Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201184419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng và phát triển Hùng Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 16:37:00 đến ngày 2020-12-07 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,587,989,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà chức năng 3 tầng | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,242 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,056 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép cọc d <=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,227 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép cọc d <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,93 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép cọc d >18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | tấn |
| 6 | Sản xuất thép bản đầu cọc + thép hình đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,829 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,69 | 100m |
| 8 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,846 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | 1 mối nối |
| 10 | Đập đầu cọc bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,128 | m3 |
| 11 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,436 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,067 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,613 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,221 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng đài cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,236 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,248 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,546 | 100m2 |
| 20 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,683 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,349 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,168 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,385 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,656 | tấn |
| 27 | Xây móng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,75 | m3 |
| 28 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu k = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,902 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,805 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát tôn nền, độ chặt yêu cầu k = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,178 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,504 | m3 |
| 32 | Bê tông đáy bể phốt, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,491 | m3 |
| 33 | Ván khuôn đáy bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt đáy bể phốt, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt đáy bể phốt, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,347 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt đáy bể phốt, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | tấn |
| 37 | Xây bể phốt bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,046 | m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,253 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 42 | Trát tường bể phốt dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,592 | m2 |
| 43 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,98 | m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,653 | m3 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,353 | m3 |
| 46 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,622 | m3 |
| 47 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,633 | m3 |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,115 | m3 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,793 | m3 |
| 50 | Bê tông tường sênô - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,819 | m3 |
| 51 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,454 | m3 |
| 52 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,008 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,697 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,496 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,615 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn tường sênô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,216 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,877 | 100m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 639,152 | m2 |
| 59 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7 | m2 |
| 60 | Trát lanh tô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,6 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 861,5 | m2 |
| 62 | Trát tường sênô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,484 | m2 |
| 63 | Láng mái, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,571 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.649,68 | m |
| 65 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,218 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,409 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,485 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,471 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,97 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,828 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,146 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,802 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,132 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,907 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,298 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,286 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,667 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,019 | tấn |
| 85 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,433 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,433 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,954 | 1m2 |
| 88 | Gia công lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,827 | tấn |
| 89 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,81 | m2 |
| 90 | Gia công thang inox thang lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 91 | Đào móng tam cấp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,695 | 1m3 |
| 92 | Bê tông lót móng tam cấp, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,612 | m3 |
| 93 | Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,998 | m3 |
| 94 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,565 | m3 |
| 95 | Lát đá granit bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,113 | m2 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,323 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,451 | m3 |
| 98 | Xây tường thu hồi bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,309 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,645 | m3 |
| 100 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,799 | m3 |
| 101 | Xây cột, trụ bằng gạch gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,196 | m3 |
| 102 | Xây lan can thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,334 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 637,235 | m2 |
| 104 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 730,119 | m2 |
| 105 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,048 | m2 |
| 106 | Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,225 | m2 |
| 107 | Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 469,216 | m2 |
| 108 | Trát lan can dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,424 | m2 |
| 109 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,39 | m3 |
| 110 | Lát đá granit bậc cầu thang, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,749 | m2 |
| 111 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5 | m3 |
| 112 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,378 | m3 |
| 113 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,789 | m3 |
| 114 | Lát nền gạch granit KT 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 804,417 | m2 |
| 115 | Lát nền gạch chống trơn KT300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,953 | m2 |
| 116 | Ốp tường vệ sinh gạch KT300x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,205 | m2 |
| 117 | Ốp chân tường bên trong gạch granit KT150x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,475 | m2 |
| 118 | Ốp đá trang trí vào chân móng KT100x200mm, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,746 | m2 |
| 119 | Trần thả tấm thạch cao chịu nước khung xương Vĩnh Tường tấm 600x600 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,953 | m2 |
| 120 | Ốp đá granit tự nhiên bàn chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,673 | m2 |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,305 | 100m |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 123 | Vòi tràn thoát nước mái bằng nhựa đk34 L400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 124 | Rọ chắn rác đk90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 125 | Vách ngăn vệ sinh tấm Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox 304 đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,736 | m2 |
| 126 | Cửa đi nhôm Xingfa hệ 55 nhập khẩu hoặc tương đương nhôm dày 2ly, kính an toàn dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,97 | m2 |
| 127 | Cửa sổ nhôm Xingfa hệ 55 nhập khẩu hoặc tương đương nhôm dày 1,4ly kính an toàn dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,56 | m2 |
| 128 | Sản xuất vách nhôm Xingfa hệ 55 nhập khẩu hoặc tương đương nhôm dày 1,4ly, kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,926 | m2 |
| 129 | Phụ kiện cửa đi 4 cánh khóa đa điểm, 12 bản lề 3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 130 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh khóa đa điểm, 06 bản lề 3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 131 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 132 | Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh nhập khẩu, tay nắm đa điểm, bản lề chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | bộ |
| 133 | Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh, bản lề chữa A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 134 | Cửa chớp nhôm : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,624 | |
| 135 | Gia công hoa sắt cửa bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,23 | tấn |
| 136 | Lắp dựng sen hoa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,68 | m2 |
| 137 | Lợp mái che tường bằng tôn múi cách nhiệt dày 0,45ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,519 | 100m2 |
| 138 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,32 | m |
| 139 | Tôn mạ kẽm đậy thang lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,254 | m2 |
| 140 | Sản xuất hệ khung dàn mái che sảnh đón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,407 | tấn |
| 141 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn sảnh đón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,407 | tấn |
| 142 | Sơn tĩnh điện khung giàn mái sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,04 | kg |
| 143 | Lợp mái che sảnh đón bằng tấm nhựa Poly Carbonate dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | 100m2 |
| 144 | Bu lông (vít nở thép) D18x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 145 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.451,305 | m2 |
| 146 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.331,699 | m2 |
| 147 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.200,818 | m2 |
| 148 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.582,186 | m2 |
| 149 | Rèm cửa vải thô cản nắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,16 | m2 |
| 150 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 2x18w bóng LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | bộ |
| 151 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 152 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 153 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 154 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 157 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | cái |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.812 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 164 | Lắp đặt dây đơn 1x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.600 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | m |
| 167 | Thép dưỡng cáp d4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 168 | Lắp đặt các aptomat 1 pha =15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt các aptomat 1 pha = 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 170 | Lắp đặt các aptomat 1 pha = 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt các aptomat 1 pha =63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 172 | Lắp đặt các aptomat 1 pha =100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt cầu dao = 150 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 174 | Lắp đặt tủ điện KT30x20x13cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 175 | Lắp đặt tủ điện KT35x25x15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 176 | Bu lông M10x300 Thép góc L63x63x6 L= 2000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 177 | Móc treo quạt thép d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 179 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 181 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 183 | Lắp đặt các aptomat 1 pha = 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 184 | Lắp đặt các aptomat 3 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt các aptomat 3 pha =63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt các aptomat 3 pha =100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt cầu dao = 150 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 188 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | 1m3 |
| 189 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu k = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 190 | Gia công kim thu sét, dài 1 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 192 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d = 12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m |
| 193 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d = 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 194 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 63 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút PPR ren trong, ĐK 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút PPR ren trong, ĐK 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 209 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 25x20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 210 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 32x20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 40x32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 50x40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 63x50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40-32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32-25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 25-20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 217 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 50-40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 63-50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 219 | Rắc co d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 220 | Rắc co d32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 221 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 223 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 224 | Lắp đặt van phao, ĐK 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 225 | Lắp đặt lavabô âm bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 226 | Lắp đặt vòi Lavabô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 227 | Xiphong + cổ cong + dây cáp: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 228 | Giá đỡ Inox bàn đá la va bô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 229 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 230 | Lắp đặt xí xổm Caesar C1230 (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 231 | Lắp đặt van xả cầu xổm CAESAR BF449 (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 232 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 233 | Lắp đặt van xả tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 234 | Lắp đặt vòi xịt xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 235 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 236 | Lắp đặt gương soi KT 120x158cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 237 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 238 | Máy bơm liên doanh 0,35KW hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6 m, ĐK 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6 m, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6 m, ĐK76 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6 m, ĐK 60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 243 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 244 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 245 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát, ĐK 110/90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 246 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát, ĐK 90/90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 247 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát, ĐK 76/60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 248 | Họng kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 249 | Phễu thu nước sàn INOX KT 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 250 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 251 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 252 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 253 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 254 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát, ĐK 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 255 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 256 | Rọ bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| B | Hạng mục: Các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,574 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,376 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,039 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước gạch xi măng cốt liệu KT6,5x10,5x22, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,106 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,396 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng đầu tường hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,534 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,243 | m3 |
| 10 | Trát rãnh, dày 2 cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,122 | m2 |
| 11 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,574 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,382 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,272 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 1 đoạn ống |
| 18 | Đắp cát đên tồn nền tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5 | m3 |
| 19 | Nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | m2 |
| 20 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2 | m3 |
| 21 | Lát sân gạch Terrazzo KT40x40x3,5cm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365,1 | m2 |
| 22 | Gia công cánh cổng bằng hộp inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m2 |
| 24 | Bản lề inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 25 | Khoá cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| C | Hạng mục: Phần thiết bị | |||
| 1 | Bàn chậu rửa (Bàn số 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bàn bếp ga (Bàn số 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Hệ thống chụp hút khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bàn bếp (Bàn số 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bàn bếp (Bàn số 4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Bàn bếp (Bàn số 5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Bàn ăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 8 | Ghế bàn ăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | bộ |
| 9 | Phản ngủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi