Gói thầu: Gói thầu số 4-TTS21: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201180928-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 4-TTS21: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201170493
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 16:39:00 đến ngày 2020-12-07 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,457,945,479 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,600,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Xây lắp phần đường dây trung áp
1 Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-50 cũ 0,072 km
C Xây lắp phần cáp ngầm
1 Lắp đặt cầu dao cách ly điện áp đến 35kV 3 bộ
2 Lắp đặt tủ điện trung thế trọn bộ, điện áp ≤ 35kV 4 bộ
3 Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer 4 bộ
4 Bệ đỡ tủ RMU-24kV, 3 ngăn trọn bộ 1 cái
5 Bệ đỡ tủ RMU-35kV, 2 ngăn trọn bộ 2 cái
6 Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm qua đường rộng 15m 1 VT
7 Rãnh cáp ngầm 24kV giao chéo với đường bê tông RC24-1BT 100 m
8 Rãnh cáp ngầm 24kV trên hè đường RC24-1H 54 m
9 Rãnh cáp ngầm 35kV trên nền đường đất RC35-1 88 m
10 Rãnh cáp ngầm 35kV trên nền đường đất RC35-1 (TC bằng máy) 322 m
11 Rãnh cáp ngầm 35kV giao chéo với đường bê tông RC35-1BT 182 m
12 Rãnh cáp ngầm 35kV giao chéo với đường bê tông RC35-1BT (TC bằng máy) 229 m
13 Rãnh cáp ngầm 35kV trên hè đường RC35-1H (TC bằng máy) 12 m
14 Rãnh cáp ngầm 35kV giao chéo với đường bê tông RC35-2BT (TC bằng máy) 28 m
15 Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-35(22)kV 2 bộ
16 Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-35(22)kV 2 bộ
17 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-35(22)kV 2 bộ
18 Bộ xà đỡ lèo xuống cầu dao XL1F-35 1 bộ
19 Bộ xà trung gian đỡ thanh dẫn 35(22)kV 3 bộ
20 Bộ xà cố định đầu cáp và đỡ CSV 22-35kV trên cột bê tông ly tâm đơn 3 bộ
21 Bộ xà cố định đầu cáp và đỡ CSV 22-35kV trên cột trạm biến áp 1 bộ
22 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24,35kV lên cột điểm đấu 12m 1 bộ
23 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24,35kV lên cột cao 16m 1 bộ
24 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24,35kV lên cột cao 20m 1 bộ
25 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24,35kV lên cột TBA 1 bộ
26 Ghế cách điện thao tác cầu dao 35(22)kV 3 bộ
27 Thang sắt cột ly tâm cao 20m 1 bộ
28 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 1 bộ
29 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 1 bộ
30 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 1 bộ
31 Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm 4 quả
32 Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm 9 quả
33 Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm 8 quả
34 Lắp sứ đứng Polymer PPI-35 trên cột ly tâm 15 quả
35 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 24kV-3x95mm2 trong ống bảo vệ 162 m
36 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 24kV-3x95mm2 lên cột, tủ 10 m
37 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x95mm2 trong ống bảo vệ 919 m
38 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x95mm2 lên cột, tủ 23 m
39 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE 19 m
40 Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 28 m
41 Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 đấu nối chống sét van, đầu cáp 44 m
42 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 1.064 m
43 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 1 đầu
44 Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 1 đầu
45 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 3 đầu
46 Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 35kV-3x95mm2 2 đầu
47 Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 35kV-3x95mm2 (loại xếp chồng, có thể đấu cáp rẽ nhánh) 3 đầu
48 Ép đầu cốt đồng M-35 dây nối cầu dao với đầu cáp, dây nối đất chống sét van, nối đất đầu cáp 78 đầu
49 Lắp đặt ống thép D125 dày 3mm bảo vệ cáp 2 m
50 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 15 đầu
51 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 12 đầu
52 Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) 9 cái
53 Móc đấu hotline đồng C-HLC-4/0 9 cái
54 Ghíp đùn nhôm kép 3 bulông A35-120 6 bộ
55 Trụ sứ báo hiệu cáp điện lực 37 Cái
56 Đai thép, khóa đai cố định dây tiếp địa dọc cột, dây nối đất CSV, đầu cáp 15 cuộn
57 Chụp bảo vệ chống sét van 5 cái
58 Vật liệu phụ bịt ống bảo vệ cáp 4 đầu
59 Chụp bảo vệ kẹp quai 3 bộ
60 Thẻ treo đầu cáp lộ đến, lộ đi 7 cái
61 Biển báo tên cầu dao 4 cái
62 Biển báo an toàn 11 cái
D Xây lắp trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp công suất 400kVA điện áp 35 hoặc 22/0,4kV lên cột hoặc trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 5 Máy
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ 3 tủ
3 Lắp đặt trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ thế lên bệ 3 trụ
4 Lắp đặt vỏ trạm kios trọn bộ 1 trụ
5 Bệ đỡ trạm kios 35kV trọn bộ 1 cái
6 Móng cột trạm biến áp MT-T 2 cái
7 Móng trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 3 cái
8 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 trạm kios 1 bộ
9 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 1 bộ
10 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp và tủ RMU T8C-1,5 3 bộ
11 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 2 cái
12 Bộ chụp cột ly tâm 2m, CT2.0 2 bộ
13 Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-35-XT 2 bộ
14 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV TBA trên 2 cột ly tâm xuyên tâm 1 bộ
15 Bộ xà đỡ trung gian 35kV TBA trên 2 cột ly tâm xuyên tâm 2 bộ
16 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV TBA trên 2 cột ty tâm 1 bộ
17 Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m 1 bộ
18 Giá đỡ và cô li ê đỡ máy biến áp trên 2 cột ly tâm 1 bộ
19 Giá đỡ tủ điện 0,4kV 1 bộ
20 Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp trạm treo cột, một trụ 4 bộ
21 Giá đỡ cáp ngầm trung thế mặt máy biến áp 4 bộ
22 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 1 bộ
23 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 1 bộ
24 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-3 1 bộ
25 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-4 1 bộ
26 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-5 1 bộ
27 Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp kiểu kios T8C-1,5 1 bộ
28 Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 1 bộ
29 Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp và tủ RMU T8C-1,5 3 bộ
30 Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp 6 quả
31 Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-35 trong trạm biến áp 12 quả
32 Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ 16 quả
33 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV 2 bộ
34 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 10 m
35 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 25 m
36 Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 21 m
37 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất đầu cáp từ tủ TT sang MBA, nối đất CSV 8 m
38 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 111 m
39 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 78 m
40 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp 25 m
41 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE 21 m
42 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 1 đầu
43 Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 1 đầu
44 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 2 đầu
45 Hộp đầu cáp trong nhà 3 pha 35kV-3x95mm2 1 đầu
46 Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 35kV-3x95mm2 3 đầu
47 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 9 đầu
48 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 12 đầu
49 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 12 đầu
50 Ép đầu cốt đồng M-35 14 đầu
51 Ép đầu cốt đồng M-95 10 đầu
52 Ép đầu cốt đồng M-185 36 đầu
53 Ép đầu cốt đồng M-240 32 đầu
54 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA, dây nối đất CSV 12 m
55 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D65/50 bảo vệ cáp mặt máy biến áp 16 m
56 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D105/80 bảo vệ cáp xuất tuyến hạ áp 20 m
57 Băng dính cách điện 35 Cuộn
58 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 9 cái
59 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) 4 bộ
60 Nắp chụp đầu cực CSV 1 bộ
61 Chụp bảo vệ kẹp quai 1 bộ
62 Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) 6 cái
63 Móc đấu hotline đồng C-HLC-4/0 6 cái
64 Bóng chữa cháy tự động tủ phân phối 7 quả
65 Biển báo tên trạm biến áp 9 cái
66 Biển 5S trạm biến áp; dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì 8 hệ thống
67 Biển báo an toàn 10 cái
68 Bình xịt keo bọt chống chim chuột tủ 0,4kV 7 bình
69 Hạ và lắp đặt lại bộ xà đỡ trung gian, xà đỡ cầu chì cắt tải trên cột ly tâm đơn, trọng lượng ≤ 50kg 3 bộ
70 Hạ và lắp đặt lại thang trèo TBA, trọng lượng ≤ 50kg 1 bộ
71 Hạ và lắp đặt lại giá đỡ cáp mặt máy biến áp, trọng lượng ≤ 25kg 4 bộ
72 Hạ và lắp đặt lại bộ xà hãm dây đến trạm, trọng lượng ≤ 100kg 1 bộ
73 Tháo hạ MBA 250kVA-35/0,4kV trên cột hoặc trên trụ đỡ 4 máy
74 Lắp đặt lại MBA 250kVA-35/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 3 máy
75 Lắp đặt lại MBA 250kVA-35/0,4kV lên bệ 1 máy
76 Hạ và lắp đặt lại cầu chì cắt tải 35kV 1 bộ
77 Hạ thu hồi cầu chì tự rơi, cầu chỉ cắt tải 35kV 1 bộ
78 Hạ thu hồi dây nhôm lõi thép AC-50/8 9 m
79 Hạ thu hồi dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXV-50/8 6 m
80 Hạ thu hồi tủ phân phối 0,4kV cũ 1 tủ
81 Lắp đặt lại tủ phân phối 0,4kV, tủ tụ bù tại TBA 1 tủ
82 Hạ và lắp đặt lại cách điện đứng 35kV trên cột bê tông ly tâm 12 quả
83 Hạ và lắp lại cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính MBA 10 m
84 Hạ và lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 29 m
85 Hạ và lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 49 m
86 Hạ và lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-1x300mm2 36 m
87 Hạ và lắp đặt lại cáp vặn xoắn XLPE-4A120 xuất tuyến từ tủ phân phối 16 m
88 Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 12 m
89 Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 21 m
E Xây lắp đường dây 0,4kV
1 Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3,5 5 cái
2 Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 4 cái
3 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 12 cái
4 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 30 cái
5 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 (Dựng bằng máy) 8 cái
6 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 thử nghiệm phá hủy 1 cái
7 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B 5 móng
8 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B 4 móng
9 Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-3 6 móng
10 Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền gạch M-3G (Thi công bằng máy) 3 móng
11 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B 18 móng
12 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B (Thi công bằng máy) 1 móng
13 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-3 5 móng
14 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền gạch MĐ-3G (Thi công bằng máy) 1 móng
15 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B 4 móng
16 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B (Thi công bằng máy) 1 móng
17 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 16 bộ
18 Bộ xà dây bọc XL24P 2 bộ
19 Bộ xà dây bọc X34P 1 bộ
20 Bộ xà dây bọc XL54P2 1 bộ
21 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 25 bộ
22 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-4 1 bộ
23 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 2 bộ
24 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 26 bộ
25 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 3 bộ
26 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 2 bộ
27 Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ 32 quả
28 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) 184 bộ
29 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) 3 bộ
30 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) 11 bộ
31 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 10m) 2 bộ
32 Rải căng dây nhôm bọc AV-95 0,1 km
33 Rải căng dây nhôm bọc AV-120 0,3 km
34 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 0,639 km
35 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 0,678 km
36 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 0,397 km
37 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 2,45 km
38 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 (bổ sung dây ra sau công tơ) 594 m
39 Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 51 hộp
40 Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 23 hộp
41 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 296 đầu
42 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 70mm2 8 đầu
43 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 60 đầu
44 Đánh lại số cột bằng biển số cột in sẵn 199 cái
45 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 191 bộ
46 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 100 bộ
47 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 43 bộ
48 Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-95 14 bộ
49 Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-150 22 bộ
50 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 20 bộ
51 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 722 bộ
52 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150 4 bộ
53 Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ 112 bộ
54 Hộp xịt RP7 3 Hộp
55 Sứ quả bàng 51 quả
56 Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm 666 cái
57 Dây thép buộc F2 2,519 kg
58 Băng dính cách điện 231 cuộn
59 Hạ cột bê tông <=8,5m 21 cột
60 Hạ cột bê tông <=6,5m 19 cột
61 Hạ công son gắn tường cũ 2 bộ
62 Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông 20 bộ
63 Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông 44 bộ
64 Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn 8 bộ
65 Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ 13 bộ
66 Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ 43 bộ
67 Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ 24 bộ
68 Hạ và lắp đặt lại đèn chiếu sáng Halogen cũ 20 bộ
69 Hạ và lắp đặt lại đèn chiếu sáng tự chế cũ 3 bộ
70 Hạ và lắp đặt lại tủ tụ bù, tủ điều khiển chiếu sáng 2 tủ
71 Hạ và lắp đặt lại hộp chia điện, hộp tiếp địa cũ 26 bộ
72 Hạ thu hồi hộp 2 công tơ 1 pha cũ 2 bộ
73 Hạ thu hồi hộp 4 công tơ 1 pha cũ 8 bộ
74 Hạ thu hồi hộp công tơ 3 pha cũ 28 bộ
75 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ 39 m
76 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ 129 m
77 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 cũ 72 m
78 Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 495 m
79 Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 3 pha có tổng tiết diện <= 70mm2 60 m
80 Hạ thu hồi dây dẫn A-25 0,558 km
81 Hạ thu hồi dây dẫn AV25 0,561 km
82 Hạ thu hồi dây dẫn A-35 0,605 km
83 Hạ thu hồi dây dẫn AV35 0,351 km
84 Hạ thu hồi dây dẫn AV50 0,84 km
85 Hạ thu hồi dây dẫn A-70 1,368 km
86 Hạ thu hồi dây dẫn AV70 0,447 km
87 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-2A35 0,049 km
88 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A35 0,1 km
89 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 0,108 km
90 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 0,072 km
91 Hạ và rải căng lại dây nhôm trần A-35 cũ 0,028 km
92 Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-70 cũ 0,084 km
93 Hạ và rải căng lại dây chiếu sáng loại đồng bọc 4x10mm2 0,555 km
94 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A35 cũ 0,187 km
95 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ 0,226 km
96 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ 0,078 km
97 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ 0,241 km
98 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ 0,873 km
F Xây lắp phần cáp ngầm 0,4kV
1 Rãnh cáp ngầm qua đường bê tông RC0,4-1BT 103 m
2 Rãnh cáp ngầm qua đường bê tông RC0,4-2BT 85 m
3 Rãnh cáp ngầm qua đường bê tông RC0,4-3BT 8 m
4 Rãnh cáp ngầm mặt nền vỉa hè RC0,4-3H (Thi công bằng máy) 17 m
5 Cổ dề cố định 1 cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm đơn CDC-1 3 bộ
6 Cổ dề cố định 1 cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm đúp CDC-2 1 bộ
7 Cổ dề cố định 2 cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm đơn CDC-3 2 bộ
8 Cổ dề cố định 3 cáp ngầm 0,4kV lên ly tâm đúp CDC-5 1 bộ
9 Cổ dề cố định 2 cáp ngầm 0,4kV lên cột vuông CDC-6 1 bộ
10 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x240+1x150mm2 trong ống bảo vệ 441 m
11 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x240+1x150mm2 trong rãnh cáp, lên cột 77 m
12 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 441 m
13 Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 3x240+1x150mm2 24 đầu
14 Hộp nối cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 3x240+1x150mm2 1 đầu
15 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-150 24 đầu
16 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-240 72 đầu
17 Băng dính cách điện 48 cuộn
18 Ống nối dây A150 1 cái
19 Ống nối dây A240 3 cái
20 Trụ sứ báo hiệu cáp 25 cái
G Phần thi công hotline
1 Lắp đặt xà phụ dẫn lèo XP1F-22 (bao gồm cả cách điện) 1 1 xà
2 Lắp đặt xà phụ dẫn lèo XP2F-22 (bao gồm cả cách điện) 1 1 xà
3 Lắp đặt xà phụ dẫn lèo XP3F-22 (bao gồm cả cách điện) 1 1 xà
4 Lắp cò lèo của DS, LBS, Re, MBA, đầu cáp đường dây 3 pha (3 cò lèo trên 1 cột) 3 1 cò lèo
5 Ca xe 2 tấn vận chuyển dụng cụ thi công hotline 1 ca
H Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình 1 Trọn gói công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->