Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Khánh An, huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201158081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ 2 tỷ đồng; ngân sách xã 3 tỷ đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 10:27:00 đến ngày 2020-12-07 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,772,294,019 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,292 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,4673 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,9233 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,5847 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1916 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 63,9025 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9352 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6799 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4971 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3541 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4066 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1432 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9944 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,635 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,3395 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5284 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2115 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5864 | tấn |
| B | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0849 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9438 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,484 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2103 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0488 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2883 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,5912 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9284 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0592 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0348 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| C | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1991 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,14 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,828 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4448 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0222 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2233 | tấn |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2184 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,884 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,224 | m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,224 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0722 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0806 | tấn |
| D | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8489 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1535 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,38 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,1551 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8339 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4894 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,225 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,6251 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5725 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9847 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,9434 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,8623 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,2304 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,9448 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8988 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1726 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1552 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1729 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0973 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,067 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | 1cấu kiện |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,5742 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1681 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3475 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8879 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2181 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3682 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0344 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8946 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8946 | tấn |
| 31 | Gia công giằng mái thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2192 | tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,6002 | 100m2 |
| 33 | Mua tôn úp góc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,56 | m |
| E | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 133,2748 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,2162 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,1599 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,3709 | m3 |
| 5 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,7046 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 557,684 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 680,5808 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 330,6854 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 227,1364 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 394,48 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 888,3694 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.302,1972 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 521,38 | m |
| 14 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 58,6404 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch thẻ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,176 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 300,0586 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,2192 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,046 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,1864 | m2 |
| 20 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,2312 | m2 |
| 21 | Gia công lan can cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1341 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,968 | m2 |
| 23 | Mua trụ gỗ đứng lan can cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0 | cái |
| 24 | Gia công cửa sắt, hoa Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3127 | tấn |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,84 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa đi nhôm kính dầy 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,22 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính dầy 6,38ly (bao gồm phụ kiện) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,84 | m2 |
| 28 | Sản xuất vách cửa Nhôm kính kính dầy 6,38ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,672 | m2 |
| 29 | Huy hiệu công an nhân dân | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 97,06 | 1m2 cấu kiện |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,836 | 100m2 |
| F | PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 400 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 300 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 165 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 700 | m |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 12 | Tủ điện loại 250x400x150mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | hộp |
| 23 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19 | cái |
| 24 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 25 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cọc |
| 26 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,52 | m3 |
| 29 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0864 | 100m3 |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, cáp đồng M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | m |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45 | m |
| 32 | Kẹp giữ cáp chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | Cái |
| 33 | Phụ kiện chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 34 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng đã có sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cọc |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m |
| G | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-42mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 12 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-21mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt đầu nối ren trong nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 23 | Lắp đặt đầu nối kép Inox ren ngoài, ĐK 21mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 24 | Lắp đặt van điện, ĐK 400mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 26 | Máy bơm nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| H | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,573 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,242 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,567 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0062 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0403 | tấn |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,399 | m3 |
| 10 | Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,04 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,04 | m2 |
| 12 | Gia công cổng sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3064 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,2 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,5385 | 1m2 |
| 15 | Mua mũi giáo sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 16 | Mua bánh xe trượt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| I | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,6932 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,8466 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,2967 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,2397 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6588 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1822 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6006 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,8702 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,9436 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 641,5907 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 641,5907 | m2 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,0836 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 160,9296 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 160,9296 | m2 |
| 15 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8969 | tấn |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,4492 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,5636 | 1m2 |
| J | SAN LẤP | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,161 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp công trình k90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.239,4329 | m3 |
| K | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,9927 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,2836 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,001 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 90,918 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,408 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,362 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3437 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,0404 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 202 | cái |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1746 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4182 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5412 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,92 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,46 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0033 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0228 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3362 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4318 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,0654 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 64,706 | m2 |
| L | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8613 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát tạo phẳng dày trung bình 3cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2584 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,613 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 129,195 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | 10m |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 829,06 | m2 |
| M | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4944 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,384 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,008 | m3 |
| 4 | Mua và lắp đặt bu lông D14 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,066 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1051 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1051 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,44 | 1m2 |
| 11 | Lợp mái bằng tôn dày 0.45mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2066 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi