Gói thầu: Gói thầu 55 2020 - SCL - XL - ĐTRR: Thi công xây dựng công trình “Thay tủ hạ thế các Trạm biến áp Cầu Diễn 26, Cầu Diễn 27, Phú Diễn 4, Phú Diễn 13, Kiều Mai 9, Kiều Mai 10, Kiều Mai 11, Kiều Mai 12, Xuân Đỉnh 10, Tân Trào 1”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201180257-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM
Tên gói thầu Gói thầu 55 2020 - SCL - XL - ĐTRR: Thi công xây dựng công trình “Thay tủ hạ thế các Trạm biến áp Cầu Diễn 26, Cầu Diễn 27, Phú Diễn 4, Phú Diễn 13, Kiều Mai 9, Kiều Mai 10, Kiều Mai 11, Kiều Mai 12, Xuân Đỉnh 10, Tân Trào 1”
Số hiệu KHLCNT 20201172553
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 11:07:00 đến ngày 2020-12-07 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 525,084,559 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,800,000 VNĐ ((Bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TBA Cầu Diễn 26
B THIẾT BỊ
C A cấp
1 Tủ hạ thế 600V/1250A NT 600V-1250A (2x300A+2x400A+100A+25A tự dùng) Indoor 1 Cái
D VẬT LIỆU
E A cấp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 5 m
F B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 14 cái
2 Khoá treo cầu 6 1 Bộ
3 Thẻ treo cáp trên cột 11 cái
4 Biển báo an toàn các loại 1 cái
5 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
6 Keo bọt nở 1 lọ
7 Bình chữa cháy (bình khí + bình bột) 1 Bình
8 Giá đỡ tủ hạ thế 1250A Mạ kẽm nhúng nóng (36,78kg/bộ) 1 Bộ
G NHÂN CÔNG
H THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
I THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 300A 3 1 cái
3 Tháo Áptômát ≤ 100A 1 1 cái
J VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 5 1m
3 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 1,4 10 đầu cốt
4 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
5 Lắp đặt giá đỡ 0,0408 Tấn
K VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 ca
L TBA Cầu Diễn 27
M THIẾT BỊ
N A cấp
1 Tủ hạ thế 600V - 630A NT 600V-630A (2x300A+400A+63A+25A tự dùng) Indoor 1 Cái
O VẬT LIỆU
P A cấp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 5 m
Q B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 14 cái
2 Thẻ treo cáp trên cột 11 cái
3 Khoá treo cầu 6 1 Cái
4 Biển báo an toàn các loại 1 cái
5 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
6 Keo bọt nở 1 lọ
7 Vỏ tủ tụ bù hạ thế Sơn tĩnh điện 1 Cái
8 Giá đỡ tủ hạ thế 630A Mạ kẽm nhúng nóng (27,399kg/bộ) 1 Bộ
R NHÂN CÔNG
S THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
T THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 300A 4 1 cái
U VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 5 1m
3 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 1,4 10 đầu cốt
4 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
5 Lắp đặt giá đỡ 0,0396 Tấn
V PHẦN XÂY DỰNG
1 Lát nền , sàn tiết diện gạch <=0,06m2 13,25 m2
2 Gia công lắp đặt thép tấm đan đường kính<=10mm 0,0019 1 tấn
3 Bê tông bệ máy mác 300 0,119 m3
W VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 ca
X TBA Phú Diễn 4
Y THIẾT BỊ
Z A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor 1 Cái
2 Tụ bù hạ thế 3P 30 kVAR 0.4kV TN 3P-440V-30kVAR 2 Bộ
AA VẬT LIỆU
AB A cấp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 5 m
3 Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95 mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 72 m
AC B cấp
1 Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4x(70-120) mm2 0,6/1kV Cu-4x (25-70)mm2 10 Hộp
2 Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 37 m
3 Đầu cốt M50 Cosse C50 14 cái
4 ống nối dây AM 120/95 ống nối dây AM 120/95 20 cái
5 Thẻ treo cáp trên cột 10 cái
6 Khoá treo cầu 6 1 Cái
7 Biển báo an toàn các loại 1 cái
8 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
9 Keo bọt nở 1 lọ
10 Giá đỡ 2 cáp ngầm hạ thế lên cột Mạ kẽm nhúng nóng (47,94kg/bộ) 1 Bộ
11 Giá đỡ 3 cáp lên cột kép Mạ kẽm nhúng nóng (61,44kg/bộ) 1 Bộ
AD NHÂN CÔNG
AE THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
2 Thay hệ thống tụ bù, điện áp 0,4kV, trong tủ (thủ công) 0,06 1 Mvar
AF THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 400A 1 1 cái
3 Tháo Áptômát ≤ 300A 2 1 cái
4 Tháo Áptômát ≤ 100A 1 1 cái
AG VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 5 1m
3 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 1,4 10 đầu cốt
4 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 4 10 đầu cốt
5 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m 0,37 100m
6 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m 0,35 100m
7 Làm đầu cáp khô ≤ 1kV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện ≤ 120mm2 10 1 đầu cáp (3 pha)
8 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
9 Lắp đặt giá đỡ 0,1094 Tấn
AH PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường BTXM đá dăm không cốt thép sâu 5cm 16 m
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5kW không cốt thép 0,88 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III 3,458 công/1m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg độ chặt K=0,95 0,03 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D150, 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m 0,37 100m
6 Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m 0,0434 100m3/km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km 0,0434 100m3/4km
8 Gia công hàng rào song sắt 4,05 m2
9 Bê tông nền mác 100 2,024 m3
AI VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 ca
AJ HOÀN TRẢ
1 Hoàn trả 1m2 đường bê tông xi măng cũ - Mã hiệu 02 4,4 m2
AK TBA Phú Diễn 13
AL THIẾT BỊ
AM A cấp
1 Tủ hạ thế 600V/1250A NT 600V-1250A (2x300A+2x400A+100A+25A tự dùng) Indoor 2 Tủ
2 Tủ hạ thế liên lạc 600V-1000A 1 Tủ
AN VẬT LIỆU
AO A cấp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 6 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 10 m
AP B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 22 cái
2 Thẻ treo cáp trên cột 20 cái
3 Khoá treo cầu 6 1 Cái
4 Biển báo an toàn các loại 2 cái
5 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
6 Keo bọt nở 2 lọ
7 Thanh chắn an toàn MBA Mạ kẽm nhúng nóng; V63x63x6 dài 2,7m (5,72kg/m) 2 Bộ
8 Giá đỡ tủ liên lạc 1000A Mạ kẽm nhúng nóng (29,27kg/bộ) 1 Bộ
9 Giá đỡ tủ hạ thế 1250A Mạ kẽm nhúng nóng (36,78kg/bộ) 2 Bộ
AQ NHÂN CÔNG
AR THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 3 tủ
AS THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 7 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 400A 4 1 cái
3 Tháo Áptômát ≤ 300A 4 1 cái
4 Tháo Áptômát ≤ 100A 2 1 cái
AT VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,006 Km
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 10 1m
3 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 2,2 10 đầu cốt
4 Lắp đặt giá đỡ 0,114 Tấn
AU PHẦN XÂY DỰNG
1 Lát nền , sàn tiết diện gạch <=0,06m2 20,22 m2
AV VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 1 ca
AW TBA Kiều Mai 9
AX THIẾT BỊ
AY A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor 2 Tủ
2 Tủ hạ thế liên lạc 600V-630A 1 Tủ
AZ VẬT LIỆU
BA A cấp
1 Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 24 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 6 m
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 10 m
BB B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 26 cái
2 Đầu cốt M120 Cosse C120 16 cái
3 Thẻ treo cáp trên cột 20 cái
4 Khoá treo cầu 6 1 Cái
5 Biển báo an toàn các loại 2 cái
6 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
7 Keo bọt nở 1 lọ
8 Giá đỡ tủ hạ thế 1000A Mạ kẽm nhúng nóng (29,27kg/bộ) 2 Bộ
9 Giá đỡ tủ liên lạc 630A Mạ kẽm nhúng nóng (24,526kg/bộ) 1 Bộ
BC NHÂN CÔNG
BD THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 3 tủ
BE THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 5 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 400A 3 1 cái
3 Tháo Áptômát ≤ 300A 1 1 cái
BF VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 0,024 Km
2 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,006 Km
3 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 10 1m
4 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 2,6 10 đầu cốt
5 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 1,6 10 đầu cốt
6 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 2 công/bộ
7 Lắp đặt giá đỡ 0,0831 Tấn
BG PHẦN XÂY DỰNG
1 Gia công cốt thép xà, giầm, giằng <=10mm 0,0067 1 tấn
2 Bê tông bệ máy mác 300 0,5 1 tấn
BH VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 1 ca
BI TBA Kiều Mai 10
BJ THIẾT BỊ
BK A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor 2 Tủ
2 Tủ hạ thế liên lạc 600V-630A 1 Tủ
BL VẬT LIỆU
BM A cấp
1 Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 24 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 6 m
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 10 m
BN B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 26 cái
2 Đầu cốt M120 Cosse C120 16 cái
3 Thẻ treo cáp trên cột 20 cái
4 Khoá treo cầu 6 1 Cái
5 Biển báo an toàn các loại 1 cái
6 Bảng sơ đồ 1 sợi 1 cái
7 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
8 Giá đỡ tủ hạ thế 1000A Mạ kẽm nhúng nóng (29,27kg/bộ) 2 Bộ
9 Giá đỡ tủ liên lạc 630A Mạ kẽm nhúng nóng (24,526kg/bộ) 1 Bộ
BO NHÂN CÔNG
BP THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 3 tủ
BQ THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 6 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 400A 1 1 cái
3 Tháo Áptômát ≤ 300A 1 1 cái
BR VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 0,024 Km
2 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,006 Km
3 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 10 1m
4 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 2,6 10 đầu cốt
5 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 1,6 10 đầu cốt
6 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 2 công/bộ
7 Lắp đặt giá đỡ 0,0831 Tấn
BS PHẦN XÂY DỰNG
1 Gia công cốt thép xà, giầm, giằng <=10mm 0,0067 1 tấn
2 Bê tông bệ máy mác 300 0,5 m3
BT VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 1 ca
BU TBA Kiều Mai 11
BV THIẾT BỊ
BW A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor 2 Tủ
2 Tủ hạ thế liên lạc 600V-630A 1 Tủ
BX VẬT LIỆU
BY A cấp
1 Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 26 m
2 Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240 mm2 120 m
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 6 m
4 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 10 m
BZ B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 28 cái
2 Đầu cốt M120 Cosse C120 18 cái
3 Đầu cốt ép M240 2 lỗ Cosse C240 (2 lỗ) 16 cái
4 Thẻ treo cáp trên cột 20 cái
5 Khoá treo cầu 6 1 Cái
6 Biển báo an toàn các loại 2 cái
7 Bảng sơ đồ 1 sợi 2 cái
8 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
9 Keo bọt nở 1 lọ
10 Giá đỡ tủ hạ thế 1000A Mạ kẽm nhúng nóng (29,27kg/bộ) 2 Bộ
11 Giá đỡ tủ liên lạc 630A Mạ kẽm nhúng nóng (24,526kg/bộ) 1 Bộ
CA NHÂN CÔNG
CB THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 3 tủ
CC THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 2 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 400A 5 1 cái
3 Tháo Áptômát ≤ 100A 1 1 cái
CD VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 240mm2 0,12 Km
2 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 0,026 Km
3 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,006 Km
4 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 10 1m
5 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 2,8 10 đầu cốt
6 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 1,8 10 đầu cốt
7 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤240mm2 1,6 10 đầu cốt
8 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 4 công/bộ
9 Lắp đặt giá đỡ 0,0831 Tấn
CE PHẦN XÂY DỰNG
1 Gia công cốt thép xà, giầm, giằng <=10mm 0,0067 1 tấn
2 Bê tông bệ máy mác 300 0,5 m3
CF VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 1 ca
CG TBA Kiều Mai 12
CH THIẾT BỊ
CI A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor 2 Tủ
2 Tủ hạ thế liên lạc 600V-630A 1 Tủ
CJ VẬT LIỆU
CK A cấp
1 Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 26 m
2 Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240 mm2 120 m
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 6 m
4 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 10 m
CL B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 28 cái
2 Đầu cốt M120 Cosse C120 18 cái
3 Đầu cốt ép M240 2 lỗ Cosse C240 (2 lỗ) 16 cái
4 Thẻ treo cáp trên cột 20 cái
5 Khoá treo cầu 6 1 Cái
6 Biển báo an toàn các loại 1 cái
7 Bảng sơ đồ 1 sợi 1 cái
8 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
9 Keo bọt nở 1 lọ
10 Giá đỡ tủ hạ thế 1000A Mạ kẽm nhúng nóng (29,27kg/bộ) 2 Bộ
11 Giá đỡ tủ liên lạc 630A Mạ kẽm nhúng nóng (24,526kg/bộ) 1 Bộ
CM NHÂN CÔNG
CN THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 3 tủ
CO THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 2 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 400A 6 1 cái
CP VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 240mm2 0,12 Km
2 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 0,026 Km
3 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,006 Km
4 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 10 1m
5 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 2,8 10 đầu cốt
6 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 1,8 10 đầu cốt
7 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤240mm2 1,6 10 đầu cốt
8 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 2 công/bộ
9 Lắp đặt giá đỡ 0,0831 Tấn
CQ PHẦN XÂY DỰNG
1 Gia công cốt thép xà, giầm, giằng <=10mm 0,0067 1 tấn
2 Bê tông bệ máy mác 300 0,5 m3
CR VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 1 ca
CS TBA Xuân Đỉnh 10
CT THIẾT BỊ
CU A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor 1 Cái
CV VẬT LIỆU
CW A cấp
1 Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95 mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 150 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
CX B cấp
1 Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4x(70-120) mm2 0,6/1kV Cu-4x(70-120)mm2 10 Hộp
2 Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 115 m
3 Đầu cốt M50 Cosse C50 8 cái
4 ống nối dây AM 120/95 ống nối dây AM 120/95 20 cái
5 Thẻ treo cáp trên cột 10 cái
6 Khoá treo cầu 6 1 Cái
7 Biển báo an toàn các loại 1 cái
8 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
9 Keo bọt nở 1 lọ
10 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 LT-8,5/4.3/190 2 Cái
11 Giá đỡ 2 cáp lên cột kép Mạ kẽm nhúng nóng (58,56kg/bộ) 1 Bộ
12 Giá đỡ 3 cáp lên cột kép Mạ kẽm nhúng nóng (61,44kg/bộ) 1 Bộ
CY NHÂN CÔNG
CZ THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
DA THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 400A 1 1 cái
3 Tháo Áptômát ≤ 300A 3 1 cái
4 Tháo Áptômát ≤ 100A 1 1 cái
DB VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 0,8 10 đầu cốt
3 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 2 10 đầu cốt
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m 1,15 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m 0,35 100m
6 Làm đầu cáp khô ≤ 1kV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện ≤ 120mm2 10 1 đầu cáp (3 pha)
7 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
8 Thay cột Bê tông, chiều cao cột <=8,5m 2 1 cột
9 Lắp đặt giá đỡ 0,12 Tấn
DC PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường BT nhựa sâu 5cm 40 m
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc ≤ 7cm 0,11 100m2
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III 10,28 công/1m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg độ chặt K=0,95 5,54 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D150, 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m 1,15 100m
6 Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m 11,16 100m3/km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km 11,16 100m3/4km
8 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5kW không cốt thép 0,231 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III 1,54 công/1m3
10 Bê tông lót móng mác 100, rộng <= 250cm 1,44 m3
11 Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m 0,127 100m3/km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km 0,1408 100m3/4km
DD VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 1 ca
DE HOÀN TRẢ
1 Hoàn trả 1m2 đường bê tông Asfanlt 11 m2
DF TBA Tân Trào 1
DG THIẾT BỊ
DH A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor 1 Cái
DI VẬT LIỆU
DJ A cấp
1 Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95 mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 110 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
DK B cấp
1 Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4x(70-120) mm2 0,6/1kV Cu-4x(70-120)mm2 10 Hộp
2 Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 75 m
3 Đầu cốt M50 Cosse C50 8 cái
4 ống nối dây AM 120/95 ống nối dây AM 120/95 20 cái
5 Thẻ treo cáp trên cột 10 cái
6 Khoá treo cầu 6 1 Cái
7 Biển báo an toàn các loại 1 cái
8 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
9 Keo bọt nở 1 lọ
10 Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 LT-8,5/4.3/190 2 Cái
11 Giá đỡ 2 cáp lên cột kép Mạ kẽm nhúng nóng (58,56kg/bộ) 1 Bộ
12 Giá đỡ 3 cáp lên cột kép Mạ kẽm nhúng nóng (61,44kg/bộ) 1 Bộ
DL NHÂN CÔNG
DM THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
2 Thay MBA phân phối 35(22)/0,4kV <=750kVA 1 tủ
DN THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 300A 5 1 cái
DO VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 0,8 10 đầu cốt
3 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 2 10 đầu cốt
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m 0,75 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m 0,35 100m
6 Làm đầu cáp khô ≤ 1kV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện ≤ 120mm2 10 1 đầu cáp (3 pha)
7 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
8 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 320kg 1 1 bộ
9 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 140kg 2 1 bộ
10 Thay cột Bê tông, chiều cao cột <=8,5m 2 1 cột
11 Thay cột Bê tông, chiều cao cột <=12m 2 1 cột
12 Lắp đặt giá đỡ 0,12 Tấn
DP PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường BT nhựa sâu 5cm 24 m
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc ≤ 7cm 0,066 100m2
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III 6,168 công/1m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg độ chặt K=0,95 0,0332 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D150, 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m 0,75 100m
6 Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m 0,067 100m3/km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km 0,067 100m3/4km
DQ Bệ tủ hạ thế
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5kW không cốt thép 0,077 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III 0,308 công/1m3
3 Bê tông lót móng mác 100, rộng <= 250cm 0,077 m3
4 Xây tường thẳng, mác 75 vữa XM 50, dầy ≤ 330, cao ≤ 6m 0,144 m3
5 Trát tường ngoài chiều dày 2cm 1,44 m2
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5kW không cốt thép 0,231 m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III 1,54 công/1m3
8 Bê tông lót móng mác 100, rộng <= 250cm 1,44 m3
9 Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m 0,0161 100m3/km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km 0,0259 100m3/4km
DR VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 1 ca
DS HOÀN TRẢ
1 Hoàn trả 1m2 đường bê tông Asfanlt 6,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->