Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 14:32:00 đến ngày 2020-12-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,930,991,379 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV và hộp chụp cực | 5 | Máy | |
| 2 | Tủ trung thế RMU-24kV-600A, 2 ngăn 630A-20kA/s, 1 ngăn 200A-20kA/s kèm cầu chì, loại có khả năng mở rộng , kèm vỏ tủ, đầu cáp | 5 | Tủ | |
| 3 | Đầu cáp Tplug đồng 24kV (đi kèm tủ RMU) Tplug-Cu-3x50-RMU | 2 | bộ | |
| 4 | Đầu cáp Tplug nhôm 24kV (đi kèm tủ RMU) Tplug-Al-3x240-RMU | 6 | bộ | |
| 5 | Đầu cáp Elbow 24kV-M3x50 đi kèm tủ RMU | 10 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ áp hợp bộ 600A (01 MCCB 600A - 03 MCCB 300A) | 5 | trụ | |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP XÂY | |||
| 1 | Tháo và Lắp đặt lại Máy biến áp tận dụng 630KVA-22/0.4KV | 1 | Máy | |
| 2 | Tháo và Lắp đặt lại Máy biến áp tận dụng 1000KVA-22/0.4KV | 1 | Máy | |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV-P | 2 | Máy | |
| 4 | Lắp đặt Tủ trung thế RMU-24kV, 2 ngăn 630A-20kA/s, 2 ngăn 200A-20kA/s kèm cầu chì không mở rộng dạng Compact | 1 | Tủ | |
| 5 | Tủ trung thế RMU-24kV, 3 ngăn 630A-20kA/s, 2 ngăn 200A-20kA/s kèm cầu chì không mở rộng dạng Compact | 1 | Tủ | |
| 6 | Đầu cáp 1 pha Elbow 24kV 50mm2 (đi kèm tủ RMU) | 24 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,6kV 600A (01 MCCB 600A - 03MCCB 300A) | 2 | Tủ | |
| C | Lắp đặt thiết bị - Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cảnh báo sự cố đường dây | 12 | cái | |
| 2 | Thiết bị thu phát cho Cảnh báo sự cố đường dây | 4 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha <=35KV | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 3 pha <=35KV | 1 | Bộ | |
| D | Thí nghiệm thiết bị - Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm bộ Cảnh báo sự cố đường dây | 4 | ||
| 2 | Thí nghiệm Rơle dòng điện - điện từ, điện tử | 12 | Bộ | |
| 3 | Thí nghiệm bộ biến đổi tín hiệu | 4 | Bộ | |
| E | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XD MỚI | |||
| 1 | Máng cáp trung thế | 5 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 5 | Bộ | |
| 3 | Bố trí nối đất TBA trụ 1 cột | 5 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 40 | m | |
| 5 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 140 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng M-150 | 70 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 5 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 10 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 5 | cái | |
| 10 | Khóa | 5 | cái | |
| F | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP XD MỚI | |||
| 1 | Máng cáp trung thế | 5 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 5 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng M-150 | 70 | cái | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 40 | m | |
| 5 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 140 | m | |
| 6 | Móng cột trạm biến áp trụ 1 cột | 5 | móng | |
| 7 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 5 | bệ | |
| 8 | Bố trí nối đất TBA trụ 1 cột | 5 | HT | |
| 9 | Thí nghiệm Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V | 1 | sợi | |
| 10 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha | 1 | sợi | |
| 11 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 5 | H.T | |
| G | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO | |||
| 1 | Giá đỡ tủ hạ thế | 3 | Bộ | |
| 2 | Giá đỡ tủ RMU 5 ngăn | 1 | Bộ | |
| 3 | Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn | 1 | Bộ | |
| 4 | Giá đỡ cáp trạm biến áp trong nhà | 8 | Bộ | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-W 12,7/22(24)kV-(1x50)mm2 | 172,2 | m | |
| 6 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 236,6 | m | |
| 7 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 209 | m | |
| 8 | Dây đồng mềm M95 | 36 | m | |
| 9 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp, chống sét, trung tính MBA ĐC-M95 | 8 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng M240 | 36 | cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng M150 | 28 | cái | |
| H | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO | |||
| 1 | Giá đỡ tủ hạ thế | 3 | Bộ | |
| 2 | Giá đỡ tủ RMU 5 ngăn | 1 | Bộ | |
| 3 | Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn | 1 | Bộ | |
| 4 | Giá đỡ cáp trạm biến áp trong nhà | 8 | Bộ | |
| 5 | Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp, chống sét, trung tính MBA ĐC-M95 | 8 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng M240 | 36 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng M150 | 28 | cái | |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-W 12,7/22(24)kV-(1x50)mm2 | 172 | m | |
| 9 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 237 | m | |
| 10 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 209 | m | |
| 11 | Dây đồng mềm M95 | 36 | m | |
| 12 | thu hồi Tủ RMU 3 ngăn | 1 | Tủ | |
| 13 | thu hồi Tủ RMU 4 ngăn | 1 | Tủ | |
| 14 | Thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC-W 12,7/22(24)kV-(1x50)mm2 | 58 | m | |
| 15 | Thu hồi Cáp lực hạ áp TH-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 201 | m | |
| 16 | Móng bệ đỡ máy biến áp 400kVA | 2 | móng | |
| 17 | Móng bệ đỡ máy biến áp 1000kVA | 1 | móng | |
| 18 | Mương cáp trong nhà | 35 | m | |
| 19 | Tháo dỡ và hoàn trả hè bê tông trong nhà trạm (2,4m2 hè bê tông dày 50mm, khối lượng đào dất và đắp đất lại là 1,68m3 đất) | 2,4 | m2 | |
| 20 | Thí nghiệm Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V (1 sợi gồm 4 ruột) | 2 | sợi | |
| 21 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha | 1 | sợi | |
| I | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 567 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 | 376 | m | |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 18 | m | |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 8 | m | |
| 5 | Dây đồng mềm M35mm2 | 6 | m | |
| 6 | Sứ đứng gốm 22kV, 550mm, cả ty | 4 | Bộ | |
| 7 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm, cả ty | 1 | Bộ | |
| 8 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 | 437 | m | |
| 9 | Ống thép Ф150 | 94 | m | |
| 10 | Đầu cáp ngoài trời 24kV ĐCNT-Al-3x240 | 3 | Bộ | |
| 11 | Đầu cáp ngoài trời 24kV ĐCNT-Cu-3x50 | 2 | Bộ | |
| 12 | Hộp nối cáp 24kV HN-Al-3x240 | 2 | Bộ | |
| 13 | Ghế cách điện GCĐ-1 | 1 | Bộ | |
| 14 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 | 1 | Bộ | |
| 15 | Thang trèo thao tác cầu dao TT | 1 | Bộ | |
| 16 | Xà đỡ đầu cáp và cầu dao XCD | 1 | Bộ | |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp XĐC | 3 | Bộ | |
| 18 | Giá đỡ cáp lên cột LT-16 GĐC-16 | 1 | Bộ | |
| 19 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV | 1 | Bộ | |
| 20 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 4 | Bộ | |
| 21 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông | 23,5 | m | |
| 22 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 98,5 | m | |
| 23 | Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông | 26 | m | |
| 24 | Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt | 281,5 | m | |
| 25 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch | 350,5 | m | |
| 26 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch | 7,5 | m | |
| 27 | Ghíp bấm thủng bọc nhựa 2 bulong 70-240 | 12 | bộ | |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -70 | 12 | bộ | |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-240 | 24 | bộ | |
| 30 | Đầu cốt đồng ĐC-M35 | 6 | bộ | |
| 31 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 57 | cái | |
| J | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Ghế cách điện GCĐ-1 | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 | 1 | Bộ | |
| 3 | Thang trèo thao tác cầu dao TT | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ đầu cáp và cầu dao XCD | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ đầu cáp XĐC | 3 | Bộ | |
| 6 | Giá đỡ cáp lên cột LT-16 GĐC-16 | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV | 1 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 4 | Bộ | |
| 9 | Tháo lắp lại xà đỡ đầu cáp và chống sét van | 2 | Bộ | |
| 10 | Kéo dải căng lại cáp ngầm 3x240 | 21 | m | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 0,018 | km | |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 0,008 | km | |
| 13 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 567 | m | |
| 14 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 | 376 | m | |
| 15 | Dây đồng mềm M35mm2 | 6 | m | |
| 16 | Sứ đứng gốm 22kV, 550mm, cả ty | 4 | Bộ | |
| 17 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm, cả ty | 1 | Bộ | |
| 18 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 | 437 | m | |
| 19 | Ống thép Ф150 | 94 | m | |
| 20 | Đầu cáp ngoài trời 24kV ĐCNT-Al-3x240 | 3 | Bộ | |
| 21 | Đầu cáp ngoài trời 24kV ĐCNT-Cu-3x50 | 2 | Bộ | |
| 22 | Hộp nối cáp 24kV HN-Al-3x240 | 2 | Bộ | |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -70 | 12 | bộ | |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-240 | 24 | bộ | |
| 25 | Đầu cốt đồng ĐC-M35 | 6 | bộ | |
| 26 | Hố ga nối cáp ngầm | 2 | hố | |
| 27 | Hố thi công tạm cáp ngầm qua đường bằng khoan | 4 | hố | |
| 28 | Cáp qua đường bằng phương pháp khoan | 48 | m | |
| 29 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông | 24 | m | |
| 30 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 99 | m | |
| 31 | Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông | 26 | m | |
| 32 | Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt | 282 | m | |
| 33 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch | 351 | m | |
| 34 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch | 8 | m | |
| 35 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) | 3 | sợi | |
| 36 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 5 | Quả | |
| K | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN CÁP NGẦM HẠ ÁP | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 | 382,12 | m | |
| 2 | Hào cáp ba đi dưới hè lát gạch | 53,3 | m | |
| 3 | Hào cáp ba đi dưới đường bê tông nhựa | 6 | m | |
| 4 | Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đơn GĐC-6 | 3 | Bộ | |
| 5 | Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đôi GĐC-5 | 2 | Bộ | |
| 6 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 120 | m | |
| L | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Hào cáp ba đi dưới hè lát gạch | 53 | m | |
| 2 | Hào cáp ba đi dưới đường bê tông nhựa | 6 | m | |
| 3 | Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đơn GĐC-6 | 3 | Bộ | |
| 4 | Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đôi GĐC-5 | 2 | Bộ | |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 | 382 | m | |
| 6 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 120 | m | |
| 7 | Thí nghiệm cáp | 1 | sợi | |
| M | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN HẠ ÁP | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x150 | 1,758 | Km | |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | 0,211 | Km | |
| 3 | Kẹp xiết KX-ABC-4x150 | 138 | cái | |
| 4 | Kẹp xiết KX-ABC-4x70 | 16 | cái | |
| 5 | Tấm treo MT-ABC-20 | 153 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 8 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | 76 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng M95 | 30 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng M120 | 90 | cái | |
| 10 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | 174 | cái | |
| 11 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | 74 | cái | |
| 12 | Khóa đai | 248 | cái | |
| 13 | Ghíp nhôm A50-150 (có hộp bọc) | 40 | cái | |
| N | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm BTLT-8,5-160-4,3 | 2 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm BTLT-10,0-190-4,3 | 4 | Cột | |
| 3 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x150 | 1,758 | Km | |
| 4 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | 0,211 | Km | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 8 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | 76 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng M95 | 30 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng M120 | 90 | cái | |
| 9 | thu hồi Cột bê tông tròn 8,5m | 1 | cột | |
| 10 | Móng cột hạ thế ML-2 | 2 | Móng | |
| 11 | Móng cột hạ thế MLĐ-3 | 2 | Móng | |
| 12 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| O | Chi phí thử nghiệm theo VB 5539/EVNNPC - KT ngày 31/12/2015 | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 1 | mẫu | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 | 1 | mẫu | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-W 12,7/22(24)kV-(1x50)mm2 | 1 | mẫu | |
| 4 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 1 | mẫu | |
| 5 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 1 | mẫu | |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 | 2 | mẫu | |
| 7 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x150 | 3 | mẫu | |
| 8 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | 1 | mẫu | |
| 9 | Sứ đứng gốm 22kV, 550mm, cả ty | 1 | phần tử /bát sứ | |
| 10 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm, cả ty | 1 | phần tử /bát sứ | |
| P | Chi phí mua cáp thử nghiệm | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 6 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 | 6 | m | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-W 12,7/22(24)kV-(1x50)mm2 | 6 | m | |
| 4 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 6 | m | |
| 5 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 6 | m | |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 | 12 | m | |
| 7 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x150 | 18 | m | |
| 8 | Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | 6 | m | |
| 9 | Sứ đứng gốm 22kV, 550mm, cả ty | 1 | Bộ | |
| 10 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm, cả ty | 1 | Bộ | |
| Q | Hoàn trả - Phần trung thế | |||
| 1 | Hoàn trả đường asphalt dày 5cm | 126,68 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả đường bê tông dày 15cm | 57,6 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả hè bê tông dày 5cm | 11,75 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả hè lát gạch block (tận dụng 80%) | 181,4 | m2 | |
| R | Hoàn trả - Phần hạ thế | |||
| 1 | Hoàn trả đường asphalt dày 5cm | 3,96 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả hè lát gạch block (tận dụng 80%) | 43,71 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi