Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Cải tạo, sửa chữa phòng truyền thống Cục V05
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201185409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Cải tạo, sửa chữa phòng truyền thống Cục V05 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180503 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KPTX năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 16:03:00 đến ngày 2020-12-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 744,307,726 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Cắt tường gạch bằng máy, chiều dày tường 22cm | Chương V-HSMT | 5,5 | 1m |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V-HSMT | 0,6205 | m3 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông, chiều dày tường <= 22cm | Chương V-HSMT | 2,07 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Chương V-HSMT | 26,455 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V-HSMT | 2,961 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Chương V-HSMT | 75,3092 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ đèn hiện trạng (tính bằng 60% công LĐ) | Chương V-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Tháo đầu báo cháy và đầu báo cháy (tính bằng 60% công LĐ) | Chương V-HSMT | 0,6 | 10 đầu |
| 9 | Tháo dỡ vòi phun nước chữa cháy (tính bằng 60% công LĐ) | Chương V-HSMT | 0,4 | 10 đầu |
| 10 | Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | Chương V-HSMT | 14,5423 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 12,6777 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 12,6777 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 24kmbằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 12,6777 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 12,6777 | m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | Chương V-HSMT | 3,6495 | m2 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng vách gỗ ngăn phòng (gỗ Tần Bì, dưới pano gỗ đặc cao 0.9m, trên Lam gỗ verneer) + sơn PU 3 nước | Chương V-HSMT | 13,5575 | m2 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng vách gỗ 1 mặt verneer Tần bì + sơn PU | Chương V-HSMT | 23,6292 | m2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng vách gỗ một mặt theo hiện trạng (gỗ Tần Bì) | Chương V-HSMT | 11,097 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng vách gỗ trang trí một mặt (gỗ Tần Bì), nền nhung đỏ | Chương V-HSMT | 6,12 | m2 |
| 6 | Sản xuất khuôn cửa kép, gỗ Tần Bì | Chương V-HSMT | 10,3 | m |
| 7 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V-HSMT | 10,3 | m cấu kiện |
| 8 | Sản xuất cửa đi pano gỗ, gỗ Tần bì | Chương V-HSMT | 3,3 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-HSMT | 3,3 | m2 cấu kiện |
| 10 | Khóa tay gạt cửa đi inox | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Bản lề cửa đi inox | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Nẹp khuôn rộng 4cm, gỗ Tần Bì | Chương V-HSMT | 20,6 | md |
| 13 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V-HSMT | 43,3968 | m2 |
| 14 | Trần khung gỗ tự nhiên (Gỗ Tần Bì), Tấm thả gỗ MDF dày 12mm | Chương V-HSMT | 30,7424 | m2 |
| 15 | Phào chỉ gỗ trang trí trần-vách bản rộng 100x100mm gỗ Tần Bì | Chương V-HSMT | 48,48 | m |
| 16 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V-HSMT | 43,3968 | 1m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 43,3968 | 1m2 |
| 18 | Thi công mặt sàn gỗ công nghiệp dày 12mm, Malaysia, KT 1228 x 148 x 12 mm | Chương V-HSMT | 63,4626 | m2 |
| 19 | Sản xuất các kết cấu thép, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, sàn bệ đỡ | Chương V-HSMT | 0,2255 | tấn |
| 20 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, sàn bệ đỡ | Chương V-HSMT | 0,2255 | tấn |
| 21 | Lắp dựng khung thép mạ kẽm đỡ sàn | Chương V-HSMT | 10,7456 | m2 |
| 22 | Thi công tấm cemboard dày 20mm | Chương V-HSMT | 10,7456 | m2 |
| 23 | Bục sân khấu bằng verneer dày 18mm, khung gỗ tự nhiên | Chương V-HSMT | 3,12 | m2 |
| 24 | Trải thảm màu ghi xám, dày 5mm | Chương V-HSMT | 10,7456 | m2 |
| 25 | Sản xuất lắp đặt Tủ trưng bày gỗ Tần Bì kết hợp kính dày 8mm, KT 1.5x0.5x1.2m | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Sản xuất lắp đặt Tủ tài liệu kết hợp trưng bày, cánh trên kính dày 5mm, cánh dưới pano gỗ, gỗTần Bì, hậu verneer, KT 1.5x0.4x2.615m | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Sản xuất lắp đặt Tủ tài liệu kết hợp trưng bày, cánh trên kính dày 5mm, cánh dưới pano gỗ, gỗTần Bì, hậu verneer, KT 2.14x0.4x2.415m | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Sản xuất lắp đặt Khung trưng bày, khung gỗ Tần Bì, hậu bằng verneer nền nhung đỏ, kích thước 2.13x1.05m | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Sản xuất lắp đặt Khung trưng bày, khung gỗ Tần Bì, hậu bằng verneer nền nhung đỏ, kích thước 2.07x1.05m | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Sản xuất lắp đặt Khung trưng bày, khung gỗ Tần Bì, hậu bằng verneer nền nhung đỏ, kích thước 4.938x1.05m | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Sản xuất lắp đặt Khung trưng bày, khung gỗ Tần Bì, hậu bằng verneer nền nhung đỏ, kích thước 1.468x1.05m | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Sản xuất lắp đặt Khung trưng bày, khung gỗ Tần Bì, hậu bằng verneer nền nhung đỏ, kích thước 1.037x1.05m | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Chương V-HSMT | 36 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 160 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V-HSMT | 75 | m |
| 36 | Đèn ống led trang trí dài 1,2 m | Chương V-HSMT | 8 | bộ |
| 37 | Nguồn đèn led | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần thông gió KT 250x250 | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường KT 300x300 | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy (Lắp lại đầu báo và đầu báo cháy cũ) | Chương V-HSMT | 0,6 | 10 đầu |
| 42 | Lắp đặt đầu vòi phun chữa cháy (lắp lại đầu vòi phun chữa cháycũ) | Chương V-HSMT | 0,4 | 10 đầu |
| 43 | Dọn dẹp, vệ sinh công nghiệp | Chương V-HSMT | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi