Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công xây lắp hạng mục Nút giao Quốc lộ 25 - Đường dẫn đầu cầu Dinh Ông (bước 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201165336-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Thi công xây lắp hạng mục Nút giao Quốc lộ 25 - Đường dẫn đầu cầu Dinh Ông (bước 2)
Số hiệu KHLCNT 20201165332
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương, ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 07:49:00 đến ngày 2020-12-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,478,810,602 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần tuyến
B NỀN ĐƯỜNG
C Đào nền đường
1 Đào đất hữu cơ, đất C1 Theo hồ sơ TKBVTC 12,061 100m³
2 Đào nền đường, đất cấp 3 Theo hồ sơ TKBVTC 12,4 100m³
3 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 12,061 100m³
D Đắp nền đường
1 Cung cấp đất K95 để đắp Theo hồ sơ TKBVTC 23,414 100m³
2 Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95 (đất mua và tận dụng) Theo hồ sơ TKBVTC 29,27 100m³
3 Cung cấp đất K98 để đắp Theo hồ sơ TKBVTC 20,971 100m³
4 Đắp nền đường, độ chặt K = 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC 18,079 100m³
5 Đắp nền đường, độ chặt K = 0,90 (đất tận dụng) Theo hồ sơ TKBVTC 0,235 100m³
E Mặt đường
F Kết cấu mới loại 1-1
1 Rải thảm mặt đường BTNC loại C 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ TKBVTC 26,654 100m²
2 Sản xuất BTNC loại C 12,5 Theo hồ sơ TKBVTC 3,23 100T
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC 26,654 100m²
4 Rải thảm mặt đường BTNC loại C19, chiều dày đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC 26,654 100m²
5 Sản xuất BTNC loại C19 Theo hồ sơ TKBVTC 4,43 100T
6 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC 26,654 100m²
7 Vận chuyển bê tông nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 7,66 100T
8 Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Theo hồ sơ TKBVTC 3,998 100m³
9 Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Theo hồ sơ TKBVTC 7,837 100m³
G Kết cấu mới loại 1-2
1 Rải thảm mặt đường BTNC loại C 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ TKBVTC 8,168 100m²
2 Sản xuất BTNC loại C12,5 Theo hồ sơ TKBVTC 0,99 100T
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC 8,168 100m²
4 Rải thảm mặt đường BTNC loại C19, chiều dày đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC 8,168 100m²
5 Sản xuất BTNC loại C19 Theo hồ sơ TKBVTC 1,358 100T
6 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC 8,168 100m²
7 Vận chuyển bê tông nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 2,347 100T
8 Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Theo hồ sơ TKBVTC 1,225 100m³
9 Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Theo hồ sơ TKBVTC 2,45 100m³
H Kết cấu mặt đường vuốt nối vào đường ngang dân sinh
1 Rải thảm mặt đường BTNC loại C12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ TKBVTC 1,444 100m²
2 Sản xuất BTNC Theo hồ sơ TKBVTC 0,175 100T
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC 1,444 100m²
4 Rải thảm mặt đường BTNC loại C19, chiều dày đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC 1,444 100m²
5 Sản xuất BTNC Theo hồ sơ TKBVTC 0,24 100T
6 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC 1,444 100m²
7 Vận chuyển bê tông nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 0,415 100T
8 Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Theo hồ sơ TKBVTC 0,224 100m³
I Vỉa hè, bó vỉa
J Bó vỉa hè
1 Bê tông bó vỉa hè đá 1x2 C25 (M.300) Theo hồ sơ TKBVTC 25,21
2 Bê tông lót C12 đá 1x2 (M150) Theo hồ sơ TKBVTC 15,64
3 Ván khuôn Theo hồ sơ TKBVTC 2,803 100m²
4 Vữa xi măng M100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,052 m3
K Bó lề
1 Bê tông bó lề đá 1x2 C16 (M.200) Theo hồ sơ TKBVTC 8,481
2 Bê tông lót C12 đá 1x2 (M150) Theo hồ sơ TKBVTC 7,915
3 Ván khuôn Theo hồ sơ TKBVTC 1,586 100m²
4 Vữa xi măng M100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,017 m3
L Vỉa hè
1 Cung cấp và lát gạch Terrazzo KT(40x40x3) Theo hồ sơ TKBVTC 352,35 m2
2 Trát vữa M75, dày 1,5cm Theo hồ sơ TKBVTC 5,285 m2
3 Bê tông lót C12 đá 1x2 (M150) Theo hồ sơ TKBVTC 17,618
4 Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,352 100m³
M Gia cố taluy
1 Bê tông xi măng C16 Theo hồ sơ TKBVTC 38,52
2 Bê tông lót C12 đá 1x2 (M150) Theo hồ sơ TKBVTC 9,63
3 Ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC 1,931 100m²
4 Bê tông xi măng C16 Theo hồ sơ TKBVTC 22,815
5 SXLD cốt thép D6 Theo hồ sơ TKBVTC 1,556 tấn
6 Ván khuôn Theo hồ sơ TKBVTC 5,147 100m²
7 Vữa xi măng M100 Theo hồ sơ TKBVTC 1,355 m3
8 Lắp đặt tấm BTCT loại 1 Theo hồ sơ TKBVTC 4.478 CK
9 Bê tông xi măng C20 đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 19,995
10 SXLD cốt thép D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC 1,386 tấn
11 Ván khuôn Theo hồ sơ TKBVTC 2,602 100m²
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D80 Theo hồ sơ TKBVTC 1,72 100m
13 Sơn phản quang 2 lớp Theo hồ sơ TKBVTC 226,696
14 Lắp đặt tấm BTCT loại 1 Theo hồ sơ TKBVTC 269 CK
N AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Cung cấp biển báo tròn D70 Theo hồ sơ TKBVTC 2 biển
2 Cung cấp biển báo tam giác A= 87.5 Theo hồ sơ TKBVTC 9 biển
3 Cung cấp biển báo chữ nhật KT(37,5*87,5)cm Theo hồ sơ TKBVTC 3 biển
4 Cung cấp biển báo chữ nhật KT(67.5*135)cm Theo hồ sơ TKBVTC 1 biển
5 Cung cấp biển báo chữ nhật KT(150*240)cm Theo hồ sơ TKBVTC 2 biển
6 Cung cấp biển báo vuông KT(90*90)cm Theo hồ sơ TKBVTC 4 biển
7 Cột biển báo D80 cao 3,2m Theo hồ sơ TKBVTC 3 cột
8 Cột biển báo D80 cao 3,4m Theo hồ sơ TKBVTC 2 cột
9 Cột biển báo D80 cao 3,5m Theo hồ sơ TKBVTC 1 cột
10 Cột biển báo D80 cao 3,8m Theo hồ sơ TKBVTC 4 cột
11 Cột biển báo D80 cao 4,6m Theo hồ sơ TKBVTC 3 cột
12 Cột biển báo D80 cao 4,2m Theo hồ sơ TKBVTC 2 cột
13 Cột biển báo D80 cao 4,7m Theo hồ sơ TKBVTC 2 cột
14 Lắp đặt cột và biển báo tròn Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
15 Lắp đặt cột và biển báo tam giác Theo hồ sơ TKBVTC 9 cái
16 Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 10 cái
17 Cung cấp thép hình Theo hồ sơ TKBVTC 0,5 tấn
18 Cung cấp Bulong D10x10cm Theo hồ sơ TKBVTC 145 Cái
19 Gia công thép thanh 200x35x4mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,011 tấn
20 Bê tông móng đá 1x2 C12 móng trụ Theo hồ sơ TKBVTC 3,4
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn panen đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 0,272 100m²
22 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC 3,4
O Vạch sơn đường
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2mm Theo hồ sơ TKBVTC 355,59
2 Vạch sơn giảm tốc dày 6cm Theo hồ sơ TKBVTC 6,03
P Cọc tiêu
1 Cung cấp và Thi công cọc tiêu BTCT (kể cả hố móng) Theo hồ sơ TKBVTC 7 cái
Q Rào tôn sóng
1 Tháo dỡ và lắp đặt tôn hộ lan tận dụng Theo hồ sơ TKBVTC 1,103 tấn
2 Cung cấp tấm sóng giữa (6330x310x3,0)mm tường Hộ lan mềm Theo hồ sơ TKBVTC 17 tấm
3 Cung cấp tấm sóng giữa (4330x310x3,0)mm tường Hộ lan mềm Theo hồ sơ TKBVTC 1 tấm
4 Cung cấp tấm đầu (700x310x3,0)mm tường Hộ lan mềm Theo hồ sơ TKBVTC 2 tấm
5 Cung cấp cột thép D(141.3x2000x4.5)mm tường Hộ lan mềm Theo hồ sơ TKBVTC 38 Cột
6 Cung cấp Bulong D16x35mm đầu dù - tường Hộ lan mềm Theo hồ sơ TKBVTC 236 Cái
7 Cung cấp Bulong D19x180mm đầu dù - tường Hộ lan mềm Theo hồ sơ TKBVTC 38 Cái
8 Cung cấp nắp bịt (141x1,5x4,5)mm tường Hộ lan mềm Theo hồ sơ TKBVTC 38 Cái
9 Cung cấp bản đệm (5x70x300)mm tường Hộ lan mềm Theo hồ sơ TKBVTC 38 Cái
10 Cung cấp tiêu phản quang chỉ hướng hình tam giác (1,6T*40x65)mm Theo hồ sơ TKBVTC 36 Cái
11 SX bêtông cọc cột, đúc sẵn C20 đá 1x2 (M250) Theo hồ sơ TKBVTC 0,737
12 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC 0,889
R Nhân công trực đảm bảo giao thông
1 Nhân công trực đảm bảo giao thông Theo hồ sơ TKBVTC 1 Trọngói
S Phần điện chiếu sáng
T Phần Tủ chiếu sáng, đèn, trụ đèn
1 Cung cấp lắp đặt đèn led 120W, IP66 Theo hồ sơ TKBVTC 29 Bộ
2 Trụ đèn mạ kẽm cao 9m Theo hồ sơ TKBVTC 29 trụ
3 Cần đèn đơn cao 1m vươn xa 1,5m( thép tấm 2,5mm) Theo hồ sơ TKBVTC 29 cần
4 Vận chuyển cột đèn Theo hồ sơ TKBVTC 29 trụ
5 Đánh số trụ Theo hồ sơ TKBVTC 2,9 10 cột
U Phần Móng & Mương cáp ngầm
V Móng bêtông MB12
1 Ống nhựa vặn xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ TKBVTC 0,638 100m
2 Bê tông móng đá 1x2 C16 Theo hồ sơ TKBVTC 17,69
3 Bê tông lót móng đá 4x6 C12 Theo hồ sơ TKBVTC 1,421
4 Trát vữa M75, dày 1,5cm Theo hồ sơ TKBVTC 21,17 m2
5 Khung móng Bulong D22mm, L= 1350mm+rondell Theo hồ sơ TKBVTC 29 bộ
6 Ống nhựa vặn xoắn HDPE D40 Theo hồ sơ TKBVTC 0,29 100m
7 Cáp đồng trần 25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,58 100m
8 Hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ TKBVTC 29 Mối
9 Cọc tiếp đĩa Φ16x2400 Theo hồ sơ TKBVTC 29 Cọc
10 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC 105,937
11 Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,967 100m³
12 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ TKBVTC 0,965 100m²
W Mương cáp ngầm trên vỉa hè
1 Ống nhựa vặn xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ TKBVTC 8,364 100m
2 Gạch thẻ 45x90x190 Theo hồ sơ TKBVTC 653 m2
3 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC 4,094 100m³
4 Đắp đất mương cáp K95 Theo hồ sơ TKBVTC 3,99 100m³
5 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC 0,107 100m³
X Mương cáp ngầm đi trên nền đường
1 Khoan băng đường Theo hồ sơ TKBVTC 0,14 100m
2 Đào đoạn đường hở Theo hồ sơ TKBVTC 153
3 Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm STK D76 Theo hồ sơ TKBVTC 1,67 100m
4 Gạch thẻ 45x90x190 Theo hồ sơ TKBVTC 153 m2
5 Đắp đất đào móng, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,959 100m³
6 Đắp đất mương cáp K95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,935 100m³
7 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC 0,025 100m³
Y Bộ trung tính lặp lại
1 Cáp đồng trần 25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,56 100m
2 Hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ TKBVTC 24 Mối
3 Cọc tiếp đĩa Φ16x2400 Theo hồ sơ TKBVTC 24 Cọc
4 Cung cấp lắp đặt đầu cosse M25 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
5 Ống nhựa vặn xoắn HDPE D40 Theo hồ sơ TKBVTC 0,06 100m
Z Phần cáp và phụ kiện
1 Cáp đồng trần 25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 9,524 100m
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 9,524 100m
3 Cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 3,19 100m
4 Cáp nguồn cấp tủ cs dây ABC -2X50mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 1,17 100m
5 Cung cấp Domino 4P-60A Theo hồ sơ TKBVTC 29 cái
6 Lắp RCBO 6A Theo hồ sơ TKBVTC 29 cái
7 Luồn cáp cửa cột Theo hồ sơ TKBVTC 145 đầu cáp
8 Cung cấp lắp đặt đầu cosse M25 Theo hồ sơ TKBVTC 91 cái
9 Cung cấp lắp đặt đầu cosse M16 Theo hồ sơ TKBVTC 232 cái
10 Cung cấp lắp đặt đầu cosse M2.5 Theo hồ sơ TKBVTC 87 cái
AA Phần Tủ điều khiển, đèn tín hiệu, trụ đèn
AB Đèn Led tín hiệu
1 Lắp đặt đèn THGT 3xD300 ( đỏ - vàng - xanh) Theo hồ sơ TKBVTC 24 Bộ
2 Lắp đặt đèn đếm ngược 825x520 Theo hồ sơ TKBVTC 4 Bộ
3 Lắp đặt đèn chữ thập D300 Theo hồ sơ TKBVTC 8 Bộ
4 Lắp đặt đèn đi bộ D300 ( xanh, đỏ ) Theo hồ sơ TKBVTC 4 Bộ
5 Tủ điều khiển + khung móng Theo hồ sơ TKBVTC 1 Bộ
6 Trụ đèn mạ kẽm cao 6m, vươn 4m Theo hồ sơ TKBVTC 4 Cột
7 Vận chuyển cột đèn Theo hồ sơ TKBVTC 4 trụ
8 Cung cấp lắp đặt cột tủ điều khiển, dù composite Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
9 Đánh số trụ Theo hồ sơ TKBVTC 0,4 10cột
AC Phần Móng & Mương cáp ngầm
AD Móng trụ đèn
1 Ống nhựa vặn xoắn HDPE D65/50 luồn cáp ngầm Theo hồ sơ TKBVTC 0,096 100m
2 Ống nhựa vặn xoắn HDPE D40 Theo hồ sơ TKBVTC 0,044 100m
3 Bê tông móng đá 1x2 C16 móng trụ Theo hồ sơ TKBVTC 5,56
4 Bê tông lót móng đá 4x6 C12 móng trụ Theo hồ sơ TKBVTC 0,784
5 Cung cấp bulong neo M24, dài 1070mm Theo hồ sơ TKBVTC 32 Cái
6 Cung cấp thép D8 Theo hồ sơ TKBVTC 0,059 kg
7 Cung cấp thép D14 Theo hồ sơ TKBVTC 0,064 tấn
8 Cung cấp thép D16 Theo hồ sơ TKBVTC 0,156 tấn
9 Cung cấp Tán M24 + vòng đệm Theo hồ sơ TKBVTC 32 bộ
10 Cung cấp thép tấm dày 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,049 tấn
11 Cáp đồng trần 25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1 100m
12 Cung cấp lắp đặt đầu cosse M25 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
13 Hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ TKBVTC 4 Mối
14 Cọc tiếp đĩa Φ16x2400 Theo hồ sơ TKBVTC 4 Cọc
15 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC 0,864
16 Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,008 100m³
17 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ TKBVTC 0,268 100m²
AE Móng Tủ điều khiển tín hiệu
1 Bê tông móng 16Mpa đá 1x2 (M200) Theo hồ sơ TKBVTC 0,12
2 Bê tông lót móng đá 4x6 C12 móng trụ Theo hồ sơ TKBVTC 0,016
3 Cung cấp bulong M20x810mm Theo hồ sơ TKBVTC 4 Cái
4 Ống nhựa vặn xoắn HDPE D65/50 luồn cáp ngầm Theo hồ sơ TKBVTC 0,014 100m
5 Ống nhựa vặn xoắn HDPE D32/25 luồn cáp tiếp địa Theo hồ sơ TKBVTC 0,02 100m
6 Cọc tiếp đĩa Φ16x2400 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Cọc
7 Cáp đồng trần 25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,02 100m
8 Cung cấp lắp đặt đầu cosse M25 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
9 Hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ TKBVTC 1 Mối
10 Đào móng, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC 0,252
11 Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,001 100m³
12 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ TKBVTC 0,011 100m²
AF Mương cáp ngầm trên vỉa hè
1 Ống nhựa vặn xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ TKBVTC 0,31 100m
2 Gạch thẻ 45x90x190 Theo hồ sơ TKBVTC 17 m2
3 Đắp đất đào móng, độ chặt K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,107 100m³
4 Đắp đất mương cáp K95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,104 100m³
AG Mương cáp ngầm đi trên nền đường
1 Khoan băng đường Theo hồ sơ TKBVTC 0,45 100m
2 Đào đoạn đường hở Theo hồ sơ TKBVTC 32,604
3 Gạch thẻ 45x90x190 Theo hồ sơ TKBVTC 52 m2
4 Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm STK D65/50 Theo hồ sơ TKBVTC 0,97 100m
AH Phần cáp và phụ kiện
1 Cáp đồng trần 10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 1,322 100m
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 56,84 100m
3 Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 10x2.5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 1,322 100m
4 Cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 1.5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 1,04 100m
5 Cung cấp Domino Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
6 Lắp bảng điện cửa cột tín hiệu Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
AI Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng 356.133.838 đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->