Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183389-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136793 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 10:49:00 đến ngày 2020-12-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,783,300,447 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9853 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4,7m vào đất cấp I | "nt" | 290,6128 | 100m |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | "nt" | 24,733 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | "nt" | 28,6098 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | "nt" | 90,8333 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,4615 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | "nt" | 1,9336 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | "nt" | 0,143 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | "nt" | 0,4869 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | "nt" | 0,0438 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | "nt" | 1,0038 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | "nt" | 1,8606 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | "nt" | 0,3945 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | "nt" | 1,2443 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | "nt" | 1,7939 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | "nt" | 0,2049 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | "nt" | 10,7688 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 0,8615 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,3004 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 1,8114 | tấn |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | "nt" | 14,912 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | "nt" | 2,8254 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,6529 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,2863 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 1,2728 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,971 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,1776 | tấn |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | "nt" | 13,5705 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 1,4183 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,354 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0391 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,86 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,6976 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,1299 | tấn |
| 35 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | "nt" | 35,6298 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 4,5707 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,865 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,1563 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,1531 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 1,944 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 2,1417 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,271 | tấn |
| 43 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | "nt" | 34,08 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | "nt" | 4,246 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,3263 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 4,1917 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,8644 | tấn |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | "nt" | 2,3774 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | "nt" | 0,2203 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,0101 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,0509 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,2927 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,036 | tấn |
| 54 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 27,5668 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | "nt" | 3,9958 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,3458 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 1,4558 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,2419 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,6439 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,3428 | tấn |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | "nt" | 1,8336 | 100m3 |
| 62 | Nilong lót (luôn công) | "nt" | 385,55 | M2 |
| 63 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 25,3 | m3 |
| 64 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | "nt" | 6,93 | m3 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | "nt" | 1,4482 | tấn |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | "nt" | 12,168 | m3 |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | "nt" | 12,774 | m3 |
| 68 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | "nt" | 0,2667 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,082 | 100m2 |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | "nt" | 3,4182 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | "nt" | 13,7011 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | "nt" | 9,6944 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | "nt" | 112,2416 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | "nt" | 149,188 | m2 |
| 75 | Cửa đi nhôm kính (nhôm hệ 1000, kính dày 4,7li) + khuôn bông nhôm - trọn bộ theo thiết kế | "nt" | 96,898 | M2 |
| 76 | Cửa đi nhôm kính (nhôm hệ 1000, kính dày 4,7li) (theo thiết kế) | "nt" | 4,38 | M2 |
| 77 | Cửa sổ nhôm kính (nhôm hệ 1000, kính dày 4,7li) + khuôn bông nhôm - trọn bộ theo thiết kế | "nt" | 47,91 | M2 |
| 78 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | "nt" | 7,8 | m2 |
| 79 | Cửa đi sắt kéo, sơn tĩnh điện | "nt" | 7,8 | M2 |
| 80 | Khung bông sắt cửa kéo + sơn dầu (theo thiết kế) | "nt" | 3 | M2 |
| 81 | Lam nhôm (sản xuất theo thiết kế) - luôn công | "nt" | 4,48 | M2 |
| 82 | Lắp dựng lan can sắt | "nt" | 18,45 | m2 |
| 83 | Lan can Inox (theo thiết kế) | "nt" | 18,45 | M2 |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | "nt" | 2,9292 | 100m2 |
| 85 | Tole phẳng úp nóc (luôn công) | "nt" | 31,32 | M2 |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 1,0927 | tấn |
| 87 | Xà gồ thép C100x50x2,0 mạ kẽm | "nt" | 348 | M |
| 88 | Nắp Tole lên mái (theo thiết kế) | "nt" | 1 | Cái |
| 89 | Trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) | "nt" | 14,45 | M2 |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 ngoài nhà | "nt" | 575,5822 | m2 |
| 91 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 trong nhà | "nt" | 77,96 | m2 |
| 92 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | "nt" | 403,428 | m2 |
| 93 | Trát trần, vữa XM mác 75 | "nt" | 424,6 | m2 |
| 94 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 - không sơn | "nt" | 262,16 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 - có sơn | "nt" | 623,653 | m2 |
| 96 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | "nt" | 827,2715 | m2 |
| 97 | Lát đá bậc tam cấp | "nt" | 52,17 | m2 |
| 98 | Lát đá bậc cầu thang | "nt" | 18,792 | m2 |
| 99 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 13,24 | m2 |
| 100 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 150x600mm ngoài nhà | "nt" | 10,236 | m2 |
| 101 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 150x600mm trong nhà | "nt" | 26,1 | m2 |
| 102 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm | "nt" | 86,034 | m2 |
| 103 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm | "nt" | 452,18 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm | "nt" | 14,45 | m2 |
| 105 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 110,628 | m2 |
| 106 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | "nt" | 110,628 | m2 |
| 107 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | "nt" | 295,6 | m |
| 108 | Lam Z đúc sẳn (theo thiết kế) | "nt" | 22 | Cái |
| 109 | Bả bằng bột bả vào tường | "nt" | 1.414,5885 | m2 |
| 110 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | "nt" | 1.413,7062 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 1.163,8112 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 1.598,6395 | m2 |
| 113 | Cầu chắn rác Inox (luôn công) | "nt" | 24 | Cái |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | "nt" | 4,9968 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | "nt" | 6,732 | 100m2 |
| 116 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | "nt" | 0,6957 | 100m3 |
| 117 | Nilong lót (luôn công) | "nt" | 59,18 | M2 |
| 118 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | "nt" | 5,918 | m3 |
| 119 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 2,7188 | m3 |
| 120 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | "nt" | 0,2016 | 100m2 |
| 121 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | "nt" | 0,1472 | tấn |
| 122 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | "nt" | 0,0292 | tấn |
| 123 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | "nt" | 0,0054 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | "nt" | 120 | cái |
| 125 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,2244 | m3 |
| 126 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | "nt" | 0,0792 | 100m2 |
| 127 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0121 | tấn |
| 128 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0096 | tấn |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | "nt" | 6,556 | m3 |
| 130 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 | "nt" | 81,95 | m2 |
| 131 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 28,82 | m2 |
| 132 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | "nt" | 0,4332 | 100m3 |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | "nt" | 0,2 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | "nt" | 0,56 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | "nt" | 0,28 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | "nt" | 0,56 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | "nt" | 0,08 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | "nt" | 2,36 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | "nt" | 0,12 | 100m |
| 140 | Lắp đặt co PVC D21 | "nt" | 30 | cái |
| 141 | Lắp đặt co PVC D27 | "nt" | 20 | cái |
| 142 | Lắp đặt co PVC D34 | "nt" | 18 | cái |
| 143 | Lắp đặt co PVC D42 | "nt" | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt co PVC D60 | "nt" | 7 | cái |
| 145 | Lắp đặt co PVC D90 | "nt" | 66 | cái |
| 146 | Lắp đặt co PVC D114 | "nt" | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt Tê PVC D27 | "nt" | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt Tê PVC D34 | "nt" | 9 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê PVC D42 | "nt" | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt Tê PVC D60 | "nt" | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt Tê PVC D90 | "nt" | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt Tê PVC D114 | "nt" | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D27x21 | "nt" | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D34x21 | "nt" | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D34x27 | "nt" | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D42x27 | "nt" | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D42x34 | "nt" | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D60x34 | "nt" | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt khâu rút nhựa PVC D60x90 | "nt" | 1 | cái |
| 160 | Tê PVC D27x21 | "nt" | 1 | cái |
| 161 | Tê PVC D34x27 | "nt" | 1 | cái |
| 162 | Tê PVC D42x27 | "nt" | 1 | cái |
| 163 | Tê PVC D90x60 | "nt" | 2 | cái |
| 164 | Tê PVC D42x34 | "nt" | 1 | cái |
| 165 | Phiễu thu Inox D60 | "nt" | 5 | Cái |
| 166 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | "nt" | 3 | bộ |
| 167 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | "nt" | 3 | bộ |
| 168 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | "nt" | 2 | bộ |
| 169 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | "nt" | 3 | bộ |
| 170 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | "nt" | 2 | bộ |
| 171 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | "nt" | 1 | bể |
| 172 | Van phao tự động D27 | "nt" | 1 | Cái |
| 173 | Máy bơm nước 0,5HP + phụ kiện | "nt" | 1 | Bộ |
| 174 | Lắp đặt van PVC D34 | "nt" | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt van PVC D42 | "nt" | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt van PVC D27 | "nt" | 3 | cái |
| 177 | Bình chữa cháy Co2 | "nt" | 4 | Bình |
| 178 | Bình chữa cháy bột ABC (MFZL8) | "nt" | 4 | Bình |
| 179 | Nội qui + tiêu lệnh PCCC | "nt" | 2 | Cái |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 250mm | "nt" | 0,29 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 315mm | "nt" | 0,29 | 100m |
| 182 | Joint nối HDPE D315 | "nt" | 4 | Cái |
| 183 | Nối HDPE D315 | "nt" | 2 | Cái |
| 184 | Nilong lót (luôn công) | "nt" | 5,12 | M2 |
| 185 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | "nt" | 0,512 | m3 |
| 186 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,8158 | m3 |
| 187 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | "nt" | 0,0179 | 100m2 |
| 188 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | "nt" | 0,0473 | tấn |
| 189 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | "nt" | 0,0224 | tấn |
| 190 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | "nt" | 3 | cấu kiện |
| 191 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,2 | m3 |
| 192 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | "nt" | 0,0272 | 100m2 |
| 193 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0039 | tấn |
| 194 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0087 | tấn |
| 195 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | "nt" | 2 | m3 |
| 196 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | "nt" | 0,2 | m3 |
| 197 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 | "nt" | 15 | m2 |
| 198 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 2,4 | m2 |
| 199 | Lắp đặt tủ tole sơn tĩnh điện 1,5li KT:650x450x250 - kèm theo phụ kiện | "nt" | 1 | hộp |
| 200 | Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường có nắp nhựa bảo vệ 9 Way | "nt" | 3 | hộp |
| 201 | Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường có nắp nhựa bảo vệ 6 Way | "nt" | 6 | hộp |
| 202 | Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường có nắp nhựa bảo vệ 4 Way | "nt" | 5 | hộp |
| 203 | Lắp đặt MCCB 3P 100A | "nt" | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt MCB 3P 50A | "nt" | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt MCB 3P 40A | "nt" | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt MCB 2P 50A | "nt" | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt MCB 2P 40A | "nt" | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt MCB 2P 32A | "nt" | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt MCB 2P 25A | "nt" | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt MCB 2P 20A | "nt" | 8 | cái |
| 211 | Lắp đặt MCB 2P 16A | "nt" | 11 | cái |
| 212 | Lắp đặt MCB 2P 10A | "nt" | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt MCB 1P 16A | "nt" | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt MCB 1P 10A | "nt" | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt MCB 1P 6A | "nt" | 19 | cái |
| 216 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | "nt" | 100 | hộp |
| 217 | Cáp đồng trần M16 | "nt" | 6 | M |
| 218 | Đóng cọc đã có sẵn M16x2400 | "nt" | 3 | cọc |
| 219 | Hố kiểm tra tiếp đất | "nt" | 1 | Cái |
| 220 | Ốc xiết cáp các loại | "nt" | 5 | Cái |
| 221 | Lắp hạt ổ cắm 2 chấu tròn dẹp 16A có chân tiếp đất và màn che bảo vệ | "nt" | 114 | cái |
| 222 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A | "nt" | 56 | cái |
| 223 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A | "nt" | 2 | cái |
| 224 | Hạt dimmer quạt | "nt" | 25 | Cái |
| 225 | Mặt nạ + khung , đế 1 lỗ | "nt" | 20 | Cái |
| 226 | Mặt nạ và khung, đế 2 lỗ | "nt" | 71 | Cái |
| 227 | Mặt nạ và khung, đế 3 lỗ | "nt" | 1 | Cái |
| 228 | Mặt nạ và khung, đế 4 lỗ | "nt" | 8 | Cái |
| 229 | Đầu coss ép | "nt" | 78 | Cái |
| 230 | Tắc kê nhựa | "nt" | 60 | Bịch |
| 231 | Băng keo điện | "nt" | 34 | Cuộn |
| 232 | Lắp đặt đèn Exit | "nt" | 1 | bộ |
| 233 | Lắp đèn LED TUBE T8 liền thân 1,2m - 18W | "nt" | 60 | bộ |
| 234 | Lắp đèn LED TUBE T5 liền thân 0,6m - 8W | "nt" | 15 | bộ |
| 235 | Lắp đèn LED Panel nổi 300x300mm | "nt" | 4 | bộ |
| 236 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | "nt" | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | "nt" | 25 | cái |
| 238 | Cáp đồng bọc PVC CV-1,5mm2 | "nt" | 1.450 | m |
| 239 | Cáp đồng bọc PVC CV-2,0mm2 | "nt" | 120 | m |
| 240 | Cáp đồng bọc PVC CV-2,5mm2 | "nt" | 1.660 | m |
| 241 | Cáp đồng bọc PVC CV-4,0mm2 | "nt" | 110 | m |
| 242 | Cáp đồng bọc PVC CV-5,0mm2 | "nt" | 210 | m |
| 243 | Cáp đồng bọc PVC CV-6,0mm2 | "nt" | 18 | m |
| 244 | Cáp đồng bọc PVC CV-10,0mm2 | "nt" | 45 | m |
| 245 | Cáp đồng bọc PVC CV-16mm2 | "nt" | 62 | m |
| 246 | Cáp đồng bọc PVC CV-25mm2 | "nt" | 30 | m |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | "nt" | 420 | m |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | "nt" | 890 | m |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | "nt" | 40 | m |
| 250 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | "nt" | 0,0097 | 100m3 |
| 251 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | "nt" | 0,324 | m3 |
| 252 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,24 | m3 |
| 253 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,048 | 100m2 |
| 254 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0115 | tấn |
| 255 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0319 | tấn |
| 256 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,58 | m3 |
| 257 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 0,0539 | 100m2 |
| 258 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0195 | tấn |
| 259 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0561 | tấn |
| 260 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0278 | tấn |
| 261 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,696 | m3 |
| 262 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | "nt" | 0,1392 | 100m2 |
| 263 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,041 | tấn |
| 264 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0971 | tấn |
| 265 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0654 | tấn |
| 266 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 6,96 | m2 |
| 267 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 2,04 | m2 |
| 268 | Kim thu sét Nimbus bán kính bảo vệ 55,0m | "nt" | 1 | cái |
| 269 | Trụ đỡ kim thu sét STK D42 + đế trụ gia công trọn bộ | "nt" | 1 | Bộ |
| 270 | Bộ dây neo 4 hướng bằng cáp lụa | "nt" | 1 | Bộ |
| 271 | Đóng cọc đã có sẵn M16x2400 | "nt" | 6 | cọc |
| 272 | Hố kiểm tra tiếp đất | "nt" | 2 | Cái |
| 273 | Mối hàn cadweld | "nt" | 6 | Mối |
| 274 | Cáp thoát sét đồng bọc PVC 24kV -70mm2 | "nt" | 24 | m |
| 275 | Cáp đồng trần M48 | "nt" | 15 | M |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | "nt" | 0,2 | 100m |
| 277 | Kẹp giữ ống | "nt" | 30 | Cái |
| 278 | Hộp kiểm tra điện trở | "nt" | 1 | Cái |
| 279 | Lắp đặt tủ mạng vỏ kim loại sơn tĩnh điện 650x400x300mm + phụ kiện | "nt" | 1 | hộp |
| 280 | Lắp hạt ổ cắm mạng - RJ45 | "nt" | 18 | cái |
| 281 | Mặt nạ + khung , đế 1 lỗ | "nt" | 10 | Cái |
| 282 | Mặt nạ và khung, đế 2 lỗ | "nt" | 4 | Cái |
| 283 | Jack cắm RJ45 | "nt" | 20 | Hạt |
| 284 | Cáp mạng FTP cat 6 4 đôi 23AWG có bọc màng chống nhiễu | "nt" | 480 | M |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | "nt" | 240 | m |
| 286 | Lắp đặt tủ mạng vỏ kim loại sơn tĩnh điện 650x400x300mm + phụ kiện | "nt" | 1 | hộp |
| 287 | Mặt nạ + khung , đế 1 lỗ | "nt" | 11 | Cái |
| 288 | Hộp cáp tập điểm 20P + phụ kiện | "nt" | 1 | Bộ |
| 289 | Lắp hạt ổ cắm điện thoại đơn chuẩn RJ11 | "nt" | 11 | cái |
| 290 | Cáp điện thoại Inside bọc chống nhiễu 2P | "nt" | 280 | M |
| 291 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | "nt" | 160 | m |
| B | Cổng-Hàng rào-Nhà bảo vệ-Sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | "nt" | 0,9696 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 3,0m vào đất cấp I | "nt" | 23,0738 | 100m |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4,0m vào đất cấp I | "nt" | 8,895 | 100m |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | "nt" | 3,966 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | "nt" | 3,966 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | "nt" | 3,966 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 12,4636 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | "nt" | 1,1796 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | "nt" | 0,0936 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | "nt" | 0,2841 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | "nt" | 0,3979 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | "nt" | 0,0939 | tấn |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 7,2789 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 0,7796 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,1935 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0603 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0027 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,6071 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0387 | tấn |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 2,648 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,5104 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,1121 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,1446 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0284 | tấn |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | "nt" | 0,7175 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,1722 | 100m2 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | "nt" | 0,8053 | 100m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | "nt" | 0,5016 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | "nt" | 7,42 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | "nt" | 6,7942 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | "nt" | 2,88 | m3 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 84,833 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | "nt" | 264,696 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 50x230mm | "nt" | 18,45 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | "nt" | 84,833 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | "nt" | 172,046 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 247,279 | m2 |
| 38 | Sơn giả đá (luôn công) | "nt" | 18,96 | M2 |
| 39 | Cửa xếp Inox tự động cao 1,8m dài 6,0m + trọn bộ phụ kiện | "nt" | 1 | Bộ |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | "nt" | 3,225 | m2 |
| 41 | Cửa cổng khung sắt (theo thiết kế) | "nt" | 3,225 | M2 |
| 42 | Bảng tên đắp vữa xi măng (luôn công) | "nt" | 1 | Bộ |
| 43 | Quả cầu bê tông | "nt" | 2 | Cái |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 3,975 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | "nt" | 37,1 | m |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | "nt" | 92 | cái |
| 47 | Trụ rào bê tông li tâm 90x90 cao 1,6mm (luôn hoàn thiện bề mặt) | "nt" | 92 | Trụ |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,756 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 0,0756 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,027 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,0981 | tấn |
| 52 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,876 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,1752 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0295 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0362 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0533 | tấn |
| 57 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 1 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 0,112 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0304 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,1359 | tấn |
| 61 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,4482 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | "nt" | 0,1035 | 100m2 |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0156 | tấn |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0104 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0052 | tấn |
| 66 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,0714 | m3 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | "nt" | 0,0119 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | "nt" | 0,0047 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | "nt" | 7 | cái |
| 70 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | "nt" | 2,8 | m3 |
| 71 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | "nt" | 1,32 | m3 |
| 72 | Nilong lót (luôn công) | "nt" | 13,2 | M2 |
| 73 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,8242 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,1704 | 100m2 |
| 75 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 1,6082 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | "nt" | 0,3337 | 100m2 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,05 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | "nt" | 0,1671 | tấn |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | "nt" | 2,118 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | "nt" | 2,464 | m2 |
| 81 | Cửa đi nhôm kính (luôn khuôn bông nhôm) trọn bộ theo thiết kế | "nt" | 2,464 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | "nt" | 9,576 | m2 |
| 83 | Cửa sổ nhôm kính (luôn khuôn bông nhôm) trọn bộ theo thiết kế | "nt" | 9,576 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 32,126 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x400mm | "nt" | 1,032 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | "nt" | 11,704 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM mác 75 | "nt" | 34,288 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 17,28 | m2 |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | "nt" | 17,28 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | "nt" | 32,4732 | m2 |
| 91 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | "nt" | 25,7452 | m2 |
| 92 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | "nt" | 9,6 | m |
| 93 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | "nt" | 11,2 | m2 |
| 94 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Norco | "nt" | 6,3096 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả vào tường | "nt" | 58,2184 | m2 |
| 96 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | "nt" | 78,118 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 64,5992 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 71,7372 | m2 |
| 99 | Lắp đặt co PVC D60 | "nt" | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | "nt" | 0,213 | 100m |
| 101 | Cầu chắn rác (luôn công) | "nt" | 6 | Cái |
| 102 | Đắp vữa ximăng trang trí đầu cột (Luôn công) | "nt" | 6 | Bộ |
| 103 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | "nt" | 0,592 | 100m2 |
| 104 | Lắp đặt tủ điện kim loại có nắp bảo hộ 4 way | "nt" | 1 | hộp |
| 105 | Lắp đặt MCB 2P 16A | "nt" | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt MCB 1P 10A | "nt" | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt MCB 1P 6A | "nt" | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A | "nt" | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 10A | "nt" | 2 | cái |
| 110 | Mặt nạ và khung 2 | "nt" | 2 | hộp |
| 111 | Mặt nạ và khung 3 | "nt" | 2 | hộp |
| 112 | Lắp đặt hộp nhựa chìm | "nt" | 2 | hộp |
| 113 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | "nt" | 1 | cái |
| 114 | Lắp neon siêu mỏng 1x36W | "nt" | 2 | bộ |
| 115 | Cáp đồng bọc PVC-CV 1,5mm2 | "nt" | 18 | m |
| 116 | Cáp đồng bọc PVC-CV 2,5mm2 | "nt" | 45 | m |
| 117 | Cáp đồng bọc PVC-CV 4,0mm2 | "nt" | 30 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | "nt" | 9 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | "nt" | 25 | m |
| 120 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | "nt" | 1 | hộp |
| 121 | Đầu Coss các loại | "nt" | 5 | Cái |
| 122 | Băng keo điện | "nt" | 1 | Cuộn |
| 123 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | "nt" | 3,3 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | "nt" | 1,056 | 100m2 |
| 125 | Nilong lót (luôn công) | "nt" | 486,5 | M2 |
| 126 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200; xoa mặt | "nt" | 69,18 | m3 |
| 127 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | "nt" | 4,95 | m3 |
| 128 | Cắt ron nền sân | "nt" | 43,7 | 10m |
| C | Hệ thống điện tổng thể | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Inox dày 1,5li kích thước 800x600x350 + phụ kiện | "nt" | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt tủ điện vỏ tole dày 1,5li kích thước 600x450x200 + phụ kiện | "nt" | 1 | Cái |
| 3 | Mạch đóng mở tự động 1 pha | "nt" | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P 160A | "nt" | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 3P 100A | "nt" | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 2P 40A | "nt" | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 2P 16A | "nt" | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB 2P 10A | "nt" | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB 1P 10A | "nt" | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 1P 6A | "nt" | 1 | cái |
| 11 | Cáp đồng trần M48 | "nt" | 8 | M |
| 12 | Cọc thép mạ đồng M16x2400 + kẹp | "nt" | 8 | cọc |
| 13 | Trụ đèn mạ kẽm nhúng nóng xoắn cao 6,0m | "nt" | 4 | Trụ |
| 14 | Cần đèn đơn mạ kẽm nhúng nóng cao 1,0m, vươn xa 1,5m | "nt" | 2 | Cần |
| 15 | Bộ đèn đường IP>=66, bóng LED, công suất 66W-8850LM | "nt" | 10 | Bộ |
| 16 | Bảng điện nhựa cửa cột +1MCB 1P 6A + Domino | "nt" | 2 | Bộ |
| 17 | Bảng điện nhựa cửa cột +3MCB 1P 6A + Domino | "nt" | 2 | Bộ |
| 18 | Cáp ngầm CXV/DSTA 4x50mm2 | "nt" | 38 | m |
| 19 | Cáp ngầm CXV/DSTA 2x10mm2 | "nt" | 10 | m |
| 20 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x4,0mm2 | "nt" | 70 | m |
| 21 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | "nt" | 34 | m |
| 22 | Cáp CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | "nt" | 72 | m |
| 23 | Cáp CU/PVC 1x8,0mm2 | "nt" | 70 | m |
| 24 | Cáp đồng trần M8 | "nt" | 9 | M |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn TFP D105/80 | "nt" | 150 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn TFP D65/50 | "nt" | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn TFP D40/30 | "nt" | 104 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn TFP D160/125 | "nt" | 40 | m |
| 29 | Cáp ngầm CXV/DSTA 4x120mm2 | "nt" | 40 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 200mm | "nt" | 0,16 | 100m |
| 31 | Bệ móng tủ bằng bê tông | "nt" | 1 | Bộ |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | "nt" | 1,372 | m3 |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 0,616 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,0544 | 100m2 |
| 35 | Bulon M16x500 | "nt" | 16 | Cái |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | "nt" | 72,48 | m3 |
| 37 | Nilong lót | "nt" | 88 | M2 |
| 38 | Gạch tàu 300x300 | "nt" | 176 | M |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | "nt" | 0,7248 | 100m3 |
| D | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | "nt" | 0,2253 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | "nt" | 1,6 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | "nt" | 0,8 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 1,656 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,0976 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | "nt" | 0,0087 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | "nt" | 0,0429 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | "nt" | 0,0247 | tấn |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 1,392 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | "nt" | 0,1392 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0398 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0916 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | "nt" | 0,0536 | tấn |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | "nt" | 0,1847 | 100m3 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | "nt" | 0,2241 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép các loại | "nt" | 0,2241 | tấn |
| 17 | Ống STK D90 dày 2,3li (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) | "nt" | 102,4747 | Kg |
| 18 | Thép bản 150x55x5 (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) | "nt" | 15,7693 | Kg |
| 19 | Thép bản 200x200x6 (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) | "nt" | 46,5766 | Kg |
| 20 | Thép tròn D10 (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) | "nt" | 8,2606 | Kg |
| 21 | Bulon các loại (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) | "nt" | 19,7245 | Kg |
| 22 | Thép L50x50x4,5 (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) | "nt" | 37,9761 | Kg |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | "nt" | 0,1441 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | "nt" | 0,1441 | tấn |
| 25 | Thép STK D34 dày 2,3li (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) | "nt" | 107,8616 | Kg |
| 26 | Thép STK D27 dày 2,0li (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) | "nt" | 40,582 | Kg |
| 27 | Gia công giằng mái thép | "nt" | 0,0899 | tấn |
| 28 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | "nt" | 0,0899 | tấn |
| 29 | Thép STK D27 dày 2,0li (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) | "nt" | 62,6446 | Kg |
| 30 | Thép STK D21 dày 2,0li (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) | "nt" | 13,8947 | Kg |
| 31 | Thép dẹp 20x3 (bao gồm hao phí vật liệu theo định mức) | "nt" | 16,0989 | Kg |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,2368 | tấn |
| 33 | Xà gồ thép hộp 60x30x1,4 mạ kẽm | "nt" | 119,7 | M |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | "nt" | 0,9177 | 100m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | "nt" | 0,176 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | "nt" | 8,36 | m2 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | "nt" | 11,328 | m3 |
| 38 | Nilong lót nền (luôn công) | "nt" | 76,86 | M2 |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | "nt" | 7,686 | m3 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 73,42 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 8,36 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 26,0291 | m2 |
| 43 | Bảng điện nhựa 150x200 | "nt" | 1 | Cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A | "nt" | 2 | cái |
| 45 | Mặt nạ và khung + đế 3 lổ | "nt" | 1 | Bộ |
| 46 | Băng keo điện | "nt" | 1 | Cuộn |
| 47 | Lắp đặt đèn LED 1,2m máng siêu mỏng 1x18W | "nt" | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | "nt" | 14 | m |
| 49 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | "nt" | 34 | m |
| E | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | "nt" | 1,1324 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 31,5229 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi