Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201184419-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng và phát triển Hùng Linh
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201182080
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 16:37:00 đến ngày 2020-12-07 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,587,989,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà chức năng 3 tầng
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,242 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,056 100m2
3 SXLD cốt thép cọc d <=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,227 tấn
4 SXLD cốt thép cọc d <=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,93 tấn
5 SXLD cốt thép cọc d >18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,299 tấn
6 Sản xuất thép bản đầu cọc + thép hình đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,829 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,69 100m
8 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,846 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 143 1 mối nối
10 Đập đầu cọc bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,128 m3
11 Đào móng, rộng <= 6 m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,436 100m3
12 Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,067 m3
13 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,613 m3
14 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,338 100m2
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,221 m3
16 Ván khuôn móng đài cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 100m2
17 Ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,236 100m2
18 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,248 m3
19 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,546 100m2
20 Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,683 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,369 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,349 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,168 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,385 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,656 tấn
27 Xây móng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,75 m3
28 Đắp đất, độ chặt yêu cầu k = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,902 100m3
29 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,805 100m3
30 Đắp cát tôn nền, độ chặt yêu cầu k = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,178 100m3
31 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,504 m3
32 Bê tông đáy bể phốt, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,491 m3
33 Ván khuôn đáy bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
34 Lắp dựng cốt đáy bể phốt, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 tấn
35 Lắp dựng cốt đáy bể phốt, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,347 tấn
36 Lắp dựng cốt đáy bể phốt, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,162 tấn
37 Xây bể phốt bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,046 m3
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m2
40 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1cấu kiện
42 Trát tường bể phốt dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,592 m2
43 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,98 m2
44 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,653 m3
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,353 m3
46 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,622 m3
47 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,633 m3
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,115 m3
49 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,793 m3
50 Bê tông tường sênô - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,819 m3
51 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,454 m3
52 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,008 100m2
53 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,697 100m2
54 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,496 100m2
55 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,615 100m2
56 Ván khuôn tường sênô mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,216 100m2
57 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,877 100m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 639,152 m2
59 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,7 m2
60 Trát lanh tô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,6 m2
61 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 861,5 m2
62 Trát tường sênô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,484 m2
63 Láng mái, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,571 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.649,68 m
65 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 m
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,409 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,485 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,471 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,97 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,828 tấn
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,146 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,802 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,132 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,907 tấn
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,298 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,286 tấn
81 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 tấn
82 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,86 tấn
83 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,667 tấn
84 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,019 tấn
85 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,433 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,433 tấn
87 Sơn sắt thép 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,954 1m2
88 Gia công lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,827 tấn
89 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,81 m2
90 Gia công thang inox thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
91 Đào móng tam cấp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,695 1m3
92 Bê tông lót móng tam cấp, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,612 m3
93 Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,998 m3
94 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,565 m3
95 Lát đá granit bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,113 m2
96 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,323 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,451 m3
98 Xây tường thu hồi bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,309 m3
99 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,645 m3
100 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,799 m3
101 Xây cột, trụ bằng gạch gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,196 m3
102 Xây lan can thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,334 m3
103 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 637,235 m2
104 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 730,119 m2
105 Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,048 m2
106 Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,225 m2
107 Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 469,216 m2
108 Trát lan can dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,424 m2
109 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,39 m3
110 Lát đá granit bậc cầu thang, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,749 m2
111 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5 m3
112 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,378 m3
113 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,789 m3
114 Lát nền gạch granit KT 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 804,417 m2
115 Lát nền gạch chống trơn KT300x300mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,953 m2
116 Ốp tường vệ sinh gạch KT300x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 355,205 m2
117 Ốp chân tường bên trong gạch granit KT150x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,475 m2
118 Ốp đá trang trí vào chân móng KT100x200mm, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,746 m2
119 Trần thả tấm thạch cao chịu nước khung xương Vĩnh Tường tấm 600x600 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,953 m2
120 Ốp đá granit tự nhiên bàn chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,673 m2
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,305 100m
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
123 Vòi tràn thoát nước mái bằng nhựa đk34 L400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
124 Rọ chắn rác đk90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
125 Vách ngăn vệ sinh tấm Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox 304 đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,736 m2
126 Cửa đi nhôm Xingfa hệ 55 nhập khẩu hoặc tương đương nhôm dày 2ly, kính an toàn dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,97 m2
127 Cửa sổ nhôm Xingfa hệ 55 nhập khẩu hoặc tương đương nhôm dày 1,4ly kính an toàn dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,56 m2
128 Sản xuất vách nhôm Xingfa hệ 55 nhập khẩu hoặc tương đương nhôm dày 1,4ly, kính dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,926 m2
129 Phụ kiện cửa đi 4 cánh khóa đa điểm, 12 bản lề 3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
130 Phụ kiện cửa đi 2 cánh khóa đa điểm, 06 bản lề 3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
131 Phụ kiện cửa đi 1 cánh khóa đa điểm, 03 bản lề 3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
132 Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh nhập khẩu, tay nắm đa điểm, bản lề chữ A Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 bộ
133 Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh, bản lề chữa A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
134 Cửa chớp nhôm : Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,624
135 Gia công hoa sắt cửa bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,23 tấn
136 Lắp dựng sen hoa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,68 m2
137 Lợp mái che tường bằng tôn múi cách nhiệt dày 0,45ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,519 100m2
138 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,32 m
139 Tôn mạ kẽm đậy thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,254 m2
140 Sản xuất hệ khung dàn mái che sảnh đón Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,407 tấn
141 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn sảnh đón Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,407 tấn
142 Sơn tĩnh điện khung giàn mái sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 407,04 kg
143 Lợp mái che sảnh đón bằng tấm nhựa Poly Carbonate dày 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,195 100m2
144 Bu lông (vít nở thép) D18x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
145 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.451,305 m2
146 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.331,699 m2
147 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.200,818 m2
148 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.582,186 m2
149 Rèm cửa vải thô cản nắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,16 m2
150 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 2x18w bóng LED Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 bộ
151 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
152 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
153 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
154 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
155 Lắp đặt công tắc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
156 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 cái
157 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 cái
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.812 m
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
162 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
163 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
164 Lắp đặt dây đơn 1x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
165 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.600 m
166 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 m
167 Thép dưỡng cáp d4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
168 Lắp đặt các aptomat 1 pha =15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
169 Lắp đặt các aptomat 1 pha = 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
170 Lắp đặt các aptomat 1 pha = 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
171 Lắp đặt các aptomat 1 pha =63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
172 Lắp đặt các aptomat 1 pha =100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
173 Lắp đặt cầu dao = 150 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
174 Lắp đặt tủ điện KT30x20x13cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
175 Lắp đặt tủ điện KT35x25x15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
176 Bu lông M10x300 Thép góc L63x63x6 L= 2000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
177 Móc treo quạt thép d16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
178 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
179 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
180 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
181 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
182 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
183 Lắp đặt các aptomat 1 pha = 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
184 Lắp đặt các aptomat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
185 Lắp đặt các aptomat 3 pha =63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
186 Lắp đặt các aptomat 3 pha =100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
187 Lắp đặt cầu dao = 150 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
188 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 1m3
189 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu k = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m3
190 Gia công kim thu sét, dài 1 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
191 Lắp đặt kim thu sét, dài 1 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
192 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d = 12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 m
193 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d = 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
194 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
195 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
196 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
197 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
198 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
199 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
200 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
201 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
202 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
203 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
204 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
205 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
206 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 63 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
207 Lắp đặt cút PPR ren trong, ĐK 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
208 Lắp đặt cút PPR ren trong, ĐK 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
209 Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 25x20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
210 Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 32x20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
211 Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 40x32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
212 Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 50x40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
213 Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 63x50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
214 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40-32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
215 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32-25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
216 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 25-20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
217 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 50-40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
218 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 63-50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
219 Rắc co d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
220 Rắc co d32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
221 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
222 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
223 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
224 Lắp đặt van phao, ĐK 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
225 Lắp đặt lavabô âm bàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
226 Lắp đặt vòi Lavabô Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
227 Xiphong + cổ cong + dây cáp: Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
228 Giá đỡ Inox bàn đá la va bô Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
229 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
230 Lắp đặt xí xổm Caesar C1230 (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
231 Lắp đặt van xả cầu xổm CAESAR BF449 (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
232 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
233 Lắp đặt van xả tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
234 Lắp đặt vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
235 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
236 Lắp đặt gương soi KT 120x158cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
237 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
238 Máy bơm liên doanh 0,35KW hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
239 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6 m, ĐK 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
240 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6 m, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 100m
241 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6 m, ĐK76 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
242 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6 m, ĐK 60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
243 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
244 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
245 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát, ĐK 110/90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
246 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát, ĐK 90/90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
247 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát, ĐK 76/60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
248 Họng kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
249 Phễu thu nước sàn INOX KT 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
250 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
251 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
252 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
253 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
254 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát, ĐK 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
255 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
256 Rọ bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
B Hạng mục: Các hạng mục phụ trợ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,574 100m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,376 1m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,039 m3
4 Xây rãnh thoát nước gạch xi măng cốt liệu KT6,5x10,5x22, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,106 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,396 m3
6 Bê tông giằng đầu tường hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,534 m3
7 Ván khuôn móng đế cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 100m2
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 100m2
9 Đắp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,243 m3
10 Trát rãnh, dày 2 cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,122 m2
11 Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,24 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,574 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,382 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,272 100m2
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 cái
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1cấu kiện
17 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 1 đoạn ống
18 Đắp cát đên tồn nền tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5 m3
19 Nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 m2
20 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2 m3
21 Lát sân gạch Terrazzo KT40x40x3,5cm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 365,1 m2
22 Gia công cánh cổng bằng hộp inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 tấn
23 Lắp dựng cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
24 Bản lề inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
25 Khoá cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
C Hạng mục: Phần thiết bị
1 Bàn chậu rửa (Bàn số 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Bàn bếp ga (Bàn số 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Hệ thống chụp hút khói Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Bàn bếp (Bàn số 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Bàn bếp (Bàn số 4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Bàn bếp (Bàn số 5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Bàn ăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
8 Ghế bàn ăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 bộ
9 Phản ngủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->