Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp hệ thống đường giao thông xã Hải Hưng, huyện Hải Hậu (gói thầu dành cho nhà thầu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hải Hưng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp hệ thống đường giao thông xã Hải Hưng, huyện Hải Hậu (gói thầu dành cho nhà thầu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201163681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 08:17:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,951,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn từ đường tránh đến nhà ông Ca | |||
| 1 | Đào khuôn đường | Chương V của E-HSMT | 79,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 2,466 | m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 0,2219 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,5484 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,5484 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 | Chương V của E-HSMT | 2,1116 | 100m3 |
| 7 | Móng đường đá thải dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 7,0385 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V của E-HSMT | 0,5694 | 100m2 |
| 9 | Lớp ni lông chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 703,85 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 112,62 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường BT | Chương V của E-HSMT | 703,85 | m2 |
| 12 | Cắt khe mặt đường | Chương V của E-HSMT | 13,6 | 10m |
| 13 | Bi tum chèn khe | Chương V của E-HSMT | 136 | m |
| B | Từ cầu Bệnh viện ra đường tránh | |||
| 1 | Vét bùn bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 2,222 | m3 |
| 2 | Vét bùn bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,558 | m3 |
| 4 | Đánh cấp bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,0502 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,278 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,278 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường | Chương V của E-HSMT | 29,17 | m3 |
| 8 | Đắp đất lề đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,047 | m3 |
| 9 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 0,0915 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,187 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,187 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1182 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,0637 | 100m3 |
| 14 | Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 | Chương V của E-HSMT | 0,6692 | 100m3 |
| 15 | Móng đường đá thải dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 2,2307 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V của E-HSMT | 0,2715 | 100m2 |
| 17 | Lớp ni lông chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 223,07 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 60,84 | m3 |
| 19 | Đánh bóng mặt đường BT | Chương V của E-HSMT | 300,63 | m2 |
| 20 | Cắt khe mặt đường | Chương V của E-HSMT | 5,3 | 10m |
| 21 | Bi tum chèn khe | Chương V của E-HSMT | 53 | m |
| 22 | Đào móng kè bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,534 | m3 |
| 23 | Đào móng kè bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,0481 | 100m3 |
| 24 | Đào mái kè bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 5,147 | m3 |
| 25 | Đào mái kè bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,4632 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất kè móng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,64 | m3 |
| 27 | Đắp đất móng kè bằng đầm cóc, K90 | Chương V của E-HSMT | 0,1476 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,4041 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,4041 | 100m3 |
| 30 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc L=2m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 12,612 | 100m |
| 31 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=2m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 12,612 | 100m |
| 32 | Đá dăm đệm móng kè | Chương V của E-HSMT | 6,18 | m3 |
| 33 | Xây gạch bi KT (28x18x11)cm | Chương V của E-HSMT | 73,77 | m3 |
| 34 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 170,6 | m2 |
| 35 | Bê tông cục vỉa đá 1x2 mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,46 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cục vỉa | Chương V của E-HSMT | 0,1593 | 100m2 |
| 37 | Sơn cục vỉa màu trắng đỏ | Chương V của E-HSMT | 29,9 | m2 |
| 38 | Lắp đặt cục vỉa đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 26 | m |
| 39 | Đắp đập thi công bằng đầm cóc K85 | Chương V của E-HSMT | 1,3923 | 100m3 |
| 40 | Mua đất | Chương V của E-HSMT | 139,23 | m3 |
| 41 | Phá dỡ đập tạm | Chương V của E-HSMT | 1,3923 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,3923 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,3923 | 100m3 |
| 44 | Bơm nước | Chương V của E-HSMT | 5 | ca |
| 45 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc L=3m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 4,32 | 100m |
| 46 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=3m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 4,32 | 100m |
| 47 | Phên nứa | Chương V của E-HSMT | 36 | m2 |
| 48 | Tre cây | Chương V của E-HSMT | 7 | cây |
| 49 | Thép buộc 3 ly | Chương V của E-HSMT | 4,5 | kg |
| C | Đoạn từ nhà ông Đô đến cầu ông Liêm | |||
| 1 | Vét bùn bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 2,59 | m3 |
| 2 | Vét bùn bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,2331 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,259 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,259 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường | Chương V của E-HSMT | 75,82 | m3 |
| 6 | Đắp đất lề đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,177 | m3 |
| 7 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 0,2859 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,4405 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,4405 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0338 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,3038 | 100m3 |
| 12 | Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 | Chương V của E-HSMT | 1,3435 | 100m3 |
| 13 | Móng đường đá thải dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 4,4783 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V của E-HSMT | 0,466 | 100m2 |
| 15 | Lớp ni lông chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 447,83 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 89,57 | m3 |
| 17 | Đánh bóng mặt đường BT | Chương V của E-HSMT | 447,83 | m2 |
| 18 | Cắt khe mặt đường | Chương V của E-HSMT | 7,3 | 10m |
| 19 | Bi tum chèn khe | Chương V của E-HSMT | 73 | m |
| 20 | Đào móng kè bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 7,859 | m3 |
| 21 | Đào móng kè bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,7073 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất kè móng thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,452 | m3 |
| 23 | Đắp đất móng kè bằng đầm cóc, K90 | Chương V của E-HSMT | 0,3107 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,4407 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,4407 | 100m3 |
| 26 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc l=2m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 7,5 | 100m |
| 27 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=2m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 7,5 | 100m |
| 28 | Đá dăm đệm móng kè | Chương V của E-HSMT | 3,9 | m3 |
| 29 | Xây gạch bi KT (28x18x11)cm | Chương V của E-HSMT | 37,09 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 116,34 | m2 |
| 31 | Đắp đập thi công bằng đầm cóc K85 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 32 | Mua đất | Chương V của E-HSMT | 20 | m3 |
| 33 | Phá dỡ đập tạm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 36 | Bơm nước | Chương V của E-HSMT | 5 | ca |
| 37 | Đào móng cống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,203 | m3 |
| 38 | Đào móng cống bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,0183 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 41 | Đá dăm đệm móng cống | Chương V của E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 42 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọcL=2m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,832 | 100m |
| 43 | Đóng cọc tre bằng máy , chiều dài cọcL=2m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,832 | 100m |
| 44 | Lớp ni lông chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 4,16 | m2 |
| 45 | Ván khuôn móng cống | Chương V của E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng cống dá 2x4 mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 47 | Xây gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,37 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,24 | m2 |
| 49 | Ván khuôn mũ cống | Chương V của E-HSMT | 0,0432 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép mũ cống | Chương V của E-HSMT | 0,0691 | tấn |
| 51 | Bê tông mũ cống đá 1x2 mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 52 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0551 | tấn |
| 54 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 56 | Đào móng kè bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,365 | m3 |
| 57 | Đào móng kè bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,0329 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất kè móng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,099 | m3 |
| 59 | Đắp đất móng kè bằng đầm cóc, K90 | Chương V của E-HSMT | 0,0089 | 100m3 |
| 60 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc l=2m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,522 | 100m |
| 61 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc l=2m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,522 | 100m |
| 62 | Đá dăm đệm móng kè | Chương V của E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 63 | Xây gạch bi KT (28x18x11)cm | Chương V của E-HSMT | 3,03 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 7,33 | m2 |
| 65 | Đóng cọc tre L=3m móng thân cầu bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 6,75 | 100m |
| 66 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=3m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 6,75 | 100m |
| 67 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 2,6 | m3 |
| 68 | Gia cố lòng cầu bằng đá hộc | Chương V của E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 69 | Xây mố cầu gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 26,5 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 15 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V của E-HSMT | 0,0997 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2092 | tấn |
| 73 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 2,43 | m3 |
| 75 | Đóng cọc tre L=3m móng tường cánh cầu | Chương V của E-HSMT | 2,898 | 100m |
| 76 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=3m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 2,898 | 100m |
| 77 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 78 | Xây tường cánh gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 9,57 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,84 | m2 |
| 80 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 6,67 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,0667 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,0667 | 100m3 |
| 83 | Đóng cọc tre L=3m móng tường kè cầu | Chương V của E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 84 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc L=3m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 85 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 86 | Xây tường cánh gạch BT đặc KT (6.5x10.5x22) cm vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,33 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,22 | m2 |
| 88 | Ván khuôn bản mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 0,1715 | 100m2 |
| 89 | Cốt thép bản mặt cầu D<10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0086 | tấn |
| 90 | Cốt thép bản mặt cầu D>10mm | Chương V của E-HSMT | 0,7829 | tấn |
| 91 | Bê tông bản mặt cầu đá 1x2 mác 250 | Chương V của E-HSMT | 4,13 | m3 |
| 92 | Ván khuôn lớp phủ cầu | Chương V của E-HSMT | 0,0124 | 100m2 |
| 93 | Cốt thép lớp phủ mặt cầu D<10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0506 | tấn |
| 94 | Bê tông lớp phủ mặt cầu đá 1x2 mác 250 | Chương V của E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 95 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 mác250 | Chương V của E-HSMT | 0,87 | m3 |
| 96 | Cốt thép gờ lan cn D<10mm | Chương V của E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 97 | Cốt thép gờ lan cn D<18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1095 | tấn |
| 98 | Ván khuôn gờ lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 0,1213 | 100m2 |
| 99 | Mua và lắp dựng trụ lan can | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 100 | Mua và lắp dựng lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 8,72 | m |
| 101 | Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 6,26 | m3 |
| 102 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,5634 | 100m3 |
| 103 | Vét bùn bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,97 | m3 |
| 104 | Vét bùn bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,0873 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,097 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,097 | 100m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 4,07 | m3 |
| 108 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,3663 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,219 | 100m3 |
| D | Từ nhà ông Đàng đến giáp xã Xuân Ninh | |||
| 1 | Vét bùn bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,708 | m3 |
| 2 | Vét bùn bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,3337 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 2,258 | m3 |
| 4 | Đánh cấp bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,2032 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,5966 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,5966 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường | Chương V của E-HSMT | 30,2 | m3 |
| 8 | Đắp đất lề đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 19,708 | m3 |
| 9 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 1,7737 | 100m3 |
| 10 | Mua đất | Chương V của E-HSMT | 0,89 | m3 |
| 11 | Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 | Chương V của E-HSMT | 0,9976 | 100m3 |
| 12 | Móng đường đá thải dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 3,3253 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V của E-HSMT | 0,7134 | 100m2 |
| 14 | Lớp ni lông chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 332,53 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 161,83 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường BT | Chương V của E-HSMT | 895,35 | m2 |
| 17 | Cắt khe mặt đường | Chương V của E-HSMT | 17,1 | 10m |
| 18 | Bi tum chèn khe | Chương V của E-HSMT | 171 | m |
| 19 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,5m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 8,7813 | 100m |
| 20 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc 2,5m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 8,7813 | 100m |
| 21 | Phên nứa | Chương V của E-HSMT | 51,47 | m2 |
| E | Nhà ông Tố xóm 3 đến nhà bà Hương xóm 6 | |||
| 1 | Vét bùn bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,515 | m3 |
| 2 | Vét bùn bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,3164 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 4 | Đánh cấp bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 5 | Vét hữu cơ bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,798 | m3 |
| 6 | Vét hữu cơ bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,1618 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,5793 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,5793 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 33,893 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường bằng máy | Chương V của E-HSMT | 3,0504 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất lề đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 17,294 | m3 |
| 12 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 1,5565 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (Vận chuyển về tuyến 4) | Chương V của E-HSMT | 1,6599 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (Vận chuyển về tuyến 4) | Chương V của E-HSMT | 1,6599 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0065 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0582 | 100m3 |
| 17 | Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 | Chương V của E-HSMT | 3,0699 | 100m3 |
| 18 | Móng đường đá thải dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 10,2329 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V của E-HSMT | 1,3685 | 100m2 |
| 20 | Lớp ni lông chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 1.023,29 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 204,66 | m3 |
| 22 | Đánh bóng mặt đường BT | Chương V của E-HSMT | 1.023,29 | m2 |
| 23 | Cắt khe mặt đường | Chương V của E-HSMT | 19,8 | 10m |
| 24 | Bi tum chèn khe | Chương V của E-HSMT | 198 | m |
| 25 | Đào móng cống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 7,416 | m3 |
| 26 | Đào móng cống bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,6674 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất móng cống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 4,707 | m3 |
| 28 | Đắp đất móng cống bằng đầm cóc K90 | Chương V của E-HSMT | 0,4236 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,2709 | 100m3 |
| 30 | Đóng cọc tre L=2m vào đất cấp I bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 5,5149 | 100m |
| 31 | Đóng cọc tre L=2m vào đất cấp I bằng máy | Chương V của E-HSMT | 5,5149 | 100m |
| 32 | Làm lớp đá đệm móng dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 2,76 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch BT đặc KT (220x105x60) vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 10,55 | m3 |
| 34 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 55,52 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Chương V của E-HSMT | 20 | đoạn |
| 36 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 11,15 | m2 |
| 37 | Ván khuôn đế cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,1797 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép đế cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,0622 | tấn |
| 39 | Bê tông đế cống đúc sẵn đá 1x2 mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 40 | Lắp đăt đế cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 41 | Đắp đập thi công bằng đầm cóc K85 | Chương V của E-HSMT | 0,69 | 100m3 |
| 42 | Mua đất | Chương V của E-HSMT | 42 | m3 |
| 43 | Phá dỡ đập tạm | Chương V của E-HSMT | 0,69 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,69 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,69 | 100m3 |
| 46 | Bơm nước | Chương V của E-HSMT | 4 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi