Gói thầu: Cầu xóm 3, xóm 7 (Cầu ông Hội) xã Hải Lộc, huyện Hải Hậu (gói thầu dành cho nhà thầu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201171103-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hải Lộc
Tên gói thầu Cầu xóm 3, xóm 7 (Cầu ông Hội) xã Hải Lộc, huyện Hải Hậu (gói thầu dành cho nhà thầu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ)
Số hiệu KHLCNT 20201156470
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 16:39:00 đến ngày 2020-12-07 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,704,459,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đóng cọc tre L=3m bằng thủ công Chương V của E-HSMT 41,5303 100m
2 Đóng cọc tre L=3m bằng máy Chương V của E-HSMT 41,5303 100m
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V của E-HSMT 7,69 m3
4 Đắp cát đầu cọc Chương V của E-HSMT 7,69 m3
5 Bê tông lót mố đá 2x4 mác 100 Chương V của E-HSMT 7,69 m3
6 Bê tông bệ mố M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 99,99 m3
7 Cốt thép bệ mố D>18mm Chương V của E-HSMT 2,6368 tấn
8 Cốt thép bệ mố D<18mm Chương V của E-HSMT 2,8355 tấn
9 Ván khuôn bệ mố đổ BT Chương V của E-HSMT 0,7571 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 Chương V của E-HSMT 59,86 m3
11 Cốt thép thân mố D>18mm Chương V của E-HSMT 1,7696 tấn
12 Cốt thép thân mố D<18mm Chương V của E-HSMT 2,7174 tấn
13 Cốt thép thân mố D<10mm Chương V của E-HSMT 0,0957 tấn
14 Ván khuôn thân mố đổ bê tông Chương V của E-HSMT 1,4539 100m2
15 Vữa sikagrout Chương V của E-HSMT 0,21 m3
16 Bê tông tường cánh đá 1x2 mác 300 Chương V của E-HSMT 17,98 m3
17 Cốt thép tường cánh D<18mm Chương V của E-HSMT 2,5115 tấn
18 Cốt thép tường cánh D<10mm Chương V của E-HSMT 0,0248 tấn
19 Ván khuôn tường cánh đổ bê tông Chương V của E-HSMT 0,7184 100m2
20 Bê tông lót mố đá 2x4 mác 100 Chương V của E-HSMT 4,86 m3
21 Bê tông lòng cầu đá 1x2 mác 250 Chương V của E-HSMT 14,58 m3
22 Ván khuôn lòng cầu Chương V của E-HSMT 0,0889 100m2
23 Vữa sikagrout Chương V của E-HSMT 0,21 m3
24 Lắp đặt gối cầu cao su Chương V của E-HSMT 28 cái
25 Mua chuyển vị ngang D20 mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 14 chiếc
26 Mua vỏ bảo vệ chốt thép bản 2mm Chương V của E-HSMT 14 chiếc
27 Bê tông lót bản giảm tải đá 2x4 mác 100 Chương V của E-HSMT 1,56 m3
28 Bê tông mác 250 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,62 m3
29 Cốt thép bản giảm tải D<18mm Chương V của E-HSMT 0,7636 tấn
30 Cốt thép bản giảm tải D<10mm Chương V của E-HSMT 0,0046 tấn
31 Ván khuôn bê tông bản giảm tải Chương V của E-HSMT 0,068 100m2
32 Nhựa bitum Chương V của E-HSMT 0,06 m3
33 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc L=2.5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,75 100m
34 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2.5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,75 100m
35 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V của E-HSMT 22,29 m3
36 Đá hộc xây kè vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 76,86 m3
37 Vét bùn + đánh cấp bằng thủ công Chương V của E-HSMT 8,43 m3
38 Vét bùn + đánh cấp bằng máy Chương V của E-HSMT 0,7587 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,843 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,843 100m3
41 Đào đất bằng thủ công Chương V của E-HSMT 4,38 m3
42 Đào đất bằng máy Chương V của E-HSMT 0,3942 100m3
43 Đắp đất móng kè Chương V của E-HSMT 9,45 m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,8505 100m3
45 Ván khuôn tấm thoát nước đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,012 100m2
46 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Chương V của E-HSMT 0,15 m3
47 Lắp dựng tấm thoát nước 6 cái
48 Đá đệm 2x4 Chương V của E-HSMT 0,15 m3
49 Đá đệm 1x2 Chương V của E-HSMT 0,15 m3
50 Vải địa kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,0384 100m2
51 Đá thải đầm chặt móng đường Chương V của E-HSMT 0,2992 100m3
52 Lớp ni lông chống mất nước Chương V của E-HSMT 146,54 m2
53 Đắp cát bằng thủ công K95 Chương V của E-HSMT 3,757 m3
54 Đắp cát bằng đầm cóc K95 Chương V của E-HSMT 0,3381 100m3
55 Bê tông đường đá 2x4 mác 250 Chương V của E-HSMT 29,31 m3
56 Đắp cát bằng thủ công K95 Chương V của E-HSMT 1,571 m3
57 Đắp cát bằng đầm cóc K95 Chương V của E-HSMT 0,1414 100m3
58 Đá thải đầm chặt móng đường Chương V của E-HSMT 0,0628 100m3
59 Đá 4x6 đầm chặt móng đường Chương V của E-HSMT 0,0786 100m3
60 Móng đường đá dăm đàm chặt dày 12cm Chương V của E-HSMT 0,3142 100m2
61 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,3142 100m2
62 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 400 Chương V của E-HSMT 25,62 m3
63 Ván khuôn dầm bản Chương V của E-HSMT 58,69 m2
64 Cốt thép dầm bản D>18mm Chương V của E-HSMT 2,7558 tấn
65 Cốt thép dầm bản D<=18mm Chương V của E-HSMT 3,8648 tấn
66 Bê tông lớp phủ mặt cầu đá 1x2 mác 400 Chương V của E-HSMT 6,99 m3
67 Cốt thép bản mặt cầu 10< D<18mm Chương V của E-HSMT 0,7958 tấn
68 Ván khuôn lớp bản mặt cầu liên hợp Chương V của E-HSMT 0,0151 100m2
69 Lớp phòng nước dạng phun Chương V của E-HSMT 52,8 m2
70 Lớp phủ mặt cầu đá 1x2 mác 400 Chương V của E-HSMT 4,98 m3
71 Cốt thép lớp phủ mặt cầu cầu D<10mm Chương V của E-HSMT 0,4031 tấn
72 Ván khuôn lớp phủ mặt cầu Chương V của E-HSMT 0,0136 100m2
73 Vữa sikagrout Chương V của E-HSMT 0,72 m3
74 Ván khuôn khe co giãn Chương V của E-HSMT 0,012 100m2
75 Cốt thép D<=18mm khe co giãn Chương V của E-HSMT 0,2573 tấn
76 Mua và lắp đặt khe co giãn Chương V của E-HSMT 12,8 m
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 Chương V của E-HSMT 4,88 m3
78 Cốt thép lan can D<18mm Chương V của E-HSMT 0,3112 tấn
79 Ván khuôn đổ bê tông lan can cầu Chương V của E-HSMT 0,3022 100m2
80 Thép ống mạ kẽm Chương V của E-HSMT 999,054 kg
81 Thép bản Chương V của E-HSMT 519,0255 kg
82 Bu lông Chương V của E-HSMT 44 cái
83 Sản xuất kết cấu thép lan can thép Chương V của E-HSMT 1,4458 tấn
84 Lắp dựng lan can Chương V của E-HSMT 1,4458 tấn
85 Mua và lắp đặt ống gang mạ kẽm D150 thoát nước Chương V của E-HSMT 4,8 đoạn ống
86 Cút nối 90 độ Chương V của E-HSMT 4 cái
87 Mua song chắn rác bằng thép hàn Chương V của E-HSMT 5,04 kg
88 Bãi đúc cọc Chương V của E-HSMT 1 TB
89 Đào hố móng thi công trong khung vây Chương V của E-HSMT 66,192 m3
90 Đào hố móng thi công trong khung vây bằng máy Chương V của E-HSMT 5,9573 100m3
91 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng thủ công K95 Chương V của E-HSMT 25,55 m3
92 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc K95 Chương V của E-HSMT 2,2995 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,5572 100m3
94 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,5572 100m3
95 Khấu hao đà giáo thi công mố trụ (2 tháng) Chương V của E-HSMT 484 kg
96 Lắp dựng đà giáo thi công mố trụ Chương V của E-HSMT 4,4 tấn
97 Tháo dỡ đà giáo thi công mố trụ Chương V của E-HSMT 4,4 tấn
98 Lắp dựng dầm cầu Chương V của E-HSMT 7 dầm
99 Hệ sàn đạo phá dỡ cầu cũ Chương V của E-HSMT 1 TB
100 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V của E-HSMT 136,68 m3
101 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 3,94 m3
102 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 1,4062 100m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 1,4062 100m3
104 Đắp đất bằng đầm cóc K85 Chương V của E-HSMT 1,1538 100m3
105 Mua đất Chương V của E-HSMT 115,38 m3
106 Đóng cọc tre chiều dài cọc L=3 m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 7,8 100m
107 Thanh giằng Chương V của E-HSMT 312 m
108 Phên nứa Chương V của E-HSMT 91 m2
109 Thép buộc 3 ly Chương V của E-HSMT 13 kg
110 Phá dỡ đập tạp Chương V của E-HSMT 1,1538 100m3
111 Bơm nước phục vụ thi công Chương V của E-HSMT 3 ca
112 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,1538 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,1538 100m3
114 Dây diện cột điện+các thiết bị công tơ, cầu giao...phục vụ thi công (KL=300m) Chương V của E-HSMT 1 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->