Gói thầu: Gói thầu số 01XL: thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201184255-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173805 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 15:19:00 đến ngày 2020-12-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,169,214,059 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III (mở rộng mỗi bên 200) | Theo chương V (E-HSMT) | 3,658 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 25,705 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 18,245 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 30,572 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,115 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,849 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 1,166 | 100m2 |
| 8 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 21,757 | m3 |
| 9 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,203 | m3 |
| 10 | Xây chân tường hộp gen gạch thẻ 5x9x19 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,302 | m3 |
| 11 | Xây bó vỉa gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,509 | m3 |
| 12 | Xây thành chắn bậc cấp bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,9 | m3 |
| 13 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,281 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,162 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,807 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng | Theo chương V (E-HSMT) | 1,238 | 100m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,312 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,842 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 31,429 | m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 7,256 | m3 |
| 21 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 14,181 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,342 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,662 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,36 | 100m2 |
| 25 | Bê tông dầm nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 40,208 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=10mm h<=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,118 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=18mm h<=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,784 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép dầm đường kính > 18mm h<=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,707 | tấn |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 4,568 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 61,48 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,403 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái đk > 10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,461 | tấn |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 7,339 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 19,975 | m3 |
| 35 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,87 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,864 | tấn |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V (E-HSMT) | 4,017 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,728 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,198 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,9 | tấn |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống | Theo chương V (E-HSMT) | 0,514 | 100m2 |
| 42 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 48,122 | m3 |
| 43 | Xây tường trong nhà bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 53,598 | m3 |
| 44 | Xây tường trong nhà bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,74 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=28m M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,821 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,59 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 13,192 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 21,39 | m2 |
| 49 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo chương V (E-HSMT) | 119,6 | m2 |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép C125x50x10 dày 2mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,427 | tấn |
| 51 | Lợp mái bằng tôn mạ màu sóng vuông dày 0,45mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,734 | 100m2 |
| 52 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo chương V (E-HSMT) | 149,515 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 145,019 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa lên mái | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 55 | Gia công Cung cấp và Lắp đặt thang sắt lên mái D18 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,046 | tấn |
| 56 | Gia công lan can sắt ống tráng kẽm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,337 | tấn |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 30,017 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 203,822 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm STĐ màu trắng hệ 700 kính dày 5ly | Theo chương V (E-HSMT) | 60,72 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm STĐ màu trắng hệ 700 kính dày 5ly | Theo chương V (E-HSMT) | 92,16 | m2 |
| 61 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo chương V (E-HSMT) | 8,88 | m2 |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 107,779 | m2 |
| 63 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,153 | m2 |
| 64 | Láng lớp lót không đánh mầu dày 2cm vữa M75 trước khi láng granitô | Theo chương V (E-HSMT) | 93,936 | m2 |
| 65 | Láng granitô cầu thang | Theo chương V (E-HSMT) | 48,276 | m2 |
| 66 | Láng granitô bậc cấp | Theo chương V (E-HSMT) | 45,66 | m2 |
| 67 | Trát granitô tường dày 1,5cm vữa lót M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 14,596 | m2 |
| 68 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | Theo chương V (E-HSMT) | 78,56 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 531,33 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 43,996 | m2 |
| 71 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x45cm | Theo chương V (E-HSMT) | 158,168 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 330,85 | m |
| 73 | Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 44,34 | m2 |
| 74 | ốp đá tự nhiên chân móng | Theo chương V (E-HSMT) | 42,06 | m2 |
| 75 | Kẽ roan | Theo chương V (E-HSMT) | 71,675 | m |
| 76 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 94,2 | m |
| 77 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 240,543 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 335,456 | m2 |
| 79 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 655,34 | m2 |
| 80 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 51,4 | m2 |
| 81 | Trát lanh tô, ô văng, lam đứng, lam ngan dày 1cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 401,7 | m2 |
| 82 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 239,83 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 89,492 | m2 |
| 84 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 752,442 | m2 |
| 85 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 589,925 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 2.176,278 | m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V (E-HSMT) | 6,84 | 100m2 |
| 88 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 1,085 | 100m |
| 89 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo, | Theo chương V (E-HSMT) | 0,062 | 100m |
| 90 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,035 | 100m |
| 91 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| 92 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt Bộ đèn huỳnh quang 1 bóng x 1,2m chuyên dụng chiếu sáng lớp học | Theo chương V (E-HSMT) | 54 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt đèn led D200 | Theo chương V (E-HSMT) | 29 | bộ |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt quạt trần | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 48 | cái |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt hộp 60x120 + mặt nạ | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | hộp |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đấu dây 120x120 + mặt nạ | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | hộp |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 1.290 | m |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 394 | m |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 280 | m |
| 11 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V (E-HSMT) | 860 | m |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-15A | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-40A | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-100A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện 400x300x200 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| C | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,12 | 100m |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,62 | 100m |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,41 | 100m |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 38 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 38 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | bộ |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bể |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt van phao đường kính 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,33 | 100m |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,12 | 100m |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,6 | 100m |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,11 | 100m |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt nối Y miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 15 | cái |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 23 | cái |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 58 | cái |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt tê đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt chậu xí xổm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt lavabo + vòi + xiphon | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | bộ |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D100 Inox | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| D | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 18,567 | m3 |
| 2 | Bê tông lót nền đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,402 | m3 |
| 3 | SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,736 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn buy | Theo chương V (E-HSMT) | 0,747 | 100m2 |
| 5 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,763 | m3 |
| 6 | Sản xuất, Cung cấp và Lắp đặt cốt thép tấm đan, lanh tô đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,035 | tấn |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn kim loại, Ván khuôn nắp đan | Theo chương V (E-HSMT) | 0,017 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 9 | Láng đáy buy, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,019 | m2 |
| 10 | Quét nước ximăng 2 nước, thành buy chứa, lắng | Theo chương V (E-HSMT) | 19,091 | m2 |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 buy rút | Theo chương V (E-HSMT) | 0,01 | 100m3 |
| E | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Khoan giếng khoan sâu 10m ống vách STK D60, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,64 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,64 | m3 |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ R=57m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt cột đỡ kim thu sét | Theo chương V (E-HSMT) | 0,05 | 100m |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt cáp giằng D10 có tăng đơ | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa PVC D21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 9 | Kéo rải dây cáp đồng trần D50 mm2 theo tường nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 29 | m |
| 10 | Kéo rải dây cáp đồng trần D50 mm2 dưới mương đất | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | m |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,26 | 100m |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 1,079 | m2 |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt bát inox d21 | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt nút bịt đầu ống STK D60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | hộp |
| F | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 2,113 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 21,891 | 100m3 |
| G | PHẦNCỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III (mở rộng mỗi bên 200) | Theo chương V (E-HSMT) | 0,167 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 33,022 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,682 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,805 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,008 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,057 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 0,71 | 100m2 |
| 8 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 17,83 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,244 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,778 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,204 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,069 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, đà kiềng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,403 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,632 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,046 | tấn |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,107 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,588 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,017 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,052 | tấn |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,086 | 100m2 |
| 22 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19 h<=6m M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,552 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,59 | m3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,985 | m3 |
| 25 | Lắp trụ bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg | Theo chương V (E-HSMT) | 117 | cái |
| 26 | Bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,449 | m3 |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 50kg/cấu kiện | Theo chương V (E-HSMT) | 0,225 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột đk <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,174 | tấn |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc cột | Theo chương V (E-HSMT) | 0,514 | 100m2 |
| 30 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 70,08 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 44,592 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 121,213 | m2 |
| 33 | Trát nổi trụ tường rào vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,94 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 26,4 | m |
| 35 | Kẽ roan âm | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | m |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 257,363 | m2 |
| 37 | Cung cấp và Lắp dựng lưới thép B40 (NC=15%) | Theo chương V (E-HSMT) | 185,25 | m2 |
| 38 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,052 | 100m |
| 39 | Lắp dựng cửa cổng thép hộp (đã sơn hoàn thiện) | Theo chương V (E-HSMT) | 8,25 | m2 |
| 40 | Đắp nổi hàng chữ bảng tên trường | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | hàng |
| H | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 22,678 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,665 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,828 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,92 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 23,8 | m2 |
| 6 | SX Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,98 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,007 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk >10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,13 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo chương V (E-HSMT) | 0,048 | 100m2 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| 11 | Lót bạt nhựa | Theo chương V (E-HSMT) | 5,547 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 47,593 | m3 |
| 13 | Cắt khe 2x2 sân bê tông (vận dụng lấy 25% đơn giá ) | Theo chương V (E-HSMT) | 27,7 | 10m |
| I | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,48 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 4,458 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,39 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,36 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 0,048 | 100m2 |
| 6 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,672 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,015 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,082 | 100m3 |
| 9 | Lót bạt nhựa | Theo chương V (E-HSMT) | 0,764 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,988 | m3 |
| 11 | Cung cấp và Lắp dựng cột thép tráng kẽm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,178 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,181 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,181 | tấn |
| 14 | Gia công giằng mái thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,113 | tấn |
| 15 | Cung cấp và Lắp dựng giằng thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,113 | tấn |
| 16 | Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x30 dày 1,4mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,164 | tấn |
| 17 | Cung cấp và Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,45y | Theo chương V (E-HSMT) | 0,858 | 100m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 40,69 | m2 |
| 19 | Gia công máng nước bằng tôn kẽm dày 1,2mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,073 | tấn |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt máng nước bằng tôn kẽm dày 1,2mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,073 | tấn |
| 21 | Cung cấp và Lắp rọ chắn rác trên mái D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,108 | 100m |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| J | ĐIỆN NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,325 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,091 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,25 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 0,02 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt bộ sứ - 2 sứ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | sứ |
| 7 | Lắp dựng cột thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,057 | tấn |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | 100m |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 83 | m |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 200 | m |
| 11 | Kéo rải dây chống sét bằng đồng tiết diện 25mm2 dưới mương đất | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | m |
| 12 | Cọc tiếp địa bằng thép D16 L=2,4m mạ kẽm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cọc |
| 13 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm cảnh báo | Theo chương V (E-HSMT) | 11,4 | m2 |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 3,056 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,065 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm h<=6m M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,139 | m3 |
| 18 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,08 | m2 |
| 19 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 3,08 | m2 |
| 20 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,048 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,005 | tấn |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 0,003 | 100m2 |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,7 | 100m |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,2 | 100m |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa D27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 30 | Cung cấp và Lắp đầu bơm D42 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt rắc co PVC D27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt rắc co PVC D42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 33 | Khoan giếng khoan sâu 70m ống vách nhựa PVC D114, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | giếng |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt máy bơm 3HP | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | máy |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt cáp treo cho máy bơm D12 | Theo chương V (E-HSMT) | 70 | m |
| 36 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-32A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| K | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,12 | m3 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Theo chương V (E-HSMT) | 92,4 | m2 |
| L | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy khí CO2 MT5 | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bình ` |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy bột-MFZ8 | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bình |
| 3 | Bệ treo bình | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bàn ghế học sinh loại 2 ghế | Theo chương V (E-HSMT) | 90 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Bảng chống lóa 1,2x3,6m (Hàn Quốc hoặc tương đương), khung nhôm | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Bàn ghế giáo viên | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tivi 65 inch | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Máy chiếu + màn chiếu | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Loa di động | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi