Gói thầu: Gói thầu 55 2020 - SCL - XL - ĐTRR: Thi công xây dựng công trình “Thay tủ hạ thế các Trạm biến áp Cầu Diễn 26, Cầu Diễn 27, Phú Diễn 4, Phú Diễn 13, Kiều Mai 9, Kiều Mai 10, Kiều Mai 11, Kiều Mai 12, Xuân Đỉnh 10, Tân Trào 1”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180257-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu 55 2020 - SCL - XL - ĐTRR: Thi công xây dựng công trình “Thay tủ hạ thế các Trạm biến áp Cầu Diễn 26, Cầu Diễn 27, Phú Diễn 4, Phú Diễn 13, Kiều Mai 9, Kiều Mai 10, Kiều Mai 11, Kiều Mai 12, Xuân Đỉnh 10, Tân Trào 1” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172553 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 11:07:00 đến ngày 2020-12-07 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 525,084,559 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,800,000 VNĐ ((Bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TBA Cầu Diễn 26 | |||
| B | THIẾT BỊ | |||
| C | A cấp | |||
| 1 | Tủ hạ thế 600V/1250A NT | 600V-1250A (2x300A+2x400A+100A+25A tự dùng) Indoor | 1 | Cái |
| D | VẬT LIỆU | |||
| E | A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 | 5 | m |
| F | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 14 | cái |
| 2 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Bộ | |
| 3 | Thẻ treo cáp trên cột | 11 | cái | |
| 4 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 6 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| 7 | Bình chữa cháy (bình khí + bình bột) | 1 | Bình | |
| 8 | Giá đỡ tủ hạ thế 1250A | Mạ kẽm nhúng nóng (36,78kg/bộ) | 1 | Bộ |
| G | NHÂN CÔNG | |||
| H | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| I | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 300A | 3 | 1 cái | |
| 3 | Tháo Áptômát ≤ 100A | 1 | 1 cái | |
| J | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 | 5 | 1m | |
| 3 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 1,4 | 10 đầu cốt | |
| 4 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| 5 | Lắp đặt giá đỡ | 0,0408 | Tấn | |
| K | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | ca | |
| L | TBA Cầu Diễn 27 | |||
| M | THIẾT BỊ | |||
| N | A cấp | |||
| 1 | Tủ hạ thế 600V - 630A NT | 600V-630A (2x300A+400A+63A+25A tự dùng) Indoor | 1 | Cái |
| O | VẬT LIỆU | |||
| P | A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 | 5 | m |
| Q | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 14 | cái |
| 2 | Thẻ treo cáp trên cột | 11 | cái | |
| 3 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 4 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 6 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| 7 | Vỏ tủ tụ bù hạ thế | Sơn tĩnh điện | 1 | Cái |
| 8 | Giá đỡ tủ hạ thế 630A | Mạ kẽm nhúng nóng (27,399kg/bộ) | 1 | Bộ |
| R | NHÂN CÔNG | |||
| S | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| T | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 300A | 4 | 1 cái | |
| U | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 | 5 | 1m | |
| 3 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 1,4 | 10 đầu cốt | |
| 4 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| 5 | Lắp đặt giá đỡ | 0,0396 | Tấn | |
| V | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lát nền , sàn tiết diện gạch <=0,06m2 | 13,25 | m2 | |
| 2 | Gia công lắp đặt thép tấm đan đường kính<=10mm | 0,0019 | 1 tấn | |
| 3 | Bê tông bệ máy mác 300 | 0,119 | m3 | |
| W | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | ca | |
| X | TBA Phú Diễn 4 | |||
| Y | THIẾT BỊ | |||
| Z | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor | 1 | Cái |
| 2 | Tụ bù hạ thế 3P 30 kVAR 0.4kV TN | 3P-440V-30kVAR | 2 | Bộ |
| AA | VẬT LIỆU | |||
| AB | A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 | 5 | m |
| 3 | Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95 mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | 72 | m |
| AC | B cấp | |||
| 1 | Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4x(70-120) mm2 | 0,6/1kV Cu-4x (25-70)mm2 | 10 | Hộp |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 | 37 | m | |
| 3 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 14 | cái |
| 4 | ống nối dây AM 120/95 | ống nối dây AM 120/95 | 20 | cái |
| 5 | Thẻ treo cáp trên cột | 10 | cái | |
| 6 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 7 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 8 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 9 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| 10 | Giá đỡ 2 cáp ngầm hạ thế lên cột | Mạ kẽm nhúng nóng (47,94kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ 3 cáp lên cột kép | Mạ kẽm nhúng nóng (61,44kg/bộ) | 1 | Bộ |
| AD | NHÂN CÔNG | |||
| AE | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| 2 | Thay hệ thống tụ bù, điện áp 0,4kV, trong tủ (thủ công) | 0,06 | 1 Mvar | |
| AF | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 400A | 1 | 1 cái | |
| 3 | Tháo Áptômát ≤ 300A | 2 | 1 cái | |
| 4 | Tháo Áptômát ≤ 100A | 1 | 1 cái | |
| AG | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 | 5 | 1m | |
| 3 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 1,4 | 10 đầu cốt | |
| 4 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 4 | 10 đầu cốt | |
| 5 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m | 0,37 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m | 0,35 | 100m | |
| 7 | Làm đầu cáp khô ≤ 1kV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện ≤ 120mm2 | 10 | 1 đầu cáp (3 pha) | |
| 8 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| 9 | Lắp đặt giá đỡ | 0,1094 | Tấn | |
| AH | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM đá dăm không cốt thép sâu 5cm | 16 | m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5kW không cốt thép | 0,88 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III | 3,458 | công/1m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg độ chặt K=0,95 | 0,03 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D150, 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m | 0,37 | 100m | |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m | 0,0434 | 100m3/km | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km | 0,0434 | 100m3/4km | |
| 8 | Gia công hàng rào song sắt | 4,05 | m2 | |
| 9 | Bê tông nền mác 100 | 2,024 | m3 | |
| AI | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | ca | |
| AJ | HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 đường bê tông xi măng cũ - Mã hiệu 02 | 4,4 | m2 | |
| AK | TBA Phú Diễn 13 | |||
| AL | THIẾT BỊ | |||
| AM | A cấp | |||
| 1 | Tủ hạ thế 600V/1250A NT | 600V-1250A (2x300A+2x400A+100A+25A tự dùng) Indoor | 2 | Tủ |
| 2 | Tủ hạ thế liên lạc 600V-1000A | 1 | Tủ | |
| AN | VẬT LIỆU | |||
| AO | A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 6 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 | 10 | m |
| AP | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 22 | cái |
| 2 | Thẻ treo cáp trên cột | 20 | cái | |
| 3 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 4 | Biển báo an toàn các loại | 2 | cái | |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 6 | Keo bọt nở | 2 | lọ | |
| 7 | Thanh chắn an toàn MBA | Mạ kẽm nhúng nóng; V63x63x6 dài 2,7m (5,72kg/m) | 2 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ liên lạc 1000A | Mạ kẽm nhúng nóng (29,27kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ hạ thế 1250A | Mạ kẽm nhúng nóng (36,78kg/bộ) | 2 | Bộ |
| AQ | NHÂN CÔNG | |||
| AR | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 3 | tủ | |
| AS | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 7 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 400A | 4 | 1 cái | |
| 3 | Tháo Áptômát ≤ 300A | 4 | 1 cái | |
| 4 | Tháo Áptômát ≤ 100A | 2 | 1 cái | |
| AT | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,006 | Km | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 | 10 | 1m | |
| 3 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 2,2 | 10 đầu cốt | |
| 4 | Lắp đặt giá đỡ | 0,114 | Tấn | |
| AU | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lát nền , sàn tiết diện gạch <=0,06m2 | 20,22 | m2 | |
| AV | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 1 | ca | |
| AW | TBA Kiều Mai 9 | |||
| AX | THIẾT BỊ | |||
| AY | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor | 2 | Tủ |
| 2 | Tủ hạ thế liên lạc 600V-630A | 1 | Tủ | |
| AZ | VẬT LIỆU | |||
| BA | A cấp | |||
| 1 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 | 24 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 6 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 | 10 | m |
| BB | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 26 | cái |
| 2 | Đầu cốt M120 | Cosse C120 | 16 | cái |
| 3 | Thẻ treo cáp trên cột | 20 | cái | |
| 4 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 5 | Biển báo an toàn các loại | 2 | cái | |
| 6 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 7 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| 8 | Giá đỡ tủ hạ thế 1000A | Mạ kẽm nhúng nóng (29,27kg/bộ) | 2 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ liên lạc 630A | Mạ kẽm nhúng nóng (24,526kg/bộ) | 1 | Bộ |
| BC | NHÂN CÔNG | |||
| BD | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 3 | tủ | |
| BE | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 5 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 400A | 3 | 1 cái | |
| 3 | Tháo Áptômát ≤ 300A | 1 | 1 cái | |
| BF | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 | 0,024 | Km | |
| 2 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,006 | Km | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 | 10 | 1m | |
| 4 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 2,6 | 10 đầu cốt | |
| 5 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 1,6 | 10 đầu cốt | |
| 6 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 2 | công/bộ | |
| 7 | Lắp đặt giá đỡ | 0,0831 | Tấn | |
| BG | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Gia công cốt thép xà, giầm, giằng <=10mm | 0,0067 | 1 tấn | |
| 2 | Bê tông bệ máy mác 300 | 0,5 | 1 tấn | |
| BH | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 1 | ca | |
| BI | TBA Kiều Mai 10 | |||
| BJ | THIẾT BỊ | |||
| BK | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor | 2 | Tủ |
| 2 | Tủ hạ thế liên lạc 600V-630A | 1 | Tủ | |
| BL | VẬT LIỆU | |||
| BM | A cấp | |||
| 1 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 | 24 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 6 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 | 10 | m |
| BN | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 26 | cái |
| 2 | Đầu cốt M120 | Cosse C120 | 16 | cái |
| 3 | Thẻ treo cáp trên cột | 20 | cái | |
| 4 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 5 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 6 | Bảng sơ đồ 1 sợi | 1 | cái | |
| 7 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 8 | Giá đỡ tủ hạ thế 1000A | Mạ kẽm nhúng nóng (29,27kg/bộ) | 2 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ liên lạc 630A | Mạ kẽm nhúng nóng (24,526kg/bộ) | 1 | Bộ |
| BO | NHÂN CÔNG | |||
| BP | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 3 | tủ | |
| BQ | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 6 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 400A | 1 | 1 cái | |
| 3 | Tháo Áptômát ≤ 300A | 1 | 1 cái | |
| BR | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 | 0,024 | Km | |
| 2 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,006 | Km | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 | 10 | 1m | |
| 4 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 2,6 | 10 đầu cốt | |
| 5 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 1,6 | 10 đầu cốt | |
| 6 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 2 | công/bộ | |
| 7 | Lắp đặt giá đỡ | 0,0831 | Tấn | |
| BS | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Gia công cốt thép xà, giầm, giằng <=10mm | 0,0067 | 1 tấn | |
| 2 | Bê tông bệ máy mác 300 | 0,5 | m3 | |
| BT | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 1 | ca | |
| BU | TBA Kiều Mai 11 | |||
| BV | THIẾT BỊ | |||
| BW | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor | 2 | Tủ |
| 2 | Tủ hạ thế liên lạc 600V-630A | 1 | Tủ | |
| BX | VẬT LIỆU | |||
| BY | A cấp | |||
| 1 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 | 26 | m |
| 2 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240 mm2 | 120 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 6 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 | 10 | m |
| BZ | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 28 | cái |
| 2 | Đầu cốt M120 | Cosse C120 | 18 | cái |
| 3 | Đầu cốt ép M240 2 lỗ | Cosse C240 (2 lỗ) | 16 | cái |
| 4 | Thẻ treo cáp trên cột | 20 | cái | |
| 5 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 6 | Biển báo an toàn các loại | 2 | cái | |
| 7 | Bảng sơ đồ 1 sợi | 2 | cái | |
| 8 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 9 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| 10 | Giá đỡ tủ hạ thế 1000A | Mạ kẽm nhúng nóng (29,27kg/bộ) | 2 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ tủ liên lạc 630A | Mạ kẽm nhúng nóng (24,526kg/bộ) | 1 | Bộ |
| CA | NHÂN CÔNG | |||
| CB | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 3 | tủ | |
| CC | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 2 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 400A | 5 | 1 cái | |
| 3 | Tháo Áptômát ≤ 100A | 1 | 1 cái | |
| CD | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 240mm2 | 0,12 | Km | |
| 2 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 | 0,026 | Km | |
| 3 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,006 | Km | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 | 10 | 1m | |
| 5 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 2,8 | 10 đầu cốt | |
| 6 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 1,8 | 10 đầu cốt | |
| 7 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤240mm2 | 1,6 | 10 đầu cốt | |
| 8 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 4 | công/bộ | |
| 9 | Lắp đặt giá đỡ | 0,0831 | Tấn | |
| CE | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Gia công cốt thép xà, giầm, giằng <=10mm | 0,0067 | 1 tấn | |
| 2 | Bê tông bệ máy mác 300 | 0,5 | m3 | |
| CF | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 1 | ca | |
| CG | TBA Kiều Mai 12 | |||
| CH | THIẾT BỊ | |||
| CI | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor | 2 | Tủ |
| 2 | Tủ hạ thế liên lạc 600V-630A | 1 | Tủ | |
| CJ | VẬT LIỆU | |||
| CK | A cấp | |||
| 1 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 | 26 | m |
| 2 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240 mm2 | 120 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 6 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x50 mm2 | 10 | m |
| CL | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 28 | cái |
| 2 | Đầu cốt M120 | Cosse C120 | 18 | cái |
| 3 | Đầu cốt ép M240 2 lỗ | Cosse C240 (2 lỗ) | 16 | cái |
| 4 | Thẻ treo cáp trên cột | 20 | cái | |
| 5 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 6 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 7 | Bảng sơ đồ 1 sợi | 1 | cái | |
| 8 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 9 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| 10 | Giá đỡ tủ hạ thế 1000A | Mạ kẽm nhúng nóng (29,27kg/bộ) | 2 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ tủ liên lạc 630A | Mạ kẽm nhúng nóng (24,526kg/bộ) | 1 | Bộ |
| CM | NHÂN CÔNG | |||
| CN | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 3 | tủ | |
| CO | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 2 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 400A | 6 | 1 cái | |
| CP | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 240mm2 | 0,12 | Km | |
| 2 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 | 0,026 | Km | |
| 3 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,006 | Km | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị (dây đồng), tiết diện <=95mm2 | 10 | 1m | |
| 5 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 2,8 | 10 đầu cốt | |
| 6 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 1,8 | 10 đầu cốt | |
| 7 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤240mm2 | 1,6 | 10 đầu cốt | |
| 8 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 2 | công/bộ | |
| 9 | Lắp đặt giá đỡ | 0,0831 | Tấn | |
| CQ | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Gia công cốt thép xà, giầm, giằng <=10mm | 0,0067 | 1 tấn | |
| 2 | Bê tông bệ máy mác 300 | 0,5 | m3 | |
| CR | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 1 | ca | |
| CS | TBA Xuân Đỉnh 10 | |||
| CT | THIẾT BỊ | |||
| CU | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor | 1 | Cái |
| CV | VẬT LIỆU | |||
| CW | A cấp | |||
| 1 | Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95 mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | 150 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| CX | B cấp | |||
| 1 | Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4x(70-120) mm2 | 0,6/1kV Cu-4x(70-120)mm2 | 10 | Hộp |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 | 115 | m | |
| 3 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 8 | cái |
| 4 | ống nối dây AM 120/95 | ống nối dây AM 120/95 | 20 | cái |
| 5 | Thẻ treo cáp trên cột | 10 | cái | |
| 6 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 7 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 8 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 9 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 | LT-8,5/4.3/190 | 2 | Cái |
| 11 | Giá đỡ 2 cáp lên cột kép | Mạ kẽm nhúng nóng (58,56kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ 3 cáp lên cột kép | Mạ kẽm nhúng nóng (61,44kg/bộ) | 1 | Bộ |
| CY | NHÂN CÔNG | |||
| CZ | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| DA | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 400A | 1 | 1 cái | |
| 3 | Tháo Áptômát ≤ 300A | 3 | 1 cái | |
| 4 | Tháo Áptômát ≤ 100A | 1 | 1 cái | |
| DB | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 0,8 | 10 đầu cốt | |
| 3 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 2 | 10 đầu cốt | |
| 4 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m | 1,15 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m | 0,35 | 100m | |
| 6 | Làm đầu cáp khô ≤ 1kV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện ≤ 120mm2 | 10 | 1 đầu cáp (3 pha) | |
| 7 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| 8 | Thay cột Bê tông, chiều cao cột <=8,5m | 2 | 1 cột | |
| 9 | Lắp đặt giá đỡ | 0,12 | Tấn | |
| DC | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường BT nhựa sâu 5cm | 40 | m | |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc ≤ 7cm | 0,11 | 100m2 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III | 10,28 | công/1m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg độ chặt K=0,95 | 5,54 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D150, 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m | 1,15 | 100m | |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m | 11,16 | 100m3/km | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km | 11,16 | 100m3/4km | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5kW không cốt thép | 0,231 | m3 | |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III | 1,54 | công/1m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng mác 100, rộng <= 250cm | 1,44 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m | 0,127 | 100m3/km | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km | 0,1408 | 100m3/4km | |
| DD | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 1 | ca | |
| DE | HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 đường bê tông Asfanlt | 11 | m2 | |
| DF | TBA Tân Trào 1 | |||
| DG | THIẾT BỊ | |||
| DH | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor | 1 | Cái |
| DI | VẬT LIỆU | |||
| DJ | A cấp | |||
| 1 | Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95 mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | 110 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| DK | B cấp | |||
| 1 | Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4x(70-120) mm2 | 0,6/1kV Cu-4x(70-120)mm2 | 10 | Hộp |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 | 75 | m | |
| 3 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 8 | cái |
| 4 | ống nối dây AM 120/95 | ống nối dây AM 120/95 | 20 | cái |
| 5 | Thẻ treo cáp trên cột | 10 | cái | |
| 6 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 7 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 8 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 9 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 | LT-8,5/4.3/190 | 2 | Cái |
| 11 | Giá đỡ 2 cáp lên cột kép | Mạ kẽm nhúng nóng (58,56kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ 3 cáp lên cột kép | Mạ kẽm nhúng nóng (61,44kg/bộ) | 1 | Bộ |
| DL | NHÂN CÔNG | |||
| DM | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| 2 | Thay MBA phân phối 35(22)/0,4kV <=750kVA | 1 | tủ | |
| DN | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 300A | 5 | 1 cái | |
| DO | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 0,8 | 10 đầu cốt | |
| 3 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 2 | 10 đầu cốt | |
| 4 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m | 0,75 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m | 0,35 | 100m | |
| 6 | Làm đầu cáp khô ≤ 1kV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện ≤ 120mm2 | 10 | 1 đầu cáp (3 pha) | |
| 7 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| 8 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 320kg | 1 | 1 bộ | |
| 9 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | 2 | 1 bộ | |
| 10 | Thay cột Bê tông, chiều cao cột <=8,5m | 2 | 1 cột | |
| 11 | Thay cột Bê tông, chiều cao cột <=12m | 2 | 1 cột | |
| 12 | Lắp đặt giá đỡ | 0,12 | Tấn | |
| DP | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường BT nhựa sâu 5cm | 24 | m | |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc ≤ 7cm | 0,066 | 100m2 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III | 6,168 | công/1m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg độ chặt K=0,95 | 0,0332 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D150, 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m | 0,75 | 100m | |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m | 0,067 | 100m3/km | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km | 0,067 | 100m3/4km | |
| DQ | Bệ tủ hạ thế | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5kW không cốt thép | 0,077 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III | 0,308 | công/1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng mác 100, rộng <= 250cm | 0,077 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng, mác 75 vữa XM 50, dầy ≤ 330, cao ≤ 6m | 0,144 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày 2cm | 1,44 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5kW không cốt thép | 0,231 | m3 | |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III | 1,54 | công/1m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng mác 100, rộng <= 250cm | 1,44 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m | 0,0161 | 100m3/km | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km | 0,0259 | 100m3/4km | |
| DR | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 1 | ca | |
| DS | HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 đường bê tông Asfanlt | 6,6 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi