Gói thầu: Thi công công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201167179-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội
Tên gói thầu Thi công công trình
Số hiệu KHLCNT 20201166640
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 25 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 10:40:00 đến ngày 2020-12-07 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,060,602,770 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢNH QUAN SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,0395 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1103 100m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,0695 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,0695 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,589 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,9308 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5145 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,9228 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,9228 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,8783 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,8783 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,8783 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,95 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8993 m3
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 20x55x80 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,95 m
18 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,1856 m3
19 ốp đá granite bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,3339 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3577 m3
21 Lát nền đá 300x600x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,5 m2
22 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x20x100 cm 29 m
23 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,5 m3
24 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1934 m3
25 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5605 m3
26 ốp đá granite bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,6223 m2
27 Lát đá bậc tam cấp màu đen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,75 m2
28 Sỏi quậy rải đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2563 m2
29 Đá tự nhiên 300x600x20 1,98 m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,995 m3
31 Lát nền đá 300x600x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180,5 m2
32 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x20x100 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,6 m
33 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6138 m3
34 ốp đá granite bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,301 m2
35 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0367 m3
36 Lát nền đá 300x600x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79 m2
37 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm 70,677 m2
B CẤP THOÁT NƯỚC+ ĐÈN SÂN VƯỜN
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=20 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cấu kiện
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8986 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0599 100m2
6 Nắp ga thăm khung KT 850x850, nắp D650, tải trọng 25T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
8 Cắt mạch bê tông nhựa để xây ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2 m
9 Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày <= 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m2
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,0848 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1408 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0494 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0494 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 9 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0494 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0915 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1303 tấn
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6632 m3
19 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9152 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2544 m2
21 Nắp ga thăm khung KT 850x850, nắp D650, tải trọng 25T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0489 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
27 Cắt mạch bê tông nhựa để xây ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,52 m
28 Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày <= 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1446 m2
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6253 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8506 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0278 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0278 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly 9 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0278 100m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8695 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0839 100m2
36 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1334 m3
37 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,604 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,575 m2
39 Nắp ga thu khung KT 600x400, Song chắn rác 500x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
40 Cắt mạch bê tông nhựa để xây ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
41 Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày <= 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,36 m2
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,0448 m3
43 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5077 m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0253 100m3
45 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0253 100m3
46 Vận chuyển đất tiếp cự ly 9 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0253 100m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,404 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1725 tấn
50 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9823 m3
51 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,0792 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2176 m2
53 Nắp ga thăm khung KT 770x470, nắp 700x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
55 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5294 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,037 100m2
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0478 tấn
58 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
59 Cắt mạch bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 832,68 m
60 Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày <= 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 394,818 m2
61 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,6085 m3
62 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,0221 m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5709 100m3
64 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5709 100m3
65 Vận chuyển đất tiếp cự ly 9 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5709 100m3
66 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8703 100m3
67 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,662 100m2
68 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,662 100m2
69 ống uPVC D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,377 100m
70 ống uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,54 100m
71 ống uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
72 Cút uPVC D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
73 Cút uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
74 Cút uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
75 Tê uPVC D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
76 Tê uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
77 Tê uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
78 Măng sông uPVC D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
79 Măng sông uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
80 Măng sông uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
81 Ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,11 100m
82 Ống nhựa gân xoắn HDPE D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
83 Cắt mạch bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,8 m
84 Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày <= 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,454 m2
85 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2325 m3
86 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0346 m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1938 100m3
88 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1938 100m3
89 Vận chuyển đất tiếp cự ly 9 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1938 100m3
90 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1533 100m3
91 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6496 100m2
92 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6496 100m2
93 ống PPR D63 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 100m
94 ống PPR D50 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,69 100m
95 ống PPR D32 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,415 100m
96 ống PPR D25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 100m
97 Cút PPR D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
98 Cút PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
99 Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
100 Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
101 Tê PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
102 Côn PPR D50/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
103 Côn PPR D50/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
104 Côn PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
105 Măng sông PPR D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
106 Măng sông PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
107 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
108 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
109 Nối thẳng ren ngoài PPR D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
110 Nối thẳng ren ngoài PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
111 Nối thẳng ren ngoài PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
112 Đèn trụ ngoài trời D110 H600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
113 Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142 m
114 ống HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,42 100m
115 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2475 100m3
116 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4125 100m3
117 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 100m2
118 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 100m2
119 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,42 100m2
120 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,42 100m2
C CHI PHÍ DỰ PHÒNG (5%)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->