Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Tư vấn Xây dựng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố (chương trình cải tạo, sửa chữa các công trình hệ thống thoát nước; Cải tạo hệ thống thoát nước, nạo vét kênh rạch) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 19:13:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,123,702,865 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép D<=10mm cấu kiện nắp hố ga sinh hoạt | 0,016 | tấn | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép D<=10mm cấu kiện hầm ga đúc sẵn | 0,832 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép D>10mm cấu kiện hầm ga đúc sẵn | 0,053 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại cấu kiện hầm ga đúc sẵn | 1,094 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại cấu kiện nắp hố ga sinh hoạt bê tông đúc sẵn | 0,01 | 100m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép 3 nước vào thang hầm ga | 1 | m2 | |
| 7 | Sản xuất bê tông đúc sẵn đá 1x2 M200 cấu kiện nắp hố ga sinh hoạt | 0,144 | m3 | |
| 8 | Sản xuất bê tông đúc sẵn đá 1x2 M300 hầm ga | 10,437 | m3 | |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông nắp hố ga sinh hoạt lên, xuống trọng lượng cấu kiện ≤200kg bằng cần cẩu | 4 | cấu kiện | |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông hầm ga đúc sẵn bằng cần cẩu lên, xuống phương tiện vận chuyển, trọng lượng cấu kiện ≤ 2tấn | 17 | cấu kiện | |
| 11 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp hố ga sinh hoạt từ xưởng đến công trường, cự ly 15km, trọng lượng cấu kiện ≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T | 0,036 | 10 tấn/km | |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện hầm ga bê tông đúc sẵn từ bãi đúc đến công trường, cự ly 15km, trọng lượng cấu kiện >200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T | 2,609 | 10 tấn/km | |
| B | Thi công xây dựng phần thoát nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông hiện hữu | 28,758 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ bê tông vách hầm ga hiện hữu bằng búa căn khí nén | 0,38 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc thép hình, thép tấm gia cố phui đào bằng máy đào 0,5m3, đất cấp II | 26,26 | 100m | |
| 4 | Nhổ cọc thép hình, thép tấm đã đóng gia cố phui đào bằng máy đào 0,5m3 ở trên cạn | 26,26 | 100m | |
| 5 | Khấu hao vật liệu làm hệ giằng chống gia cố phui đào | 5,551 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng kết cấu hệ giằng chống gia cố phui đào | 5,551 | tấn | |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu hệ giằng chống gia cố phui đào | 5,551 | tấn | |
| 8 | Đào đất phui cống và hầm ga bằng máy đào 0,5m3, đất cấp III, chiều rộng phui < 6m | 2,728 | 100m3 | |
| 9 | Đào đất phui cống và hầm ga bằng thủ công, đất cấp III, chiều rộng phui ≤ 1m, chiều sâu ≤ 1m | 18,309 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất đào, xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự ly 20km | 2,915 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát lót móng đường cống, độ chặt K=0,95 | 6,627 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho công tác bê tông đỗ tại chỗ đá 1x2 M150 móng cống và hầm ga | 0,536 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông đỗ tại chỗ đá 1x2 M150 móng cống và hầm ga, chiều rộng móng <250cm | 18,877 | m3 | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt gối cống Þ400 bê tông đúc sẵn đỡ đoạn ống, độ sâu trung bình 1,65m-1,8m | 88 | cái | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cống bê tông Þ400, đoạn ống dài 2,5m, độ sâu trung bình 1,65m, -1,8m | 43 | đoạn ống | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cống bê tông Þ400, đoạn ống dài 2m, độ sâu trung bình 1,8m | 1 | đoạn ống | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt nối ống bê tông Þ400 bằng joint cao su, độ sâu trung bình 1,65m-1,8m | 35 | mối nối | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Þ220 | 0,073 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt đốt hầm ga Þ400 bê tông đúc sẵn, trọng lượng <3T | 17 | cấu kiện | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông hầm ga đổ tại chỗ, đường kính cốt thép D<=10mm | 0,146 | tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho công tác bê tông hầm ga đổ tại chỗ đá 1x2 M300 | 0,616 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông hầm ga đổ tại chỗ đá 1x2 M300 | 5,296 | m3 | |
| 23 | Xây tường hố ga thoát nước sinh hoạt bằng gạch thẻ 4x8x19, vữa XM M75, dày 10cm | 0,324 | m3 | |
| 24 | Xây tường hầm ga cống Þ400 vị trí lỗ chờ đấu nối cống bằng gạch thẻ 4x8x19, vữa XM M75, dày 20cm | 0,103 | m3 | |
| 25 | Trát tường xây gạch bằng vữa XM M75, dày 1,5cm | 7,112 | m2 | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt van ngăn mùi | 10 | cái | |
| 27 | Cung cấp , lắp đặt nắp gang có lỗ thu nước chịu tải 40 tấn, KT khung 1100x1100x70mm, nắp D850mm | 10 | cái | |
| 28 | Đắp cát phui đào, độ chặt K=0,98 | 1,638 | 100m3 | |
| 29 | Trải vải địa kỹ thuật ngăn cách | 3,323 | 100m2 | |
| C | Thi công tái lập mặt đường | |||
| 1 | Làm móng lớp áo đường lớp trên cấp phối đá dăm loại I, K≥0,98 | 0,483 | 100m3 | |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn nhựa 1,0 kg/m2 | 1,383 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm bêtông nhựa nóng, chặt hạt trung (BTNC 19), dày 5,0cm | 1,383 | 100m2 | |
| 4 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg/m2 | 1,383 | 100m2 | |
| 5 | Rải thảm bêtông nhựa nóng, chặt hạt mịn (BTNC 12.5), dày 5,0cm | 1,383 | 100m2 | |
| 6 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg/m2 phạm vi ngoài phui đào | 3,207 | 100m2 | |
| 7 | Rải thảm bêtông nhựa nóng, chặt hạt mịn (BTNC 12.5), dày 5,0cm phạm vi ngoài phui đào | 3,207 | 100m2 | |
| 8 | Làm móng lớp áo đường cấp phối đá dăm loại I, dày 20cm, K≥0,98 | 0,012 | 100m3 | |
| 9 | Bêtông ximăng đá 1x2 M300 đổ tại chỗ nền đường, dày 10cm | 0,597 | m3 | |
| D | Công tác đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất rào chắn, rào cảnh báo bằng thép | 0,518 | tấn | |
| 2 | Sơn sắt thép 3 nước bằng sơn tổng hợp màu trắng đỏ vào rào chắn, rào cảnh báo | 37,9 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp rào chắn, rào cảnh báo lên phương tiện vận chuyển | 1,036 | tấn | |
| 4 | Bốc xếp rào chắn, rào cảnh báo xuống phương tiện vận chuyển | 1,036 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển rào chắn, rào cảnh báo đi về từ xưởng sản xuất đến công trường, cự ly 15km bằng ô tô vận tải thùng 5T | 0,104 | 10 tấn/km | |
| 6 | Cung cấp các biển báo tròn phản quang D70 cm | 4 | cái | |
| 7 | Cung cấp các biển báo tam giác phản quang cạnh 70 cm | 8 | cái | |
| 8 | Cung cấp các biển báo chữ nhật phản quang | 4,34 | m2 | |
| 9 | Cung cấp chóp nón báo hiệu GT51 | 30 | cái | |
| 10 | Cung cấp đèn xoay cảnh báo dùng pin | 16 | cái | |
| 11 | Nhân công lắp đặt, tháo dỡ rào chắn, biển báo, đèn cảnh báo và điều tiết giao thông | 156 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi