Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công xây lắp hạng mục Nút giao Quốc lộ 25 - Đường dẫn đầu cầu Dinh Ông (bước 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165336-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Thi công xây lắp hạng mục Nút giao Quốc lộ 25 - Đường dẫn đầu cầu Dinh Ông (bước 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201165332 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 07:49:00 đến ngày 2020-12-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,478,810,602 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần tuyến | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| C | Đào nền đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ, đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,061 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,4 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,061 | 100m³ |
| D | Đắp nền đường | |||
| 1 | Cung cấp đất K95 để đắp | Theo hồ sơ TKBVTC | 23,414 | 100m³ |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95 (đất mua và tận dụng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 29,27 | 100m³ |
| 3 | Cung cấp đất K98 để đắp | Theo hồ sơ TKBVTC | 20,971 | 100m³ |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC | 18,079 | 100m³ |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt K = 0,90 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,235 | 100m³ |
| E | Mặt đường | |||
| F | Kết cấu mới loại 1-1 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC loại C 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,654 | 100m² |
| 2 | Sản xuất BTNC loại C 12,5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,23 | 100T |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,654 | 100m² |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTNC loại C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,654 | 100m² |
| 5 | Sản xuất BTNC loại C19 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,43 | 100T |
| 6 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,654 | 100m² |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,66 | 100T |
| 8 | Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,998 | 100m³ |
| 9 | Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,837 | 100m³ |
| G | Kết cấu mới loại 1-2 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC loại C 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,168 | 100m² |
| 2 | Sản xuất BTNC loại C12,5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,99 | 100T |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,168 | 100m² |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTNC loại C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,168 | 100m² |
| 5 | Sản xuất BTNC loại C19 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,358 | 100T |
| 6 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,168 | 100m² |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,347 | 100T |
| 8 | Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,225 | 100m³ |
| 9 | Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,45 | 100m³ |
| H | Kết cấu mặt đường vuốt nối vào đường ngang dân sinh | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC loại C12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,444 | 100m² |
| 2 | Sản xuất BTNC | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,175 | 100T |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,444 | 100m² |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTNC loại C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,444 | 100m² |
| 5 | Sản xuất BTNC | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,24 | 100T |
| 6 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,444 | 100m² |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,415 | 100T |
| 8 | Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,224 | 100m³ |
| I | Vỉa hè, bó vỉa | |||
| J | Bó vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa hè đá 1x2 C25 (M.300) | Theo hồ sơ TKBVTC | 25,21 | m³ |
| 2 | Bê tông lót C12 đá 1x2 (M150) | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,64 | m³ |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,803 | 100m² |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,052 | m3 |
| K | Bó lề | |||
| 1 | Bê tông bó lề đá 1x2 C16 (M.200) | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,481 | m³ |
| 2 | Bê tông lót C12 đá 1x2 (M150) | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,915 | m³ |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,586 | 100m² |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,017 | m3 |
| L | Vỉa hè | |||
| 1 | Cung cấp và lát gạch Terrazzo KT(40x40x3) | Theo hồ sơ TKBVTC | 352,35 | m2 |
| 2 | Trát vữa M75, dày 1,5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,285 | m2 |
| 3 | Bê tông lót C12 đá 1x2 (M150) | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,618 | m³ |
| 4 | Cung cấp và thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,352 | 100m³ |
| M | Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông xi măng C16 | Theo hồ sơ TKBVTC | 38,52 | m³ |
| 2 | Bê tông lót C12 đá 1x2 (M150) | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,63 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,931 | 100m² |
| 4 | Bê tông xi măng C16 | Theo hồ sơ TKBVTC | 22,815 | m³ |
| 5 | SXLD cốt thép D6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,556 | tấn |
| 6 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,147 | 100m² |
| 7 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,355 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm BTCT loại 1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4.478 | CK |
| 9 | Bê tông xi măng C20 đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,995 | m³ |
| 10 | SXLD cốt thép D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,386 | tấn |
| 11 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,602 | 100m² |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D80 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,72 | 100m |
| 13 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 226,696 | m² |
| 14 | Lắp đặt tấm BTCT loại 1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 269 | CK |
| N | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tròn D70 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | biển |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giác A= 87.5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9 | biển |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật KT(37,5*87,5)cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | biển |
| 4 | Cung cấp biển báo chữ nhật KT(67.5*135)cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | biển |
| 5 | Cung cấp biển báo chữ nhật KT(150*240)cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | biển |
| 6 | Cung cấp biển báo vuông KT(90*90)cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | biển |
| 7 | Cột biển báo D80 cao 3,2m | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cột |
| 8 | Cột biển báo D80 cao 3,4m | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cột |
| 9 | Cột biển báo D80 cao 3,5m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cột |
| 10 | Cột biển báo D80 cao 3,8m | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cột |
| 11 | Cột biển báo D80 cao 4,6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cột |
| 12 | Cột biển báo D80 cao 4,2m | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cột |
| 13 | Cột biển báo D80 cao 4,7m | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cột |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo tròn | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Theo hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 17 | Cung cấp thép hình | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5 | tấn |
| 18 | Cung cấp Bulong D10x10cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 145 | Cái |
| 19 | Gia công thép thanh 200x35x4mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,011 | tấn |
| 20 | Bê tông móng đá 1x2 C12 móng trụ | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,4 | m³ |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn panen đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,272 | 100m² |
| 22 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,4 | m³ |
| O | Vạch sơn đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 355,59 | m² |
| 2 | Vạch sơn giảm tốc dày 6cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,03 | m² |
| P | Cọc tiêu | |||
| 1 | Cung cấp và Thi công cọc tiêu BTCT (kể cả hố móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| Q | Rào tôn sóng | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt tôn hộ lan tận dụng | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,103 | tấn |
| 2 | Cung cấp tấm sóng giữa (6330x310x3,0)mm tường Hộ lan mềm | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | tấm |
| 3 | Cung cấp tấm sóng giữa (4330x310x3,0)mm tường Hộ lan mềm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | tấm |
| 4 | Cung cấp tấm đầu (700x310x3,0)mm tường Hộ lan mềm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | tấm |
| 5 | Cung cấp cột thép D(141.3x2000x4.5)mm tường Hộ lan mềm | Theo hồ sơ TKBVTC | 38 | Cột |
| 6 | Cung cấp Bulong D16x35mm đầu dù - tường Hộ lan mềm | Theo hồ sơ TKBVTC | 236 | Cái |
| 7 | Cung cấp Bulong D19x180mm đầu dù - tường Hộ lan mềm | Theo hồ sơ TKBVTC | 38 | Cái |
| 8 | Cung cấp nắp bịt (141x1,5x4,5)mm tường Hộ lan mềm | Theo hồ sơ TKBVTC | 38 | Cái |
| 9 | Cung cấp bản đệm (5x70x300)mm tường Hộ lan mềm | Theo hồ sơ TKBVTC | 38 | Cái |
| 10 | Cung cấp tiêu phản quang chỉ hướng hình tam giác (1,6T*40x65)mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 36 | Cái |
| 11 | SX bêtông cọc cột, đúc sẵn C20 đá 1x2 (M250) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,737 | m³ |
| 12 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,889 | m³ |
| R | Nhân công trực đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Nhân công trực đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Trọngói |
| S | Phần điện chiếu sáng | |||
| T | Phần Tủ chiếu sáng, đèn, trụ đèn | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt đèn led 120W, IP66 | Theo hồ sơ TKBVTC | 29 | Bộ |
| 2 | Trụ đèn mạ kẽm cao 9m | Theo hồ sơ TKBVTC | 29 | trụ |
| 3 | Cần đèn đơn cao 1m vươn xa 1,5m( thép tấm 2,5mm) | Theo hồ sơ TKBVTC | 29 | cần |
| 4 | Vận chuyển cột đèn | Theo hồ sơ TKBVTC | 29 | trụ |
| 5 | Đánh số trụ | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,9 | 10 cột |
| U | Phần Móng & Mương cáp ngầm | |||
| V | Móng bêtông MB12 | |||
| 1 | Ống nhựa vặn xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,638 | 100m |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 C16 | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,69 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 C12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,421 | m³ |
| 4 | Trát vữa M75, dày 1,5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,17 | m2 |
| 5 | Khung móng Bulong D22mm, L= 1350mm+rondell | Theo hồ sơ TKBVTC | 29 | bộ |
| 6 | Ống nhựa vặn xoắn HDPE D40 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,29 | 100m |
| 7 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,58 | 100m |
| 8 | Hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ TKBVTC | 29 | Mối |
| 9 | Cọc tiếp đĩa Φ16x2400 | Theo hồ sơ TKBVTC | 29 | Cọc |
| 10 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 105,937 | m³ |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,967 | 100m³ |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,965 | 100m² |
| W | Mương cáp ngầm trên vỉa hè | |||
| 1 | Ống nhựa vặn xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,364 | 100m |
| 2 | Gạch thẻ 45x90x190 | Theo hồ sơ TKBVTC | 653 | m2 |
| 3 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,094 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất mương cáp K95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,99 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,107 | 100m³ |
| X | Mương cáp ngầm đi trên nền đường | |||
| 1 | Khoan băng đường | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,14 | 100m |
| 2 | Đào đoạn đường hở | Theo hồ sơ TKBVTC | 153 | m³ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm STK D76 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,67 | 100m |
| 4 | Gạch thẻ 45x90x190 | Theo hồ sơ TKBVTC | 153 | m2 |
| 5 | Đắp đất đào móng, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,959 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất mương cáp K95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,935 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,025 | 100m³ |
| Y | Bộ trung tính lặp lại | |||
| 1 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,56 | 100m |
| 2 | Hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ TKBVTC | 24 | Mối |
| 3 | Cọc tiếp đĩa Φ16x2400 | Theo hồ sơ TKBVTC | 24 | Cọc |
| 4 | Cung cấp lắp đặt đầu cosse M25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 5 | Ống nhựa vặn xoắn HDPE D40 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,06 | 100m |
| Z | Phần cáp và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,524 | 100m |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,524 | 100m |
| 3 | Cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,19 | 100m |
| 4 | Cáp nguồn cấp tủ cs dây ABC -2X50mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,17 | 100m |
| 5 | Cung cấp Domino 4P-60A | Theo hồ sơ TKBVTC | 29 | cái |
| 6 | Lắp RCBO 6A | Theo hồ sơ TKBVTC | 29 | cái |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 145 | đầu cáp |
| 8 | Cung cấp lắp đặt đầu cosse M25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 91 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt đầu cosse M16 | Theo hồ sơ TKBVTC | 232 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt đầu cosse M2.5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 87 | cái |
| AA | Phần Tủ điều khiển, đèn tín hiệu, trụ đèn | |||
| AB | Đèn Led tín hiệu | |||
| 1 | Lắp đặt đèn THGT 3xD300 ( đỏ - vàng - xanh) | Theo hồ sơ TKBVTC | 24 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn đếm ngược 825x520 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn chữ thập D300 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn đi bộ D300 ( xanh, đỏ ) | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Bộ |
| 5 | Tủ điều khiển + khung móng | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Trụ đèn mạ kẽm cao 6m, vươn 4m | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Cột |
| 7 | Vận chuyển cột đèn | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | trụ |
| 8 | Cung cấp lắp đặt cột tủ điều khiển, dù composite | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 9 | Đánh số trụ | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4 | 10cột |
| AC | Phần Móng & Mương cáp ngầm | |||
| AD | Móng trụ đèn | |||
| 1 | Ống nhựa vặn xoắn HDPE D65/50 luồn cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,096 | 100m |
| 2 | Ống nhựa vặn xoắn HDPE D40 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,044 | 100m |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 C16 móng trụ | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,56 | m³ |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 C12 móng trụ | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,784 | m³ |
| 5 | Cung cấp bulong neo M24, dài 1070mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 32 | Cái |
| 6 | Cung cấp thép D8 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,059 | kg |
| 7 | Cung cấp thép D14 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,064 | tấn |
| 8 | Cung cấp thép D16 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,156 | tấn |
| 9 | Cung cấp Tán M24 + vòng đệm | Theo hồ sơ TKBVTC | 32 | bộ |
| 10 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,049 | tấn |
| 11 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 12 | Cung cấp lắp đặt đầu cosse M25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 13 | Hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Mối |
| 14 | Cọc tiếp đĩa Φ16x2400 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Cọc |
| 15 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,864 | m³ |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,008 | 100m³ |
| 17 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,268 | 100m² |
| AE | Móng Tủ điều khiển tín hiệu | |||
| 1 | Bê tông móng 16Mpa đá 1x2 (M200) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,12 | m³ |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 C12 móng trụ | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,016 | m³ |
| 3 | Cung cấp bulong M20x810mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Cái |
| 4 | Ống nhựa vặn xoắn HDPE D65/50 luồn cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,014 | 100m |
| 5 | Ống nhựa vặn xoắn HDPE D32/25 luồn cáp tiếp địa | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,02 | 100m |
| 6 | Cọc tiếp đĩa Φ16x2400 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Cọc |
| 7 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,02 | 100m |
| 8 | Cung cấp lắp đặt đầu cosse M25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 9 | Hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Mối |
| 10 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,252 | m³ |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,001 | 100m³ |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,011 | 100m² |
| AF | Mương cáp ngầm trên vỉa hè | |||
| 1 | Ống nhựa vặn xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,31 | 100m |
| 2 | Gạch thẻ 45x90x190 | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | m2 |
| 3 | Đắp đất đào móng, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,107 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất mương cáp K95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,104 | 100m³ |
| AG | Mương cáp ngầm đi trên nền đường | |||
| 1 | Khoan băng đường | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,45 | 100m |
| 2 | Đào đoạn đường hở | Theo hồ sơ TKBVTC | 32,604 | m³ |
| 3 | Gạch thẻ 45x90x190 | Theo hồ sơ TKBVTC | 52 | m2 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm STK D65/50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,97 | 100m |
| AH | Phần cáp và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng trần 10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,322 | 100m |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 56,84 | 100m |
| 3 | Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 10x2.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,322 | 100m |
| 4 | Cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4 x 1.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,04 | 100m |
| 5 | Cung cấp Domino | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 6 | Lắp bảng điện cửa cột tín hiệu | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| AI | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 356.133.838 | đồng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi