71 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V, E-HSMT 4,0611 100m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V, E-HSMT 5,8122 100m2
C CHỐNG SÉT
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 11,6886 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, E-HSMT 11,6886 m3
3 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V, E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V, E-HSMT 3 cái
5 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V, E-HSMT 3 cọc
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V, E-HSMT 30,36 m
7 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V, E-HSMT 62,16 m
8 Lắp đặt giá đỡ dây Chương V, E-HSMT 30 cái
9 Bầu sứ chân kim chống sét Chương V, E-HSMT 3 m
10 Thí nghiệm chống sét Chương V, E-HSMT 3 điểm
D THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương V, E-HSMT 0,88 100m
2 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V, E-HSMT 32 cái
3 Lắp đặt măng sông nhựa bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 90mm Chương V, E-HSMT 16 cái
4 Cầu chắn giác Chương V, E-HSMT 8 cái
5 Đai giữ ống Chương V, E-HSMT 56 cái
E PHẦN ĐIỆN
1 Tủ Điện tầng sơn tĩnh điện Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Tủ điện phòng mạ sơn tĩnh điện Chương V, E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V, E-HSMT 36 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V, E-HSMT 22 cái
5 Móc treo quạt trần Chương V, E-HSMT 22 cái
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V, E-HSMT 5 cái
7 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 11 cái
10 Lắp đặt hạt công tắc panasonic Chương V, E-HSMT 39 hạt
11 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V, E-HSMT 14 cái
12 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V, E-HSMT 28 hộp
13 Lắp đặt hộp phân dây Chương V, E-HSMT 50 hộp
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 200Ampe Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe Chương V, E-HSMT 7 cái
17 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V, E-HSMT 17 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V, E-HSMT 100 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 65 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 90 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 852 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V, E-HSMT 950 m
23 Giá đỡ dây nguồn Chương V, E-HSMT 2 cái
F CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt Nội quy tiêu tiêu lệnh chữa cháy Chương V, E-HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Chương V, E-HSMT 4 chiếc
3 Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 Chương V, E-HSMT 4 bình
4 Lắp đặt Bình chữa cháy bột 4 kg Chương V, E-HSMT 8 bình
G INTERNET
1 Hạt+đế âm Chương V, E-HSMT 3 cái
2 Hạt bấm mạng Chương V, E-HSMT 7 hạt
3 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V, E-HSMT 65 m
4 Dây cat5 Chương V, E-HSMT 50 m
5 Dây từ cáp mạng 6s Chương V, E-HSMT 15 m
6 Bộ Model Chương V, E-HSMT 1 bộ
H RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 20,6792 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,1379 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0689 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 4,609 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,7717 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 51,326 m2
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 22,21 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,8876 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,2744 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,2674 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V, E-HSMT 121 cái
I SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V, E-HSMT 3,4524 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 3,4524 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V, E-HSMT 3,4524 100m3
4 Đất đá hỗn hợp Chương V, E-HSMT 340,5748 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 2,7619 100m3
6 Mua Đá dăm loại 1 Chương V, E-HSMT 69,0485 m3
7 Đắp nền sân bằng mạt độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,6905 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 138,097 m3
9 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V, E-HSMT 27,7 10m
J BỒN CÂY
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 1,2058 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,4711 m3
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 49,7376 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->