Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177384-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201158164
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 16:59:00 đến ngày 2020-12-07 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,975,022,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 4 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-3 1 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 1 móng
4 Móng cột BT LT kép: MTA12 2 móng
5 Móng cột BT LT kép: MTA14 2 móng
6 Móng cột BT LT kép: MTA14-2 1 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14-1(M) 7 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14-3(M) 1 móng
3 Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14-4(M) 3 móng
4 Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK14-4(M) 3 móng
5 Móng cột bê tông ly tâm kép: MTA14(M) 1 móng
E Phần kè móng
F Phần cột
G Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL NPC-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
2 Cột BLTL NPC-12-190-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Cột BLTL NPC-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
4 Cột BLTL NPC-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Cột bê tông ly tâm: LT-14 (G6+N8)(1800) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
H Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BLTL : NPC-14-190-8,5 (M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
2 Cột BLTL : NPC-14-190-11 (M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Cột BLTL : NPC-14-190-13 (M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
I Phần xà & tiếp địa
J Xà 35KV
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XĐ-1T(35X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XK-1T(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XV-1T(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
5 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XĐD-1T-2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XKD-1T-2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XND-AT1-2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XKL-1T-2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
10 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XNL-AT1-2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
11 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XRL-1T-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XRL-AT2-1C(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XRC-AT1-1C(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XRC-AT2-1C(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
15 Giằng cột: GCA-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
16 Giằng cột GCK-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
17 Giằng cột: GCA-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
18 Giằng cột: GCA-14(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
K Phần dây dẫn
1 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 2.577 m
2 Dây ACSR-70/11 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 2.460 m
L Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 quả
2 Sứ đứng polymer 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 quả
3 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 quả
4 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 chuỗi
5 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
6 Ghíp bọc MV IPC 70-95, Vỏ cách điện dầy 3-7mm, 35 - 70 /35 - 95, 2 boulon M10 thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 bộ
7 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78 bộ
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A95) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
9 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
M Phần thiết bị
1 Chống sét thông minh 35kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
2 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-35KV (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 3 bộ
N Thu hồi nhập kho PCNĐ
O Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (K9.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
P Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà : (XĐ-1V) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Sứ đứng: (VHD35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 quả
Q PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
R Phần xà, giá đỡ & tiếp địa
1 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1(D323) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2(D323) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà đỡ cầu dao XCD-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà đỡ cầu dao XCD-1T-2(D323) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà đỡ 1 đầu cáp và CSV: XĐ1C&CSV-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà đỡ 1 đầu cáp và CSV: XĐ1C&CSV-1T-1(D323) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
10 Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-1(D323) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(D323) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T(D323) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Thang lên xuống: TS-2(D323) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Tiếp địa R10-CD Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
S Phần hào cáp
1 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất: HC-TT 422 m
2 Hào 1 cáp ngầm 22kV đi dọc vỉa hè gạch Block: HC-VH 295 m
3 Hào 1 cáp ngầm 22kV khoan đường nhựa: HC-K(F250) 50 m
4 Cọc báo hiệu cáp ngầm: CBHC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
T Phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 845 m
2 Cáp Cu/PVC 1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 6 m
U Phần đầu cáp
1 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
V Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
W Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 90/112 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 717 m
2 Ống thép mạ kẽm nhúng nóng chịu lực: Ф219(219.1x7.92) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 m
X Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 quả
2 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
3 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Biển nhận diện tên lộ cáp nhánh rẽ: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Mốc báo hiệu cáp ngầm: MBHC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
Y Phần thiết bị
1 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
Z PHẦN PHÁ DỠ & HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Hào 1 cáp ngầm 22kV đi dọc vỉa hè gạch Block:HC-VH (Phần phá dỡ & hoàn trả MB) 295 m
2 Hào 1 cáp ngầm 22kV khoan đường nhựa: HC-K(F250) (Phần phá dỡ & hoàn trả MB) 50 m
AA PHẦN XÂY DỰNG TBA
AB PHẦN VẬT TƯ
AC TBA Treo trên 2 cột LT
AD Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 4 cái
2 Móng cột BT LT đơn: MT14-3 2 cái
3 Kè nền trạm: KT-3A 3 cái
AE Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ
AF Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL : NPC-12-190-7.2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
2 Cột BLTL : NPC-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AG XÀ TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà đầu trạm: XK-1T(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
3 Xà đầu trạm: XKL-1T-2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
4 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
5 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
6 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
7 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
8 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
9 Sàn thao tác : STT-I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
10 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
11 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 3 bộ
12 Thang lên xuống: TS-2 3 bộ
13 Dây tiếp địa 1m (0.6m; 1,5m…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
14 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
15 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Tiếp địa trạm biến áp: R4-TT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
AH TBA có trụ đỡ tích hợp tủ hạ thế và tủ trung thế
AI Phần móng cột & kè móng
1 Móng trụ đỡ MBA: MT3N 2 cái
AJ Các vật tư khác
AK Phần cầu chì, tụ bù
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 8A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
AL Phần cách điện
1 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 quả
2 Sứ đứng polymer 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 quả
3 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 quả
AM Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/PVC 35kV-1x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 75 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 18 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 49,5 m
AN Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 36 m
AO Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
2 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Đầu cốt đồng - 240 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
4 Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
5 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
6 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
7 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
8 Ghíp bọc MV IPC 70-95, Vỏ cách điện dầy 3-7mm, 35 - 70 /35 - 95, 2 boulon M10 thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
10 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (AM70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
11 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 26 m
12 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT 30 bộ
13 Lạt nhựa: LN-20cm 2,5 túi
14 Khóa đồng: KĐ 7 cái
15 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
16 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
17 Biển tên TBA: BBTT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
18 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
AP Phần lắp đặt thiết bị
AQ Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA (sứ Plugin)(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1 cái
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA (sứ Plugin)(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1 cái
3 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 3 cái
AR Phần rút ruột MBA
1 Rút ruột MBA 320kVA-22/0,4kV Rút ruột 1 cái
2 Rút ruột MBA 400kVA-22/0,4kV Rút ruột 1 cái
3 Rút ruột MBA 250kVA-35/0,4kV Rút ruột 3 cái
AS Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (2x200A + 1x150A) 3 tủ
2 Trụ đỡ MBA tích hợp tủ RMU và tủ phân phối hạ thế: RMU 24KV/630A/20KA 3 ngăn+TĐ500A/600V (4 lộ ra 150A) (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1 tủ
3 Trụ đỡ MBA tích hợp tủ RMU và tủ phân phối hạ thế: RMU 24KV/630A/20KA 3 ngăn+TĐ600A/600V (4 lộ ra 200A)(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1 tủ
AT Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-35kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
AU PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ
AV Phần xà & giá đỡ
1 Colie đỡ cáp lên cột: CL4C-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
AW Phần hào cáp
1 Hào 4 cáp ngầm 0.4kV đi dọc vỉa hè gạch Block: HC4-VH 5 m
2 Hào 4 cáp ngầm 0.4kV chôn trực tiếp đi dọc đường bê tông: HC4-DBT(0.4) 12 m
AX Phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 150 m
AY Phần đầu cáp
1 Đầu cáp co nhiệt hạ thế: HST4x70÷120mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
AZ Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 70/90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 93 m
BA Phần phụ kiện
1 Mốc báo hiệu cáp ngầm: MBHC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
BB PHẦN PHÁ DỠ & HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Hào 4 cáp ngầm 0.4kV đi dọc vỉa hè gạch Block: HC4-VH (Phần phá dỡ & hoàn trả MB) Hoàn trả mặt bằng 5 m
2 Hào 4 cáp ngầm 0.4kV chôn trực tiếp đi dọc đường bê tông: HC4-DBT(0.4) (Phần phá dỡ & hoàn trả MB) Hoàn trả mặt bằng 12 m
BC PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG HẠ THẾ
BD Phần móng cột
BE Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-2 1 cái
2 Móng cột hạ thế MV6,5-3 2 cái
3 Móng cột hạ thế MT7,5-2 33 cái
4 Móng cột hạ thế MT7,5-3 5 cái
5 Móng cột hạ thế MTK7,5-3 1 cái
6 Móng cột hạ thế MT8,5-1 12 cái
7 Móng cột hạ thế MT8,5-3 9 cái
8 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 8 cái
BF Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MT8,5-1(M) 6 cái
2 Móng cột hạ thế MT8,5-3(M) 1 cái
3 Móng cột hạ thế MTK8,5-3(M) 2 cái
BG Phần cột
BH Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
4 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
5 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
6 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
BI Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
BJ Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
3 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà hạ thế 1 cột tròn: XXT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
7 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
8 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
10 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
13 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
14 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
16 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 bộ
BK Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 651 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 905 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 596 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1.491 m
5 Dây nhôm bọc AV-50(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1.938 m
6 Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 5.814 m
7 Dây dẫn tận dụng kéo lại: Dây nhôm bọc AV-50(TD) Tận dụng kéo lại 103 m
8 Dây dẫn tận dụng kéo lại: Dây nhôm bọc AV-95(TD) Tận dụng kéo lại 309 m
9 Sứ hạ thế : A30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 444 m
10 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 355,2 m
11 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135 cái
12 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 131 cái
13 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
14 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 cái
15 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 386 cái
16 Đầu plug chờ tiếp địa hạ áp: PLUG-0.4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 bộ
17 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 304 bộ
BL Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - 25 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
2 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
3 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
4 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A95) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 258 cái
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
BM Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp - Đấu trả 24 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp - Đấu trả 51 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp - Đấu trả 3 cái
4 Đấu lại hộp công tơ 1 pha lên ĐZ mới: ĐN-H1F Tháo lắp - Đấu trả 127 cái
5 Đấu lại hộp công tơ 3 pha lên ĐZ mới: ĐN-H3F Tháo lắp - Đấu trả 13 cái
6 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế Tháo lắp - Đấu trả 7 cái
7 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
8 Hộp chia dây 9 cực: HCD-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Cáp Al/XLPE/PVC 2x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 345,7 m
10 Cáp Al/XLPE/PVC 4x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 16,2 m
11 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 50 m
12 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T 196 cái
13 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 484 cái
BN Phần thu hồi
BO VTTH nhập kho PCNĐ
BP Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT7.5) Thu hồi 1 cái
2 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 8 cái
3 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 13 cái
4 Cột bê tông: (H5.5) Thu hồi 24 cái
BQ Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
BR Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà hạ thế: (XĐV-2) Thu hồi 8 bộ
2 Xà hạ thế: (XKV-2) Thu hồi 3 bộ
3 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 3 bộ
4 Xà hạ thế: (XĐT-4) Thu hồi 1 m
5 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 69 m
6 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 29 m
7 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 135 bộ
8 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 514 m
9 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x50) Thu hồi 96 m
10 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 1.140 m
11 Dây dẫn: (A25) Thu hồi 940 m
12 Dây nhôm bọc AV-35 Thu hồi 301 m
13 Dây nhôm bọc AV-50 Thu hồi 903 m
BS Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT Thu hồi 228 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 9 m
BT VTTH trả dân
BU Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 3 bộ
BV Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Cáp vặn xoắn: [ABC 4x35] Thu hồi 243 m
BW Phần Hoàn trả MB
1 Phá bê tông đường: PBT 12,36 m3
2 Phá+Hoàn trả tường bao: Gạch chỉ, vữa XMCV #75 9 m3
BX CHI PHÍ THI CÔNG HOTLILE
1 Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha 1 1 cò
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->