Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201183389-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tiền Giang
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201136793
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 10:49:00 đến ngày 2020-12-07 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,783,300,447 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trụ sở làm việc
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật 2,9853 100m3
2 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4,7m vào đất cấp I "nt" 290,6128 100m
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng "nt" 24,733 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 "nt" 28,6098 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 "nt" 90,8333 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật "nt" 0,4615 100m2
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật "nt" 1,9336 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm "nt" 0,143 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm "nt" 0,4869 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm "nt" 0,0438 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm "nt" 1,0038 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm "nt" 1,8606 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm "nt" 0,3945 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm "nt" 1,2443 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm "nt" 1,7939 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm "nt" 0,2049 tấn
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 "nt" 10,7688 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 0,8615 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,3004 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 1,8114 tấn
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 "nt" 14,912 m3
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật "nt" 2,8254 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,6529 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,2863 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m "nt" 1,2728 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,971 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,1776 tấn
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 "nt" 13,5705 m3
29 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 1,4183 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,354 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0391 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,86 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,6976 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,1299 tấn
35 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 "nt" 35,6298 m3
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 4,5707 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,865 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,1563 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,1531 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 1,944 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 2,1417 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,271 tấn
43 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 "nt" 34,08 m3
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái "nt" 4,246 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,3263 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m "nt" 4,1917 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,8644 tấn
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 "nt" 2,3774 m3
49 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường "nt" 0,2203 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,0101 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,0509 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,2927 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,036 tấn
54 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 27,5668 m3
55 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan "nt" 3,9958 100m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,3458 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 1,4558 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,2419 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,6439 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,3428 tấn
61 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 "nt" 1,8336 100m3
62 Nilong lót (luôn công) "nt" 385,55 M2
63 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 25,3 m3
64 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 "nt" 6,93 m3
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm "nt" 1,4482 tấn
66 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 "nt" 12,168 m3
67 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 "nt" 12,774 m3
68 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 "nt" 0,2667 m3
69 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật "nt" 0,082 100m2
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 "nt" 3,4182 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 "nt" 13,7011 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 "nt" 9,6944 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 "nt" 112,2416 m3
74 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm "nt" 149,188 m2
75 Cửa đi nhôm kính (nhôm hệ 1000, kính dày 4,7li) + khuôn bông nhôm - trọn bộ theo thiết kế "nt" 96,898 M2
76 Cửa đi nhôm kính (nhôm hệ 1000, kính dày 4,7li) (theo thiết kế) "nt" 4,38 M2
77 Cửa sổ nhôm kính (nhôm hệ 1000, kính dày 4,7li) + khuôn bông nhôm - trọn bộ theo thiết kế "nt" 47,91 M2
78 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn "nt" 7,8 m2
79 Cửa đi sắt kéo, sơn tĩnh điện "nt" 7,8 M2
80 Khung bông sắt cửa kéo + sơn dầu (theo thiết kế) "nt" 3 M2
81 Lam nhôm (sản xuất theo thiết kế) - luôn công "nt" 4,48 M2
82 Lắp dựng lan can sắt "nt" 18,45 m2
83 Lan can Inox (theo thiết kế) "nt" 18,45 M2
84 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem "nt" 2,9292 100m2
85 Tole phẳng úp nóc (luôn công) "nt" 31,32 M2
86 Lắp dựng xà gồ thép "nt" 1,0927 tấn
87 Xà gồ thép C100x50x2,0 mạ kẽm "nt" 348 M
88 Nắp Tole lên mái (theo thiết kế) "nt" 1 Cái
89 Trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) "nt" 14,45 M2
90 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 ngoài nhà "nt" 575,5822 m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 trong nhà "nt" 77,96 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 "nt" 403,428 m2
93 Trát trần, vữa XM mác 75 "nt" 424,6 m2
94 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 - không sơn "nt" 262,16 m2
95 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 - có sơn "nt" 623,653 m2
96 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 "nt" 827,2715 m2
97 Lát đá bậc tam cấp "nt" 52,17 m2
98 Lát đá bậc cầu thang "nt" 18,792 m2
99 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 "nt" 13,24 m2
100 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 150x600mm ngoài nhà "nt" 10,236 m2
101 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 150x600mm trong nhà "nt" 26,1 m2
102 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm "nt" 86,034 m2
103 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm "nt" 452,18 m2
104 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm "nt" 14,45 m2
105 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 "nt" 110,628 m2
106 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … "nt" 110,628 m2
107 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 "nt" 295,6 m
108 Lam Z đúc sẳn (theo thiết kế) "nt" 22 Cái
109 Bả bằng bột bả vào tường "nt" 1.414,5885 m2
110 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần "nt" 1.413,7062 m2
111 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ "nt" 1.163,8112 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ "nt" 1.598,6395 m2
113 Cầu chắn rác Inox (luôn công) "nt" 24 Cái
114 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m "nt" 4,9968 100m2
115 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m "nt" 6,732 100m2
116 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I "nt" 0,6957 100m3
117 Nilong lót (luôn công) "nt" 59,18 M2
118 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 "nt" 5,918 m3
119 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 2,7188 m3
120 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp "nt" 0,2016 100m2
121 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn "nt" 0,1472 tấn
122 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn "nt" 0,0292 tấn
123 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn "nt" 0,0054 tấn
124 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg "nt" 120 cái
125 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,2244 m3
126 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan "nt" 0,0792 100m2
127 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0121 tấn
128 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0096 tấn
129 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 "nt" 6,556 m3
130 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 "nt" 81,95 m2
131 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1 cm, vữa XM mác 75 "nt" 28,82 m2
132 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 "nt" 0,4332 100m3
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm "nt" 0,2 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm "nt" 0,56 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm "nt" 0,28 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm "nt" 0,56 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm "nt" 0,08 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm "nt" 2,36 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm "nt" 0,12 100m
140 Lắp đặt co PVC D21 "nt" 30 cái
141 Lắp đặt co PVC D27 "nt" 20 cái
142 Lắp đặt co PVC D34 "nt" 18 cái
143 Lắp đặt co PVC D42 "nt" 8 cái
144 Lắp đặt co PVC D60 "nt" 7 cái
145 Lắp đặt co PVC D90 "nt" 66 cái
146 Lắp đặt co PVC D114 "nt" 12 cái
147 Lắp đặt Tê PVC D27 "nt" 2 cái
148 Lắp đặt Tê PVC D34 "nt" 9 cái
149 Lắp đặt Tê PVC D42 "nt" 2 cái
150 Lắp đặt Tê PVC D60 "nt" 2 cái
151 Lắp đặt Tê PVC D90 "nt" 4 cái
152 Lắp đặt Tê PVC D114 "nt" 3 cái
153 Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D27x21 "nt" 1 cái
154 Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D34x21 "nt" 8 cái
155 Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D34x27 "nt" 1 cái
156 Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D42x27 "nt" 1 cái
157 Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D42x34 "nt" 1 cái
158 Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D60x34 "nt" 3 cái
159 Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D60x90 "nt" 1 cái
160 Tê PVC D27x21 "nt" 1 cái
161 Tê PVC D34x27 "nt" 1 cái
162 Tê PVC D42x27 "nt" 1 cái
163 Tê PVC D90x60 "nt" 2 cái
164 Tê PVC D42x34 "nt" 1 cái
165 Phiễu thu Inox D60 "nt" 5 Cái
166 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện "nt" 3 bộ
167 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh "nt" 3 bộ
168 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện "nt" 2 bộ
169 Lắp đặt Lavabo + phụ kiện "nt" 3 bộ
170 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi "nt" 2 bộ
171 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 "nt" 1 bể
172 Van phao tự động D27 "nt" 1 Cái
173 Máy bơm nước 0,5HP + phụ kiện "nt" 1 Bộ
174 Lắp đặt van PVC D34 "nt" 2 cái
175 Lắp đặt van PVC D42 "nt" 1 cái
176 Lắp đặt van PVC D27 "nt" 3 cái
177 Bình chữa cháy Co2 "nt" 4 Bình
178 Bình chữa cháy bột ABC (MFZL8) "nt" 4 Bình
179 Nội qui + tiêu lệnh PCCC "nt" 2 Cái
180 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 250mm "nt" 0,29 100m
181 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 315mm "nt" 0,29 100m
182 Joint nối HDPE D315 "nt" 4 Cái
183 Nối HDPE D315 "nt" 2 Cái
184 Nilong lót (luôn công) "nt" 5,12 M2
185 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 "nt" 0,512 m3
186 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,8158 m3
187 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp "nt" 0,0179 100m2
188 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn "nt" 0,0473 tấn
189 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn "nt" 0,0224 tấn
190 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu "nt" 3 cấu kiện
191 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,2 m3
192 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan "nt" 0,0272 100m2
193 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0039 tấn
194 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0087 tấn
195 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 "nt" 2 m3
196 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 "nt" 0,2 m3
197 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 "nt" 15 m2
198 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1 cm, vữa XM mác 75 "nt" 2,4 m2
199 Lắp đặt tủ tole sơn tĩnh điện 1,5li KT:650x450x250 - kèm theo phụ kiện "nt" 1 hộp
200 Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường có nắp nhựa bảo vệ 9 Way "nt" 3 hộp
201 Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường có nắp nhựa bảo vệ 6 Way "nt" 6 hộp
202 Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường có nắp nhựa bảo vệ 4 Way "nt" 5 hộp
203 Lắp đặt MCCB 3P 100A "nt" 1 cái
204 Lắp đặt MCB 3P 50A "nt" 1 cái
205 Lắp đặt MCB 3P 40A "nt" 1 cái
206 Lắp đặt MCB 2P 50A "nt" 2 cái
207 Lắp đặt MCB 2P 40A "nt" 2 cái
208 Lắp đặt MCB 2P 32A "nt" 1 cái
209 Lắp đặt MCB 2P 25A "nt" 2 cái
210 Lắp đặt MCB 2P 20A "nt" 8 cái
211 Lắp đặt MCB 2P 16A "nt" 11 cái
212 Lắp đặt MCB 2P 10A "nt" 3 cái
213 Lắp đặt MCB 1P 16A "nt" 8 cái
214 Lắp đặt MCB 1P 10A "nt" 4 cái
215 Lắp đặt MCB 1P 6A "nt" 19 cái
216 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây "nt" 100 hộp
217 Cáp đồng trần M16 "nt" 6 M
218 Đóng cọc đã có sẵn M16x2400 "nt" 3 cọc
219 Hố kiểm tra tiếp đất "nt" 1 Cái
220 Ốc xiết cáp các loại "nt" 5 Cái
221 Lắp hạt ổ cắm 2 chấu tròn dẹp 16A có chân tiếp đất và màn che bảo vệ "nt" 114 cái
222 Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A "nt" 56 cái
223 Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A "nt" 2 cái
224 Hạt dimmer quạt "nt" 25 Cái
225 Mặt nạ + khung , đế 1 lỗ "nt" 20 Cái
226 Mặt nạ và khung, đế 2 lỗ "nt" 71 Cái
227 Mặt nạ và khung, đế 3 lỗ "nt" 1 Cái
228 Mặt nạ và khung, đế 4 lỗ "nt" 8 Cái
229 Đầu coss ép "nt" 78 Cái
230 Tắc kê nhựa "nt" 60 Bịch
231 Băng keo điện "nt" 34 Cuộn
232 Lắp đặt đèn Exit "nt" 1 bộ
233 Lắp đèn LED TUBE T8 liền thân 1,2m - 18W "nt" 60 bộ
234 Lắp đèn LED TUBE T5 liền thân 0,6m - 8W "nt" 15 bộ
235 Lắp đèn LED Panel nổi 300x300mm "nt" 4 bộ
236 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường "nt" 1 cái
237 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần "nt" 25 cái
238 Cáp đồng bọc PVC CV-1,5mm2 "nt" 1.450 m
239 Cáp đồng bọc PVC CV-2,0mm2 "nt" 120 m
240 Cáp đồng bọc PVC CV-2,5mm2 "nt" 1.660 m
241 Cáp đồng bọc PVC CV-4,0mm2 "nt" 110 m
242 Cáp đồng bọc PVC CV-5,0mm2 "nt" 210 m
243 Cáp đồng bọc PVC CV-6,0mm2 "nt" 18 m
244 Cáp đồng bọc PVC CV-10,0mm2 "nt" 45 m
245 Cáp đồng bọc PVC CV-16mm2 "nt" 62 m
246 Cáp đồng bọc PVC CV-25mm2 "nt" 30 m
247 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm "nt" 420 m
248 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm "nt" 890 m
249 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm "nt" 40 m
250 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 "nt" 0,0097 100m3
251 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 "nt" 0,324 m3
252 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,24 m3
253 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật "nt" 0,048 100m2
254 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0115 tấn
255 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0319 tấn
256 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,58 m3
257 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 0,0539 100m2
258 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0195 tấn
259 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0561 tấn
260 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0278 tấn
261 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,696 m3
262 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm "nt" 0,1392 100m2
263 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,041 tấn
264 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0971 tấn
265 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0654 tấn
266 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 "nt" 6,96 m2
267 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 "nt" 2,04 m2
268 Kim thu sét Nimbus bán kính bảo vệ 55,0m "nt" 1 cái
269 Trụ đỡ kim thu sét STK D42 + đế trụ gia công trọn bộ "nt" 1 Bộ
270 Bộ dây neo 4 hướng bằng cáp lụa "nt" 1 Bộ
271 Đóng cọc đã có sẵn M16x2400 "nt" 6 cọc
272 Hố kiểm tra tiếp đất "nt" 2 Cái
273 Mối hàn cadweld "nt" 6 Mối
274 Cáp thoát sét đồng bọc PVC 24kV -70mm2 "nt" 24 m
275 Cáp đồng trần M48 "nt" 15 M
276 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm "nt" 0,2 100m
277 Kẹp giữ ống "nt" 30 Cái
278 Hộp kiểm tra điện trở "nt" 1 Cái
279 Lắp đặt tủ mạng vỏ kim loại sơn tĩnh điện 650x400x300mm + phụ kiện "nt" 1 hộp
280 Lắp hạt ổ cắm mạng - RJ45 "nt" 18 cái
281 Mặt nạ + khung , đế 1 lỗ "nt" 10 Cái
282 Mặt nạ và khung, đế 2 lỗ "nt" 4 Cái
283 Jack cắm RJ45 "nt" 20 Hạt
284 Cáp mạng FTP cat 6 4 đôi 23AWG có bọc màng chống nhiễu "nt" 480 M
285 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm "nt" 240 m
286 Lắp đặt tủ mạng vỏ kim loại sơn tĩnh điện 650x400x300mm + phụ kiện "nt" 1 hộp
287 Mặt nạ + khung , đế 1 lỗ "nt" 11 Cái
288 Hộp cáp tập điểm 20P + phụ kiện "nt" 1 Bộ
289 Lắp hạt ổ cắm điện thoại đơn chuẩn RJ11 "nt" 11 cái
290 Cáp điện thoại Inside bọc chống nhiễu 2P "nt" 280 M
291 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm "nt" 160 m
B Cổng-Hàng rào-Nhà bảo vệ-Sân bê tông
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I "nt" 0,9696 100m3
2 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 3,0m vào đất cấp I "nt" 23,0738 100m
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4,0m vào đất cấp I "nt" 8,895 100m
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng "nt" 3,966 m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình "nt" 3,966 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 "nt" 3,966 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 12,4636 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật "nt" 1,1796 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm "nt" 0,0936 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm "nt" 0,2841 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm "nt" 0,3979 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm "nt" 0,0939 tấn
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 7,2789 m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 0,7796 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,1935 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0603 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0027 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,6071 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0387 tấn
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 2,648 m3
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật "nt" 0,5104 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,1121 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,1446 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0284 tấn
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 "nt" 0,7175 m3
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật "nt" 0,1722 100m2
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 "nt" 0,8053 100m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 "nt" 0,5016 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 "nt" 7,42 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 "nt" 6,7942 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 "nt" 2,88 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 "nt" 84,833 m2
33 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 "nt" 264,696 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 50x230mm "nt" 18,45 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường "nt" 84,833 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường "nt" 172,046 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ "nt" 247,279 m2
38 Sơn giả đá (luôn công) "nt" 18,96 M2
39 Cửa xếp Inox tự động cao 1,8m dài 6,0m + trọn bộ phụ kiện "nt" 1 Bộ
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm "nt" 3,225 m2
41 Cửa cổng khung sắt (theo thiết kế) "nt" 3,225 M2
42 Bảng tên đắp vữa xi măng (luôn công) "nt" 1 Bộ
43 Quả cầu bê tông "nt" 2 Cái
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ "nt" 3,975 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 "nt" 37,1 m
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg "nt" 92 cái
47 Trụ rào bê tông li tâm 90x90 cao 1,6mm (luôn hoàn thiện bề mặt) "nt" 92 Trụ
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,756 m3
49 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 0,0756 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,027 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,0981 tấn
52 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,876 m3
53 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật "nt" 0,1752 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0295 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0362 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0533 tấn
57 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 1 m3
58 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 0,112 100m2
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0304 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,1359 tấn
61 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,4482 m3
62 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan "nt" 0,1035 100m2
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0156 tấn
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0104 tấn
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0052 tấn
66 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,0714 m3
67 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp "nt" 0,0119 100m2
68 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn "nt" 0,0047 tấn
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg "nt" 7 cái
70 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình "nt" 2,8 m3
71 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 "nt" 1,32 m3
72 Nilong lót (luôn công) "nt" 13,2 M2
73 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,8242 m3
74 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật "nt" 0,1704 100m2
75 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 1,6082 m3
76 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái "nt" 0,3337 100m2
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,05 tấn
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m "nt" 0,1671 tấn
79 Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 "nt" 2,118 m3
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm "nt" 2,464 m2
81 Cửa đi nhôm kính (luôn khuôn bông nhôm) trọn bộ theo thiết kế "nt" 2,464 m2
82 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm "nt" 9,576 m2
83 Cửa sổ nhôm kính (luôn khuôn bông nhôm) trọn bộ theo thiết kế "nt" 9,576 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 "nt" 32,126 m2
85 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x400mm "nt" 1,032 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 "nt" 11,704 m2
87 Trát trần, vữa XM mác 75 "nt" 34,288 m2
88 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 "nt" 17,28 m2
89 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … "nt" 17,28 m2
90 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 "nt" 32,4732 m2
91 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 "nt" 25,7452 m2
92 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 "nt" 9,6 m
93 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm "nt" 11,2 m2
94 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Norco "nt" 6,3096 m2
95 Bả bằng bột bả vào tường "nt" 58,2184 m2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần "nt" 78,118 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ "nt" 64,5992 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ "nt" 71,7372 m2
99 Lắp đặt co PVC D60 "nt" 6 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm "nt" 0,213 100m
101 Cầu chắn rác (luôn công) "nt" 6 Cái
102 Đắp vữa ximăng trang trí đầu cột (Luôn công) "nt" 6 Bộ
103 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m "nt" 0,592 100m2
104 Lắp đặt tủ điện kim loại có nắp bảo hộ 4 way "nt" 1 hộp
105 Lắp đặt MCB 2P 16A "nt" 1 cái
106 Lắp đặt MCB 1P 10A "nt" 1 cái
107 Lắp đặt MCB 1P 6A "nt" 1 cái
108 Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A "nt" 2 cái
109 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 10A "nt" 2 cái
110 Mặt nạ và khung 2 "nt" 2 hộp
111 Mặt nạ và khung 3 "nt" 2 hộp
112 Lắp đặt hộp nhựa chìm "nt" 2 hộp
113 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường "nt" 1 cái
114 Lắp neon siêu mỏng 1x36W "nt" 2 bộ
115 Cáp đồng bọc PVC-CV 1,5mm2 "nt" 18 m
116 Cáp đồng bọc PVC-CV 2,5mm2 "nt" 45 m
117 Cáp đồng bọc PVC-CV 4,0mm2 "nt" 30 m
118 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm "nt" 9 m
119 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm "nt" 25 m
120 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây "nt" 1 hộp
121 Đầu Coss các loại "nt" 5 Cái
122 Băng keo điện "nt" 1 Cuộn
123 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I "nt" 3,3 m3
124 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy "nt" 1,056 100m2
125 Nilong lót (luôn công) "nt" 486,5 M2
126 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200; xoa mặt "nt" 69,18 m3
127 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 "nt" 4,95 m3
128 Cắt ron nền sân "nt" 43,7 10m
C Hệ thống điện tổng thể
1 Lắp đặt tủ điện Inox dày 1,5li kích thước 800x600x350 + phụ kiện "nt" 1 Cái
2 Lắp đặt tủ điện vỏ tole dày 1,5li kích thước 600x450x200 + phụ kiện "nt" 1 Cái
3 Mạch đóng mở tự động 1 pha "nt" 1 Bộ
4 Lắp đặt MCCB 3P 160A "nt" 1 cái
5 Lắp đặt MCB 3P 100A "nt" 1 cái
6 Lắp đặt MCB 2P 40A "nt" 1 cái
7 Lắp đặt MCB 2P 16A "nt" 1 cái
8 Lắp đặt MCB 2P 10A "nt" 1 cái
9 Lắp đặt MCB 1P 10A "nt" 1 cái
10 Lắp đặt MCB 1P 6A "nt" 1 cái
11 Cáp đồng trần M48 "nt" 8 M
12 Cọc thép mạ đồng M16x2400 + kẹp "nt" 8 cọc
13 Trụ đèn mạ kẽm nhúng nóng xoắn cao 6,0m "nt" 4 Trụ
14 Cần đèn đơn mạ kẽm nhúng nóng cao 1,0m, vươn xa 1,5m "nt" 2 Cần
15 Bộ đèn đường IP>=66, bóng LED, công suất 66W-8850LM "nt" 10 Bộ
16 Bảng điện nhựa cửa cột +1MCB 1P 6A + Domino "nt" 2 Bộ
17 Bảng điện nhựa cửa cột +3MCB 1P 6A + Domino "nt" 2 Bộ
18 Cáp ngầm CXV/DSTA 4x50mm2 "nt" 38 m
19 Cáp ngầm CXV/DSTA 2x10mm2 "nt" 10 m
20 Cáp CU/XLPE/PVC 2x4,0mm2 "nt" 70 m
21 Cáp CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 "nt" 34 m
22 Cáp CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 "nt" 72 m
23 Cáp CU/PVC 1x8,0mm2 "nt" 70 m
24 Cáp đồng trần M8 "nt" 9 M
25 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn TFP D105/80 "nt" 150 m
26 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn TFP D65/50 "nt" 10 m
27 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn TFP D40/30 "nt" 104 m
28 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn TFP D160/125 "nt" 40 m
29 Cáp ngầm CXV/DSTA 4x120mm2 "nt" 40 m
30 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 200mm "nt" 0,16 100m
31 Bệ móng tủ bằng bê tông "nt" 1 Bộ
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I "nt" 1,372 m3
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 0,616 m3
34 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật "nt" 0,0544 100m2
35 Bulon M16x500 "nt" 16 Cái
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I "nt" 72,48 m3
37 Nilong lót "nt" 88 M2
38 Gạch tàu 300x300 "nt" 176 M
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 "nt" 0,7248 100m3
D Nhà xe
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I "nt" 0,2253 100m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình "nt" 1,6 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 "nt" 0,8 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 1,656 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật "nt" 0,0976 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm "nt" 0,0087 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm "nt" 0,0429 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm "nt" 0,0247 tấn
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 1,392 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng "nt" 0,1392 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0398 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0916 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m "nt" 0,0536 tấn
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 "nt" 0,1847 100m3
15 Gia công cột bằng thép hình "nt" 0,2241 tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại "nt" 0,2241 tấn
17 Ống STK D90 dày 2,3li (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) "nt" 102,4747 Kg
18 Thép bản 150x55x5 (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) "nt" 15,7693 Kg
19 Thép bản 200x200x6 (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) "nt" 46,5766 Kg
20 Thép tròn D10 (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) "nt" 8,2606 Kg
21 Bulon các loại (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) "nt" 19,7245 Kg
22 Thép L50x50x4,5 (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) "nt" 37,9761 Kg
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m "nt" 0,1441 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m "nt" 0,1441 tấn
25 Thép STK D34 dày 2,3li (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) "nt" 107,8616 Kg
26 Thép STK D27 dày 2,0li (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) "nt" 40,582 Kg
27 Gia công giằng mái thép "nt" 0,0899 tấn
28 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông "nt" 0,0899 tấn
29 Thép STK D27 dày 2,0li (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) "nt" 62,6446 Kg
30 Thép STK D21 dày 2,0li (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) "nt" 13,8947 Kg
31 Thép dẹp 20x3 (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) "nt" 16,0989 Kg
32 Lắp dựng xà gồ thép "nt" 0,2368 tấn
33 Xà gồ thép hộp 60x30x1,4 mạ kẽm "nt" 119,7 M
34 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem "nt" 0,9177 100m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 "nt" 0,176 m3
36 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 "nt" 8,36 m2
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình "nt" 11,328 m3
38 Nilong lót nền (luôn công) "nt" 76,86 M2
39 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 "nt" 7,686 m3
40 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 "nt" 73,42 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ "nt" 8,36 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ "nt" 26,0291 m2
43 Bảng điện nhựa 150x200 "nt" 1 Cái
44 Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A "nt" 2 cái
45 Mặt nạ và khung + đế 3 lổ "nt" 1 Bộ
46 Băng keo điện "nt" 1 Cuộn
47 Lắp đặt đèn LED 1,2m máng siêu mỏng 1x18W "nt" 3 bộ
48 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm "nt" 14 m
49 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 "nt" 34 m
E San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I "nt" 1,1324 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 "nt" 31,5229 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->