Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201160749-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân xã Mỹ Hương
Tên gói thầu Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201148335
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ cho công trình hạ tầng nông thôn theo Nghị quyết số 148/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của HĐND tỉnh Bắc Ninh về việc ban hành quy định hỗ trợ đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng nông nghiệ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 15:33:00 đến ngày 2020-12-08 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,339,935,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 61,6 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0849 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V-E-HSMT 23,3772 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 6,48 m2
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V-E-HSMT 23,3772 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V-E-HSMT 23,3772 m3
7 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,7073 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2357 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,1 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,142 100m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,4342 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,5294 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 1,0034 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,5972 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,8034 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,694 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,154 100m2
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0412 100m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,2404 m3
20 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,3669 100m3
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,1207 tấn
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0512 100m2
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
25 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,2128 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 30,72 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 44,688 m2
28 Bả ximăng vào tường Chương V-E-HSMT 44,688 m2
29 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 19,2 m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0928 100m2
32 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,817 100kg
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V-E-HSMT 16 cái
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 12 cái
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,122 100m3
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,4752 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0688 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3705 tấn
40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,6136 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 35,1868 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,8831 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0134 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0045 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,0704 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,6282 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,5113 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1227 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,6427 tấn
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 1,4394 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,2131 tấn
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,7776 m3
53 Ngâm nước xi măng sàn 7 ngày Chương V-E-HSMT 2 sàn
54 Xây tường thẳng bằng gạch Xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,7994 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,0709 m3
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 46,84 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 46,84 m2
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,064 100m2
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0155 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0568 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,704 m3
62 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 458,2656 kg
63 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,4583 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,4583 tấn
65 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,9466 100m2
66 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 29,68 m
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 103,792 m2
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 276,976 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 124,4004 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,152 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 235,342 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 276,976 m2
73 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 82,3072 m2
74 Ốp tường gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 134,68 m2
75 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 6,48 m2
76 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 16,56 m2
77 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 18 cái
78 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 18 cái
79 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 65,0504 m2
80 Tay vịn đường dốc cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2,784 m2
81 Tay nắm khu WC cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2 Cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,42 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 16 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
86 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
87 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 8 quả
88 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 60 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,7 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,6 100m
93 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 60 cái
94 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 30 cái
95 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 44 cái
96 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 8 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,26 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,62 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,62 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,82 100m
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
106 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
109 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 12 cái
110 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
111 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 12 cái
112 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
113 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 15 bộ
115 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 14 bộ
116 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 9 bộ
117 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 8 bộ
118 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 2 bộ
119 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 15 bộ
120 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
121 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
122 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
123 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 14 cái
126 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 22 cái
127 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
128 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 50 m
129 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 120 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
133 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 4 cái
134 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 8 bộ
135 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
136 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
138 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH HỌC SINH NAM
1 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 3 m2
2 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 4 m2
3 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 18mm Chương V-E-HSMT 4,4652 m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,21 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,5 m2
6 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 4,5 m2
7 Mua thép hộp làm mái Hộp 80x40x1.5 Chương V-E-HSMT 54,756 kg
8 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m2
9 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
11 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 24 cái
12 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 18 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,064 100m
16 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 16 cái
19 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 8 bộ
21 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 4 bộ
25 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 4 bộ
26 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH NỮ
1 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,3256 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1087 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,2 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,056 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1996 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,4222 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,4692 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,3561 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,1702 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,726 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,066 100m2
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0157 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,1374 m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,1835 100m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0604 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0256 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,96 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,96 m3
19 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,6064 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 15,36 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,344 m2
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,6 m2
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,96 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0464 100m2
25 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,4085 100kg
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V-E-HSMT 8 cái
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,122 100m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,264 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0346 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2014 tấn
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,452 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,4912 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,5148 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0067 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0045 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,0352 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,775 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,2501 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0605 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,3208 tấn
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,6807 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,5744 tấn
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,4606 m3
46 Ngâm nước xi măng sàn 7 ngày Chương V-E-HSMT 2 sàn
47 Xây tường thẳng bằng gạch Xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,3186 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,2889 m3
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 33,34 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 33,34 m2
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,032 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0077 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0284 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,352 m3
55 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 193,6397 kg
56 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1936 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1936 tấn
58 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m2
59 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 13,26 m
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 48,132 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 138,768 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 57,1704 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,2 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 108,5 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 138,768 m2
66 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 35,8136 m2
67 Ốp tường gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 61,94 m2
68 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 3,78 m2
69 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 8,28 m2
70 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 9 cái
71 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 9 cái
72 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 38,674 m2
73 Tay vịn đường dốc cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 1,392 m2
74 Tay nắm khu WC cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 1 Cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
80 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 4 quả
81 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 250 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,7 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,25 100m
86 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 44 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 22 cái
88 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 22 cái
89 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 4 cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,42 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,22 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,29 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,231 100m
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 4 cái
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 4 cái
101 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 6 cái
104 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
105 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
106 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 6 bộ
108 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 6 bộ
109 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 7 bộ
110 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 1 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 6 bộ
112 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
114 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 6 cái
118 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 13 cái
119 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
120 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 50 m
121 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 70 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
125 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 5 bộ
127 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 3 hộp
128 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
129 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 1 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->