Gói thầu: Gói thầu số 4 (ĐNGB 21): Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201181920-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 4 (ĐNGB 21): Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201169822
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 22:02:00 đến ngày 2020-12-07 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,648,915,203 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,500,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Lắp đặt chống sét thông minh ≤ 35kV 3 bộ 1 pha
2 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 5 cái
3 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 (Thử nghiệm mẫu) 1 cái
4 Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-9,2 3 cái
5 Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-11 3 cái
6 Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-22-XT 2 bộ
7 Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-22c-XT 4 bộ
8 Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi X5F-22c-XT 2 bộ
9 Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22-XT 3 bộ
10 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22 1 bộ
11 Bộ xà đỡ dây cột ly tâm đơn X1F-22-XT 1 bộ
12 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV 1 bộ
13 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV 1 bộ
14 Thang sắt cột ly tâm cao 14m 1 bộ
15 Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 14m GC2-14 2 bộ
16 Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 9 bộ
17 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 2 bộ
18 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 3 bộ
19 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 1 bộ
20 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-4 3 bộ
21 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 36 chuỗi
22 Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm 6 quả
23 Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm 41 quả
24 Sứ đứng Polymer PPI-25 (thử nghiệm mẫu) 2 quả
25 Lắp đặt cầu chì cắt tải - 24kV 1 bộ
26 Rải căng dây dẫn AC-70/11 1,524 km
27 Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-50 cũ 0,423 km
28 Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-70 cũ 0,843 km
29 Hạ sứ đứng 22kV trên cột bê tông vuông 5 quả
30 Hạ chuỗi sứ néo đơn Polymer 22kV cũ 12 chuỗi
31 Hạ xà néo dây <100kg trên cột BT vuông 2 bộ
32 Hạ thu hồi cột bê tông vuông H-8,5 cũ 3 cột
33 Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ 0,2 tấn
34 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 6 đầu
35 Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A25-95 27 bộ
36 Biển tên cầu dao phân đoạn, cầu chì 1 cái
37 Biển báo an toàn tại cột cầu dao, cầu chì 1 cái
38 Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang 9 VT
B PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ 22-35KV
1 Lắp đặt cầu dao cách ly điện áp đến 35kV 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer 3 bộ
3 Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-35 1 bộ
4 Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-35 1 bộ
5 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-35 1 bộ
6 Bộ xà lệch dẫn lèo XLF2-35 1 bộ
7 Bộ xà lệch dẫn lèo XLF3-35 1 bộ
8 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV 1 bộ
9 Bộ xà trung gian đỡ thanh dẫn 35kV 2 bộ
10 Bộ xà cố định cáp ngầm 35kV lên cột ly tâm 2 bộ
11 Bộ xà đỡ chống sét van và đầu cáp lên cột trạm biến áp 1 bộ
12 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 35kV lên cột cao 12m CD-1 1 bộ
13 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 35kV lên cột cao 16m CD-2 1 bộ
14 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 35kV lên cột cao 20m CD-3 1 bộ
15 Ghế cách điện thao tác cầu dao 35kV 1 bộ
16 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV 1 bộ
17 Thang sắt cột ly tâm cao 20m 1 bộ
18 Chi tiết tiếp địa dọc cột cáp ngầm TĐ-5 1 bộ
19 Chi tiết tiếp địa dọc cột cáp ngầm TĐ-6 1 bộ
20 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x95mm2 trong ống bảo vệ 84 m
21 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x95mm2 lên cột 29 m
22 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE4.3/HDPE 48 m
23 Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van, đầu cáp 24 m
24 Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm 10 quả
25 Lắp sứ đứng Polymer PPI-38 trên cột ly tâm 22 quả
26 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO-35kV 1 bộ
27 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 84 m
28 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 (không đầu cốt) 4 đầu
29 Ép đầu cốt đồng M-35 dây nối đất chống sét van, đầu cáp 20 đầu
30 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 loại 2 lỗ 12 đầu
31 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 loại 1 lỗ 12 đầu
32 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 loại 2 lỗ 18 đầu
33 Ghíp đùn nhôm kép 3 bulông A35-120 24 bộ
34 Ống thép mạ kẽm DN32 (D42x1,9mm) làm thanh truyền động cầu dao 6 m
35 Thanh đồng dẹt 60x6, dài 100 đấu nối cực CDLĐ 6 thanh
36 Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm 5 Cái
37 Đai thép, khóa đai cố định dây nối đất chống sét van, đầu cáp 6 Cái
38 Khóa an toàn tay thao tác cầu dao 1 cái
39 Chụp bảo vệ chống sét van 2 bộ
40 Thẻ treo đầu cáp lộ đến, lộ đi 4 cái
41 Biển báo tên cầu dao, cầu chì cắt tải 2 cái
42 Biển báo an toàn 2 cái
C LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM
1 Lắp đặt máy biến áp công suất 400kVA điện áp 35 hoặc 22/0,4kV lên cột hoặc trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 3 Máy
2 Lắp đặt máy biến áp công suất ≤ 320kVA điện áp 35 hoặc 22/0,4kV lên bệ 1 Máy
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ 5 tủ
4 Lắp đặt trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ thế lên bệ 1 trụ
5 Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer 3 bộ
6 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 6 cái
7 Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-22-XT 2 bộ
8 Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-35-XT 1 bộ
9 Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-22-XT 2 bộ
10 Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-35-XT 1 bộ
11 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV 2 bộ
12 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV 1 bộ
13 Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m 3 bộ
14 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV 2 bộ
15 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV 1 bộ
16 Bộ xà đỡ trung gian 24kV 4 bộ
17 Bộ xà đỡ trung gian 35kV 2 bộ
18 Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 22kV trên 2 cột LT12-12 3 bộ
19 Giá đỡ tủ điện 0,4kV 3 bộ
20 Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp trạm treo cột, một trụ 12 bộ
21 Giá đỡ cáp ngầm trung thế mặt máy biến áp 1 bộ
22 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 3 bộ
23 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 3 bộ
24 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-3 3 bộ
25 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-4 3 bộ
26 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-5 3 bộ
27 Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 3 bộ
28 Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 trạm trụ 1 bộ
29 Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)-1x35mm2 xuống thiết bị trạm 222 m
30 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van 54 m
31 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 49 m
32 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 8 m
33 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 300 m
34 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 24 m
35 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp 30 m
36 Lắp đặt sứ đứng RE-24 trong trạm biến áp 14 quả
37 Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-25 trong trạm biến áp 30 quả
38 Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp 7 quả
39 Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-35 trong trạm biến áp 15 quả
40 Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ 48 quả
41 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 24kV 2 bộ
42 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV 1 bộ
43 Tháo hạ MBA 180kVA-22/0,4kV trên bệ 1 máy
44 Tháo hạ MBA 180kVA-22/0,4kV trên cột 2 máy
45 Tháo hạ MBA 250kVA-22/0,4kV trên cột 2 máy
46 Tháo hạ MBA 180kVA-35/0,4kV trên cột 1 máy
47 Tháo hạ MBA 250kVA-35/0,4kV trên cột 1 máy
48 Lắp đặt lại MBA 180kVA-22/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 2 máy
49 Lắp đặt lại MBA 250kVA-22/0,4kV trên bệ 1 máy
50 Lắp đặt lại MBA 250kVA-22/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 2 máy
51 Lắp đặt lại MBA 180kVA-35/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 2 máy
52 Lắp đặt lại MBA 250kVA-35/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 1 máy
53 Hạ thu hồi dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXV-50/8 15 m
54 Hạ thu hồi thanh dẫn đồng D8 60 m
55 Tháo hạ tủ điện phân phối cũ 2 tủ
56 Tháo hạ ATM 320A trong tủ phân phối TBA 3 bộ
57 Tháo hạ ATM 400A trong tủ phân phối TBA 2 bộ
58 Tháo hạ thu hồi giá đỡ cáp mặt máy biến áp, trọng lượng ≤ 15kg 8 bộ
59 Hạ thu hồi cáp hạ thế Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp 5 m
60 Hạ và lắp lại cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính MBA 42 m
61 Hạ và lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 45,5 m
62 Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 126 m
63 Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-3x120+1x70mm2 11 m
64 Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-3x185+1x120mm2 11 m
65 Ép đầu cốt đồng M-35 207 đầu
66 Ép đầu cốt đồng M-95 10 đầu
67 Ép đầu cốt đồng M-120 14 đầu
68 Ép đầu cốt đồng M-150 2 đầu
69 Ép đầu cốt đồng M-185 84 đầu
70 Ép đầu cốt đồng M-240 6 đầu
71 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA 187 m
72 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D65/50 bảo vệ cáp mặt máy biến áp 59 m
73 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D105/80 bảo vệ cáp xuất tuyến hạ áp 49 m
74 Lắp đặt ATM 500A trong tủ phân phối TBA 3 cái
75 Lắp đặt ATM 630A trong tủ phân phối TBA 2 cái
76 Lắp đặt máy biến dòng điện hạ thế 400/5A 6 quả
77 Lắp đặt máy biến dòng điện hạ thế 600/5A 6 quả
78 Lạt nhựa 450mm 600 cái
79 Băng dính cách điện 120 Cuộn
80 Đai thép, khóa đai cố định cáp, dây nối tiếp địa dọc cột 66 bộ
81 Nắp chụp ty sứ cao thế MBA 36 cái
82 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (má trên và dưới) 10 bộ
83 Nắp chụp đầu cực CSV 10 bộ
84 Chụp bảo vệ kẹp quai 9 bộ
85 Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) 27 cái
86 Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai nhôm) 27 cái
87 Dây chảy cầu chì tự rơi 22kV-11A 9 sợi
88 Dây chảy cầu chì tự rơi 22kV-14A 3 sợi
89 Dây chảy cầu chì tự rơi 22kV-16A 6 sợi
90 Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV-7A 3 sợi
91 Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV-11A 3 sợi
92 Cẩu 5 tấn hoán đổi máy biến áp, vận chuyển MBA thu hồi đến sau nâng công suất đến TBA xây mới 4,5 ca
93 Bóng chữa cháy tự động tủ phân phối 9 quả
94 Biển báo tên trạm biến áp 12 cái
95 Biển 5S trạm biến áp; dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì 12 hệ thống
96 Biển báo an toàn 11 cái
97 Bình xịt keo bọt chống chim chuột tủ 0,4kV 12 bình
D PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM 0,4KV
1 Cổ dề cố định cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm CDC-1 2 bộ
2 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x185+1x120mm2 trong ống bảo vệ 16 m
3 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x185+1x120mm2 trong rãnh cáp, lên cột 20 m
4 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 16 m
5 Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 3x185+1x120mm2 2 đầu
6 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 2 đầu
7 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-185 8 đầu
8 Trụ sứ báo hiệu cáp điện lực 2 Cái
9 Băng dính cách điện 10 cuộn
E PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-2,5 1 cái
2 Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 87 cái
3 Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 18 cái
4 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-2,5 12 cái
5 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 78 cái
6 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 14 cái
7 Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 (thí nghiệm mẫu) 2 cái
8 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 (thí nghiệm mẫu) 2 cái
9 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-2,5 (thí nghiệm mẫu) 1 cái
10 Bộ xà dây bọc X34PF 2 bộ
11 Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ 16 quả
12 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D20 (Cả dây đai, khóa đai) 724 bộ
13 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) 12 bộ
14 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) 20 bộ
15 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 10m) 1 bộ
16 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 4,9947 km
17 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 5,1159 km
18 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 2,6931 km
19 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 0,1181 km
20 Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 16 m
21 Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 12 m
22 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 (bổ sung dây ra sau công tơ) 1.284 m
23 Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 142 hộp
24 Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 37 hộp
25 Hộp 2 công tơ 1 pha H2 Compozit (cả giá đỡ và phụ kiện) 8 hộp
26 Hộp 4 công tơ 1 pha H4 Compozit (cả đai treo hộp và phụ kiện) 6 hộp
27 Lắp đặt ATM 1 pha 2 cực bảo vệ công tơ loại 2P-63A 40 cái
28 Hạ cột bê tông <=8,5m 23 cột
29 Hạ cột bê tông <=6,5m 66 cột
30 Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông 238 bộ
31 Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông 18 bộ
32 Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông ly tâm 3 bộ
33 Hạ và lắp đặt lại công tơ 1 pha cũ 40 bộ
34 Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ 38 bộ
35 Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ 78 bộ
36 Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ 12 bộ
37 Hạ và lắp đặt lại tủ tụ bù, tủ điều khiển chiếu sáng 1 tủ
38 Hạ và lắp đặt lại hộp chia điện, hộp tiếp địa cũ 18 bộ
39 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ 114 m
40 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ 234 m
41 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 cũ 36 m
42 Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 1.070 m
43 Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 3 pha có tổng tiết diện <= 70mm2 30 m
44 Hạ thu hồi dây dẫn AV16 0,478 km
45 Hạ thu hồi dây dẫn AV25 5,164 km
46 Hạ thu hồi dây dẫn AV35 4,224 km
47 Hạ thu hồi dây dẫn AV50 2,312 km
48 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-2A25 0,285 km
49 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-2A35 0,563 km
50 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A35 0,646 km
51 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 1,072 km
52 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 0,046 km
53 Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-50 cũ 0,172 km
54 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ 0,673 km
55 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ 0,377 km
56 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ 0,212 km
57 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 716 đầu
58 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 24 đầu
59 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 8 đầu
60 Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 1 bộ
61 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 19 bộ
62 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 414 bộ
63 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 290 bộ
64 Bịt đầu cáp từ 50 đến 70mm2 300 bộ
65 Bịt đầu cáp từ 95 đến 120mm2 20 bộ
66 Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-95 286 bộ
67 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 485 bộ
68 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 1.198 bộ
69 Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ 232 bộ
70 Hộp xịt RP7 9 Hộp
71 Sứ quả bàng 162 quả
72 Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm 1.320 cái
73 Dây thép buộc F2 8,0028 kg
74 Băng dính cách điện 565 cuộn
75 Đánh lại số cột bằng biển số cột in sẵn 364
F CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
G PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 5 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3 2 móng
3 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-3 2 móng
4 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 9 bộ
H PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Hố ga kỹ thuật tuyến cáp ngầm 35kV 2 cái
2 Cọc bê tông báo hiệu cáp 5 cái
3 Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm qua đường rộng 18m 1 VT
4 Rãnh cáp ngầm 35kV trên nền đường đất RC35-1 20 m
5 Rãnh cáp ngầm 35kV trên hè đường RC35-1H 31 m
I PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Móng cột trạm biến áp MT-T (Thi công bằng máy) 6 cái
2 Móng trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 1 cái
3 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 4 bộ
J PHẦN TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-1 38 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B 62 móng
3 Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-2 28 móng
4 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B 36 móng
5 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-1B 7 móng
6 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-2 6 móng
7 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B 10 móng
8 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 33 bộ
K PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM 0,4KV
1 Rãnh cáp ngầm mặt nền đất RC0,4-2 5 m
L BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->