Gói thầu: Chi phí thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201175356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Chi phí thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201165607 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn duy tu, dặm vá của UBND phường Lái Thiêu năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 11:20:00 đến ngày 2020-12-04 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 324,107,587 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,800,000 VNĐ ((Bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp làm sạch khu vực xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,923 | 100m2 |
| B | PHẦN SAN ĐẤT, CẤP ĐẤT TRỒNG CÂY VÀ CỎ | |||
| 1 | Đắp nền cao 0.4m bằng máy đầm 9T,cát hạt trung độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,218 | 100m3 |
| 2 | Đào đất trồng cây lớn rộng 0.5x0.5x1.3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,45 | m3 |
| 3 | Cung cấp đất thịt trồng cây và cỏ chọn lọc cao 0.3 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,79 | m3 |
| C | NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Nhà vệ sinh di động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3739 | 100m3 |
| 2 | Đầm đất đáy bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3739 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100m |
| 4 | Lấp cát móng đường ống cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,0846 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1293 | 100m3 |
| 6 | BT lót đáy hố ga đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,726 | M3 |
| 7 | Bê tông móng hố ga rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,888 | M3 |
| 8 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4752 | 100m2 |
| 9 | Cung cấp nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | đoạn |
| 11 | Cung cấp cống ly tâm D300-H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm (Theo ĐG 541/2018/QĐ-UBND) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | mối nối |
| E | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Bình tưới Sparays, bec tưới cỏ 8A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 2 | Béc tưới phun mưa 360 độ calaber 91229 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC D40/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | 100m |
| 4 | Ống mềm AZUD D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | m |
| F | HỆ THỐNG TỦ ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điều khiển 8.700W=8.7KW | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Máy bơm 250W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ điện 9KW | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đèn nấm bách tán 60W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82 | bộ |
| 5 | Lắp đặt trụ đèn cao áp STK 20 150W-200W (cao 7m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đèn pha chôn dưới đất 50W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đèn cầu sọc Malaysia | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây điện CU-xple-pvc 4x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m |
| 9 | Lắp đặt dây điện CU-xple-pvc 4x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103 | m |
| 10 | Lắp đặt dây điện CU-xple-pvc 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 223 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi