Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201184788-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Yên Mạc
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201131885
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất năm 2020-2021 của UBND xã và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 15:23:00 đến ngày 2020-12-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,255,314,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 417,9 m3
2 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK đã được phê duyệt 2,3485 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK đã được phê duyệt 20,8951 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK đã được phê duyệt 3,6418 100m3
5 Thép khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4742 tấn
6 Quét nhựa chống dính Theo HSTK đã được phê duyệt 20,14 m2
7 Matit chèn khe Theo HSTK đã được phê duyệt 175 kg
8 Gỗ đệm khe co giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,15 m3
9 Ống chụp đầu cốt thép D40 dài 100mm Theo HSTK đã được phê duyệt 132 cái
10 Mùn cưa trộn nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 0,002 m3
11 Cắt khe đường Theo HSTK đã được phê duyệt 41,65 10m
B PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 3,9688 100m3
2 Đào cấp nền đường, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1868 100m3
3 Đào đất không thích hợp, vét bùn Theo HSTK đã được phê duyệt 2,3578 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,3433 100m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 10,6697 100m3
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 19,1972 100m3
7 Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền đường Theo HSTK đã được phê duyệt 3.659,76 m3
8 Vận chuyển đất đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 13,0594 100m3
9 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 13,0594 100m3
C HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
2 Mua cột biển báo đường kính 88,3mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
3 Lắp đặt biển báo tam giác Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
4 Đào đất chôn cột, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,63 m3
5 Ván khuôn móng cột Theo HSTK đã được phê duyệt 0,002 100m2
6 Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,23 m3
7 Đắp hoàn trả móng cột Theo HSTK đã được phê duyệt 0,38 m3
8 Lắp dựng cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 61 cái
9 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,85 m3
10 Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,08 tấn
11 Ván khuôn cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 0,29 100m2
12 Sơn cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 18,42 m2
13 Mua sơn về sơn cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 0,915 kg
14 Bê tông bệ đỡ cọc tiêu, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,81 m3
15 Đào hố móng cọc tiêu, đất cấp III 10,13 m3
16 Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 6,95 m3
D PHẦN KÈ
1 Đào móng kè, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 5,546 100m3
2 Đào móng kè, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 9,5332 100m3
3 Xây đá hộc tường kè, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 135,9075 m3
4 Xây đá hộc tường kè, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 317,1176 m3
5 Xây đá hộc móng kè, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 353,742 m3
6 Đá 4x6 đệm móng tường kè Theo HSTK đã được phê duyệt 71,9275 m3
7 Đóng cọc tre gia cố móng kè, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 282,9936 100m
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 79,4012 m2
9 Xây đá hộc mái dốc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 141,27 m3
10 Đá 2x4 đệm mái dốc Theo HSTK đã được phê duyệt 41,43 m3
11 Bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 35,3742 m3
12 Cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9439 tấn
13 Ván khuôn giằng kè Theo HSTK đã được phê duyệt 2,3583 100m2
14 Lắp đặt ống nhựa D50, dài 80cm/ống Theo HSTK đã được phê duyệt 94,3312 100m
15 Đá 4x6 tầng lọc ngược Theo HSTK đã được phê duyệt 7,7823 m3
E PHẦN VUỐT NỐI
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,87 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4437 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0666 100m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2884 100m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1331 100m3
6 Vận chuyển đất Theo HSTK đã được phê duyệt 0,138 100m3
7 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 0,138 100m3
F HOÀN TRẢ CỐNG TIÊU NƯỚC D500MM
1 Ống cống D500mm đúc sẵn Theo HSTK đã được phê duyệt 14 ống cống
G CỐNG D750MM
1 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,348 tấn
2 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,91 m3
3 Ván khuôn ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,73 100m2
4 Bốc xếp cấu kiện ống cống - bốc xếp lên Theo HSTK đã được phê duyệt 14 cấu kiện
5 Bốc xếp cấu kiện ống cống - bốc xếp xuống Theo HSTK đã được phê duyệt 14 cấu kiện
6 Vận chuyển ống cống bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 0,728 10 tấn/1km
7 Lắp dựng ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 14 cấu kiện
8 Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,81 m3
9 Xây gạch mối nối cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3 m3
10 VXM chèn ống cống 0,8 m3
11 Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,95 m3
12 Xây đá hộc móng tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,57 m3
13 Trát tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,57 m2
14 Đá dăm đệm móng cống Theo HSTK đã được phê duyệt 1,62 m3
15 Gia cố móng cống bằng cọc tre, đất cấp I 16 100m
16 Đào móng cống, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5592 100m3
17 Đắp hoàn trả hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4994 100m3
18 Lưới thép D12 tăng cường trên đỉnh cống 0,8191 tấn
19 Cắt khe sâu 40mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->