Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201165237-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200553441
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 14:32:00 đến ngày 2020-12-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,930,991,379 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV và hộp chụp cực 5 Máy
2 Tủ trung thế RMU-24kV-600A, 2 ngăn 630A-20kA/s, 1 ngăn 200A-20kA/s kèm cầu chì, loại có khả năng mở rộng , kèm vỏ tủ, đầu cáp 5 Tủ
3 Đầu cáp Tplug đồng 24kV (đi kèm tủ RMU) Tplug-Cu-3x50-RMU 2 bộ
4 Đầu cáp Tplug nhôm 24kV (đi kèm tủ RMU) Tplug-Al-3x240-RMU 6 bộ
5 Đầu cáp Elbow 24kV-M3x50 đi kèm tủ RMU 10 bộ
6 Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ áp hợp bộ 600A (01 MCCB 600A - 03 MCCB 300A) 5 trụ
B PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP XÂY
1 Tháo và Lắp đặt lại Máy biến áp tận dụng 630KVA-22/0.4KV 1 Máy
2 Tháo và Lắp đặt lại Máy biến áp tận dụng 1000KVA-22/0.4KV 1 Máy
3 Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV-P 2 Máy
4 Lắp đặt Tủ trung thế RMU-24kV, 2 ngăn 630A-20kA/s, 2 ngăn 200A-20kA/s kèm cầu chì không mở rộng dạng Compact 1 Tủ
5 Tủ trung thế RMU-24kV, 3 ngăn 630A-20kA/s, 2 ngăn 200A-20kA/s kèm cầu chì không mở rộng dạng Compact 1 Tủ
6 Đầu cáp 1 pha Elbow 24kV 50mm2 (đi kèm tủ RMU) 24 cái
7 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,6kV 600A (01 MCCB 600A - 03MCCB 300A) 2 Tủ
C Lắp đặt thiết bị - Cáp ngầm trung thế
1 Cảnh báo sự cố đường dây 12 cái
2 Thiết bị thu phát cho Cảnh báo sự cố đường dây 4 tủ
3 Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha <=35KV 2 Bộ
4 Lắp đặt chống sét van 3 pha <=35KV 1 Bộ
D Thí nghiệm thiết bị - Cáp ngầm trung thế
1 Thí nghiệm bộ Cảnh báo sự cố đường dây 4
2 Thí nghiệm Rơle dòng điện - điện từ, điện tử 12 Bộ
3 Thí nghiệm bộ biến đổi tín hiệu 4 Bộ
E MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XD MỚI
1 Máng cáp trung thế 5 Bộ
2 Máng cáp hạ thế 5 Bộ
3 Bố trí nối đất TBA trụ 1 cột 5 HT
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 40 m
5 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 140 m
6 Đầu cốt đồng M-150 70 cái
7 Biển tên tủ RMU 5 cái
8 Biển báo an toàn 10 cái
9 Biển tên trạm 5 cái
10 Khóa 5 cái
F THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP XD MỚI
1 Máng cáp trung thế 5 Bộ
2 Máng cáp hạ thế 5 Bộ
3 Đầu cốt đồng M-150 70 cái
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 40 m
5 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 140 m
6 Móng cột trạm biến áp trụ 1 cột 5 móng
7 Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU 5 bệ
8 Bố trí nối đất TBA trụ 1 cột 5 HT
9 Thí nghiệm Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V 1 sợi
10 Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha 1 sợi
11 Thí nghiệm tiếp địa trạm 5 H.T
G MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO
1 Giá đỡ tủ hạ thế 3 Bộ
2 Giá đỡ tủ RMU 5 ngăn 1 Bộ
3 Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn 1 Bộ
4 Giá đỡ cáp trạm biến áp trong nhà 8 Bộ
5 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 12,7/22(24)kV-(1x50)mm2 172,2 m
6 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 236,6 m
7 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 209 m
8 Dây đồng mềm M95 36 m
9 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp, chống sét, trung tính MBA ĐC-M95 8 cái
10 Đầu cốt đồng M240 36 cái
11 Đầu cốt đồng M150 28 cái
H THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO
1 Giá đỡ tủ hạ thế 3 Bộ
2 Giá đỡ tủ RMU 5 ngăn 1 Bộ
3 Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn 1 Bộ
4 Giá đỡ cáp trạm biến áp trong nhà 8 Bộ
5 Đầu cốt đồng cho cáp lực hạ áp, chống sét, trung tính MBA ĐC-M95 8 cái
6 Đầu cốt đồng M240 36 cái
7 Đầu cốt đồng M150 28 cái
8 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 12,7/22(24)kV-(1x50)mm2 172 m
9 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 237 m
10 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 209 m
11 Dây đồng mềm M95 36 m
12 thu hồi Tủ RMU 3 ngăn 1 Tủ
13 thu hồi Tủ RMU 4 ngăn 1 Tủ
14 Thu hồi Cáp Cu/XLPE/PVC-W 12,7/22(24)kV-(1x50)mm2 58 m
15 Thu hồi Cáp lực hạ áp TH-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 201 m
16 Móng bệ đỡ máy biến áp 400kVA 2 móng
17 Móng bệ đỡ máy biến áp 1000kVA 1 móng
18 Mương cáp trong nhà 35 m
19 Tháo dỡ và hoàn trả hè bê tông trong nhà trạm (2,4m2 hè bê tông dày 50mm, khối lượng đào dất và đắp đất lại là 1,68m3 đất) 2,4 m2
20 Thí nghiệm Cáp lực hạ thế điện áp < 1000V (1 sợi gồm 4 ruột) 2 sợi
21 Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha 1 sợi
I MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 567 m
2 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 376 m
3 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC240/39-XLPE2.5/HDPE 18 m
4 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE 8 m
5 Dây đồng mềm M35mm2 6 m
6 Sứ đứng gốm 22kV, 550mm, cả ty 4 Bộ
7 Sứ đứng polymer 22kV, 600mm, cả ty 1 Bộ
8 Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 437 m
9 Ống thép Ф150 94 m
10 Đầu cáp ngoài trời 24kV ĐCNT-Al-3x240 3 Bộ
11 Đầu cáp ngoài trời 24kV ĐCNT-Cu-3x50 2 Bộ
12 Hộp nối cáp 24kV HN-Al-3x240 2 Bộ
13 Ghế cách điện GCĐ-1 1 Bộ
14 Xà phụ đỡ lèo XL-1 1 Bộ
15 Thang trèo thao tác cầu dao TT 1 Bộ
16 Xà đỡ đầu cáp và cầu dao XCD 1 Bộ
17 Xà đỡ đầu cáp XĐC 3 Bộ
18 Giá đỡ cáp lên cột LT-16 GĐC-16 1 Bộ
19 Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV 1 Bộ
20 Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 4 Bộ
21 Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông 23,5 m
22 Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông 98,5 m
23 Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông 26 m
24 Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt 281,5 m
25 Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch 350,5 m
26 Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch 7,5 m
27 Ghíp bấm thủng bọc nhựa 2 bulong 70-240 12 bộ
28 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -70 12 bộ
29 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-240 24 bộ
30 Đầu cốt đồng ĐC-M35 6 bộ
31 Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp 57 cái
J THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Ghế cách điện GCĐ-1 1 Bộ
2 Xà phụ đỡ lèo XL-1 1 Bộ
3 Thang trèo thao tác cầu dao TT 1 Bộ
4 Xà đỡ đầu cáp và cầu dao XCD 1 Bộ
5 Xà đỡ đầu cáp XĐC 3 Bộ
6 Giá đỡ cáp lên cột LT-16 GĐC-16 1 Bộ
7 Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV 1 Bộ
8 Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 4 Bộ
9 Tháo lắp lại xà đỡ đầu cáp và chống sét van 2 Bộ
10 Kéo dải căng lại cáp ngầm 3x240 21 m
11 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC240/39-XLPE2.5/HDPE 0,018 km
12 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE 0,008 km
13 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 567 m
14 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 376 m
15 Dây đồng mềm M35mm2 6 m
16 Sứ đứng gốm 22kV, 550mm, cả ty 4 Bộ
17 Sứ đứng polymer 22kV, 600mm, cả ty 1 Bộ
18 Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 437 m
19 Ống thép Ф150 94 m
20 Đầu cáp ngoài trời 24kV ĐCNT-Al-3x240 3 Bộ
21 Đầu cáp ngoài trời 24kV ĐCNT-Cu-3x50 2 Bộ
22 Hộp nối cáp 24kV HN-Al-3x240 2 Bộ
23 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -70 12 bộ
24 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-240 24 bộ
25 Đầu cốt đồng ĐC-M35 6 bộ
26 Hố ga nối cáp ngầm 2 hố
27 Hố thi công tạm cáp ngầm qua đường bằng khoan 4 hố
28 Cáp qua đường bằng phương pháp khoan 48 m
29 Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông 24 m
30 Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông 99 m
31 Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông 26 m
32 Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt 282 m
33 Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch 351 m
34 Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch 8 m
35 Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) 3 sợi
36 TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV 5 Quả
K MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN CÁP NGẦM HẠ ÁP
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 382,12 m
2 Hào cáp ba đi dưới hè lát gạch 53,3 m
3 Hào cáp ba đi dưới đường bê tông nhựa 6 m
4 Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đơn GĐC-6 3 Bộ
5 Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đôi GĐC-5 2 Bộ
6 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 120 m
L THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ
1 Hào cáp ba đi dưới hè lát gạch 53 m
2 Hào cáp ba đi dưới đường bê tông nhựa 6 m
3 Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đơn GĐC-6 3 Bộ
4 Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đôi GĐC-5 2 Bộ
5 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 382 m
6 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 120 m
7 Thí nghiệm cáp 1 sợi
M MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN HẠ ÁP
1 Cáp vặn xoắn XLPE-4x150 1,758 Km
2 Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 0,211 Km
3 Kẹp xiết KX-ABC-4x150 138 cái
4 Kẹp xiết KX-ABC-4x70 16 cái
5 Tấm treo MT-ABC-20 153 cái
6 Đầu cốt đồng nhôm AM95 8 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM150 76 cái
8 Đầu cốt đồng M95 30 cái
9 Đầu cốt đồng M120 90 cái
10 Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 174 cái
11 Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 74 cái
12 Khóa đai 248 cái
13 Ghíp nhôm A50-150 (có hộp bọc) 40 cái
N THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông ly tâm BTLT-8,5-160-4,3 2 Cột
2 Cột bê tông ly tâm BTLT-10,0-190-4,3 4 Cột
3 Cáp vặn xoắn XLPE-4x150 1,758 Km
4 Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 0,211 Km
5 Đầu cốt đồng nhôm AM95 8 cái
6 Đầu cốt đồng nhôm AM150 76 cái
7 Đầu cốt đồng M95 30 cái
8 Đầu cốt đồng M120 90 cái
9 thu hồi Cột bê tông tròn 8,5m 1 cột
10 Móng cột hạ thế ML-2 2 Móng
11 Móng cột hạ thế MLĐ-3 2 Móng
12 Thí nghiệm cáp vặn xoắn 1 sợi
O Chi phí thử nghiệm theo VB 5539/EVNNPC - KT ngày 31/12/2015
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 1 mẫu
2 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 1 mẫu
3 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 12,7/22(24)kV-(1x50)mm2 1 mẫu
4 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 1 mẫu
5 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 1 mẫu
6 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 2 mẫu
7 Cáp vặn xoắn XLPE-4x150 3 mẫu
8 Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 1 mẫu
9 Sứ đứng gốm 22kV, 550mm, cả ty 1 phần tử /bát sứ
10 Sứ đứng polymer 22kV, 600mm, cả ty 1 phần tử /bát sứ
P Chi phí mua cáp thử nghiệm
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 6 m
2 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 6 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC-W 12,7/22(24)kV-(1x50)mm2 6 m
4 Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 6 m
5 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 6 m
6 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 12 m
7 Cáp vặn xoắn XLPE-4x150 18 m
8 Cáp vặn xoắn XLPE-4x70 6 m
9 Sứ đứng gốm 22kV, 550mm, cả ty 1 Bộ
10 Sứ đứng polymer 22kV, 600mm, cả ty 1 Bộ
Q Hoàn trả - Phần trung thế
1 Hoàn trả đường asphalt dày 5cm 126,68 m2
2 Hoàn trả đường bê tông dày 15cm 57,6 m2
3 Hoàn trả hè bê tông dày 5cm 11,75 m2
4 Hoàn trả hè lát gạch block (tận dụng 80%) 181,4 m2
R Hoàn trả - Phần hạ thế
1 Hoàn trả đường asphalt dày 5cm 3,96 m2
2 Hoàn trả hè lát gạch block (tận dụng 80%) 43,71 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->