Gói thầu: 01.XL Hệ thống mương tưới tiêu xã Tân Lâm Hương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201184917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL Hệ thống mương tưới tiêu xã Tân Lâm Hương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201184777 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ từ ngân sách cấp trên, ngân sách xã Tân Lâm Hương và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 15:49:00 đến ngày 2020-12-07 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,943,371,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Đào móng, bằng thủ công, đất cấp 2 (tính 5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 72,0109 | m3 |
| 2 | Đào móng, bằng máy, đất cấp 2 (tính 95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 13,6821 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 3,8944 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 18,0413 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp trên phương tiện tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 19,3042 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 19,3042 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 119,0232 | m3 |
| 8 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 11,9023 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép tường kênh | Mô tả KT theo chương V | 38,0874 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 185,1472 | m3 |
| 11 | Bê tông tường kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 245,1083 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 42,3218 | m2 |
| 13 | Ván khuôn kim loại, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 3,7359 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 117,0816 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,6977 | tấn |
| 16 | Cốt thép tấm đan, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 14,2475 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 22,8875 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 661 | 1cấu kiện |
| 19 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 1,35 | 100m2 |
| 20 | Bê tông hoàn trả mặt đường, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 16,2 | m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 58,5 | m3 |
| B | CỐNG QUA KÊNH (03 CÁI) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 0,029 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 26,7407 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 6,3 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 1,4242 | tấn |
| 5 | Cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,9376 | tấn |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 1,2402 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,237 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 3,96 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 10 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,4392 | 100m2 |
| 11 | Bê tông hoàn trả mặt đường, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,89 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 14,85 | m3 |
| C | CỬA PHAI (03 CÁI) | |||
| 1 | Gia công cửa phai bằng thép | Mô tả KT theo chương V | 0,2525 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi