Gói thầu: Thi công công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201166640 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 10:40:00 đến ngày 2020-12-07 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,060,602,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢNH QUAN SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,0395 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1103 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,0695 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,0695 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,589 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,9308 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5145 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,9228 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,9228 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,8783 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,8783 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,8783 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,95 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8993 | m3 |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 20x55x80 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,95 | m |
| 18 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,1856 | m3 |
| 19 | ốp đá granite bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,3339 | m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3577 | m3 |
| 21 | Lát nền đá 300x600x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,5 | m2 |
| 22 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x20x100 cm | 29 | m | |
| 23 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,5 | m3 |
| 24 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1934 | m3 |
| 25 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5605 | m3 |
| 26 | ốp đá granite bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,6223 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp màu đen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,75 | m2 |
| 28 | Sỏi quậy rải đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2563 | m2 |
| 29 | Đá tự nhiên 300x600x20 | 1,98 | m2 | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,995 | m3 |
| 31 | Lát nền đá 300x600x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180,5 | m2 |
| 32 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x20x100 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,6 | m |
| 33 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6138 | m3 |
| 34 | ốp đá granite bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,301 | m2 |
| 35 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0367 | m3 |
| 36 | Lát nền đá 300x600x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79 | m2 |
| 37 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm | 70,677 | m2 | |
| B | CẤP THOÁT NƯỚC+ ĐÈN SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=20 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8986 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0599 | 100m2 |
| 6 | Nắp ga thăm khung KT 850x850, nắp D650, tải trọng 25T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 8 | Cắt mạch bê tông nhựa để xây ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2 | m |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày <= 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m2 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0848 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1408 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0494 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0494 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 9 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0494 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0915 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1303 | tấn |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6632 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9152 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2544 | m2 |
| 21 | Nắp ga thăm khung KT 850x850, nắp D650, tải trọng 25T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0489 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 27 | Cắt mạch bê tông nhựa để xây ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,52 | m |
| 28 | Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày <= 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1446 | m2 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6253 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8506 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0278 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0278 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 9 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0278 | 100m3 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8695 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0839 | 100m2 |
| 36 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1334 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,604 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,575 | m2 |
| 39 | Nắp ga thu khung KT 600x400, Song chắn rác 500x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 40 | Cắt mạch bê tông nhựa để xây ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 41 | Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày <= 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,36 | m2 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,0448 | m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5077 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0253 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0253 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 9 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0253 | 100m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,404 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1725 | tấn |
| 50 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9823 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,0792 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2176 | m2 |
| 53 | Nắp ga thăm khung KT 770x470, nắp 700x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 55 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5294 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0478 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 59 | Cắt mạch bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 832,68 | m |
| 60 | Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày <= 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 394,818 | m2 |
| 61 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,6085 | m3 |
| 62 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,0221 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5709 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5709 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 9 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5709 | 100m3 |
| 66 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8703 | 100m3 |
| 67 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,662 | 100m2 |
| 68 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,662 | 100m2 |
| 69 | ống uPVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,377 | 100m |
| 70 | ống uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | 100m |
| 71 | ống uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 72 | Cút uPVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 73 | Cút uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 74 | Cút uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 75 | Tê uPVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 76 | Tê uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 77 | Tê uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 78 | Măng sông uPVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 79 | Măng sông uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 80 | Măng sông uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 81 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,11 | 100m |
| 82 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 83 | Cắt mạch bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,8 | m |
| 84 | Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày <= 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,454 | m2 |
| 85 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2325 | m3 |
| 86 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0346 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1938 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1938 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 9 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1938 | 100m3 |
| 90 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1533 | 100m3 |
| 91 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6496 | 100m2 |
| 92 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6496 | 100m2 |
| 93 | ống PPR D63 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,96 | 100m |
| 94 | ống PPR D50 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,69 | 100m |
| 95 | ống PPR D32 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,415 | 100m |
| 96 | ống PPR D25 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,75 | 100m |
| 97 | Cút PPR D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 98 | Cút PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 99 | Cút PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 100 | Cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 101 | Tê PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 102 | Côn PPR D50/32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 103 | Côn PPR D50/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 104 | Côn PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 105 | Măng sông PPR D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 106 | Măng sông PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 107 | Măng sông PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 108 | Măng sông PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 109 | Nối thẳng ren ngoài PPR D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 110 | Nối thẳng ren ngoài PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 111 | Nối thẳng ren ngoài PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 112 | Đèn trụ ngoài trời D110 H600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 113 | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142 | m |
| 114 | ống HDPE D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,42 | 100m |
| 115 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2475 | 100m3 |
| 116 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4125 | 100m3 |
| 117 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,65 | 100m2 |
| 118 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,65 | 100m2 |
| 119 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,42 | 100m2 |
| 120 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,42 | 100m2 |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG (5%) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi