Gói thầu: Gói thầu số 21: Thi công hệ thống cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp tỉnh Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 21: Thi công hệ thống cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201072142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương hỗ trợ và ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 15:24:00 đến ngày 2020-12-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,884,134,917 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Gói thầu số 21: Thi công hệ thống cây xanh | |||
| 1 | Bứng di dời cây xanh, cây loại 1 | Chương V, E-HSMT | 104 | cây |
| 2 | Bứng di dời cây xanh, cây loại 2 | Chương V, E-HSMT | 33 | cây |
| 3 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, Cây loại 2 | Chương V, E-HSMT | 14 | 1cây |
| 4 | Vận chuyển cây xanh loại 1 | Chương V, E-HSMT | 104 | cây |
| 5 | Vận chuyển cây xanh loại 2 | Chương V, E-HSMT | 33 | cây |
| 6 | Đốn hạ cây sâu bệnh, Cây loại 1 | Chương V, E-HSMT | 31 | 1cây |
| 7 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Chương V, E-HSMT | 108,001 | 100m2 |
| 8 | Ban gạt và xử lý đất bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 108,001 | 100m2/ lần |
| 9 | Cắt tỉa tạo dáng cây | Chương V, E-HSMT | 3 | 1cây |
| 10 | Phóng hố trồng cây | Chương V, E-HSMT | 420 | hố |
| 11 | Đào đất hố trồng cây xanh | Chương V, E-HSMT | 226,182 | m3 |
| 12 | Cung cấp đất màu trồng cây (VT+NC) | Chương V, E-HSMT | 1.097,873 | m3 |
| 13 | Trồng cây Hoa Sữa (hiện trạng), KT bầu đất 0,7 x 0,7 x 0,7 m | Chương V, E-HSMT | 23 | cây |
| 14 | Trồng cây Cau Vua (hiện trạng), KT bầu đất 0,7 x 0,7 x 0,7 m | Chương V, E-HSMT | 16 | cây |
| 15 | Trồng cây Dương (hiện trạng), KT bầu đất 0,7 x 0,7 x 0,7 m | Chương V, E-HSMT | 14 | cây |
| 16 | Trồng cây Sanh (hiện trạng), KT bầu đất 0,7 x 0,7 x 0,7 m | Chương V, E-HSMT | 3 | cây |
| 17 | Trồng cây Cau Vàng (hiện trạng), KT bầu đất 0,7 x 0,7 x 0,7 m | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 18 | Trồng cây Cau đuôi chồn (hiện trạng), KT bầu đất 0,7 x 0,7 x 0,7 m | Chương V, E-HSMT | 71 | cây |
| 19 | Trồng cây dầu (hiện trạng), KT bầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V, E-HSMT | 3 | cây |
| 20 | Trồng cây Sao (hiện trang), KT bầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V, E-HSMT | 3 | cây |
| 21 | Trồng cây Tha La cao ≥3m, hoành gốc 30-35cm, KT bầu đất 0,7 x 0,7 x 0,7 m | Chương V, E-HSMT | 12 | cây |
| 22 | Trồng cây Lộc Vừng cao ≥3m, hoành gốc 30-35cm, KT bầu đất 0,7 x 0,7 x 0,7 m | Chương V, E-HSMT | 50 | cây |
| 23 | Trồng cây Hồng Lộc cao ≥ 1,5 m, ĐK tán ≥ 0.5m, KT bầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V, E-HSMT | 74 | cây |
| 24 | Trồng cây Lim Xẹt cao ≥ 3 - 3,5m, hoành gốc 20 - 25cm, KTbầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V, E-HSMT | 56 | cây |
| 25 | Trồng cây Giáng Hương cao ≥ 3 - 3,5m, hoành gốc 20 - 25cm, KTbầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V, E-HSMT | 45 | cây |
| 26 | Trồng cây Kèn Hồng cao ≥ 3 - 3,5m, hoành gốc 20 - 25cm ≥, kích thước bầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V, E-HSMT | 14 | cây |
| 27 | Trồng cây Mai Vạn Phúc, cao ≥ 0.5m, đường kính tán ≥ 0.5m, kích thước bầu đất 0,4 x 0,4 x 0,4 m | Chương V, E-HSMT | 32 | cây |
| 28 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V, E-HSMT | 108,001 | 100m2 |
| 29 | Trồng cây Ắc Ó (52 cây/m2) | Chương V, E-HSMT | 0,583 | 100m2 |
| 30 | Xúc và vận chuyển phân bò khô | Chương V, E-HSMT | 55,198 | m3 |
| 31 | Xúc và vận chuyển sơ dừa | Chương V, E-HSMT | 27,599 | m3 |
| 32 | Xúc và vận chuyển tro trấu | Chương V, E-HSMT | 27,599 | m3 |
| 33 | Cung cấp phân DAP | Chương V, E-HSMT | 3.423,099 | kg |
| 34 | Thuốc kích thích ra chồi (gói 100ml/cây) | Chương V, E-HSMT | 420 | gói |
| 35 | Thuốc kích thích ra rễ (lọ 100g/cây) | Chương V, E-HSMT | 420 | lọ |
| 36 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V, E-HSMT | 62 | cây |
| 37 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Chương V, E-HSMT | 189 | cây |
| 38 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | Chương V, E-HSMT | 32 | cây |
| 39 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện | Chương V, E-HSMT | 420 | 1cây / 90 ngày |
| 40 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện (Bảo dưỡng 3 tháng) | Chương V, E-HSMT | 324,002 | 100m2/ tháng |
| 41 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (1 lần/tháng x 3 tháng) | Chương V, E-HSMT | 324,002 | 100m2/lần |
| 42 | Làm cỏ tạp (1 lần/tháng x 3 tháng) | Chương V, E-HSMT | 324,002 | 100m2/lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi