Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182058-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Dương Hưu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182050 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 08:58:00 đến ngày 2020-12-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,981,346,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2666 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2666 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2666 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đào khuôn, đào rãnh , đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,19 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1424 | 100m3 |
| 6 | Đắp ụ, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0085 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp 3 về đắp nền đường, cự ly tb=3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0316 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0316 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0316 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=4km, đất C3(Tính tiếp 2km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0316 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9899 | 100m3 |
| 12 | Ni lông chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.308,71 | m2 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0419 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.061,636 | m3 |
| 15 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,5 | m |
| 16 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.151,5 | m |
| 17 | Gỗ làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4935 | m3 |
| 18 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 606,347 | kg |
| 19 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,927 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4777 | 100m3 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5706 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,61 | m3 |
| 24 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,28 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,54 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9454 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6223 | tấn |
| 28 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4032 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2073 | tấn |
| 31 | Bê tông mũ mố nhà, vữa mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,79 | m3 |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn,trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | đoạn |
| 34 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mối nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi