Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp hệ thống đường giao thông xã Hải Hưng, huyện Hải Hậu (gói thầu dành cho nhà thầu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177735-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hải Hưng
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp hệ thống đường giao thông xã Hải Hưng, huyện Hải Hậu (gói thầu dành cho nhà thầu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ)
Số hiệu KHLCNT 20201163681
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 08:17:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,951,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đoạn từ đường tránh đến nhà ông Ca
1 Đào khuôn đường Chương V của E-HSMT 79,5 m3
2 Đắp đất lề đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,466 m3
3 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 0,2219 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,5484 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,5484 100m3
6 Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 Chương V của E-HSMT 2,1116 100m3
7 Móng đường đá thải dày 15cm Chương V của E-HSMT 7,0385 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V của E-HSMT 0,5694 100m2
9 Lớp ni lông chống mất nước Chương V của E-HSMT 703,85 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 112,62 m3
11 Đánh bóng mặt đường BT Chương V của E-HSMT 703,85 m2
12 Cắt khe mặt đường Chương V của E-HSMT 13,6 10m
13 Bi tum chèn khe Chương V của E-HSMT 136 m
B Từ cầu Bệnh viện ra đường tránh
1 Vét bùn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,222 m3
2 Vét bùn bằng máy Chương V của E-HSMT 0,2 100m3
3 Đánh cấp bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,558 m3
4 Đánh cấp bằng máy Chương V của E-HSMT 0,0502 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,278 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,278 100m3
7 Đào khuôn đường Chương V của E-HSMT 29,17 m3
8 Đắp đất lề đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,047 m3
9 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 0,0915 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,187 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,187 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,1182 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 1,0637 100m3
14 Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 Chương V của E-HSMT 0,6692 100m3
15 Móng đường đá thải dày 20cm Chương V của E-HSMT 2,2307 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V của E-HSMT 0,2715 100m2
17 Lớp ni lông chống mất nước Chương V của E-HSMT 223,07 m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 60,84 m3
19 Đánh bóng mặt đường BT Chương V của E-HSMT 300,63 m2
20 Cắt khe mặt đường Chương V của E-HSMT 5,3 10m
21 Bi tum chèn khe Chương V của E-HSMT 53 m
22 Đào móng kè bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,534 m3
23 Đào móng kè bằng máy Chương V của E-HSMT 0,0481 100m3
24 Đào mái kè bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,147 m3
25 Đào mái kè bằng máy Chương V của E-HSMT 0,4632 100m3
26 Đắp đất kè móng thủ công Chương V của E-HSMT 1,64 m3
27 Đắp đất móng kè bằng đầm cóc, K90 Chương V của E-HSMT 0,1476 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,4041 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,4041 100m3
30 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc L=2m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 12,612 100m
31 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=2m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 12,612 100m
32 Đá dăm đệm móng kè Chương V của E-HSMT 6,18 m3
33 Xây gạch bi KT (28x18x11)cm Chương V của E-HSMT 73,77 m3
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 170,6 m2
35 Bê tông cục vỉa đá 1x2 mác 200 Chương V của E-HSMT 1,46 m3
36 Ván khuôn cục vỉa Chương V của E-HSMT 0,1593 100m2
37 Sơn cục vỉa màu trắng đỏ Chương V của E-HSMT 29,9 m2
38 Lắp đặt cục vỉa đúc sẵn Chương V của E-HSMT 26 m
39 Đắp đập thi công bằng đầm cóc K85 Chương V của E-HSMT 1,3923 100m3
40 Mua đất Chương V của E-HSMT 139,23 m3
41 Phá dỡ đập tạm Chương V của E-HSMT 1,3923 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,3923 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,3923 100m3
44 Bơm nước Chương V của E-HSMT 5 ca
45 Đóng cọc tre , chiều dài cọc L=3m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,32 100m
46 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=3m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,32 100m
47 Phên nứa Chương V của E-HSMT 36 m2
48 Tre cây Chương V của E-HSMT 7 cây
49 Thép buộc 3 ly Chương V của E-HSMT 4,5 kg
C Đoạn từ nhà ông Đô đến cầu ông Liêm
1 Vét bùn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,59 m3
2 Vét bùn bằng máy Chương V của E-HSMT 0,2331 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,259 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,259 100m3
5 Đào khuôn đường Chương V của E-HSMT 75,82 m3
6 Đắp đất lề đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,177 m3
7 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 0,2859 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,4405 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,4405 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0338 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,3038 100m3
12 Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 Chương V của E-HSMT 1,3435 100m3
13 Móng đường đá thải dày 20cm Chương V của E-HSMT 4,4783 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V của E-HSMT 0,466 100m2
15 Lớp ni lông chống mất nước Chương V của E-HSMT 447,83 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 89,57 m3
17 Đánh bóng mặt đường BT Chương V của E-HSMT 447,83 m2
18 Cắt khe mặt đường Chương V của E-HSMT 7,3 10m
19 Bi tum chèn khe Chương V của E-HSMT 73 m
20 Đào móng kè bằng thủ công Chương V của E-HSMT 7,859 m3
21 Đào móng kè bằng máy Chương V của E-HSMT 0,7073 100m3
22 Đắp đất kè móng thủ công Chương V của E-HSMT 3,452 m3
23 Đắp đất móng kè bằng đầm cóc, K90 Chương V của E-HSMT 0,3107 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,4407 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,4407 100m3
26 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc l=2m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 7,5 100m
27 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=2m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 7,5 100m
28 Đá dăm đệm móng kè Chương V của E-HSMT 3,9 m3
29 Xây gạch bi KT (28x18x11)cm Chương V của E-HSMT 37,09 m3
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 116,34 m2
31 Đắp đập thi công bằng đầm cóc K85 Chương V của E-HSMT 0,2 100m3
32 Mua đất Chương V của E-HSMT 20 m3
33 Phá dỡ đập tạm Chương V của E-HSMT 0,2 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2 100m3
36 Bơm nước Chương V của E-HSMT 5 ca
37 Đào móng cống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,203 m3
38 Đào móng cống bằng máy Chương V của E-HSMT 0,0183 100m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 0,35 m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0315 100m3
41 Đá dăm đệm móng cống Chương V của E-HSMT 0,42 m3
42 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọcL=2m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,832 100m
43 Đóng cọc tre bằng máy , chiều dài cọcL=2m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,832 100m
44 Lớp ni lông chống mất nước Chương V của E-HSMT 4,16 m2
45 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 0,0096 100m2
46 Bê tông móng cống dá 2x4 mác 200 Chương V của E-HSMT 0,5 m3
47 Xây gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 1,37 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,24 m2
49 Ván khuôn mũ cống Chương V của E-HSMT 0,0432 100m2
50 Cốt thép mũ cống Chương V của E-HSMT 0,0691 tấn
51 Bê tông mũ cống đá 1x2 mác 200 Chương V của E-HSMT 0,34 m3
52 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0216 100m2
53 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0551 tấn
54 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Chương V của E-HSMT 0,48 m3
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Chương V của E-HSMT 4 cái
56 Đào móng kè bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,365 m3
57 Đào móng kè bằng máy Chương V của E-HSMT 0,0329 100m3
58 Đắp đất kè móng thủ công Chương V của E-HSMT 0,099 m3
59 Đắp đất móng kè bằng đầm cóc, K90 Chương V của E-HSMT 0,0089 100m3
60 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc l=2m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,522 100m
61 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc l=2m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,522 100m
62 Đá dăm đệm móng kè Chương V của E-HSMT 0,26 m3
63 Xây gạch bi KT (28x18x11)cm Chương V của E-HSMT 3,03 m3
64 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,33 m2
65 Đóng cọc tre L=3m móng thân cầu bằng thủ công Chương V của E-HSMT 6,75 100m
66 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=3m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,75 100m
67 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V của E-HSMT 2,6 m3
68 Gia cố lòng cầu bằng đá hộc Chương V của E-HSMT 3,3 m3
69 Xây mố cầu gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 26,5 m3
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 15 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V của E-HSMT 0,0997 100m2
72 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,2092 tấn
73 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,0097 tấn
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,43 m3
75 Đóng cọc tre L=3m móng tường cánh cầu Chương V của E-HSMT 2,898 100m
76 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=3m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,898 100m
77 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,64 m3
78 Xây tường cánh gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 9,57 m3
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,84 m2
80 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 6,67 m3
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,0667 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,0667 100m3
83 Đóng cọc tre L=3m móng tường kè cầu Chương V của E-HSMT 0,45 100m
84 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=3m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,45 100m
85 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,16 m3
86 Xây tường cánh gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 1,33 m3
87 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,22 m2
88 Ván khuôn bản mặt cầu Chương V của E-HSMT 0,1715 100m2
89 Cốt thép bản mặt cầu D<10mm Chương V của E-HSMT 0,0086 tấn
90 Cốt thép bản mặt cầu D>10mm Chương V của E-HSMT 0,7829 tấn
91 Bê tông bản mặt cầu đá 1x2 mác 250 Chương V của E-HSMT 4,13 m3
92 Ván khuôn lớp phủ cầu Chương V của E-HSMT 0,0124 100m2
93 Cốt thép lớp phủ mặt cầu D<10mm Chương V của E-HSMT 0,0506 tấn
94 Bê tông lớp phủ mặt cầu đá 1x2 mác 250 Chương V của E-HSMT 1,17 m3
95 Bê tông gờ lan can đá 1x2 mác250 Chương V của E-HSMT 0,87 m3
96 Cốt thép gờ lan cn D<10mm Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
97 Cốt thép gờ lan cn D<18mm Chương V của E-HSMT 0,1095 tấn
98 Ván khuôn gờ lan can cầu Chương V của E-HSMT 0,1213 100m2
99 Mua và lắp dựng trụ lan can Chương V của E-HSMT 14 cái
100 Mua và lắp dựng lan can cầu Chương V của E-HSMT 8,72 m
101 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp II Chương V của E-HSMT 6,26 m3
102 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,5634 100m3
103 Vét bùn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,97 m3
104 Vét bùn bằng máy Chương V của E-HSMT 0,0873 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,097 100m3
106 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,097 100m3
107 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 4,07 m3
108 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,3663 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,219 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,219 100m3
D Từ nhà ông Đàng đến giáp xã Xuân Ninh
1 Vét bùn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,708 m3
2 Vét bùn bằng máy Chương V của E-HSMT 0,3337 100m3
3 Đánh cấp bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,258 m3
4 Đánh cấp bằng máy Chương V của E-HSMT 0,2032 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,5966 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,5966 100m3
7 Đào khuôn đường Chương V của E-HSMT 30,2 m3
8 Đắp đất lề đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 19,708 m3
9 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 1,7737 100m3
10 Mua đất Chương V của E-HSMT 0,89 m3
11 Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 Chương V của E-HSMT 0,9976 100m3
12 Móng đường đá thải dày 15cm Chương V của E-HSMT 3,3253 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V của E-HSMT 0,7134 100m2
14 Lớp ni lông chống mất nước Chương V của E-HSMT 332,53 m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 161,83 m3
16 Đánh bóng mặt đường BT Chương V của E-HSMT 895,35 m2
17 Cắt khe mặt đường Chương V của E-HSMT 17,1 10m
18 Bi tum chèn khe Chương V của E-HSMT 171 m
19 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 8,7813 100m
20 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc 2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 8,7813 100m
21 Phên nứa Chương V của E-HSMT 51,47 m2
E Nhà ông Tố xóm 3 đến nhà bà Hương xóm 6
1 Vét bùn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,515 m3
2 Vét bùn bằng máy Chương V của E-HSMT 0,3164 100m3
3 Đánh cấp bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,48 m3
4 Đánh cấp bằng máy Chương V của E-HSMT 0,0432 100m3
5 Vét hữu cơ bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,798 m3
6 Vét hữu cơ bằng máy Chương V của E-HSMT 0,1618 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,5793 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,5793 100m3
9 Đào khuôn đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 33,893 m3
10 Đào khuôn đường bằng máy Chương V của E-HSMT 3,0504 100m3
11 Đắp đất lề đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 17,294 m3
12 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 1,5565 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (Vận chuyển về tuyến 4) Chương V của E-HSMT 1,6599 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (Vận chuyển về tuyến 4) Chương V của E-HSMT 1,6599 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0065 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0582 100m3
17 Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 Chương V của E-HSMT 3,0699 100m3
18 Móng đường đá thải dày 20cm Chương V của E-HSMT 10,2329 100m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V của E-HSMT 1,3685 100m2
20 Lớp ni lông chống mất nước Chương V của E-HSMT 1.023,29 m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 204,66 m3
22 Đánh bóng mặt đường BT Chương V của E-HSMT 1.023,29 m2
23 Cắt khe mặt đường Chương V của E-HSMT 19,8 10m
24 Bi tum chèn khe Chương V của E-HSMT 198 m
25 Đào móng cống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 7,416 m3
26 Đào móng cống bằng máy Chương V của E-HSMT 0,6674 100m3
27 Đắp đất móng cống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 4,707 m3
28 Đắp đất móng cống bằng đầm cóc K90 Chương V của E-HSMT 0,4236 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2709 100m3
30 Đóng cọc tre L=2m vào đất cấp I bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,5149 100m
31 Đóng cọc tre L=2m vào đất cấp I bằng máy Chương V của E-HSMT 5,5149 100m
32 Làm lớp đá đệm móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 2,76 m3
33 Xây tường gạch BT đặc KT (220x105x60) vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 10,55 m3
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 55,52 m2
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Chương V của E-HSMT 20 đoạn
36 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 11,15 m2
37 Ván khuôn đế cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,1797 100m2
38 Cốt thép đế cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,0622 tấn
39 Bê tông đế cống đúc sẵn đá 1x2 mác 200 Chương V của E-HSMT 1,12 m3
40 Lắp đăt đế cống đúc sẵn Chương V của E-HSMT 24 cái
41 Đắp đập thi công bằng đầm cóc K85 Chương V của E-HSMT 0,69 100m3
42 Mua đất Chương V của E-HSMT 42 m3
43 Phá dỡ đập tạm Chương V của E-HSMT 0,69 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,69 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,69 100m3
46 Bơm nước Chương V của E-HSMT 4 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->