Gói thầu: 01.XL Phá dỡ công trình hiện trạng; xây dựng nhà học 02 tầng 06 phòng; xây dựng hệ thống PCCC theo đúng hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL Phá dỡ công trình hiện trạng; xây dựng nhà học 02 tầng 06 phòng; xây dựng hệ thống PCCC theo đúng hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201178782 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ từ Quỹ thiện tâm của tập đoàn Vingroup và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 16:29:00 đến ngày 2020-12-07 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,613,546,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà học 2 tầng 6 phòng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 22,7164 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 9,9368 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,7992 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 2,7195 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,7925 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,3332 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,5371 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 27,8413 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,4423 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 45,3539 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,2057 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0864 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,0678 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,3071 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 51,4422 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,1856 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2534 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,6465 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 16,382 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 89,8097 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,8675 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 1,9332 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 55,0028 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 55,0028 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 12,6195 | m2 |
| 26 | Lát gạch Terazo đường dốc | Mô tả KT theo chương V | 2,5756 | m2 |
| 27 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 27,9 | m |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,5087 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,8826 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,6724 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,9399 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 18,2389 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,6148 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 7,3024 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,5371 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 6,5492 | 100m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 50,8222 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 9,8997 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 10,3855 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 112,6062 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,2014 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,8469 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,4429 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 11,5304 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,3654 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1492 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,4759 | 100m2 |
| 48 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4,825 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 15,6495 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 75,4254 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 152,4452 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ không ,nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 16,8751 | m3 |
| 53 | Xây cầu thang bằng gạch đặc không nung 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,4832 | m3 |
| 54 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 378,128 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Mô tả KT theo chương V | 837,4158 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả KT theo chương V | 66,4392 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả KT theo chương V | 240,282 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả KT theo chương V | 635,924 | m2 |
| 59 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, gạch 600x150 | Mô tả KT theo chương V | 35,0565 | m2 |
| 60 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 77,5632 | m2 |
| 61 | Chống thấm bằng màng khò nhiệt | Mô tả KT theo chương V | 110,7828 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 46,052 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 170,54 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 47,59 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 717,8364 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1.038,55 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 432,3268 | m2 |
| 68 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1.034,7816 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 98,472 | m2 |
| 70 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 330,62 | m |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 109,28 | m |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 602,8668 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.506,1086 | m2 |
| 74 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 68,2212 | m2 |
| 75 | Vách ngăn Compact HPL | Mô tả KT theo chương V | 30,24 | m2 |
| 76 | SXLD lan can cầu thang + tay vịn Inox | Mô tả KT theo chương V | 24,957 | m2 |
| 77 | Gia công lan can | Mô tả KT theo chương V | 1,7178 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 142,84 | m2 |
| 79 | SX hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 90,72 | m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 90,72 | m2 |
| 81 | Gia công cửa song sắt | Mô tả KT theo chương V | 1,32 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả KT theo chương V | 1,32 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 328,832 | 1m2 |
| 84 | SX cửa đi kính 2 cánh mở quay khung nhôm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 65,52 | m2 |
| 85 | SX cửa đi kính 1 cánh mở quay khung nhôm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 30,24 | m2 |
| 86 | SX cửa sổ kính 2 cánh mở trượt khung nhôm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 79,2 | m2 |
| 87 | SX ô gió khung nhôm mở hất | Mô tả KT theo chương V | 11,52 | m2 |
| 88 | SX vách kính khung nhôm | Mô tả KT theo chương V | 4,8 | m2 |
| 89 | SXLD thép hộp 40x80x2 gia cường vách kính | Mô tả KT theo chương V | 2 | m |
| 90 | Vẽ tranh tường | Mô tả KT theo chương V | 20,16 | m2 |
| 91 | Ảnh bác hồ | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Chữ INOX mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 93 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả KT theo chương V | 5,4 | m2 |
| 94 | Giá đỡ bàn đá chậu rửa INOX | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 95 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,7435 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,7435 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 155,3304 | 1m2 |
| 98 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 5,5791 | 100m2 |
| 99 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,3m | Mô tả KT theo chương V | 63,884 | m |
| 100 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 1.307,8 | cái |
| 101 | Nắp lỗ thăm mái | Mô tả KT theo chương V | 0,5041 | m2 |
| 102 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 46 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 36 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 870 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 624 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm | Mô tả KT theo chương V | 1.490 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | m |
| 123 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 250x200x150 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 124 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 200x150x100 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 125 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 18 | hộp |
| 126 | Quả cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 127 | Phễu thu nước PVC | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,85 | 100m |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 22 | cái |
| 130 | Đai giữ ống L300 | Mô tả KT theo chương V | 26 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,46 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,44 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-42mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,42 | 100m |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 38 | cái |
| 143 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,84 | 100m |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32-21mm | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32-21mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32-27mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,85 | 100m |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 126 | cái |
| 156 | Lắp đặt van khóa nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt van khóa nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 160 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 161 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 162 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 163 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 164 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bể |
| 166 | Khoan tay máy bơm nước ngầm sâu 20m | Mô tả KT theo chương V | 1 | lỗ |
| 167 | Máy bơm và các linh kiện khác | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 170 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 20,196 | m3 |
| 171 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,202 | 100m3 |
| 172 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 173 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 174 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 175 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 11 | cọc |
| 176 | Chân bật dây dẫn sét | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 178 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 7,9407 | 100m2 |
| 179 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 47,4665 | m3 |
| 180 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 16,3707 | m3 |
| 181 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 2,358 | m3 |
| 182 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0538 | 100m2 |
| 183 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1822 | tấn |
| 184 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4,1624 | m3 |
| 185 | Xây bể tự hoại bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 7,7449 | m3 |
| 186 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0612 | 100m2 |
| 187 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,052 | tấn |
| 188 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,5957 | m3 |
| 189 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1829 | tấn |
| 190 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0608 | 100m2 |
| 191 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 1,8204 | m3 |
| 192 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 193 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 12,2464 | m2 |
| 194 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 79,664 | m2 |
| 195 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 6,12 | m2 |
| 196 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 85,074 | m2 |
| B | PHÁ DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 394,5317 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 287,3024 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,3521 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 57,28 | m2 |
| 5 | Bốc xếp và vận chuyển (Tôn mái + Tôn trần + Xà gồ thép + Cửa các loại) ra bãi tập kết | Mô tả KT theo chương V | 4 | chuyến |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả KT theo chương V | 61,3064 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả KT theo chương V | 30,6609 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 182,0161 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 3,4584 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 345,84 | m3 |
| C | BỂ CHỨA NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,701 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,1491 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 2,394 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả KT theo chương V | 0,8044 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,198 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0696 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,7219 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0227 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,0671 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,2461 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1273 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 15,6666 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,0024 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0035 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,0372 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 46,5 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 33,72 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 33,72 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 18,36 | m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả KT theo chương V | 0,0097 | tấn |
| 22 | Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | Mô tả KT theo chương V | 0,0045 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu thép dạng phức tạp | Mô tả KT theo chương V | 0,0045 | tấn |
| 24 | Lắp cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 26 | Bu lông M12 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| D | PCCC NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 5 kênh (Tawain) | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Đầu báo khói quang (Tawain) | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Đầu báo nhiệt (Tawain) | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Chuông báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đèn báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 8 | Thiết bị kiểm tra cuối nguồn | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Nguồn Ắc quy dự phòng 24V-DC-NI-C | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hộp đấu nối chuyên dụng | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 11 | Dây dẫn điện tín hiệu cho đầu báo cháy 2x0.75 | Mô tả KT theo chương V | 265 | m |
| 12 | Lắp đặt ống gen nhựa chìm chống cháy D16 | Mô tả KT theo chương V | 360 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp tín hiệu ra trung tâm báo cháy 10x2x0.5 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm chống cháy D32 | Mô tả KT theo chương V | 110 | m |
| 15 | Băng dính , thiếc hàn, cốt đầu dây | Mô tả KT theo chương V | 1 | lô |
| 16 | Đinh vít nở | Mô tả KT theo chương V | 1 | lô |
| 17 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 4 | cọc |
| 18 | Hệ thống dây tiếp địa cho tủ báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 12 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 cho đèn sự cố và Exit | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 20 | Chi phí đấu nối, hiệu chỉnh hệ thống chuyển giao công nghệ, hướng dẫn sử dụng | Mô tả KT theo chương V | 1 | công |
| 21 | Lắp đặt hộp kỹ thuật báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 22 | Bình chữa cháy MT3 CO2 (TQ) | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 23 | Bình chữa cháy MFZ4 (TQ) | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT 500x600x180 | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 25 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| E | ĐÀO ĐẮP ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 63 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,48 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Hộp thiết bị chữa cháy ngoài trời | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 8 | Vòi chữa cháy dài 20m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cuộn |
| 9 | Lắp đặt lăng chữa cháy ĐK65mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Bu lông + ecu M16 | Mô tả KT theo chương V | 72 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p hàn, dài 8m, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thép D100-80 nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Gioăng cao su mặt bích D100 | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Rọ hút gang D100 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Máy bơm nước Q=40m3/H; H=45M; P=7,5KW | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Máy bơm dự phòng động cơ Diezel 40m3/h; H=40, P=7,5KW | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Bu lông + ecu M16 | Mô tả KT theo chương V | 160 | bộ |
| 22 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm | Mô tả KT theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 23 | Khớp chống rung máy bơm D100 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 25 | Nhà đặt máy bơm chữa cháy làm khung thép hộp, bịt che tôn KT1,2x1,4 | Mô tả KT theo chương V | 1,68 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi