Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Cải tạo, sửa chữa phòng làm việc lãnh đạo Cục X02, X06 trụ sở Bộ, 47 Phạm Văn Đồng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Cải tạo, sửa chữa phòng làm việc lãnh đạo Cục X02, X06 trụ sở Bộ, 47 Phạm Văn Đồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201163218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KPTX năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 17:08:00 đến ngày 2020-12-07 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 336,998,906 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,400,000 VNĐ ((Ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÒNG 308 - X02 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-HSMT | 18,704 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm tường giáp phía khu vệ sinh B04, định mức 1 kg/ 1m2/ 1 lớp. | Chương V-HSMT | 18,704 | 1m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V-HSMT | 19,3 | m2 |
| 4 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V-HSMT | 19,3 | m2 |
| 5 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Chương V-HSMT | 20,92 | m2 |
| 6 | Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V-HSMT | 20,92 | 1m2 |
| 7 | Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V-HSMT | 19,3 | 1m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-HSMT | 40,22 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả - 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V-HSMT | 104,7725 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm thăm trần 400x400 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Khoét lỗ đèn đowlight | Chương V-HSMT | 18 | lỗ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V-HSMT | 12,6777 | bộ |
| 15 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen. | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi Lavabo, | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt gương soi, | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt kệ kính | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây cấp | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt xi phong Inax 325PS | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt đuôi Xiphong Inox cho bệt | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Chống thấm cổ ống thoát sàn WC | Chương V-HSMT | 1 | lỗ |
| 27 | Chống thấm mạch gạch nền WC | Chương V-HSMT | 2 | m |
| 28 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-HSMT | 39,5 | m2 |
| 29 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V-HSMT | 4,42 | m2 |
| 30 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông để chống thấm nền | Chương V-HSMT | 4,42 | 1m2 |
| 31 | Quét chống thấm, bề mặt nền bê tông WC - 3 nước. Định mức 2kg/1m2/1 lớp | Chương V-HSMT | 4,42 | 1m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 4,42 | 1m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Chương V-HSMT | 4,42 | 1m2 |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 4,42 | m3 |
| 35 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chương V-HSMT | 0,7389 | tấn |
| 36 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V-HSMT | 1,2931 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 0,7389 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 0,7389 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 0,7389 | m3 |
| 40 | Vệ sinh công nghiệp, bàn giao | Chương V-HSMT | 0,7389 | công |
| B | HẠNG MỤC: PHÒNG 1803, 1805 - X06 | |||
| 1 | Phủ bạt chống bụi phục vụ công tác cải tạo (Phủ bạt che chống bụi trong nhà các thiết bị nội thất trình thi công) | Chương V-HSMT | 71,472 | m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-HSMT | 1,5583 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ đèn máng hiện trạng | Chương V-HSMT | 1 | Công |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V-HSMT | 69,3214 | m2 |
| 5 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, tấm thạch cao vá lỗ các đèn màng tháo bỏ | Chương V-HSMT | 69,3214 | m2 |
| 6 | Nhân công khoét lỗ đèn downlight D90 | Chương V-HSMT | 41 | lỗ |
| 7 | Lắp đặt đèn led dowlight 3 chế độ sáng D90 | Chương V-HSMT | 41 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V-HSMT | 205 | m |
| 9 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V-HSMT | 69,3214 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V-HSMT | 225,1498 | m2 |
| 11 | Sản xuất tủ gỗ công nghiệp Malamine dày 17mm, gỗ chống ẩm | Chương V-HSMT | 9,52 | m2 |
| 12 | Sản xuất vách nan phía trên hệ tủ | Chương V-HSMT | 0,1213 | m2 |
| 13 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V-HSMT | 1 | 1bộ |
| 14 | Ổ khóa tay gạt 1 bộ lắp mới cửa | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác gồm vòi rửa, vòi sen,, ...) | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đuôi Xiphong Inox chậu rửa | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng thang máy- gỗ các loại | Chương V-HSMT | 0,9641 | 10m2 |
| 22 | Bốc xếp vận chuyển phế thải, đóng bao chuyển xuống và vận chuyển ra khỏi công trường | Chương V-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| C | HẠNG MỤC: PHÒNG 1901, 1903 - X06 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-HSMT | 1,3776 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ đèn máng hiện trạng | Chương V-HSMT | 2 | Công |
| 3 | Tháo dỡ trần thạch cao | Chương V-HSMT | 74,2 | m2 |
| 4 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V-HSMT | 64,68 | m2 |
| 5 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | Chương V-HSMT | 9,52 | m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm thăm trần 600x600 | Chương V-HSMT | 6 | 0.0 |
| 7 | Nhân công khoét lỗ đèn downlight D90 | Chương V-HSMT | 24 | lỗ |
| 8 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V-HSMT | 192 | m |
| 9 | Lắp đặt đèn led vuông âm trần 300x300, phòng 1901 (Đèn Led Panel tấm FPL-3030T/DIM | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Đèn ốp trần Trang Trí Phòng Khách 50W, lắp đặt phòng 1903 | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đèn downlight âm D90 đổi màu | Chương V-HSMT | 24 | bộ |
| 12 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V-HSMT | 64,68 | 1m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V-HSMT | 169,9 | m2 |
| 14 | Sản xuất tủ gỗ công nghiệp Malamine dày 17mm, gỗ chống ẩm | Chương V-HSMT | 14,08 | m2 |
| 15 | Sản xuất vách nan phía trên hệ tủ | Chương V-HSMT | 5,0456 | m2 |
| 16 | Sản xuất vách trang trí (vách gỗ liền tấm) | Chương V-HSMT | 8,4318 | m2 |
| 17 | Sản xuất khuôn cửa đơn, gỗ công nghiệp phủ Malamine | Chương V-HSMT | 10,8 | md |
| 18 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V-HSMT | 10,8 | m cấu kiện |
| 19 | Nẹp khuôn cửa, gỗ công nghiệp | Chương V-HSMT | 22,4 | md |
| 20 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-HSMT | 4,36 | m2 cấu kiện |
| 21 | Sản xuất cửa gỗ công nghiệp Melamine, | Chương V-HSMT | 4,36 | m2 |
| 22 | Lắp ổ khoá tay gạt cửa đi ngăn phòng và cửa đi | Chương V-HSMT | 4 | 1bộ |
| 23 | Ổ khóa cửa tay gạt làm mới 2 bộ cửa đi ngăn phòng, thay thế 2 bộ cửa vào phòng | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen. | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt kệ kính dưới gương soi | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt giá treo inox góc tường WC | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi lavabo | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt dây cấp | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Sản xuất lắp đặt rèm Hàn Quốc cao cấp cửa phòng 1903 | Chương V-HSMT | 3,36 | m2 |
| 34 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng thang máy- gỗ các loại | Chương V-HSMT | 3,1917 | 10m2 |
| 35 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 1,2678 | m3 |
| 36 | Đóng vật liệu rời vào bao | Chương V-HSMT | 2,2187 | tấn |
| 37 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V-HSMT | 1,2678 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V-HSMT | 1,2678 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 1,2678 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V-HSMT | 1,2678 | m3 |
| 41 | Vệ sinh công nghiệp bàn giao | Chương V-HSMT | 1 | lần |
| D | HẠNG MỤC: PHÒNG 1804 - X06 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần phòng làm việc | Chương V-HSMT | 27,74 | m2 |
| 2 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V-HSMT | 27,74 | m2 |
| 3 | Thi công trần thả bằng tấm thạch cao 600x600 | Chương V-HSMT | 4,76 | m2 |
| 4 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V-HSMT | 32,5 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V-HSMT | 85,11 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen. | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi Lavabo, | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt kệ kính | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây cấp | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Sản xuất tủ gỗ công nghiệp Malamine dày 17mm, gỗ chống ẩm | Chương V-HSMT | 8,96 | m2 |
| 16 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng thang máy- gỗ các loại | Chương V-HSMT | 1,024 | 10m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi