Gói thầu: Gói thầu số 31: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201175882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 31: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137584 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu hợp pháp của đơn vị dành để đầu tư (Quỹ đầu tư phát triển sự nghiệp của đơn vị) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 17:17:00 đến ngày 2020-12-07 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,834,576,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo khu số 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 12,26 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện nhà vệ sinh, tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước nhà vệ sinh | Theo chương V | 1 | tbo |
| 6 | Tháo dỡ trần cũ nhà vệ sinh | Theo chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V | 2,626 | m3 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 6,968 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Theo chương V | 14,177 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 15,651 | m2 |
| 11 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo chương V | 7,405 | m3 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 7,405 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 7,405 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 7,405 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 4,96 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 58,427 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch Granit KT600x600mm, XM PCB30 | Theo chương V | 1,521 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột - KT150x600mm, XM PCB30 | Theo chương V | 1,707 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 56,72 | m2 |
| 20 | Thi công lắp dựng trần nhôm Clip - in KT600x600mm | Theo chương V | 6,15 | m2 |
| 21 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Theo chương V | 8,864 | m2 |
| 22 | Sơn lót chuyên dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Theo chương V | 12,304 | m2 |
| 23 | Chống thấm cổ ống nhà vệ sinh | Theo chương V | 7 | cổ ống |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT300x300mm, XM PCB30 | Theo chương V | 8,864 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột - KT300x600mm, XM PCB30 | Theo chương V | 47,14 | m2 |
| 26 | Thi công trần nhôm Clip-in KT600x600mm | Theo chương V | 8,71 | m2 |
| 27 | Vách ngăn compact dày 12mm nhà vệ sinh | Theo chương V | 5,54 | m2 |
| B | Cải tạo khu số 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 5,28 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo chương V | 0,338 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V | 7,577 | m3 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 6,38 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 131,871 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo chương V | 53,795 | m2 |
| 7 | Nhân công tháo dỡ thiết bị điện chiếu sáng | Theo chương V | 1 | tbo |
| 8 | Tháo dỡ trần cũ | Theo chương V | 90,276 | m2 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo chương V | 18,053 | m3 |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 18,053 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 18,053 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 18,053 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 2,717 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 158,041 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 211,836 | m2 |
| 16 | Vữa tự san phẳng dày 2mm tạo phẳng cho sàn | Theo chương V | 82,994 | m2 |
| 17 | Thi công sàn Vinly kháng khuẩn | Theo chương V | 88,482 | m2 |
| 18 | Thi công trần panel (Panel 3 lớp Tôn – Xốp – Tôn dày T50mm) | Theo chương V | 89,493 | m2 |
| 19 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Theo chương V | 5,27 | m2 |
| 20 | Sơn lót chuyên dụng gốc bitum, Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Theo chương V | 7,126 | m2 |
| 21 | Chống thấm cổ ống nhà vệ sinh | Theo chương V | 2 | cổ |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT300x300mm, XM PCB30 | Theo chương V | 5,424 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - KT300x600mm, XM PCB30 | Theo chương V | 22,967 | m2 |
| 24 | Thi công trần nhôm Clip-in nhà vệ sinh KT600x600mm | Theo chương V | 5,27 | m2 |
| C | Cải tạo khu số 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Theo chương V | 8,46 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 18,7 | m2 |
| 6 | Nhân công tháo dỡ thiết bị điện chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước nhà vệ sinh | Theo chương V | 1 | tbo |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 228,071 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V | 30,362 | m3 |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 1,98 | m2 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo chương V | 42,15 | m3 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 42,15 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 42,15 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 42,15 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 2,402 | m3 |
| 15 | Vữa tự san phẳng dày 2mm tạo phẳng cho sàn | Theo chương V | 205,608 | m2 |
| 16 | Thi công sàn Vinly kháng khuẩn | Theo chương V | 222,186 | m2 |
| 17 | Thi công sàn Inox 316 dày 3mm chống trơn trượt khi đi lại. | Theo chương V | 26,697 | m2 |
| 18 | Thi công vách panel (Panel 3 lớp Tôn – Xốp – Tôn dày T50mm) | Theo chương V | 402,636 | m2 |
| 19 | Gia công khung thép hộp gia cố giữa 2 lớp panel | Theo chương V | 0,103 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 17,834 | 1m2 |
| 21 | Lắp đặt khung thép hộp gia cố giữa 2 lớp panel | Theo chương V | 0,103 | tấn |
| 22 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa panel, cửa KT 0.81x2.2m | Theo chương V | 4 | bộ |
| 23 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa panel có cảm biến từ, cửa KT 0.9x2.2m | Theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa panel, cửa KT 0.9x2.2m | Theo chương V | 4 | bộ |
| 25 | Thi công trần panel (Panel 3 lớp Tôn – Xốp – Tôn dày T50mm) | Theo chương V | 205,608 | m2 |
| 26 | Bộ cửa trượt tự động 4 mặt kín khít Loại chuyên dụng cho phòng sạch -chất lương tương đương Hermetic (kín khí 4 mặt) kích thước: 1400 mm x 2200 mm, | Theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Bộ cửa trượt tự động 4 mặt kín khít Loại chuyên dụng cho phòng sạch - Hermetic (kín khí 4 mặt) kích thước: 1000 mm x 2200 mm, | Theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Kính cường lực 15 mm tôi phôi VFG | Theo chương V | 7,2 | m2 |
| 29 | BỘ ĐIỀU KHIỂN CỬA TỰ ĐỘNG chất lương tương đương TAESUNG – HÀN QUỐC | Theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Máy chấm công/ thẻ từ kiểm soát | Theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Nguồn chuyên dụng - 12V DC | Theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Nút bấm cửa, mặt trong | Theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo chương V | 19,758 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 19,758 | m2 |
| D | Lanh tô | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V | 0,218 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,008 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,007 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 2,36 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 2,36 | m2 |
| E | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng cửa pano nhôm đi 2 cánh mở quay, kính 2 lớp 8.38mm dán decal mờ (chất lương tương đương Cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500) | Theo chương V | 5,28 | m2 |
| 2 | Phụ kiện cửa đi (bản lề, khóa tay bẻ) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Sản xuất và lắp đặt cửa đi pano nhôm 1 cánh mở quay, khung nhôm, kính 2 lớp dán decal mờ 8.38mm (chất lương tương đương Cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500) | Theo chương V | 7,92 | m2 |
| 4 | Phụ kiện cửa đi (bản lề, khóa tay bẻ) | Theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Sản xuất và lắp đặt cửa đi pano nhôm 1 cánh mở quay, khung nhôm, kính 2 lớp dán decal mờ 8.38mm (chất lương tương đương Cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500) | Theo chương V | 4,62 | m2 |
| 6 | Phụ kiện cửa đi (bản lề, khóa tay bẻ) | Theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Tháo ra cửa, vách thủy lực vào vị trí (tận dụng cửa thủy lực cũ của bệnh viện) KT 3400x3000mm | Theo chương V | 10,2 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cửa, vách thủy lực vào vị trí (tận dụng cửa thủy lực cũ của bệnh viện) KT 3400x3000mm | Theo chương V | 10,2 | m2 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng vách nhôm kính hệ mặt dựng, hệ 52x102, kính cường lực dày 12mm | Theo chương V | 3,36 | m2 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng cửa kính cường lực dày 12mm | Theo chương V | 3,84 | m2 |
| 11 | Bản lề sàn chất lương tương đương VVP (Thái Lan) | Theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Kẹp kính trên, dưới VVP (Thái Lan) | Theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Kẹp kính khóachất lương tương đương VVP (Thái Lan) | Theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Tay nắm chữ H dài 60cm | Theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Bộ khóa cảm biến từ kiểm soát ra vào | Theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 2 lớp 8.38mm (chất lương tương đương Cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400) | Theo chương V | 0,48 | m2 |
| 17 | Phụ kiện cửa sổ (bản lề chữ A, tay cài) | Theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng vách kính, nhôm hệ mặt dựng 52x102, kính dán 2 lớp 8.38mm. | Theo chương V | 4,028 | m2 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 2 lớp 8.38mm | Theo chương V | 0,48 | m2 |
| 20 | Phụ kiện cửa sổ (bản lề chữ A, tay cài) | Theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm, kính dán 2 lớp 8.38mm | Theo chương V | 3,12 | m2 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng vách kính, nhôm hệ mặt dựng 52x102, kính dán 2 lớp 10.38 mm | Theo chương V | 6,858 | m2 |
| 23 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ mặt dựng 52x102, kính dán 2 lớp 10.38mm | Theo chương V | 1,98 | m2 |
| 24 | Phụ kiện cửa đi (bản lề, khóa tay bẻ) | Theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng vách kính, nhôm hệ mặt dựng 52x102, kính dán 2 lớp 10.38mm | Theo chương V | 7,23 | m2 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ mặt dựng 52x102, kính dán 2 lớp 10.38mm | Theo chương V | 1,98 | m2 |
| 27 | Phụ kiện cửa đi (bản lề, khóa tay bẻ) | Theo chương V | 1 | bộ |
| F | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED ốp trần tròn, D225, 18W | Theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED Panel 600x600x40w | Theo chương V | 44 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt thông gió WC, gắn trần, 20w | Theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc một phím 10A/230V, lắp chìm | Theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc hai phím 10A/230V, lắp chìm | Theo chương V | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc ba phím 10A/230V, lắp chìm | Theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc bốn phím 10A/230V, lắp chìm | Theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn, 10A/230V, lắp chìm | Theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc hạt 20A | Theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A/230V, lắp âm tường | Theo chương V | 67 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A/230V, lắp âm tường, có nắp đậy chống nước | Theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt bình nước nóng 30l, 2.5Kw | Theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC (4x70)mm2 | Theo chương V | 105 | m |
| 14 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Theo chương V | 65 | m |
| 15 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x6)mm2 | Theo chương V | 230 | m |
| 16 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2.5)mm2 | Theo chương V | 1.610 | m |
| 17 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1.5)mm2 | Theo chương V | 2.565 | m |
| 18 | Lắp đặt dây Cu/PVC tiếp địa 50mm2 | Theo chương V | 105 | m |
| 19 | Lắp đặt dây Cu/PVC tiếp địa 10mm2 | Theo chương V | 33 | m |
| 20 | Lắp đặt dây Cu/PVC tiếp địa 6mm2 | Theo chương V | 115 | m |
| 21 | Lắp đặt dây Cu/PVC tiếp địa 2.5mm2 | Theo chương V | 805 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 | Theo chương V | 1.392 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D32 | Theo chương V | 115 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D40 | Theo chương V | 138 | m |
| 25 | Máng cáp 300x100, thép mạ kẽm dày 2.0mm, phụ kiện | Theo chương V | 55 | m |
| 26 | Máng cáp 200x100, thép mạ kẽm dày 2.0mm, phụ kiện | Theo chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt tủ điện composite (C1600*R800*S300) + Kèm phụ kiện | Theo chương V | 1 | hộp |
| 28 | Lắp đặt MCB 3P+N200A 36KA | Theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt tủ điện composite (C800*R600*S110) + Kèm phụ kiện | Theo chương V | 1 | hộp |
| 30 | Lắp đặt MCB 1P 10A 4.5KA | Theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt MCP 2P 25A 4.5KA | Theo chương V | 11 | cái |
| 32 | Lắp đặt MCP 2P 32A 6KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt MCP 3P + N40A 10kA | Theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt tủ điện composite (C800*R600*S110) + Kèm phụ kiện | Theo chương V | 1 | hộp |
| 35 | Lắp đặt Rơ le kèm thời gian 24h | Theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt contactpor 2P 16A | Theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCB 1P 10A 4.5KA | Theo chương V | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt MCP 2P 20A 4.5KA | Theo chương V | 11 | cái |
| 39 | Lắp đặt MCB 3P+N20A 4.5KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt MCB 3P+N40A 10KA | Theo chương V | 1 | cái |
| G | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa lavabo + xây mềm + xi phong | Theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Phụ kiện nhà vệ sinh (kệ kính, giá treo, kệ để cốc, kệ để xà bông...) | Theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt giá treo | Theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Phễu thoát sàn 150x150 | Theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi tắm | Theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt van hai chiều PPR D25 | Theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt van hai chiều PPR D20 | Theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | Theo chương V | 0,088 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | Theo chương V | 0,253 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | Theo chương V | 0,066 | 100m |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo chương V | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25 | Theo chương V | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 | Theo chương V | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo chương V | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo chương V | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 | Theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/20 | Theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | Theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút cút ren trong D20x1.2' | Theo chương V | 20 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống UPVC D110 PN8 | Theo chương V | 0,16 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống UPVC D76 PN8 | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống UPVC D50 PN8 | Theo chương V | 0,17 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống UPVC D34 PN8 | Theo chương V | 0,21 | 100m |
| 34 | Lắp đặt tê chếch 45 UPVC D110 | Theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê chếch 45 UPVC D110x42 | Theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê chếch 45 UPVC D76 | Theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê chếch 45 UPVC D76x50 | Theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê chếch 45 UPVC D76x34 | Theo chương V | 13 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê chếch 45 UPVC D50 | Theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt chếch 45 UPVC D110 | Theo chương V | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt chếch 45 UPVC D76 | Theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt chếch 45 UPVC D50 | Theo chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt chếch 45 UPVC D34 | Theo chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp nút bịt nhựa D110 | Theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp nút bịt nhựa D76 | Theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp nút bịt nhựa D50 | Theo chương V | 1 | cái |
| H | PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt ô cắm RJ45 dùng cho dữ liệu | Theo chương V | 13 | cái |
| 2 | Lắp đặt ô cắm điện thoại RJ11 | Theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt cáp mạng UTP CAT6 | Theo chương V | 350 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp quang 4FO | Theo chương V | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp điện thoại 1 đôi | Theo chương V | 220 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp điện thoại 20 đôi | Theo chương V | 30 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 | Theo chương V | 630 | m |
| 8 | Phiến đấu dây 20 đôi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Máng cáp 300x100, thép mạ kẽm dày 2.0mm, phụ kiện | Theo chương V | 40 | m |
| 10 | Máng cáp 200x100, thép mạ kẽm dày 2.0mm, phụ kiện | Theo chương V | 20 | m |
| 11 | Máng cáp 100x100, thép mạ kẽm dày 2.0mm, phụ kiện | Theo chương V | 5 | m |
| 12 | Thang cáp 300x100, thép mạ kẽm dày 2.0mm, phụ kiện | Theo chương V | 3 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp tín hiệu âm thanh 2x1.5mm | Theo chương V | 400 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp mạng UTP CAT6 | Theo chương V | 120 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 | Theo chương V | 520 | m |
| I | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU LÊN CAO | |||
| 1 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) | Theo chương V | 0,158 | tấn |
| 2 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo chương V | 5,543 | 1000v |
| 3 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao | Theo chương V | 8,85 | 10m2 |
| 4 | Vận chuyển Xi măng lên cao | Theo chương V | 3,596 | tấn |
| 5 | Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao | Theo chương V | 0,03 | tấn |
| 6 | Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao | Theo chương V | 0,02 | tấn |
| 7 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao | Theo chương V | 6,168 | 10m2 |
| 8 | Vận chuyển tấm vinly, tấm panel, tấm trần nhôm các loại lên cao | Theo chương V | 10,51 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi