Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201185540-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Bích Động huyện Việt Yên tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201185478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 16:23:00 đến ngày 2020-12-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,486,040,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương 5 E-HSMT | 247,317 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương 5 E-HSMT | 694,08 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương 5 E-HSMT | 16,553 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương 5 E-HSMT | 182,685 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương 5 E-HSMT | 56,595 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương 5 E-HSMT | 5.008,18 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương 5 E-HSMT | 953,246 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương 5 E-HSMT | 8,275 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương 5 E-HSMT | 181,7 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ ra bãi thải cách công trường 2Km | Chương 5 E-HSMT | 7,335 | 10m3/1km |
| B | CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương 5 E-HSMT | 2,67 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 18,1 | m2 |
| 3 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 164/2013) | Chương 5 E-HSMT | 544,2 | m |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 3.445,547 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 1.546,223 | m2 |
| 6 | Sơn giả đá bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (bao gồm cả vật liệu và nhân công) | Chương 5 E-HSMT | 93,696 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 895,379 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trơn <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 57,255 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT | 300,484 | m2 |
| 10 | Lắp dựng trần nhôm Clipin KT 600x600 | Chương 5 E-HSMT | 241,356 | m2 |
| 11 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 8,275 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 181,34 | m2 |
| 13 | Cửa đi nhôm hệ mở quay kính trắng 2 lớp 6,38ly | Chương 5 E-HSMT | 153,234 | m2 |
| 14 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Chương 5 E-HSMT | 35 | Bộ |
| 15 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương 5 E-HSMT | 18 | Bộ |
| 16 | Cửa sổ nhôm hệ mở trượt kính trắng 2 lớp 6,38ly | Chương 5 E-HSMT | 189,776 | m2 |
| 17 | Cửa sổ nhôm hệ mở hất kính trắng 2 lớp 6,38ly | Chương 5 E-HSMT | 22,112 | m2 |
| 18 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh | Chương 5 E-HSMT | 27 | Bộ |
| 19 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Chương 5 E-HSMT | 74 | Bộ |
| 20 | Vách kính nhôm hệ kính trắng 2 lớp 6,38ly | Chương 5 E-HSMT | 18,777 | m2 |
| 21 | Vách compact HPL | Chương 5 E-HSMT | 26,867 | m2 |
| 22 | Chữ UBND TT Bích Động | Chương 5 E-HSMT | 1 | Bộ |
| C | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương 5 E-HSMT | 16 | bộ |
| 2 | bộ đèn ốp trần bóng led | Chương 5 E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Chương 5 E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương 5 E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương 5 E-HSMT | 32 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió wc | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước tủ 350x250x150mm sơn tĩnh điện | Chương 5 E-HSMT | 3 | hộp |
| 8 | Lắp đặt tủ điện 11 module | Chương 5 E-HSMT | 3 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Chương 5 E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Chương 5 E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha20A | Chương 5 E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương 5 E-HSMT | 29 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 25mm2 | Chương 5 E-HSMT | 5 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 | Chương 5 E-HSMT | 14 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương 5 E-HSMT | 200 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Chương 5 E-HSMT | 774 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Chương 5 E-HSMT | 330 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương 5 E-HSMT | 250 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 18x10mm | Chương 5 E-HSMT | 280 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40x20mm | Chương 5 E-HSMT | 220 | m |
| D | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương 5 E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương 5 E-HSMT | 15 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Chương 5 E-HSMT | 21 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xí bệt | Chương 5 E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xí xổm | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng GIẤY | Chương 5 E-HSMT | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh- xịt xí | Chương 5 E-HSMT | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương 5 E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa tự do | Chương 5 E-HSMT | 12 | bộ |
| 12 | Lắp đặt phễu thu SÀN | Chương 5 E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa LAVABO | Chương 5 E-HSMT | 12 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa LAVABO | Chương 5 E-HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Chương 5 E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt kệ kính | Chương 5 E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương 5 E-HSMT | 6 | bộ |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm- PN20 | Chương 5 E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương 5 E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương 5 E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 23 | Lắp đặt van - Đường kính 25mm | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương 5 E-HSMT | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương 5 E-HSMT | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương 5 E-HSMT | 30 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn thu D32/25 | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt CÚT ren - Đường kính 25-1/2mm | Chương 5 E-HSMT | 24 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương 5 E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương 5 E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương 5 E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương 5 E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76/42mm | Chương 5 E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/76mm | Chương 5 E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương 5 E-HSMT | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương 5 E-HSMT | 9 | cái |
| 38 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương 5 E-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương 5 E-HSMT | 27 | cái |
| 40 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương 5 E-HSMT | 15 | cái |
| 41 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương 5 E-HSMT | 18 | cái |
| 42 | Lắp đặt bịt thông tắc Đường kính 110mm | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt bịt thông tắc Đường kính 42mm | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi