Gói thầu: Xây lắp công trình Xây mới ngầm Khe Kìm, thôn Cống Luộc, xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201181325-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Xây mới ngầm Khe Kìm, thôn Cống Luộc, xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181264 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 bố trí 1.200.000.000 đồng, phần còn lại do nhân dân đóng góp, vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 07:44:00 đến ngày 2020-12-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,227,047,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NGẦM TRÀN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Yêu cầu HSMT | 4,09 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0409 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6519 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7483 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2821 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo Yêu cầu HSMT | 0,189 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 55,068 | m3 |
| 8 | Đào móng - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,13 | 100m3 |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo Yêu cầu HSMT | 327,91 | m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,75 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,654 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,4498 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4604 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8969 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 38,08 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 49,76 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 30,02 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5668 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4422 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6095 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6167 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0726 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6227 | tấn |
| 24 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 66,35 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 38,36 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5887 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0202 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9321 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,47 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6151 | 100m3 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 45,8905 | 1m3 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,709 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,09 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 35 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,611 | m3 |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0055 | 1m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 41 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0072 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0024 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0091 | tấn | |
| 45 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,036 | m3 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 47 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2243 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,725 | m3 |
| 49 | Đào móng - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1872 | 100m3 |
| 50 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9104 | 100m3 |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,07 | 1 đoạn ống |
| 52 | Đào nền đường - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9104 | 100m3 |
| 53 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5461 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4588 | 100m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1572 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0714 | tấn |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,027 | m3 |
| 58 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 70 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi