Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị và xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201182772-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ninh
Tên gói thầu Cung cấp, lắp đặt thiết bị và xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201180809
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 16:01:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 36,099,359,433 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,080,000,000 VNĐ ((Một tỷ tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm thiết bị thuộc công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực miền Đông tỉnh Quảng Ninh năm 2020
1 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm thiết bị Dao cách ly chém ngang 24kV-630A Chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm thiết bị Dao cách ly chém ngang 35kV-630A Chương V Hồ sơ mời thầu 9 bộ
3 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Chống sét van 12kV-10kA - polymer Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
4 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Chống sét van 24kV-10kA - polymer Chương V Hồ sơ mời thầu 12 bộ
5 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Chống sét van 35kV-10kA - polymer Chương V Hồ sơ mời thầu 26 bộ
6 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Recloser 24kV – 630A Chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
7 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Recloser 35kV - 630A Chương V Hồ sơ mời thầu 13 bộ
8 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Biến áp cấp nguồn dầu 1 pha 2 sứ ngâm dầu ngoài trời 100VA-10/0,22KV Chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Biến áp cấp nguồn dầu 1 pha 2 sứ ngâm dầu ngoài trời 100VA-22/0,22KV Chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
10 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Biến áp cấp nguồn dầu 1 pha 2 sứ ngâm dầu ngoài trời 100VA-35/0,22KV Chương V Hồ sơ mời thầu 12 bộ
11 Cung cấp, lắp đặt Moderm 3G/APN (F3425) Chương V Hồ sơ mời thầu 20 bộ
12 Cung cấp, lắp đặt Module tự động hóa và điều khiển xa SICAM A8000 series CP8505 Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
B Phần xây dựng thuộc công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực miền Đông tỉnh Quảng Ninh năm 2020
1 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 3 Bộ
2 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XĐ3-1L Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 2 Bộ
3 Xà đỡ cầu dao và sứ đỡ lèo cột đơnXCD.ĐL-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 3 Bộ
4 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV: XRE22-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 2 Bộ
5 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV kiểu lệch: XRE22-1L Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 1 Bộ
6 Xà đỡ máy biến điện áp cột đơn XTU-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 3 Bộ
7 Ghế cách điện cột đơn GCĐ-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 6 Bộ
8 Thang trèo TT-4 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 3 Bộ
9 Bộ truyền động dao cách ly BTD Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 3 Bộ
10 Xà néo cột đơn, 1 tầng, 1 mạch sứ chuỗi 22kV: XNB22-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 1 Bộ
11 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 45 m
12 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 72 m
13 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 90 m
14 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x2,5 cấp nguồn cho tủ điều khiển Recloser Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 15 m
15 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 54 Quả
16 Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện trọn bộ Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 6 Bộ
17 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 36 cái
18 Ghíp bấm thủng cáp trung thế 50-185 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 24 cái
19 Đầu cốt đồng 50 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 36 cái
20 Đầu cốt đồng nhôm 50 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 36 cái
21 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG 150 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 18 cái
22 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 22kV-1x150 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 30 cái
23 Biển báo an toàn + biển tên dao Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 6 cái
24 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 15 cái
25 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 6 bộ 1 pha
26 Nắp chụp cực chống sét van Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 6 bộ 3 pha
27 Nắp chụp cực cầu chì (cả cực trên và cực dưới) Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 6 bộ 1 pha
28 Nắp chụp bát sứ TU Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 3 bộ 2 pha
29 Băng dính cách điện cao thế (cuộn 9m) Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 3 cuộn
30 Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x50 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 7,2 m
31 Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 3,6 m
32 Ống nhựa HDPE-32/25 Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 30 m
33 Tiếp địa RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 2 Bộ
34 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 3 Bộ
35 Xà XD50-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 2 Bộ
36 Xà XD100-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 1 Bộ
37 Sứ đứng 22kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Móng Cái) 7 Quả
38 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP1-1 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
39 Xà phụ đỡ lèo 1 pha đối xứng XP1-1Đ Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
40 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-1 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 4 Bộ
41 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XĐ3-1L Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 3 Bộ
42 Xà đỡ cầu dao và sứ đỡ lèo cột đơnXCD.ĐL-1 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 6 Bộ
43 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV: XRE22-1 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
44 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 35kV: XRE35-1 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 1 Bộ
45 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 35kV kiểu lệch: XRE35-1L Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 1 Bộ
46 Xà đỡ máy biến điện áp cột đơn XTU-1 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 4 Bộ
47 Ghế cách điện cột đơn GCĐ-1 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 7 Bộ
48 Thang trèo TT-4 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 3 Bộ
49 Bộ truyền động dao cách ly BTD Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 12 Bộ
50 Xà néo cột đơn, 2 tầng, 1 mạch sứ chuỗi 35kV: XN35-4L Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 1 Bộ
51 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột II tâm 3m: XP3-II(3m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
52 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột II tâm 3.1m: XP3-II(3.1m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 1 Bộ
53 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột II tâm 2.5m: XP3-II(2.5m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
54 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột II tâm 2m: XP3-II(2m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 3 Bộ
55 Xà đỡ cầu dao cách ly cột II tâm 3m: XCD-II(3m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
56 Xà đỡ cầu dao cách ly cột II tâm 3.1m: XCD-II(3.1m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 1 Bộ
57 Xà đỡ cầu dao cách ly cột II tâm 2.5m: XCD-II(2.5m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
58 Xà đỡ cầu dao cách ly và sứ đỡ lèo cột II tâm 2m: XCD.ĐL-II(2m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 3 Bộ
59 Xà đỡ Recloser, cầu chì tự rơi, chống sét van cột II tâm 3m: XRE-II(3m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
60 Xà đỡ Recloser, cầu chì tự rơi, chống sét van cột II tâm 3.1m: XRE-II(3.1m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 1 Bộ
61 Xà đỡ Recloser, cầu chì tự rơi, chống sét van cột II tâm 2.5m: XRE-II(2.5m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
62 Xà đỡ Recloser, cầu chì tự rơi, chống sét van cột II tâm 2m: XRE-II(2m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 3 Bộ
63 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 3m: XTU1-II(3m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
64 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 3.1m: XTU1-II(3.1m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 1 Bộ
65 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 2.5m: XTU1-II(2.5m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
66 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 2m: XTU1-II(2m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 3 Bộ
67 Ghế cách điện cột II tâm 3m: GCĐ-II(3m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 3 Bộ
68 Ghế cách điện cột II tâm 3.1m: GCĐ-II(3.1m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 1 Bộ
69 Ghế cách điện cột II tâm 2.5m: GCĐ-II(2.5m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
70 Ghế cách điện cột II tâm 2m: GCĐ-II(2m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 3 Bộ
71 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 60 m
72 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 108 m
73 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 129 m
74 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 228 m
75 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 378 m
76 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x2,5 cấp nguồn cho tủ điều khiển Recloser Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 63 m
77 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 54 Quả
78 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 89 Quả
79 Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện trọn bộ Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 6 Bộ
80 Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện trọn bộ (sử dụng khóa néo ép) dây bọc 1x70 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 6 Bộ
81 Chuỗi polyme hãm 35kV+phụ kiện trọn bộ Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 12 Bộ
82 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 132 cái
83 Ghíp bấm thủng cáp trung thế 50-185 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 96 cái
84 Đầu cốt đồng 50 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 144 cái
85 Đầu cốt đồng nhôm 50 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 138 cái
86 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG 150 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 72 cái
87 Đầu cốt thẻ bài nhôm SY 150 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 12 cái
88 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 22kV-1x150 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 30 cái
89 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 35kV-1x150 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 51 cái
90 Biển báo an toàn + biển tên dao Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 25 cái
91 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 60 cái
92 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 7 bộ 1 pha
93 Cầu chì tự rơi 35kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 14 bộ 1 pha
94 Nắp chụp cực chống sét van Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 24 bộ 3 pha
95 Nắp chụp cực cầu chì (cả cực trên và cực dưới) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 21 bộ 1 pha
96 Nắp chụp bát sứ TU Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 11 bộ 2 pha
97 Băng dính cách điện cao thế (cuộn 9m) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 12 cuộn
98 Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x50 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 27,6 m
99 Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 16,8 m
100 Ống nhựa HDPE-32/25 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 126 m
101 Tiếp địa RC-4 Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 10 Bộ
102 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 12 Bộ
103 Xà XD50-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 4 Bộ
104 Xà XD100-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
105 Xà XD140-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 1 Bộ
106 Xà X140-II.TH thu hồi Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 18 Bộ
107 Sứ đứng 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 16 Quả
108 Sứ đứng 35kV thu lắp đặt lại Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 18 Quả
109 Chuỗi đỡ 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 3 Quả
110 Dao cách ly 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 1 Bộ
111 Dao cách ly 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 3 Bộ
112 Dao cách ly 35kV lắp đặt lại Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 3 Bộ
113 Cầu dao phụ tải 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 2 Bộ
114 Tủ điều khiển máy cắt 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 1 Bộ
115 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP1-1 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 4 Bộ
116 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-1 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 1 Bộ
117 Xà đỡ cầu dao cột đơn XCD-1 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 1 Bộ
118 Xà đỡ cầu dao và sứ đỡ lèo cột đơnXCD.ĐL-1 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 1 Bộ
119 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 35kV kiểu lệch: XRE35-1L Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 2 Bộ
120 Xà đỡ máy biến điện áp cột đơn XTU-1 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 2 Bộ
121 Ghế cách điện cột đơn GCĐ-1 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 4 Bộ
122 Thang trèo TT-4 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 3 Bộ
123 Bộ truyền động dao cách ly BTD Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 5 Bộ
124 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột II tâm 3m: XP3-II(3m) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 2 Bộ
125 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột II tâm 2m: XP3-II(2m) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 1 Bộ
126 Xà đỡ cầu dao cách ly cột II tâm 3m: XCD-II(3m) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 2 Bộ
127 Xà đỡ cầu dao cách ly và sứ đỡ lèo cột II tâm 2m: XCD.ĐL-II(2m) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 1 Bộ
128 Xà đỡ Recloser, cầu chì tự rơi, chống sét van cột II tâm 3m: XRE-II(3m) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 2 Bộ
129 Xà đỡ Recloser, cầu chì tự rơi, chống sét van cột II tâm 2m: XRE-II(2m) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 1 Bộ
130 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 3m: XTU1-II(3m) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 2 Bộ
131 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 2m: XTU1-II(2m) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 1 Bộ
132 Ghế cách điện cột II tâm 3m: GCĐ-II(3m) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 2 Bộ
133 Ghế cách điện cột II tâm 2m: GCĐ-II(2m) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 1 Bộ
134 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 81 m
135 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 144 m
136 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 168 m
137 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x2,5 cấp nguồn cho tủ điều khiển Recloser Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 36 m
138 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 60 Quả
139 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 60 cái
140 Ghíp bấm thủng cáp trung thế 50-185 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 42 cái
141 Đầu cốt đồng 50 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 60 cái
142 Đầu cốt đồng nhôm 50 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 60 cái
143 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG 150 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 30 cái
144 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 35kV-1x150 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 34 cái
145 Biển báo an toàn + biển tên dao Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 13 cái
146 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 25 cái
147 Cầu chì tự rơi 35kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 10 bộ 1 pha
148 Nắp chụp cực chống sét van Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 10 bộ 3 pha
149 Nắp chụp cực cầu chì (cả cực trên và cực dưới) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 10 bộ 1 pha
150 Nắp chụp bát sứ TU Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 5 bộ 2 pha
151 Băng dính cách điện cao thế (cuộn 9m) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 5 cuộn
152 Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x50 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 12 m
153 Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 6 m
154 Ống nhựa HDPE-32/25 Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 56 m
155 Tiếp địa RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 5 Bộ
156 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 5 Bộ
157 Xà X140-II.TH thu hồi Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 9 Bộ
158 Sứ đứng 35kV thu lắp đặt lại Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 8 Quả
159 Dao cách ly 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 3 Bộ
160 Dao cách ly 35kV lắp đặt lại Xây dựng khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 1 Bộ
C Phần thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA thuộc công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực miền Đông tỉnh Quảng Ninh năm 2020
1 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA khu vực 1 (TP Móng Cái) - Thiết bị Recloser 3 ngăn
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 39 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 45 tín hiệu
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
7 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
8 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 6 hàm
9 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
10 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
11 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
12 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
13 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
14 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
15 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
16 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
17 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
18 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
19 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 45 hàm
20 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
21 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
22 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 15 hàm
23 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
24 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA khu vực 3 (Huyện Tiên Yên, Đầm Hà, Hải Hà) 12 ngăn
25 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 12 tín hiệu
26 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 156 tín hiệu
27 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 12 tín hiệu
28 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 180 tín hiệu
29 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 12 tín hiệu
30 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 12 tín hiệu
31 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 24 hàm
32 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
33 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
34 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
35 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
36 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
37 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
38 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
39 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
40 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
41 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
42 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 180 hàm
43 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
44 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
45 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 60 hàm
46 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 12 hàm
47 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA khu vực 4 (Huyện Bình liêu, Ba Chẽ) 5 ngăn
48 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 5 tín hiệu
49 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 65 tín hiệu
50 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 5 tín hiệu
51 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 75 tín hiệu
52 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 5 tín hiệu
53 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 5 tín hiệu
54 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
55 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
56 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
57 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
58 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
59 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
60 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
61 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
62 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
63 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
64 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
65 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 75 hàm
66 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
67 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
68 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 25 hàm
69 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
D Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm thiết bị thuộc công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực miền Tây tỉnh Quảng Ninh năm 2020
1 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Dao cách ly chém ngang 24kV-630A Chương V Hồ sơ mời thầu 11 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Dao cách ly chém ngang 35kV-630A Chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
3 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Chống sét van 24kV-10kA - polymer Chương V Hồ sơ mời thầu 22 bộ
4 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Chống sét van 47kV-10kA - polymer Chương V Hồ sơ mời thầu 14 bộ
5 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Recloser 24kV – 630A Chương V Hồ sơ mời thầu 13 bộ
6 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Recloser 35kV - 630A Chương V Hồ sơ mời thầu 8 bộ
7 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Biến áp cấp nguồn dầu 1 pha 2 sứ ngâm dầu ngoài trời 100-:-1000VA-22/0,22KV Chương V Hồ sơ mời thầu 11 bộ
8 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Biến áp cấp nguồn dầu 1 pha 2 sứ ngâm dầu ngoài trời 100-:-1000VA-35/0,22KV Chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt Moderm 3G/APN (F3425) Chương V Hồ sơ mời thầu 20 bộ
E Phần xây dựng thuộc công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực miền Tây tỉnh Quảng Ninh năm 2020
1 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP1-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 7 Bộ
2 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 9 Bộ
3 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XĐ3-1L Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 8 Bộ
4 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XĐ3-2L Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 Bộ
5 Xà đỡ cầu dao và sứ đỡ lèo cột đơnXCD.ĐL-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 9 Bộ
6 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV: XRE22-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 2 Bộ
7 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 35kV: XRE35-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 4 Bộ
8 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV kiểu lệch: XRE22-1L Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 Bộ
9 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 35kV kiểu lệch: XRE35-1L Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 2 Bộ
10 Xà đỡ máy biến điện áp cột đơn XTU-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 7 Bộ
11 Xà đỡ máy biến điện áp cột đơn lệch XTU-1L Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 2 Bộ
12 Ghế cách điện cột đơn GCĐ-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 15 Bộ
13 Thang trèo TT-4 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 7 Bộ
14 Bộ truyền động dao cách ly BTD Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 10 Bộ
15 Xà néo cột đơn, 1 tầng, 1 mạch sứ chuỗi 22kV: XNB22-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 Bộ
16 Xà néo cột đơn, 2 tầng, 1 mạch sứ chuỗi: XN35-4L Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 2 Bộ
17 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột II tâm 2m: XP3-II(2m) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 Bộ
18 Xà đỡ cầu dao cách ly và sứ đỡ lèo cột II tâm 2m: XCD.ĐL-II(2m) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 Bộ
19 Xà đỡ Recloser, cầu chì tự rơi, chống sét van cột II tâm 2m: XRE-II(2m) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 Bộ
20 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 2m: XTU1-II(2m) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 Bộ
21 Ghế cách điện cột II tâm 2m: GCĐ-II(2m) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 Bộ
22 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 45 m
23 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 78 m
24 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 111 m
25 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 204 m
26 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 360 m
27 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x2,5 cấp nguồn cho tủ điều khiển Recloser Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 60 m
28 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 61 Quả
29 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 126 Quả
30 Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện trọn bộ Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 6 Bộ
31 Chuỗi polyme hãm 35kV+phụ kiện trọn bộ Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 12 Bộ
32 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 144 cái
33 Ghíp bấm thủng cáp trung thế 50-185 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 80 cái
34 Đầu cốt đồng 50 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 120 cái
35 Đầu cốt đồng nhôm 50 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 132 cái
36 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG 150 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 66 cái
37 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 22kV-1x150 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 37 cái
38 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 35kV-1x150 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 84 cái
39 Biển báo an toàn + biển tên dao Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 20 cái
40 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 55 cái
41 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 6 bộ 1 pha
42 Cầu chì tự rơi 35kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 14 bộ 1 pha
43 Nắp chụp cực chống sét van Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 20 bộ 3 pha
44 Nắp chụp cực cầu chì (cả cực trên và cực dưới) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 20 bộ 1 pha
45 Nắp chụp bát sứ TU Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 10 bộ 2 pha
46 Băng dính cách điện cao thế (cuộn 10m) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 11 cuộn
47 Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x50 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 27 m
48 Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 14 m
49 Ống nhựa HDPE-32/25 Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 100 m
50 Tiếp địa RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 10 Bộ
51 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 10 Bộ
52 Xà XD50-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 3 Bộ
53 Xà XD100-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 3 Bộ
54 Xà XN100-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 Bộ
55 Xà X140-II.TH thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 3 Bộ
56 Sứ đứng 22kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 6 Quả
57 Sứ đứng 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 4 Quả
58 Chuỗi đỡ 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 5 Chuỗi
59 Dao cách ly 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 3 bộ
60 Cầu dao phụ tải 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 bộ
61 Cầu dao phụ tải 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 bộ
62 Recloser 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 máy
63 Tủ điều khiển Recloser 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Uông Bí) 1 Tủ
64 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP1-1 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 4 Bộ
65 Xà phụ đỡ lèo 2 pha XP2-1 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 2 Bộ
66 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-1 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 10 Bộ
67 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XĐ3-1L Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 5 Bộ
68 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XĐ3-2L Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 2 Bộ
69 Xà đỡ cầu dao và sứ đỡ lèo cột đơnXCD.ĐL-1 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 8 Bộ
70 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV: XRE22-1 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 8 Bộ
71 Thanh đỡ Recloser 24kV Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 2 Bộ
72 Xà đỡ máy biến điện áp cột đơn XTU-1 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 8 Bộ
73 Ghế cách điện cột đơn GCĐ-1 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 14 Bộ
74 Thang trèo TT-4 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 6 Bộ
75 Bộ truyền động dao cách ly BTD Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 8 Bộ
76 Chụp ngọn cột 3m tròn Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 3 Bộ
77 Xà néo cột đơn, 2 tầng, 1 mạch sứ chuỗi: XNB22-1A Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 3 Bộ
78 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 120 m
79 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 270 m
80 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 264 m
81 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x2,5 cấp nguồn cho tủ điều khiển Recloser Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 44 m
82 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 160 Quả
83 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 108 cái
84 Ghíp bấm thủng cáp trung thế 50-185 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 72 cái
85 Đầu cốt đồng 50 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 108 cái
86 Đầu cốt đồng nhôm 50 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 108 cái
87 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG 150 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 60 cái
88 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 22kV-1x150 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 110 cái
89 Biển báo an toàn + biển tên dao Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 16 cái
90 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 50 cái
91 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 16 bộ 1 pha
92 Nắp chụp cực chống sét van Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 16 bộ 3 pha
93 Nắp chụp cực cầu chì (cả cực trên và cực dưới) Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 16 bộ 1 pha
94 Nắp chụp bát sứ TU Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 8 bộ 2 pha
95 Băng dính cách điện cao thế (cuộn 10m) Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 10 cuộn
96 Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x50 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 22 m
97 Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 12 m
98 Ống nhựa HDPE-32/25 Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 72 m
99 Tiếp địa RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 8 Bộ
100 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 8 Bộ
101 Xà XD100-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 5 Bộ
102 Xà XN100-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 3 Bộ
103 Sứ đứng 22kV thu hồi Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 12 Quả
104 Sứ chuỗi néo 22kV lắp đặt lại Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 18 Chuỗi
105 Dao cách ly chém ngang 24kV-630A thu hồi Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 1 bộ
106 Cầu dao phụ tải 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 4 bộ
107 Recloser 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 2 máy
108 Tủ điều khiển Recloser 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 2 (Thị xã Đông Triều, Quảng Yên) 2 Tủ
F Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA thuộc công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực miền Tây tỉnh Quảng Ninh năm 2020
1 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA khu vực 1 (TP Uông Bí)- Thiết bị Recloser 11 ngăn
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 11 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 143 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 11 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 165 tín hiệu
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 11 tín hiệu
7 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 11 tín hiệu
8 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 22 hàm
9 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
10 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
11 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
12 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
13 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
14 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
15 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
16 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
17 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
18 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
19 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 165 hàm
20 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
21 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
22 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 55 hàm
23 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 11 hàm
24 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA khu vực 2 (Thị xã Quảng Yên, Đông Triều) - Thiết bị Recloser 10 ngăn
25 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 10 tín hiệu
26 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 130 tín hiệu
27 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 10 tín hiệu
28 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 150 tín hiệu
29 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 10 tín hiệu
30 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 10 tín hiệu
31 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 20 hàm
32 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
33 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
34 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
35 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
36 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
37 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
38 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
39 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
40 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
41 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
42 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 150 hàm
43 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
44 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
45 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 50 hàm
46 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
G Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm thiết bị thuộc công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực Trung tâm tỉnh Quảng Ninh năm 2020
1 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Dao cách ly chém ngang 24kV-630A Chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Dao cách ly chém ngang 35kV-630A Chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
3 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Chống sét van 24kV-10kA - polymer Chương V Hồ sơ mời thầu 17 bộ
4 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Chống sét van 35kV-10kA - polymer Chương V Hồ sơ mời thầu 11 bộ
5 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Recloser 24kV – 630A Chương V Hồ sơ mời thầu 15 bộ
6 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Recloser 35kV - 630A Chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
7 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Biến áp cấp nguồn dầu 1 pha 2 sứ ngâm dầu ngoài trời 100VA-22/0,22KV Chương V Hồ sơ mời thầu 10 bộ
8 Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Biến áp cấp nguồn dầu 1 pha 2 sứ ngâm dầu ngoài trời 100VA-35/0,22KV Chương V Hồ sơ mời thầu 5 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt Module tự động hóa và điều khiển xa SICAM A8000 Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
10 Cung cấp, lắp đặt Moderm 3G/APN (F3425) Chương V Hồ sơ mời thầu 20 bộ
H Phần xây dựng thuộc công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực Trung tâm tỉnh Quảng Ninh năm 2020
1 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP1-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 3 Bộ
2 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 1 Bộ
3 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-1(1.5m) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 4 Bộ
4 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XĐ3-1L Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 2 Bộ
5 Xà đỡ cầu dao và sứ đỡ lèo cột đơnXCD.ĐL-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 1 Bộ
6 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV: XRE22-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 1 Bộ
7 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 35kV: XRE35-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 2 Bộ
8 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV kiểu lệch: XRE22-1A Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 1 Bộ
9 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 35kV kiểu lệch: XRE35-1A Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 1 Bộ
10 Thanh đỡ Recloser 24kV Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 3 Bộ
11 Xà đỡ máy biến điện áp cột đơn XTU-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 4 Bộ
12 Xà đỡ sứ cột đơn XHB35-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 2 Bộ
13 Ghế cách điện cột đơn GCĐ-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 3 Bộ
14 Thang trèo TT-4 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 1 Bộ
15 Bộ truyền động dao cách ly BTD Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 1 Bộ
16 Chụp ngọn cột 2m tròn Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 1 Bộ
17 Xà néo cột đơn, 2 tầng, 1 mạch sứ chuỗi: XNL22-1 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 1 Bộ
18 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 39 m
19 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 60 m
20 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 39 m
21 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 96 m
22 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 147 m
23 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x2,5 cấp nguồn cho tủ điều khiển Recloser Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 27 m
24 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 30 Quả
25 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 27 Quả
26 Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện trọn bộ Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 6 Bộ
27 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 36 cái
28 Ghíp bấm thủng cáp trung thế 50-185 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 44 cái
29 Đầu cốt đồng 50 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 54 cái
30 Đầu cốt đồng nhôm 50 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 60 cái
31 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG 150 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 54 cái
32 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 22kV-1x150 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 21 cái
33 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 35kV-1x150 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 27 cái
34 Biển báo an toàn + biển tên dao Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 4 cái
35 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 40 cái
36 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 4 bộ 1 pha
37 Cầu chì tự rơi 35kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 4 bộ 1 pha
38 Nắp chụp cực chống sét van Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 9 bộ 3 pha
39 Nắp chụp cực cầu chì (cả cực trên và cực dưới) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 8 bộ 1 pha
40 Nắp chụp bát sứ TU Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 4 bộ 2 pha
41 Băng dính cách điện cao thế (cuộn 10m) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 8 cuộn
42 Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x50 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 12 m
43 Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 11 m
44 Ống nhựa HDPE-32/25 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 39 m
45 Tiếp địa RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 5 Bộ
46 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 5 Bộ
47 Xà XN100-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 1 Bộ
48 Sứ đứng 22kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 6 Quả
49 Xà XD50-1.LĐL lắp đặt lại Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 2 Bộ
50 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 7.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 2 Cột
51 Móng N-7,5T(TC) Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 2 Móng
52 Recloser 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 3 máy
53 Máy cắt dầu 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 2 máy
54 Tủ điều khiển Recloser 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 3 Tủ
55 Tủ điều khiển Recloser 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) 2 Tủ
56 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP1-1 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 2 Bộ
57 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-1 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
58 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-1(1.5m) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
59 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XĐ3-1L Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
60 Xà đỡ cầu dao và sứ đỡ lèo cột đơnXCD.ĐL-1 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 2 Bộ
61 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV kiểu lệch: XRE22-1A Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
62 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 35kV kiểu lệch: XRE35-1L Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
63 Xà đỡ máy biến điện áp cột đơn XTU-1 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 2 Bộ
64 Xà đỡ chống sét van và cổ cáp cột đơn: XCS-1 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
65 Ghế cách điện cột đơn GCĐ-1 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 3 Bộ
66 Thang trèo TT-4 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 2 Bộ
67 Bộ truyền động dao cách ly BTD Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 3 Bộ
68 Xà néo cột đơn, 2 tầng, 1 mạch sứ chuỗi: XND35-1 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
69 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột II tâm 1.8m: XP3-II(1.8m) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
70 Xà đỡ cầu dao cách ly và sứ đỡ lèo cột II tâm 1.8m: XCD.ĐL-II(1.8m) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
71 Xà đỡ Recloser, cầu chì tự rơi, chống sét van cột II tâm 1.8m: XRE-II(1.8m) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
72 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 1.8m: XTU1-II(1.8m) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
73 Ghế cách điện cột II tâm 1.8m: GCĐ-II(1.8m) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
74 Cổ dề néo dây CDT-105 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 2 Bộ
75 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 15 m
76 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 30 m
77 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 30 m
78 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 60 m
79 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 90 m
80 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x2,5 cấp nguồn cho tủ điều khiển Recloser Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 15 m
81 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 20 Quả
82 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 24 Quả
83 Chuỗi polyme hãm 35kV+phụ kiện trọn bộ Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 6 Bộ
84 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 36 cái
85 Ghíp bấm thủng cáp trung thế 50-185 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 24 cái
86 Đầu cốt đồng 50 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 36 cái
87 Đầu cốt đồng nhôm 50 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 36 cái
88 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG 150 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 18 cái
89 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 22kV-1x150 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 9 cái
90 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 35kV-1x150 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 14 cái
91 Biển báo an toàn + biển tên dao Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 6 cái
92 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 15 cái
93 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 2 bộ 1 pha
94 Cầu chì tự rơi 35kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 4 bộ 1 pha
95 Nắp chụp cực chống sét van Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 5 bộ 3 pha
96 Nắp chụp cực cầu chì (cả cực trên và cực dưới) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 6 bộ 1 pha
97 Nắp chụp bát sứ TU Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 2 bộ 2 pha
98 Băng dính cách điện cao thế (cuộn 10m) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 3 cuộn
99 Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x50 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 7,2 m
100 Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 3,6 m
101 Ống nhựa HDPE-32/25 Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 24 m
102 Tiếp địa RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 3 Bộ
103 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 3 Bộ
104 Xà XD50-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 2 Bộ
105 Xà XD100-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
106 Xà X140-II.TH thu hồi Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 3 Bộ
107 Sứ đứng 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 3 Quả
108 Dây néo lắp đặt lại Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 2 Bộ
109 Dao cách ly 35kV thu hồi Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 bộ
110 Recloser 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 máy
111 Tủ điều khiển Recloser 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Tủ
112 Máy biến điện áp 24kV lắp đặt lại Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 máy
113 Chống sét van 24kV lắp đặt lại Xây dựng khu vực 2 (huyện Hoành Bồ cũ) 1 Bộ
114 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-1 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 1 Bộ
115 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch 115 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 1 Bộ
116 Xà đỡ cầu dao và sứ đỡ lèo cột đơnXCD.ĐL-1 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 1 Bộ
117 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV kiểu lệch: XRE22-1A Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 1 Bộ
118 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 35kV kiểu lệch: XRE35-1L Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 2 Bộ
119 Xà đỡ máy biến điện áp cột đơn XTU-1 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 1 Bộ
120 Xà đỡ máy biến điện áp cột đơn lệch XTU-1L Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 1 Bộ
121 Ghế cách điện cột đơn GCĐ-1 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 3 Bộ
122 Thang trèo TT-4 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 2 Bộ
123 Bộ truyền động dao cách ly BTD Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 1 Bộ
124 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 15 m
125 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 30 m
126 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 15 m
127 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE4.3/HDPE Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 24 m
128 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 60 m
129 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x2,5 cấp nguồn cho tủ điều khiển Recloser Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 10 m
130 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 10 Quả
131 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 14 Quả
132 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 18 cái
133 Ghíp bấm thủng cáp trung thế 50-185 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 16 cái
134 Đầu cốt đồng 50 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 24 cái
135 Đầu cốt đồng nhôm 50 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 30 cái
136 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG 150 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 15 cái
137 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 22kV-1x150 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 12 cái
138 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 35kV-1x150 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 6 cái
139 Biển báo an toàn + biển tên dao Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 3 cái
140 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 10 cái
141 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 2 bộ 1 pha
142 Cầu chì tự rơi 35kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 2 bộ 1 pha
143 Nắp chụp cực chống sét van Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 4 bộ 3 pha
144 Nắp chụp cực cầu chì (cả cực trên và cực dưới) Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 4 bộ 1 pha
145 Nắp chụp bát sứ TU Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 2 bộ 2 pha
146 Băng dính cách điện cao thế (cuộn 10m) Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 2 cuộn
147 Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x50 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 6 m
148 Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 3 m
149 Ống nhựa HDPE-32/25 Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 16 m
150 Tiếp địa RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 1 Bộ
151 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 2 Bộ
152 Xà XD50-1.LĐL lắp đặt lại Xây dựng khu vực 3 (huyện Vân Đồn) 1 Bộ
153 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV trên cột sắt: XRE22-S Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
154 Bộ truyền động dao cách ly BTD Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 3 Bộ
155 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột II tâm 3m: XP3-II(3m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
156 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột II tâm 2m: XP3-II(2m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
157 Xà đỡ cầu dao cách ly cột II tâm 3m: XCD-II(3m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
158 Xà đỡ cầu dao cách ly và sứ đỡ lèo cột II tâm 2m: XCD.ĐL-II(2m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
159 Xà đỡ Recloser, cầu chì tự rơi, chống sét van cột II tâm 3m: XRE-II(3m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
160 Xà đỡ Recloser, cầu chì tự rơi, chống sét van cột II tâm 2m: XRE-II(2m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
161 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 3m: XTU1-II(3m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
162 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 4m: XTU-II(4m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
163 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 2m: XTU1-II(2m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
164 Ghế cách điện cột II tâm 3m: GCĐ-II(3m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
165 Ghế cách điện cột II tâm 2m: GCĐ-II(2m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Bộ
166 Cổ dề néo dây CDT-105 Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 2 Bộ
167 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 48 m
168 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 132 m
169 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 90 m
170 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x2,5 cấp nguồn cho tủ điều khiển Recloser Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 15 m
171 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 27 Quả
172 Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện trọn bộ (sử dụng giáp níu) dây bọc 1x150 (bao gồm chi phí thí nghiệm) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 6 Bộ
173 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 36 cái
174 Ghíp bấm thủng cáp trung thế 50-185 Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 26 cái
175 Đầu cốt đồng 50 Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 36 cái
176 Đầu cốt đồng nhôm 50 Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 34 cái
177 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG 150 Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 30 cái
178 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 22kV-1x150 Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 15 cái
179 Biển báo an toàn + biển tên dao Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 5 cái
180 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 25 cái
181 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 4 bộ 1 pha
182 Nắp chụp cực chống sét van Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 6 bộ 3 pha
183 Nắp chụp cực cầu chì (cả cực trên và cực dưới) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 4 bộ 1 pha
184 Nắp chụp bát sứ TU Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 4 bộ 2 pha
185 Băng dính cách điện cao thế (cuộn 10m) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 5 cuộn
186 Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x50 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 7 m
187 Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 6 m
188 Ống nhựa HDPE-32/25 Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 24 m
189 Tiếp địa RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 2 Bộ
190 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 2 Bộ
191 Xà X140-II.TH thu hồi Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 6 Bộ
192 Dây néo lắp đặt lại Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 2 Bộ
193 Dao cách ly chém ngang 24kV-630A thu hồi Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 2 bộ
194 Recloser 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 máy
195 Tủ điều khiển Recloser 24kV thu hồi Xây dựng khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) 1 Tủ
196 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP1-1 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 2 Bộ
197 Xà phụ đỡ lèo 2 pha XP2-1 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 2 Bộ
198 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-1 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
199 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XĐ3-1L Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
200 Xà đỡ cầu dao và sứ đỡ lèo cột đơnXCD.ĐL-1 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
201 Xà đỡ Recloser + cầu chì tự rơi + chống sét van 22kV kiểu lệch: XRE22-1L Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
202 Xà đỡ máy biến điện áp cột đơn XTU-1 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
203 Ghế cách điện cột đơn GCĐ-1 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 2 Bộ
204 Thang trèo TT-4 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
205 Bộ truyền động dao cách ly BTD Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 2 Bộ
206 Chụp ngọn cột 3m tròn Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 2 Bộ
207 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột II tâm 3m: XP3-II(3m) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
208 Xà đỡ cầu dao cách ly cột II tâm 3m: XCD-II(3m) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
209 Xà đỡ Recloser, cầu chì tự rơi, chống sét van cột II tâm 3m: XRE-II(3m) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
210 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 3m: XTU1-II(3m) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
211 Xà đỡ 1 máy biến điện áp cột II tâm 4m: XTU-II(4m) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
212 Ghế cách điện cột II tâm 3m: GCĐ-II(3m) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
213 Dây nhôm bọc đơn pha A50/8-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 36 m
214 Dây nhôm bọc đơn pha A150/19-XLPE2.5/HDPE Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 90 m
215 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 60 m
216 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x2,5 cấp nguồn cho tủ điều khiển Recloser Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 13 m
217 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 35 Quả
218 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 24 cái
219 Ghíp bấm thủng cáp trung thế 50-185 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 18 cái
220 Đầu cốt đồng 50 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 24 cái
221 Đầu cốt đồng nhôm 50 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 26 cái
222 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG 150 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 24 cái
223 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm bọc 22kV-1x150 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 21 cái
224 Biển báo an toàn + biển tên dao Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 4 cái
225 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 15 cái
226 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 4 bộ 1 pha
227 Nắp chụp cực chống sét van Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 4 bộ 3 pha
228 Nắp chụp cực cầu chì (cả cực trên và cực dưới) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 4 bộ 1 pha
229 Nắp chụp bát sứ TU Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 3 bộ 2 pha
230 Băng dính cách điện cao thế (cuộn 10m) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 3 cuộn
231 Ống co nhiệt trung thế D30 ( xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x50 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 5 m
232 Ống co nhiệt trung thế D40 (xử lý tiếp xúc giữa cáp bọc trung thế 1x 150 với đầu cốt) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 5 m
233 Ống nhựa HDPE-32/25 Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 16 m
234 Tiếp địa RC-4 (bao gồm cả thí nghiệm) Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
235 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 2 Bộ
236 Xà XD100-1.TH thu hồi Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 2 Bộ
237 Sứ đứng 22kV thu hồi Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 6 Quả
238 Xà X140-II.LĐL lắp đặt lại Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 1 Bộ
239 Sứ chuỗi néo 22kV lắp đặt lại Xây dựng khu vực 6 (huyện Cô Tô) 6 Chuỗi
I Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA thuộc công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực Trung tâm tỉnh Quảng Ninh năm 2020
1 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA khu vực 1 (TP Hạ Long, TP Cẩm Phả) - TB Recloser 8 ngăn
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 8 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 104 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 8 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 120 tín hiệu
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 8 tín hiệu
7 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 8 tín hiệu
8 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 16 hàm
9 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
10 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
11 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
12 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
13 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
14 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
15 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
16 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
17 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
18 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
19 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 120 hàm
20 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
21 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
22 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 40 hàm
23 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 8 hàm
24 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA khu vực 2 (Huyện Hoành Bồ cũ) - Thiết bị Recloser 3 ngăn
25 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
26 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 39 tín hiệu
27 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
28 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 45 tín hiệu
29 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
30 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
31 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 6 hàm
32 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
33 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
34 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
35 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
36 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
37 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
38 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
39 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
40 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
41 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
42 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 45 hàm
43 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
44 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
45 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 15 hàm
46 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
47 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA khu vực 3 (Huyện Vân Đồn) - TB Recloser 2 ngăn
48 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 2 tín hiệu
49 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 26 tín hiệu
50 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 2 tín hiệu
51 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 30 tín hiệu
52 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 2 tín hiệu
53 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 2 tín hiệu
54 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 4 hàm
55 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
56 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
57 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
58 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
59 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
60 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
61 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
62 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
63 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
64 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
65 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 30 hàm
66 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
67 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
68 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
69 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 2 hàm
70 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA khu vực 5 (5 xã đảo huyện Vân Đồn) - TB Recloser 5 ngăn
71 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 5 tín hiệu
72 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 65 tín hiệu
73 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 5 tín hiệu
74 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 75 tín hiệu
75 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 5 tín hiệu
76 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 5 tín hiệu
77 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 10 hàm
78 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
79 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
80 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
81 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
82 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
83 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
84 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
85 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
86 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
87 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
88 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 75 hàm
89 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
90 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
91 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 25 hàm
92 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 5 hàm
93 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Thí nghiệm hiệu chỉnh SCADA khu vực 6 (Huyện Cô Tô) - TB Recloser 3 ngăn
94 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
95 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 39 tín hiệu
96 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
97 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 45 tín hiệu
98 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
99 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX 3 tín hiệu
100 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 6 hàm
101 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
102 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
103 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
104 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
105 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
106 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
107 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
108 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
109 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
110 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
111 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 45 hàm
112 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
113 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
114 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 15 hàm
115 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 3 hàm
J Thí nghiệm mẫu (bao gồm chi phí cắt mẫu và thí nghiệm)
1 Thí nghiệm dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/HDPE 4 mẫu
2 Cáp Cu (AL)/XLPE/PVC 2 lõi 2 mẫu
3 Thí nghiệm sứ gốm 17 mẫu
4 Thí nghiệm chuỗi polyme 2 mẫu
5 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 7 mẫu
6 Ghíp bấm thủng cáp trung thế 50-185 5 mẫu
7 Đầu cốt đồng 50 7 mẫu
8 Đầu cốt đồng nhôm 50 7 mẫu
9 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG 150 4 mẫu
K Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực Trung tâm tỉnh Quảng Ninh năm 2020 1 HM
2 Bảo hiểm công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực miền Tây tỉnh Quảng Ninh năm 2020 1 HM
3 Bảo hiểm công trình: Lắp đặt thiết bị Recloser cho lưới điện trung áp khu vực miền Đông tỉnh Quảng Ninh năm 2020 1 HM
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->