Gói thầu: Gói thầu số 01XL: thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201184255-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy An
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201173805
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 15:19:00 đến ngày 2020-12-05 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,169,214,059 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III (mở rộng mỗi bên 200) Theo chương V (E-HSMT) 3,658 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 25,705 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 18,245 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 30,572 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,115 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 1,849 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo chương V (E-HSMT) 1,166 100m2
8 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Theo chương V (E-HSMT) 21,757 m3
9 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 3,203 m3
10 Xây chân tường hộp gen gạch thẻ 5x9x19 Theo chương V (E-HSMT) 0,302 m3
11 Xây bó vỉa gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm M50 Theo chương V (E-HSMT) 1,509 m3
12 Xây thành chắn bậc cấp bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm Theo chương V (E-HSMT) 0,9 m3
13 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 12,281 m3
14 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,162 tấn
15 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 1,807 tấn
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng Theo chương V (E-HSMT) 1,238 100m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 3,312 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 1,842 100m3
19 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 31,429 m3
20 Bê tông nền đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 7,256 m3
21 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 14,181 m3
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,342 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=28m Theo chương V (E-HSMT) 2,662 tấn
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 2,36 100m2
25 Bê tông dầm nhà đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 40,208 m3
26 SXLD cốt thép dầm đường kính <=10mm h<=28m Theo chương V (E-HSMT) 1,118 tấn
27 SXLD cốt thép dầm đường kính <=18mm h<=28m Theo chương V (E-HSMT) 5,784 tấn
28 SXLD cốt thép dầm đường kính > 18mm h<=28m Theo chương V (E-HSMT) 1,707 tấn
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 4,568 100m2
30 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 61,48 m3
31 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=28m Theo chương V (E-HSMT) 5,403 tấn
32 SXLD cốt thép sàn mái đk > 10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,461 tấn
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 7,339 100m2
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 19,975 m3
35 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,87 tấn
36 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 1,864 tấn
37 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 4,017 100m2
38 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 5,728 m3
39 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,198 tấn
40 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,9 tấn
41 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống Theo chương V (E-HSMT) 0,514 100m2
42 Xây tường ngoài nhà bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 48,122 m3
43 Xây tường trong nhà bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 53,598 m3
44 Xây tường trong nhà bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vữa XM M50 Theo chương V (E-HSMT) 6,74 m3
45 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=28m M50 Theo chương V (E-HSMT) 6,821 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 1,59 m3
47 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 13,192 m3
48 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Theo chương V (E-HSMT) 21,39 m2
49 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Theo chương V (E-HSMT) 119,6 m2
50 Lắp dựng xà gồ thép C125x50x10 dày 2mm Theo chương V (E-HSMT) 1,427 tấn
51 Lợp mái bằng tôn mạ màu sóng vuông dày 0,45mm Theo chương V (E-HSMT) 3,734 100m2
52 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo chương V (E-HSMT) 149,515 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 145,019 m2
54 Lắp dựng cửa lên mái Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
55 Gia công Cung cấp và Lắp đặt thang sắt lên mái D18 Theo chương V (E-HSMT) 0,046 tấn
56 Gia công lan can sắt ống tráng kẽm Theo chương V (E-HSMT) 0,337 tấn
57 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V (E-HSMT) 30,017 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 203,822 m2
59 Lắp dựng cửa đi khung nhôm STĐ màu trắng hệ 700 kính dày 5ly Theo chương V (E-HSMT) 60,72 m2
60 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm STĐ màu trắng hệ 700 kính dày 5ly Theo chương V (E-HSMT) 92,16 m2
61 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo chương V (E-HSMT) 8,88 m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V (E-HSMT) 107,779 m2
63 Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 3,153 m2
64 Láng lớp lót không đánh mầu dày 2cm vữa M75 trước khi láng granitô Theo chương V (E-HSMT) 93,936 m2
65 Láng granitô cầu thang Theo chương V (E-HSMT) 48,276 m2
66 Láng granitô bậc cấp Theo chương V (E-HSMT) 45,66 m2
67 Trát granitô tường dày 1,5cm vữa lót M75 Theo chương V (E-HSMT) 14,596 m2
68 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Theo chương V (E-HSMT) 78,56 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 531,33 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 43,996 m2
71 ốp tường, trụ, cột gạch 30x45cm Theo chương V (E-HSMT) 158,168 m2
72 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 330,85 m
73 Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V (E-HSMT) 44,34 m2
74 ốp đá tự nhiên chân móng Theo chương V (E-HSMT) 42,06 m2
75 Kẽ roan Theo chương V (E-HSMT) 71,675 m
76 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 94,2 m
77 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 240,543 m2
78 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 335,456 m2
79 Trát trần vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 655,34 m2
80 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 51,4 m2
81 Trát lanh tô, ô văng, lam đứng, lam ngan dày 1cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 401,7 m2
82 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 239,83 m2
83 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V (E-HSMT) 89,492 m2
84 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 752,442 m2
85 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 589,925 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 2.176,278 m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo chương V (E-HSMT) 6,84 100m2
88 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 1,085 100m
89 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo, Theo chương V (E-HSMT) 0,062 100m
90 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,035 100m
91 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 14 cái
92 Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác Theo chương V (E-HSMT) 14 cái
B PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Cung cấp và Lắp đặt Bộ đèn huỳnh quang 1 bóng x 1,2m chuyên dụng chiếu sáng lớp học Theo chương V (E-HSMT) 54 bộ
2 Cung cấp và Lắp đặt đèn led D200 Theo chương V (E-HSMT) 29 bộ
3 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần Theo chương V (E-HSMT) 24 cái
4 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V (E-HSMT) 48 cái
5 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
6 Cung cấp và Lắp đặt hộp 60x120 + mặt nạ Theo chương V (E-HSMT) 40 hộp
7 Cung cấp và Lắp đặt hộp đấu dây 120x120 + mặt nạ Theo chương V (E-HSMT) 12 hộp
8 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 1.290 m
9 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 394 m
10 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo chương V (E-HSMT) 280 m
11 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm Theo chương V (E-HSMT) 860 m
12 Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-15A Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-40A Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-100A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
16 Cung cấp và Lắp đặt tủ điện 400x300x200 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
C PHẦN CẤP NƯỚC
1 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,12 100m
2 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,62 100m
3 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,41 100m
4 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
5 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 20 cái
6 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 30 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 38 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 38 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V (E-HSMT) 12 bộ
15 Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Theo chương V (E-HSMT) 1 bể
16 Cung cấp và Lắp đặt van phao đường kính 27mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
17 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,33 100m
18 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,12 100m
19 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,6 100m
20 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,11 100m
21 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
22 Cung cấp và Lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
23 Cung cấp và Lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
24 Cung cấp và Lắp đặt nối Y miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 15 cái
25 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 23 cái
26 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
27 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 58 cái
28 Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
29 Cung cấp và Lắp đặt tê đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
30 Cung cấp và Lắp đặt chậu xí xổm Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
31 Cung cấp và Lắp đặt lavabo + vòi + xiphon Theo chương V (E-HSMT) 20 bộ
32 Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D100 Inox Theo chương V (E-HSMT) 16 cái
D PHẦN HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 18,567 m3
2 Bê tông lót nền đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,402 m3
3 SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 3,736 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn buy Theo chương V (E-HSMT) 0,747 100m2
5 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,763 m3
6 Sản xuất, Cung cấp và Lắp đặt cốt thép tấm đan, lanh tô đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,035 tấn
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn kim loại, Ván khuôn nắp đan Theo chương V (E-HSMT) 0,017 100m2
8 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
9 Láng đáy buy, dày 3cm, vữa XM M75 Theo chương V (E-HSMT) 4,019 m2
10 Quét nước ximăng 2 nước, thành buy chứa, lắng Theo chương V (E-HSMT) 19,091 m2
11 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 buy rút Theo chương V (E-HSMT) 0,01 100m3
E PHẦN CHỐNG SÉT
1 Khoan giếng khoan sâu 10m ống vách STK D60, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 0,64 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,64 m3
4 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ R=57m Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
5 Cung cấp và Lắp đặt cột đỡ kim thu sét Theo chương V (E-HSMT) 0,05 100m
6 Cung cấp và Lắp đặt cáp giằng D10 có tăng đơ Theo chương V (E-HSMT) 30 m
7 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa PVC D21mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
9 Kéo rải dây cáp đồng trần D50 mm2 theo tường nhà Theo chương V (E-HSMT) 29 m
10 Kéo rải dây cáp đồng trần D50 mm2 dưới mương đất Theo chương V (E-HSMT) 4 m
11 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Theo chương V (E-HSMT) 0,26 100m
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 1,079 m2
13 Cung cấp và Lắp đặt bát inox d21 Theo chương V (E-HSMT) 16 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt nút bịt đầu ống STK D60mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Theo chương V (E-HSMT) 1 hộp
F PHẦN SAN NỀN
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 2,113 100m3
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 21,891 100m3
G PHẦNCỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III (mở rộng mỗi bên 200) Theo chương V (E-HSMT) 0,167 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 33,022 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 5,682 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 3,805 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,008 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,057 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột Theo chương V (E-HSMT) 0,71 100m2
8 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Theo chương V (E-HSMT) 17,83 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,244 100m3
10 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 2,778 m3
11 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,204 tấn
12 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,069 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, đà kiềng Theo chương V (E-HSMT) 0,403 100m2
14 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,632 m3
15 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,03 tấn
16 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,046 tấn
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,107 100m2
18 Bê tông xà dầm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,588 m3
19 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo chương V (E-HSMT) 0,017 tấn
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo chương V (E-HSMT) 0,052 tấn
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,086 100m2
22 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19 h<=6m M75 Theo chương V (E-HSMT) 6,552 m3
23 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 3,59 m3
24 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 3,985 m3
25 Lắp trụ bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg Theo chương V (E-HSMT) 117 cái
26 Bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 2,449 m3
27 Cung cấp và Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 50kg/cấu kiện Theo chương V (E-HSMT) 0,225 tấn
28 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột đk <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,174 tấn
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc cột Theo chương V (E-HSMT) 0,514 100m2
30 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 70,08 m2
31 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 44,592 m2
32 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 121,213 m2
33 Trát nổi trụ tường rào vữa XM M50 Theo chương V (E-HSMT) 5,94 m2
34 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 26,4 m
35 Kẽ roan âm Theo chương V (E-HSMT) 40 m
36 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 257,363 m2
37 Cung cấp và Lắp dựng lưới thép B40 (NC=15%) Theo chương V (E-HSMT) 185,25 m2
38 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,052 100m
39 Lắp dựng cửa cổng thép hộp (đã sơn hoàn thiện) Theo chương V (E-HSMT) 8,25 m2
40 Đắp nổi hàng chữ bảng tên trường Theo chương V (E-HSMT) 1 hàng
H SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 22,678 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 3,665 m3
3 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm M50 Theo chương V (E-HSMT) 1,828 m3
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 3,92 m3
5 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 23,8 m2
6 SX Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,98 m3
7 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,007 tấn
8 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk >10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,13 tấn
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo chương V (E-HSMT) 0,048 100m2
10 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo chương V (E-HSMT) 14 cái
11 Lót bạt nhựa Theo chương V (E-HSMT) 5,547 100m2
12 Bê tông nền đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 47,593 m3
13 Cắt khe 2x2 sân bê tông (vận dụng lấy 25% đơn giá ) Theo chương V (E-HSMT) 27,7 10m
I NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 0,48 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 4,458 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 1,39 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,36 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột Theo chương V (E-HSMT) 0,048 100m2
6 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Theo chương V (E-HSMT) 2,672 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,015 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,082 100m3
9 Lót bạt nhựa Theo chương V (E-HSMT) 0,764 100m2
10 Bê tông nền đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 6,988 m3
11 Cung cấp và Lắp dựng cột thép tráng kẽm Theo chương V (E-HSMT) 0,178 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Theo chương V (E-HSMT) 0,181 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo chương V (E-HSMT) 0,181 tấn
14 Gia công giằng mái thép Theo chương V (E-HSMT) 0,113 tấn
15 Cung cấp và Lắp dựng giằng thép Theo chương V (E-HSMT) 0,113 tấn
16 Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x30 dày 1,4mm Theo chương V (E-HSMT) 0,164 tấn
17 Cung cấp và Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,45y Theo chương V (E-HSMT) 0,858 100m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 40,69 m2
19 Gia công máng nước bằng tôn kẽm dày 1,2mm Theo chương V (E-HSMT) 0,073 tấn
20 Cung cấp và Lắp đặt máng nước bằng tôn kẽm dày 1,2mm Theo chương V (E-HSMT) 0,073 tấn
21 Cung cấp và Lắp rọ chắn rác trên mái D60 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
22 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,108 100m
23 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
24 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
J ĐIỆN NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 9 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 0,325 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,091 100m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 0,25 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo chương V (E-HSMT) 0,02 100m2
6 Cung cấp và Lắp đặt bộ sứ - 2 sứ Theo chương V (E-HSMT) 1 sứ
7 Lắp dựng cột thép Theo chương V (E-HSMT) 0,057 tấn
8 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 1 100m
9 Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Theo chương V (E-HSMT) 83 m
10 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 200 m
11 Kéo rải dây chống sét bằng đồng tiết diện 25mm2 dưới mương đất Theo chương V (E-HSMT) 11 m
12 Cọc tiếp địa bằng thép D16 L=2,4m mạ kẽm Theo chương V (E-HSMT) 1 cọc
13 Lát gạch thẻ 5x9x19cm cảnh báo Theo chương V (E-HSMT) 11,4 m2
14 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 3,056 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,03 100m3
16 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,065 m3
17 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm h<=6m M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,139 m3
18 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 3,08 m2
19 Quét nước ximăng 2 nước Theo chương V (E-HSMT) 3,08 m2
20 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 0,048 m3
21 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo chương V (E-HSMT) 0,005 tấn
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V (E-HSMT) 0,003 100m2
23 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
24 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,7 100m
25 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,2 100m
26 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
27 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
28 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
29 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa D27mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
30 Cung cấp và Lắp đầu bơm D42 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
31 Cung cấp và Lắp đặt rắc co PVC D27mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
32 Cung cấp và Lắp đặt rắc co PVC D42mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
33 Khoan giếng khoan sâu 70m ống vách nhựa PVC D114, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 1 giếng
34 Cung cấp và Lắp đặt máy bơm 3HP Theo chương V (E-HSMT) 1 máy
35 Cung cấp và lắp đặt cáp treo cho máy bơm D12 Theo chương V (E-HSMT) 70 m
36 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-32A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
K AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Cung cấp và Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 0,12 m3
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Theo chương V (E-HSMT) 92,4 m2
L THIẾT BỊ
1 Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy khí CO2 MT5 Theo chương V (E-HSMT) 4 bình `
2 Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy bột-MFZ8 Theo chương V (E-HSMT) 4 bình
3 Bệ treo bình Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
4 Cung cấp và lắp đặt Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Bàn ghế học sinh loại 2 ghế Theo chương V (E-HSMT) 90 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Bảng chống lóa 1,2x3,6m (Hàn Quốc hoặc tương đương), khung nhôm Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
7 Cung cấp và lắp đặt Bàn ghế giáo viên Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Tivi 65 inch Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Máy chiếu + màn chiếu Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Loa di động Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->