Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201184032-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tri Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201119088
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 11:43:00 đến ngày 2020-12-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,023,062,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đường cũ 49,44 m3
2 Vét bùn 4,969 m3
3 Vét bùn 0,4472 100m3
4 Đào hữu cơ 1,42 m3
5 Đào hữu cơ 0,1278 100m3
6 Đánh cấp 1,1 m3
7 Đào nền và khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II 17,569 m3
8 Đào nền và khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,5812 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1445 100m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,9182 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,6389 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,6389 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,3229 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,3229 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,4944 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,4944 100m3
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 330,01 m3
2 Nilong chống thấm 1.650,04 m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 2,9701 100m3
C HẠNG MỤC: KÈ, TƯỜNG CHẮN
1 Đắp bờ vây 0,648 100m3
2 Phá bờ vây 0,648 100m3
3 Bơm nước 12,78 ca
4 Đào móng kè , đất cấp I 49,639 m3
5 Đào móng kè , đất cấp I 4,4675 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,3384 100m3
7 Đắp đất phía trong hố móng đầm K95 1,9282 100m3
8 Đất đồi 248,3907 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 4,5917 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 4,5917 100m3
11 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 92,1536 100m
12 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 23,04 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 147,82 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 203,28 m3
15 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 35,11 m2
16 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,0244 100m2
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,14 100m
18 Đào hố móng đất cấp I 29,096 m3
19 Đào hố móng 2,6186 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,434 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,0312 100m3
22 Đất đồi 132,8392 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 2,4322 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 2,4322 100m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,5688 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 12,23 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 82,11 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 299,81 m2
29 Ván khuôn đổ bê tông giằng tường 0,5688 100m2
30 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 6,26 m3
31 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 10,06 m2
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào hố móng 29,363 m3
2 Đào hố móng 2,6427 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,814 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4482 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,5344 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 1,5344 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 38,95 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,8408 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 58,29 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 147,01 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 536,48 m2
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 22,1 m2
13 Ván khuôn đổ bê tông giằng mũ tường 1,5372 100m2
14 Cốt thép mũ tường 0,932 tấn
15 Bê tông mũ tường đá 1x2 mác 250 15,73 m3
16 Ván khuôn bản nắp tấm đan đúc sẵn 0,3129 100m2
17 Cốt thép tấm đan BT đúc sẵn 1,0545 tấn
18 Bê tông bản nắp tấm đan, đá 1x2, mác 250 5,6 m3
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 72 cái
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 40 cấu kiện
21 Bơm nước 10 ca
22 Đắp bờ vây 0,285 100m3
23 Phá bờ vây 0,285 100m3
24 Đào móng cống 1,8018 m3
25 Đào móng cống 0,1622 100m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0601 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1124 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,1124 100m3
29 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,84 m3
30 Cống tròn D800 10 m
31 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm 4 đoạn ống
32 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm 2 mối nối
33 Đế cống tròn D800 12 cái
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 12 cấu kiện
E HẠNG MỤC: PHÁ DỠ - GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,725 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,8906 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0762 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0762 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->