Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201185960-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201164747
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xã hội hóa giao thông nông thôn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 17:08:00 đến ngày 2020-12-07 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,455,713,294 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC I
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 37,359 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5,174 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10,535 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,811 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.717,05 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, phạm vi <= 1000m, Cấp đất III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 27,59 100m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10T, trong phạm vi <= 5km, Cấp đất III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 27,59 100m3/1km
8 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 68,075 m3
9 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 45,946 100m2
10 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 45,946 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tương 1 kg/m2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 45,946 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5) -Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 45,946 100m2
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5,5686 100tấn
14 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 17km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5,5686 100tấn
15 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,075 tấn
16 Sản xuất lắp đặt trụ dở bảng lưu thông D90 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17 cái
17 Cung cấp bulong 2M10x160 +4M2x400 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17 bộ
18 Sản xuất biển báo phản quang tam giác cạnh 70 cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
19 Sản xuất biển báo tròn phản quang D70 cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
20 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 63 m2
22 Di dời trụ điện hạ thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 trụ
23 Di dời trụ điện trung thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 trụ
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m - Cấp đất III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17,074 1m3
25 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương <=6m bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,683 100m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 279,562 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6,949 m3
28 Ván khuôn móng dài Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5,354 100m2
29 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 1 rọ
30 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày <=45cm, chiều cao <=6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 470,573 m3
31 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày <=45cm, chiều cao <=6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 123,771 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10,894 tấn
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày <=45cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 62,606 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 109,427 m3
35 Gia công lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <= 10mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,364 tấn
36 Gia công lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK > 10mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20,093 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9,243 100m2
38 Cung cấp cống hộp 1.6mx1.6m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,4 md
39 Cung cấp jonh cao su cống hộp 1.6mx1.6m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cái
40 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1600x1600mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 1 đoạn ống
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15,202 100m3
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.764 1 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->