Gói thầu: Gói thầu 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201180076-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Số hiệu KHLCNT 20201180029
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin ngân sách huyện hỗ trợ và chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 09:05:00 đến ngày 2020-12-07 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,813,153,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 69,000,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95<br/> Tham khảo chương V 8,487 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Tham khảo chương V 161,251 100m3
3 Mua đắp nền hệ số đầm nén K98 Tham khảo chương V 5.519,091 m3
4 Mua đắp nền hệ số đầm nén K95 Tham khảo chương V 21.870,75 m3
5 Đắp nền đường hệ số đầm nén K98 Tham khảo chương V 4.173.541 m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,98 Tham khảo chương V 41,735 100m3
7 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Tham khảo chương V 160,023 m3
8 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Tham khảo chương V 30,404 100m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Tham khảo chương V 157,479 100m3
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Tham khảo chương V 16,032 m3
11 Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp II Tham khảo chương V 3,046 100m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Tham khảo chương V 41,522 m3
13 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Tham khảo chương V 3,737 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Tham khảo chương V 3,991 100m3
15 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Tham khảo chương V 770,33 m3
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Tham khảo chương V 141,659 m3
17 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Tham khảo chương V 27,233 100m2
18 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Tham khảo chương V 27,233 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Tham khảo chương V 1.912,9368 m3
20 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Tham khảo chương V 4,968 100m2
21 Lót bạc xác rắn Tham khảo chương V 7.970,57 m2
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Tham khảo chương V 11,9559 100m3
23 Thi công khe co Tham khảo chương V 1.108,9286 m
24 Thi công khe giãn Tham khảo chương V 177,3214 m
25 Thi công khe dọc Tham khảo chương V 1.035 m
26 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Tham khảo chương V 1 cái
27 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Tham khảo chương V 1 cái
28 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Tham khảo chương V 86 cái
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Tham khảo chương V 4,73 m3
30 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Tham khảo chương V 4,73 m3
31 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Tham khảo chương V 0,12 100m3
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Tham khảo chương V 0,04 100m3
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Tham khảo chương V 40 m2
34 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Tham khảo chương V 25,6289 m3
35 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Tham khảo chương V 2,3066 100m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Tham khảo chương V 2,5629 100m3
37 Mua đất Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K &#x3D; 0,95 Tham khảo chương V 132,0606 m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Tham khảo chương V 1,0252 100m3
39 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Tham khảo chương V 26,4785 m3
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Tham khảo chương V 42,6041 m3
41 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Tham khảo chương V 17,2813 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M200, đá 2x4 Tham khảo chương V 19,5822 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Tham khảo chương V 5,0608 m3
44 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Tham khảo chương V 71,608 m3
45 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm Tham khảo chương V 10,0326 tấn
46 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK &gt;18mm Tham khảo chương V 0,7895 tấn
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham khảo chương V 1,602 100m2
48 Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Tham khảo chương V 4,1484 100m2
49 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Tham khảo chương V 31,653 m3
50 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Tham khảo chương V 7,8062 m3
51 Quét nhựa bitum nóng vào tường Tham khảo chương V 84,3975 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->