Gói thầu: Nhà trưng bày
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201181381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN XÂY DỰNG TRƯỜNG SƠN |
| Tên gói thầu | Nhà trưng bày |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu Quốc gia và ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 09:41:00 đến ngày 2020-12-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,274,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ TRƯNG BÀY - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4,123 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,764 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,484 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,428 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 24,7 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,623 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 203,918 | 100m |
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6,953 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4,568 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 18,097 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6,214 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 46,464 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 8,3 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 24,7 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 62,841 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 86,178 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 66,925 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 75,55 | m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 21,587 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 41,265 | m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 23,202 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,233 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4,758 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,939 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 10,547 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4,625 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,426 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,895 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,303 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,441 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,853 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,96 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,474 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,422 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6,654 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,385 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,479 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,194 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,937 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,708 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,417 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,188 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 5,923 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,325 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2 | cái |
| 46 | Lắp dựng khuôn cửa+cửa đi gỗ vào khuôn | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 47,16 | m2 |
| 47 | Lắp dựng khuôn cửa+cửa sổ gỗ vào khuôn | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 15,12 | m2 |
| 48 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 300,69 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 118,319 | m2 |
| 50 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 385,68 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 410,712 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 (có bả) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 261,762 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có bả) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 497,476 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 (có bả) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 390,918 | m2 |
| 55 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 (có bả) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 214,54 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (có bả) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 731,012 | m |
| 57 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 (có bả) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 25,065 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện đá chẻ tự nhiên | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 70,68 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện cùng gạch nền | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 22,92 | m2 |
| 60 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 59,85 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch granit 400x400mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 61,92 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch granit 600x600mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 160,952 | m2 |
| 63 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 77,52 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 58,064 | m2 |
| 65 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 162,669 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 162,669 | m2 |
| 67 | Làm trần bằng tấm Prima 60x60cm + sơn nước, khung nhôm trắng | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 25,76 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 362,76 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 410,712 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 888,394 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 477,102 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1.251,154 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 887,814 | m2 |
| 74 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 10,213 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng bông gió | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt bộ chữ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | cái |
| 77 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazzo 40x40cm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 635,1 | m2 |
| B | ĐIỆN CHIẾU SÁNG - NHÀ TRƯNG BÀY | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 9,663 | m3 |
| 2 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, chiều cao cột =<10 m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6 | cột |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 12 | cấu kiện |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,064 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt bulon ven ren 2 đầu Þ18 x 550 + long đền 60x60 dày 8mm Þ20 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại khác | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt sứ các loại | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 12 | sứ |
| 8 | Lắp đặt bulon Þ16x250+ long đền 60x60 dày 6mm Þ18 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp kẹp cáp bọc, chiều cao lắp đặt =< 20m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6 | bộ |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 205,2 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,368 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt gạch thẻ làm dấu | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 9.500 | viên |
| 13 | Lắp đặt đế trụ đèn trang trí | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 30 | cái |
| 14 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 30 | bộ |
| 15 | Lắp đặt aptomat 2 cực 32A PCB4C232K | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp chứa Automat 13301 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m-1x36W, loại hộp đèn 1 bóng PCFH136 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 16 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp OLH121225 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 11 | bộ |
| 19 | Lắp quạt trần 1,4m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt các điều tốc vặn S400V.X | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-16A E30/1/M-D | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 2426US2GA /2000WE | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây điện đồng đơn 11,0mm² qua ống bảo hộ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 500 | m |
| 24 | Lắp đặt dây điện đồng đơn 8mm² qua ống bảo hộ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 360 | m |
| 25 | Lắp đặt dây điện đồng đơn 3,0mm² qua ống bảo hộ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 80 | m |
| 26 | Lắp đặt dây điện đồng đơn 2,5mm² qua ống bảo hộ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt dây điện đồng đơn 1,5mm² qua ống bảo | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 290 | m |
| 28 | Lắp ống nhựa luồn điện âm Þ20mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 120 | m |
| 29 | Lắp ống nhựa luồn điện âm Þ25mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 40 | m |
| 30 | Lắp ống nhựa luồn điện âm Þ32mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1.200 | m |
| 31 | Lắp đặt hộp điện nhựa âm tường 157 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 12 | hộp |
| 32 | Lắp đặt mặt nạtừ 1 đến 3 lổ 1031VHGA/2000WE-2033VHGA/2000WE | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 7 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp nối ống loại âm sàn E240/20/4D | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 29 | hộp |
| 34 | Lắp đặt hộp nối ống loại âm tường LD662 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | hộp |
| 35 | Lắp vis các loại... | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1.200 | Con |
| 36 | Tắc kê các loại... | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1.200 | Con |
| 37 | Băng keo loại tốt... | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 12 | Cuộn |
| C | NƯỚC TỔNG THỂ + NHÀ TRƯNG BÀY | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,066 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,229 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,214 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,316 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,316 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,996 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,794 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,118 | m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,251 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,239 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,007 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,625 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,012 | tấn |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 10,2 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 (có bả) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 9,2 | m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 200mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 41,5 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,8 | 100m |
| 19 | Lắp quả cầu chắn rác fi 90 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60x2,8mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 24 | cái |
| D | PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,278 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,548 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,238 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,057 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6,48 | 100m |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,382 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,135 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,776 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,387 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 9,002 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,612 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,962 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,945 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,32 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6,262 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,738 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,038 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,243 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,797 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,311 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,03 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,022 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,103 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,277 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,596 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,12 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,257 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,257 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 8,4 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,88 | m2 |
| 33 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,249 | 100m2 |
| 34 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 11,12 | m2 |
| 35 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 68,042 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 40,1 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 (có bả) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 7,33 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có bả) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 25,084 | m2 |
| 39 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 (có bả) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 31,392 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (có bả) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 75,2 | m |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, đá chẻ tự nhiên | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,78 | m2 |
| 42 | ốp tường trụ, cột gạch ceramic 25x40cm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 46,4 | m2 |
| 43 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,78 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch ceramic 400x400mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 16,64 | m2 |
| 45 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày Dmin = 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 9,984 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 9,984 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 30,58 | m2 |
| 48 | Làm trần bằng tấm Prima 60x60cm + sơn nước, khung nhôm trắng | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 14,44 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 68,042 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 40,1 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6,08 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 22,32 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 74,122 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 62,42 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 28,856 | m2 |
| 56 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,451 | 100m2 |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG - NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led tube dài 0,6m-1x18W, loại hộp đèn 1 bóng PCFG118L10 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp OLH121225 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-16A E30/1/M-D | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 2426US2GA /2000WE | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây điện đồng đơn 4,0mm² qua ống bảo hộ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 392 | m |
| 6 | Lắp đặt dây điện đồng đơn 1,5mm² qua ống bảo | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 50 | m |
| 7 | Lắp ống nhựa luồn điện âm Þ20mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 10 | m |
| 8 | Lắp ống nhựa luồn điện âm Þ25mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 11 | m |
| 9 | Lắp đặt hộp điện nhựa âm tường 157 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 5 | hộp |
| 10 | Lắp đặt mặt nạtừ 1 đến 3 lổ 1031VHGA/2000WE-2033VHGA/2000WE | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối ống loại âm sàn E240/20/4D | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 5 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nối ống loại âm tường LD662 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | hộp |
| 13 | Lắp vis các loại... | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 100 | Con |
| 14 | Tắc kê các loại... | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 100 | Con |
| 15 | Băng keo loại tốt... | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | Cuộn |
| F | NƯỚC NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,159 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,72 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,72 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,522 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,081 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,426 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,277 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,014 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,034 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,035 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,283 | m3 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4,29 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 (có bả xi măng) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 12,512 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 7,072 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21x1,6mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,16 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27x1,8mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,183 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27x1,8mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,4 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 21mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 7 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27-21mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34-27mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 34mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 14 | cái |
| 25 | Lắp đặt van thau, đường kính van 34mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42x2,1mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,048 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 49x2,4mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,04 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60x2,8mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,153 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90x3,8mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,051 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114x4,9mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,15 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60-49mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút lơi 60mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 42mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 60mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi cầm tay) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt vòi xả | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 16 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60x2,8mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,144 | 100m |
| 45 | Lắp đặt quả cầu chắn rác ĐK 60mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi