Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182788-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182703 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 16:42:00 đến ngày 2020-12-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,231,366,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Tháo cột cờ thủ công, vận chuyển ra vị trí tập kết tạo mặt bằng thực hiện các bước thi công tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Công |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | gốc |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | gốc |
| 6 | Vận chuyển 03 chậu cảnh thế hiện trạng về vị trí tập kết mới, Trọng lượng ≤250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Chậu |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4 | m3 |
| 8 | Vận chuyển gốc cây và cây bằng cẩu tự hành đến vị trí đổ thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Toàn bộ |
| 9 | Tháo dỡ 04 cột đèn hỏng trong khuôn viên, vận chuyển ra vị trí tập kết tạo mặt bằng thực hiện các bước thi công tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Công |
| 10 | Đào nền bồn cây bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2012 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2012 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ Nền bê tông, không cốt thép (Tại vị trí trồng cây mới) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,93 | m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,055 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0613 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót bó vỉa, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,847 | m3 |
| 16 | Sản xuất bó vỉa bồn cây, đá Marble, KT 120*200*1000, hoặc tương đương | Theo hồ sơ BCKTKT | 66 | md |
| 17 | Lắp đặt bó vỉa thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 66 | cái |
| 18 | Mua và đắp đất màu hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,405 | m3 |
| 19 | Trồng cây Xoài , Đk gốc >= 25cm (Trồng, chăm sóc 03 tháng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cây |
| 20 | Trồng cây chuỗi ngọc, hoa các loại (Chăm sóc 03 tháng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,12 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bó vỉa gạch hiện trạng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,88 | m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,4 | m3 |
| 23 | Bê tông lót bó vỉa, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,22 | m3 |
| 24 | Sản xuất bó vỉa bồn cây, đá Marble, KT 120*200*1000, hoặc tương đương | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | md |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 26 | Mua và đắp đất màu hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,32 | m3 |
| 27 | Trồng cây chuỗi ngọc, hoa các loại (Chăm sóc 03 tháng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6 | m2 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bó vỉa gạch hiện trạng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,361 | m3 |
| 29 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5488 | m3 |
| 30 | Bê tông nền bó vỉa, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1654 | m3 |
| 31 | Sản xuất bó vỉa bồn cây, đá Marble, KT 120*200*1000, hoặc tương đương | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | md |
| 32 | Lắp đặt bó vỉa thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 33 | Mua và đắp đất màu hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5488 | m3 |
| 34 | Trồng cây chuỗi ngọc, hoa các loại (Chăm sóc 03 tháng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,1952 | m2 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1103 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,319 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,725 | m3 |
| 38 | Khung móng M24x300x300x850 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Bộ |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | m2 |
| 41 | Lắp đặt cột cờ thủ công: | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cột |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bó vỉa gạch hiện trạng | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,59 | m3 |
| 43 | Đào móng bó vỉa bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,7268 | m3 |
| 44 | Bê tông nền bó vỉa, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7787 | m3 |
| 45 | Xây bó vỉa gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4224 | m3 |
| 46 | Trát bó vỉa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,891 | m2 |
| 47 | Đào móng bó vỉa bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,32 | m3 |
| 48 | Bê tông nền bó vỉa, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,16 | m3 |
| 49 | Sản xuất bó vỉa bồn cây, đá Marble, KT 120*200*1000, hoặc tương đương | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | md |
| 50 | Lắp đặt bó vỉa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | cái |
| 51 | Mua và đắp đất màu hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,575 | m3 |
| 52 | Trồng cây chuỗi ngọc, hoa các loại tương đương (Chăm sóc 03 tháng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 164,5 | m2 |
| 53 | Trồng cây bàng đoài loan, H > 3m, Đk gốc > 10cm (Chăm sóc 03 tháng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | cây |
| B | ĐÈN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Đào móng cột, bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,248 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0499 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,192 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | m3 |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cọc |
| 6 | Thép D10, L=2,5m có tai tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Thanh |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,128 | 100 m |
| 8 | Bulong đai ốc M24 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | Cái |
| 9 | Cột đèn cần kép cao 9m-4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 0.0 |
| 10 | Đèn Led cao áp, P=200W; ZLX200 ZALAA | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| C | MÓNG CHÔN ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền hiện trạng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,32 | m3 |
| 2 | Đào móng đường dây điện bằng thủ công - đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,288 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,256 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 108 | m |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,032 | m3 |
| 6 | Băng báo hiệu dây cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 108 | md |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 160 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | m |
| 9 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tủ |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,5578 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh thoát nước bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4797 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4568 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2284 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,69 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,43 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,5 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,5 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4394 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2501 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan,mác M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,732 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 169 | 1cấu kiện |
| E | SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Công đầm, tạo phẳng nền đổ Bê tông BT1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 124,78 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,478 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 124,78 | m2 |
| 4 | Vệ sinh mặt cầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Công |
| 5 | vữa lót nền, vữa XM M75, dày 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 73 | m2 |
| 6 | Lát nền đá Marble KT (150x150x40)mm băm mặt, đục nhám mặt, vát cạnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 73 | m2 |
| 7 | Vệ sinh mặt sân BT (Rêu mốc, bụi bẩn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.641,41 | m2 |
| 8 | San gạt, đầm chặt nền đất bồn hoa, bồn cây cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 331,31 | m2 |
| 9 | Nilong lót nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 331,31 | m2 |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 106,9188 | m3 |
| 11 | Lát nền đá Marble KT (400x400x40)mm băm mặt, đục nhám mặt, vát cạnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.972,72 | m2 |
| F | CỔNG, ĐƯỜNG VÀO: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa 02 cổng hiện trạng, vận chuyển ra vị trí tập kết | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Công |
| 2 | Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,828 | m3 |
| 3 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0403 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,099 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0072 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II (độ sâu ép tạo tính 3m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100m |
| 8 | Đập đầu cọc BTCT | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,048 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0357 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0059 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0471 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2805 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,027 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0381 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2699 | m3 |
| 16 | Xây chân lan can, gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0935 | m3 |
| 17 | Trát chân lan can dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4225 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt lan can con tiện bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,25 | md |
| 19 | Ván khuôn gỗ lan can | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0225 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤10mm, | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0075 | tấn |
| 21 | Bê tông lan can, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1403 | m3 |
| 22 | Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,655 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ sơn trên lan can hai bên cầu + cột cổng | Theo hồ sơ BCKTKT | 83,784 | m2 |
| 24 | Sơn lan can + cột cổng bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 83,784 | m2 |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (cấp điện cổng xếp) | Theo hồ sơ BCKTKT | 170 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 170 | m |
| 27 | Cổng xếp nhôm siêu bền chạy điện, Kích thước: Dài 7,15m; cao 1,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | CK |
| 28 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 80,58 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2061 | tấn |
| 30 | Tháo dỡ vì kèo thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1106 | tấn |
| 31 | Tháo dỡ cột thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,106 | tấn |
| 32 | Vận chuyển kết cấu nhà xe đến vị trí lắp dựng mới | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | công |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền nhà xe hiện trạng | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,608 | m3 |
| 34 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,304 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3391 | 100m3 |
| 36 | San gạt, đầm chặt nền nhà xe cũ: | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,36 | m2 |
| 37 | Nilong lót nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,36 | m2 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,536 | m3 |
| 39 | Lát nền đá Marble KT (400x400x40)mm băm mặt, đục nhám mặt, vát cạnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,36 | m2 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1406 | m3 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7734 | m3 |
| 42 | Bu lông M16x600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | Cái |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9141 | m3 |
| 44 | Thép bản M16x600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Cái |
| 45 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,106 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2061 | tấn |
| 47 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1106 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi tận dụng 40% | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3223 | 100m2 |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, 60% làm mới | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4835 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,42mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,8 | m |
| 51 | Máng thu nước khổ 300mm dày 0,42mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,6 | m |
| G | NHÀ BÁN TRÚ 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Tháo bóng đèn ốp trần thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 23 | Cái |
| 3 | Tháo công tắc đèn thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | Cái |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống Camera phục vụ các bước thi công tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | Công |
| 5 | Lắp đặt hoàn trả hệ thống Camera | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Công |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 141,85 | m2 |
| 7 | Vệ sinh khung học cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,47 | m2 |
| 8 | Vận chuyển Cửa các loại ra vị trí tập kết phục vụ các bước thi công tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,37 | 10m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,24 | m2 |
| 10 | Tháo xà gồ, kèo, cột chống mái tôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Công |
| 11 | Đào nền sân rửa ngoài nhà bếp bằng thủ công-đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,7443 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,7443 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8855 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.076,588 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 427,4251 | m2 |
| 16 | Tháo lan can thang, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,24 | m2 |
| 17 | Phá lớp Granito cầu thang cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,754 | m2 |
| 18 | Trát cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,754 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,754 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,24 | m2 |
| 21 | Sơn lại cầu thang 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,24 | m2 |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,24 | m2 |
| 23 | Đào móng tam cấp-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5635 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,161 | m3 |
| 25 | Xây móng tan cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5715 | m3 |
| 26 | Trát tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,667 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,667 | m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,4949 | 100m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.504,0131 | m2 |
| 30 | Thay mới 10% cửa đi hiện trạng bằng cửa gỗ nhóm III | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,83 | m2 |
| 31 | Thay mới 10% cửa sổ hiện trạng bằng cửa gỗ nhóm III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,192 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt cửa hiện trạng | Theo hồ sơ BCKTKT | 244,746 | m2 |
| 33 | Sơn cửa gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 271,216 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 286,966 | 1m2 cấu kiện |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,92 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,92 | m2 |
| 37 | Khóa treo chống cắt xi trắng VIỆT TIỆP 60MM 01602 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | Cái |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, kính mờ an toàn dày 5ly - Cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,88 | m2 |
| 39 | Bộ nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 40 | Hộp để bình chữa cháy 600x500x180 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 41 | Bình chữa cháy MFZ4 4Kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bình |
| 42 | Bình chữa cháy CO2 3kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bình |
| 43 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ BCKTKT | 23 | bộ |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 1x0,75mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 250 | m |
| 46 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | máy |
| H | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Tháo bóng đèn ốp trần thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | Cái |
| 3 | Tháo công tắc đèn thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | Cái |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống Camera phục vị các bước thi công tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Công |
| 5 | Lắp đặt hoàn trả hệ thống Camera | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Công |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 189,525 | m2 |
| 7 | Vệ sinh khung học cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,62 | m2 |
| 8 | Vận chuyển Cửa các loại ra vị trí tập kết, phục vụ các bước thi công tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,905 | 10m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.421,676 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 705,07 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 574,692 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 178,848 | m2 |
| 13 | Tháo lan can thang, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 68,9304 | m2 |
| 14 | Phá lớp Granito tam cấp cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 93,165 | m2 |
| 15 | Phá lớp Granito trên bậc cầu thang cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 96,624 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 189,789 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 93,165 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 96,624 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt lan can thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 68,9304 | m2 |
| 20 | Sơn cầu thang, lan can | Theo hồ sơ BCKTKT | 68,9304 | m2 |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 68,9304 | m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,2266 | 100m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.421,676 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.458,61 | m2 |
| 25 | Thay mới cửa đi hiện trạng hỏng bằng cửa gỗ nhóm III | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,68 | m2 |
| 26 | Thay mới cửa sổ hiện trạng hỏng bằng cửa gỗ nhóm III | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,475 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt cửa hiện trạng | Theo hồ sơ BCKTKT | 298,98 | m2 |
| 28 | Sơn cửa gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 333,6 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 298,98 | 1m2 cấu kiện |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,465 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,465 | m2 |
| 32 | Khóa treo chống cắt xi trắng VIỆT TIỆP 60MM 01602 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | Cái |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, kính mờ an toàn dày 5ly - Cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,88 | m2 |
| 34 | Bộ nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 35 | Hộp để bình chữa cháy 600x500x180 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 36 | Bình chữa cháy MFZ4 4Kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bình |
| 37 | Bình chữa cháy CO2 3kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bình |
| 38 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | bộ |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1x0,75mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 250 | m |
| 41 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | máy |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,035 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi