Gói thầu: Gói thầu số 03: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH Hoàng Đăng Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 13:25:00 đến ngày 2020-12-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,755,564,248 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ QUẢN TRANG +GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 43,053 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào đất móng đá bó nền bằng thủ công đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 7,311 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,168 | 100 m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,12 | 100 m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,568 | 100 m2 |
| 6 | Bê tông lót móng vữa Mác 150 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,804 | m3 |
| 7 | Bê tông móng vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 6,012 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ móng vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,75 | m3 |
| 9 | Bê tông đà kiềng vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 3,582 | m3 |
| 10 | Đắp đệm cát móng đá bó nền | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,16 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 15,327 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,227 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,024 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính ≤ 18mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,288 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,114 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính ≤ 18mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,522 | tấn |
| 17 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,61 | 100 m3 |
| 18 | Đào xúc đất để đắp bằng thủ công, đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 13,06 | m3 đất nguyên thổ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,131 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày > 10cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 12,69 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày ≤ 10cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 4,163 | m3 |
| 22 | Bê tông cột vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,76 | m3 |
| 23 | Bê tông dầm mái Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 8,436 | m3 |
| 24 | Bê tông sê nô vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2,754 | m3 |
| 25 | Bê tông lanh tô vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2,069 | m3 |
| 26 | Bê tông giằng tường, gằng lan can vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,621 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,079 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột đường kính ≤ 18mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,295 | tấn |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sê nô đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,418 | tấn |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép dầm đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,217 | tấn |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép dầm đường kính ≤ 18mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,999 | tấn |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,124 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính > 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,186 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,352 | 100 m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,156 | 100 m2 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sê nô | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,403 | 100 m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,33 | 100 m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường, giằng lan can | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,11 | 100 m2 |
| 39 | Xây thành bồn hoa lan can bằng gạch thẻ 4x8x19cm vữa XM Mác 50 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,474 | m3 |
| 40 | Bê tông sàn vữa Mác 150 đá 4x6 | Bản vẽ thiết kế thi công | 7,204 | m3 |
| 41 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung, chiều dày > 10cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 8,581 | m3 |
| 42 | Gia công cấu kiện xà gồ thép hộp | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,639 | tấn |
| 43 | Gia công cấu kiện cầu phong thép hộp | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,532 | tấn |
| 44 | Gia công cấu kiện li tô thép hộp | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,502 | tấn |
| 45 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,511 | 100 m2 |
| 46 | Gia công cấu kiện đà trần thép hộp | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,407 | tấn |
| 47 | Trát tường ngoài vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 101,965 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 33,08 | m2 |
| 49 | Trát lan can vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 9,01 | m2 |
| 50 | Trát ô văng vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 18,64 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 5,08 | m |
| 52 | Láng nền, bậc cấp chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 79,178 | m2 |
| 53 | Lắp đặt con tiện bê tông | Bản vẽ thiết kế thi công | 28 | cấu kiện |
| 54 | Trát bồn hoa vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 26,67 | m2 |
| 55 | Trát sê nô, lam bê tông vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 116,59 | m2 |
| 56 | Trát lam bê tông vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 19,04 | m2 |
| 57 | Láng sê nô có đánh màu vữa XM Mác 75 tạo dốc | Bản vẽ thiết kế thi công | 25,795 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm sênô, ô văng | Bản vẽ thiết kế thi công | 166,105 | m2 |
| 59 | Ngâm nước xi măng sê nô | Bản vẽ thiết kế thi công | 166,105 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 237,173 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 138,53 | m2 |
| 62 | Trát má cửa vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 12,44 | m2 |
| 63 | Lát nền gạch granite 600x600 vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 48 | m2 |
| 64 | Ốp gạch chân tường 100x600 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,363 | m2 |
| 65 | Lát nền gạch granite 300x300 nhám chống trượt vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 3,36 | m2 |
| 66 | Ốp gạch granite tường WC 300x600 vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 24,765 | m2 |
| 67 | Đóng trần tôn lạnh dày 0,4mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,694 | 100 m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả ngoài trời vào các kết cấu, bả vào tường | Bản vẽ thiết kế thi công | 115,935 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả ngoài trời vào các kết cấu, bả vào cột, lan can, ô văng | Bản vẽ thiết kế thi công | 141,99 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào tường | Bản vẽ thiết kế thi công | 115,28 | m2 |
| 71 | Sơn tường,cột, lan can, ô văng ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Bản vẽ thiết kế thi công | 257,925 | m2 |
| 72 | Sơn tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Bản vẽ thiết kế thi công | 115,28 | m2 |
| 73 | Lắp đặt cửa đi Panô kính 2 cánh 1600x2700 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt cửa đi Panô kính 1 cánh 900x2200 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt cửa đi Panô kính 1 cánh 750x2200 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt cửa sổ kính 2 cánh 1300x1900 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt cửa sổ kính 4 cánh 2550x1900 | Bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt cửa sổ kính 2 cánh bật 1250x600 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 79 | Đào mương, bể tự hoại bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,289 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 80 | Bê tông lót đáy vữa Mác 200 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 3,914 | m3 |
| 81 | Xây móng bằng đá chẻ vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2,784 | m3 |
| 82 | Xây tường bằng gạch không nung vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 3,802 | m3 |
| 83 | Láng mương, hố ga, bể tự hoại vữa XM Mác 100 | Bản vẽ thiết kế thi công | 18,06 | m2 |
| 84 | Trát thành mương, hố ga, bể tự hoại vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 56,487 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm | Bản vẽ thiết kế thi công | 74,547 | m2 |
| 86 | Sản xuất bê tông tấm đan, nắp vữa Mác 200 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2,694 | m3 |
| 87 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, nắp | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,151 | tấn |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,154 | 100 m2 |
| 89 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 25 kg | Bản vẽ thiết kế thi công | 71 | cái |
| 90 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Bản vẽ thiết kế thi công | 5,707 | m3 |
| 91 | Làm lớp lọc gạch vỡ | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,114 | m3 |
| 92 | Làm lớp lọc than xỉ | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,171 | m3 |
| 93 | Làm lớp lọc đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,114 | m3 |
| 94 | Làm lớp lọc đá 4x6 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,114 | m3 |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114*3,8 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,08 | 100 m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90*3,0 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,44 | 100 m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42*2,1 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,04 | 100 m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34*2,0 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,12 | 100 m |
| 99 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D114 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D42 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt co PVC D114 | Bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt co PVC D90 | Bản vẽ thiết kế thi công | 7 | cái |
| 104 | Lắp đặt co PVC D42 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt co PVC D34 | Bản vẽ thiết kế thi công | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê PVC D114 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt Y PVC D90 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê giảm PVC D90x42 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt con thỏ PVC D90 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt đèn Led Tuýp, máng kiểu batten 1,2m bóng 2x20W - 220v | Bản vẽ thiết kế thi công | 4 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn Led Tuýp, máng kiểu batten 1,2m bóng 1x20W - 220v | Bản vẽ thiết kế thi công | 3 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đèn mâm ốp trần bóng 14w - ánh sáng trắng, vàng | Bản vẽ thiết kế thi công | 3 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần bóng led 9w - D138 - 220v ánh sáng trắng | Bản vẽ thiết kế thi công | 27 | bộ |
| 114 | Lắp đặt quạt treo tường, công suất 47w | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 1 hạt | Bản vẽ thiết kế thi công | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 2 hạt | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A 1 hạt | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A | Bản vẽ thiết kế thi công | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Bản vẽ thiết kế thi công | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm (40x65x111,5) | Bản vẽ thiết kế thi công | 14 | hộp |
| 121 | Lắp đặt hộp nối nhựa 2-3 đường D16 | Bản vẽ thiết kế thi công | 29 | hộp |
| 122 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc VC 1x1,5mm2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 70 | m |
| 123 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc VC 1x2,5mm2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 45 | m |
| 124 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CVV 1x1,5mm2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 30 | m |
| 125 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x4,0mm2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 30 | m |
| 126 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc TER màu vàng-xanh, E 4,0mm2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 15 | m |
| 127 | Lắp đặt cáp điện hạ thế (2xCV6,0+E 2,5)mm2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 15 | m |
| 128 | Lắp đặt cáp điện hạ thế (2xCXV4,0+E 4,0)mm2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 110 | m |
| 129 | Lắp đặt cáp hạ thế (2xCXV 10,0)mm2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 25 | m |
| 130 | Cọc tiếp địa D16x2400 + kẹp cọc | Bản vẽ thiết kế thi công | 3 | cọc |
| 131 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 25mm2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 12 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D16 âm trần | Bản vẽ thiết kế thi công | 38 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D16 âm tường | Bản vẽ thiết kế thi công | 57 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D20 âm trần | Bản vẽ thiết kế thi công | 6 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D20 âm tường | Bản vẽ thiết kế thi công | 9 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Bản vẽ thiết kế thi công | 110 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Bản vẽ thiết kế thi công | 25 | m |
| 138 | Collier kẹp ống HDPE D40/30 vào trụ BTLT-8,5m | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt automat 2 cực, 50A -10kA (MCB 2P 50A -10kA) | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt automat 1 cực, 16A -6kA (MCB 1P 16A -6kA) | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt automat 1 cực, 10A -6kA (MCB 1P 10A -6kA) | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt automat 1 cực, 6A -6kA (MCB 1P 6A -6kA) | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt tủ điện 7 module | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | hộp |
| 144 | Lắp đặt tủ điện nguyên bộ điều khiển máy bơm - ngoài nhà | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | hộp |
| 145 | Đào mương tiếp địa, cáp ngầm đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 8,899 | m3 đất nguyên thổ |
| 146 | Đệm cát đường ống | Bản vẽ thiết kế thi công | 3,37 | m3 |
| 147 | Lát gạch thẻ báo hiệu cáp | Bản vẽ thiết kế thi công | 5,2 | m2 |
| 148 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Bản vẽ thiết kế thi công | 5,531 | m3 |
| 149 | Đào hố giếng khoan đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,152 | m3 đất nguyên thổ |
| 150 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan ≤ 50m, ĐK lỗ khoan < 200mm, đá cấp I | Bản vẽ thiết kế thi công | 20 | m khoan |
| 151 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan ≤ 50m, ĐK lỗ khoan < 200mm, đá cấp IV | Bản vẽ thiết kế thi công | 80 | m khoan |
| 152 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,144 | m3 |
| 153 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày ≤ 30cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,48 | m3 |
| 154 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc tấm đan vữa Mác 200 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,1 | m3 |
| 155 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,006 | tấn |
| 156 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,004 | 100 m2 |
| 157 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 158 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 100 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,8 | m2 |
| 159 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,408 | m3 |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27*1,8 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,28 | 100 m |
| 161 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài nhựa PVC D34 | Bản vẽ thiết kế thi công | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | Bản vẽ thiết kế thi công | 7 | cái |
| 164 | Lắp đặt van nhựa PVC D27 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D27 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt rắc co nhựa uPVC D27 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 167 | Dây cước treo máy bơm | Bản vẽ thiết kế thi công | 100 | m |
| 168 | Lắp đặt bích thép D168x34 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cặp |
| 169 | Lắp đặt bích rỗng nhựa PVC D168 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D168 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168*7,3 đục lỗ | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | 100 m |
| 172 | Bơm trục đứng thả chìm 1,5HP/220, Q=0,5 M³/h, H=120M | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt phao báo điện cực | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27*1,8 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,12 | 100 m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21*1,6 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,12 | 100 m |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa PVC D21 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt co PVC D27 | Bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt co PVC D21 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt co ren trong thau PVC D21 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt co ren ngoài thau PVC D21 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt lơi PVC D27 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt nối nhựa ren trong thau PVC D27 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt nối nhựa ren trong thau PVC D21 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt van khóa nhựa PVC D27 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt van đồng D21 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê giảm PVC D27x21 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt kép nối đồng D21 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt bồn nước Inox 500 lít + Chân bồn | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | bể |
| 190 | Lắp đặt chậu xí bệt | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | bộ |
| 191 | Lắp đặt van vặn khóa chữ T bồn cầu | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | bộ |
| 193 | Lắp đặt chậu rửa | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | bộ |
| 194 | Lắp đặt vòi rửa lạnh | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | bộ |
| 195 | Lắp đặt dây cấp mềm 60cm | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt vòi rửa lạnh D21 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | bộ |
| 197 | Lắp đặt bộ ống xả chậu & ống thải chữ P | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt phễu thu sàn INOX | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt gương soi | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt kệ kính | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 9,787 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,183 | 100 m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 297,872 | m3 |
| 4 | Thi công cấp phối đá dăm 0x4 dày 16cm | Bản vẽ thiết kế thi công | 2,234 | 100 m3 |
| 5 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông không cốt thép | Bản vẽ thiết kế thi công | 11,454 | m3 |
| 6 | Bê tông hố ga vữa Mác 200 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,798 | m3 |
| 7 | Bê tông đệm móng vữa Mác 150 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,12 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ hố ga | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,001 | 100 m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, tấm đan đường kính cốt thép > 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,01 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,084 | 100 kg |
| 11 | Gia công cấu kiện sắt thép bằng thép hình | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,032 | tấn |
| 12 | Bê tông thành mương vữa Mác 200 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 64,545 | m3 |
| 13 | Bê tông đệm móng vữa Mác 150 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 14,895 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn mương | Bản vẽ thiết kế thi công | 4,303 | 100 m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan vữa Mác 200 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 9,93 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 13,323 | 100 kg |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 9,533 | 100 kg |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ ván khuôn tấm đan | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,993 | 100 m2 |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Bản vẽ thiết kế thi công | 331 | cái |
| 20 | Bê tông thành mương vữa Mác 200 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 7,36 | m3 |
| 21 | Bê tông đệm móng vữa Mác 150 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,76 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn mương | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,005 | 100 m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan vữa Mác 200 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,28 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,443 | 100 kg |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,024 | 100 kg |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ ván khuôn tấm đan | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,001 | 100 m2 |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Bản vẽ thiết kế thi công | 32 | cái |
| 28 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 4,008 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 29 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ thiết kế thi công | 3,165 | 100 m3 |
| 30 | Vận chuyển đất san nền bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 3,164 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 31 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 6,44 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG + HÀNG RÀO + CÂY XANH | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 143,4 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Bản vẽ thiết kế thi công | 10,38 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 278,4 | m3 |
| 4 | Đào móng cổng bằng thủ công đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 4,464 | m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Bê tông lót móng vữa Mác 150 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,144 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cổng vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | m3 |
| 7 | Bê tông cột cổng chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 1,323 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,259 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,026 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,051 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,005 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,018 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,109 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,04 | 100 m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,151 | 100 m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Bản vẽ thiết kế thi công | 2,622 | m3 |
| 17 | Bê tông dầm cổng vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 3,024 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,073 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,18 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,518 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,114 | 100 m2 |
| 22 | Xây gạch trụ cổng 8x8x19cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 2,462 | m3 |
| 23 | Trát cột và dầm cổng chiều dày trát 1cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 57,96 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả ngoài trời vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | Bản vẽ thiết kế thi công | 57,96 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Bản vẽ thiết kế thi công | 57,96 | m2 |
| 26 | Gia công cấu kiện sắt thép, cổng sắt | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,335 | tấn |
| 27 | Gia công và bọc tôn mặt phẳng 1mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 6,9 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ thiết kế thi công | 26,568 | m2 |
| 29 | Bộ chữ nổi inox | Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | bộ |
| 30 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,045 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 31 | Đào móng rào bằng thủ công đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 55,794 | m3 |
| 32 | Đắp cát nền móng bằng thủ công | Bản vẽ thiết kế thi công | 3,732 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 60,639 | m3 |
| 34 | Xây trụ rào bằng gạch ống 8x8x19cm, vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 22,27 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm, vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,72 | m3 |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép giằng bệ rào đường kính ≤ 10mm | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,454 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng vữa Mác 250 đá 1x2 | Bản vẽ thiết kế thi công | 5,622 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,656 | 100 m2 |
| 39 | Xây bệ giằng bằng gạch ống 8x8x19cm, vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 14,992 | m3 |
| 40 | Trát tường xây, chiều dày trát 1cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 8,88 | m2 |
| 41 | Trát trụ rào, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 229,052 | m2 |
| 42 | Trát bệ và giằng rào chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Bản vẽ thiết kế thi công | 262,36 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả ngoài trời vào các kết cấu, bả vào trụ rào, bệ và giằng rào | Bản vẽ thiết kế thi công | 500,292 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Bản vẽ thiết kế thi công | 500,292 | m2 |
| 45 | Gia công cấu kiện sắt thép, hàng rào song sắt | Bản vẽ thiết kế thi công | 2,805 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ thiết kế thi công | 196,098 | m2 |
| 47 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly <=300m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Bản vẽ thiết kế thi công | 0,558 | 100 m3 |
| 48 | Trồng dặm cỏ lạc | Bản vẽ thiết kế thi công | 50 | m2 |
| 49 | Trồng đặm cây hoa trang | Bản vẽ thiết kế thi công | 108 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi