Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công Thảm bê tông nhựa nóng mặt đường (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201185253-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công Thảm bê tông nhựa nóng mặt đường (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20201171725
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 15:46:00 đến ngày 2020-12-07 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,785,823,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 101,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Mục II, Chương V 139,5507 100m2
2 Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa nóng C9.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mục II, Chương V 60,8887 100m2
3 Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa nóng C9.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mục II, Chương V 139,5506 100m2
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Mục II, Chương V 28,1095 100tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Mục II, Chương V 28,1095 100tấn
6 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mục II, Chương V 13 cái
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Mục II, Chương V 24 cái
8 CC biển tên đường Mục II, Chương V 24 cái
9 CC Trụ biển báo STK ống D90mm,L = 3,5m: Mục II, Chương V 25 trụ
10 CC bulong phi 12mm Mục II, Chương V 74 con
11 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mục II, Chương V 509,432 m2
12 Cắt mặt đường chiều dày lớp cắt <= 7cm Mục II, Chương V 0,42 100m
13 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá 0,5m-Cấp đá I Mục II, Chương V 21 m3
14 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Mục II, Chương V 29,4 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II, Chương V 5,1183 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II, Chương V 34,5183 m3
17 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mục II, Chương V 0,5292 100m2
18 Trải vải nilong Mục II, Chương V 0,343 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục II, Chương V 3,43 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II, Chương V 6,076 m3
21 Trải vải nilong Mục II, Chương V 0,308 100m2
22 Bê tông hố thu nước, đá 1x2, M250 Mục II, Chương V 19,3466 m3
23 Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V 0,21 100m2
24 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II, Chương V 2,1308 100m2
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Mục II, Chương V 70 cái
26 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 220mm Mục II, Chương V 1,179 100m
27 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm Mục II, Chương V 70 cái
28 CC thép tấm (800x20x6)mm Mục II, Chương V 52,752 kg
29 Cung cấp bulong (7x50)mm (giữ ống PVC 220mm) Mục II, Chương V 140 cái
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II, Chương V 70 cái
31 Cung cấp Lưới chắn rác bằng gang Mục II, Chương V 70 cái
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Mục II, Chương V 0,5082 tấn
33 CC thép V40x40x4 miệng cửa thu nước Mục II, Chương V 508,2 kg
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK = 6mm Mục II, Chương V 0,3703 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK = 8mm Mục II, Chương V 0,4032 tấn
B PHẦN ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG
1 Sản xuất, lắp dựng thép rào chắn Mục II, Chương V 0,0789 tấn
2 Cung cấp phi10mm Mục II, Chương V 12,34 Kg
3 Cung cấp phi 18mm Mục II, Chương V 33,58 Kg
4 Cung cấp tole dày 1,2 ly Mục II, Chương V 32,97 Kg
5 CC biển báo phản quang loại tròn (HPVT: 2%*2 tháng + 7%=11%) Mục II, Chương V 4 cái
6 CC biển báo phản quang loại tam giác (HPVT: 2%*2 tháng+7%=11%) Mục II, Chương V 6 cái
7 CC biển báo phản quang loại chủ nhật, vuông (HPVT: 2%*2 tháng+7%=11%) Mục II, Chương V 5 cái
8 Cung cấp Biển I441 (KT1600x600) (HPVT: 2%*2 tháng+7%=11%) Mục II, Chương V 2 cái
9 Cung cấp Biển I441b (KT1600x600) (HPVT: 2%*2 tháng+7%=11%) Mục II, Chương V 2 cái
10 Cung cấp Biển I440 (KT1600x600) (HPVT: 2%*2 tháng+7%=11%) Mục II, Chương V 1 cái
11 Cung cấp ống STK Þ90 Mục II, Chương V 18 M
12 Cung cấp cọc gỗ L = 1,65m, Þng>= 4cm Mục II, Chương V 85,8 M
13 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục II, Chương V 14,0358 m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V 0,1104 100m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II, Chương V 0,792 m3
16 Băng cảnh báo Mục II, Chương V 1.000 Md
17 Đèn báo công trình (HPVT: 2%*2 tháng + 7% = 11%) Mục II, Chương V 2 cái
18 NC phục vụ đảm bảo ATGT Mục II, Chương V 40 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->