Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình thực hiện: Sửa chữa, bảo dưỡng thường xuyên công trình đường bộ trên địa bàn thành phố năm 2020 - Đợt I
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201185290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 19:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thành phố Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình thực hiện: Sửa chữa, bảo dưỡng thường xuyên công trình đường bộ trên địa bàn thành phố năm 2020 - Đợt I |
| Số hiệu KHLCNT | 20201184531 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn chi Chỉnh trang đô thị (SN giao dự toán tại Quyết định số 9446/QĐ-UBND ngày 25/12/2019 của UBND thành phố Quảng Ngãi |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 19:19:00 đến ngày 2020-12-07 19:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,950,719,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường Hùng Vương (Ngã 3 Bồ Đề - Quang Trung) | |||
| 1 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.367,18 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt + bù vênh BTNC12.5 dày 5.22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.367,18 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.196,948 | Tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 5 | Lót nilong che bó vỉa và vỉa hè khi tưới nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.157,84 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 676,93 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông hố thu (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 9 | BT hố thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 11 | Gia công thép góc KT(50x50x5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | Tấn |
| 12 | Vuốt rãnh đan vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,125 | m2 |
| 13 | Đào đất hố móng đất cấp 3 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | m3 |
| 14 | BT lót M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 15 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 16 | BT móng, thân hố thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,84 | m2 |
| 18 | Gia công cốt thép đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | Tấn |
| 19 | Gia công thép góc KT(50x50x5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | Tấn |
| 20 | Tấm gang có lỗ thu nước (85.6 kg/tấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tấm |
| B | Hạng mục: Đường Hùng Vương (Ngã 3 Bồ Đề - ngã 5 Thu Lộ) | |||
| 1 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.536,21 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt +bù vênh BTNC12.5 dày 4.54cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.536,21 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.270,784 | Tấn |
| 4 | Rải bù vênh ổ gà BTNC12.5 dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m2 |
| 5 | Lót nilong che bó vỉa và vỉa hè khi tưới nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.787,44 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | m3 |
| 7 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,65 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,1 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông hố thu (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 10 | BT hố thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 11 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 12 | Gia công thép góc KT(50x50x5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | Tấn |
| C | Hạng mục: Đường Phan Đình Phùng (Lê Đại Hành - Lê Lợi) | |||
| 1 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.316,99 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.316,99 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,615 | Tấn |
| 4 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,25 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m2 |
| D | Hạng mục: Đường Lê Trung Đình (Quang Trung-Nguyễn Du) | |||
| 1 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.781,74 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt+bù vênh BTNC12.5 dày 5.11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.781,74 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.830,866 | Tấn |
| 4 | Lót nilong che bó vỉa và vỉa hè khi tưới nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.682,54 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông trước nhà dân (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 6 | BT bù rãnh đan M300 đá 0.5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,83 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,3 | m2 |
| 8 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,86 | m2 |
| 9 | Lớp lưới sợ thủy tinh độ bền chịu kéo(100x100)KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,86 | m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,86 | m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,672 | Tấn |
| 12 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,43 | m2 |
| 13 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,4 | m2 |
| E | Hạng mục: Đường Bà Triệu (Sông Đào - Quang Trung) | |||
| 1 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.328,85 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt + bù vênh BTNC12.5 dày 5.91cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.328,85 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 476,758 | Tấn |
| 4 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m2 |
| F | Hạng mục: Đường CM tháng 8 (Nguyễn Ngiêm - Khu dân cư) | |||
| 1 | Đào bỏ khuôn đường đất cấp 3 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,48 | m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,7 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm Dmax=37.5 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,105 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm Dmax=25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,105 | m3 |
| 5 | Thổi bụi + Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,7 | m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,7 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC19 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,075 | Tấn |
| 8 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.267,57 | m2 |
| 9 | Rải thảm mặt + bù vênh BTNC12.5 dày 4.32cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.267,57 | m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342,18 | Tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông trước nhà dân (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,4 | m |
| 13 | Cào bóc lớp mặt đường bêtông asphalt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 781,76 | m2 |
| 14 | Vận chuyển đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,36 | m3 |
| 15 | Lu lèn lại mặt đường K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 781,76 | m2 |
| 16 | Thổi bụi + Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 781,76 | m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 781,76 | m2 |
| 18 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC19 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,795 | Tấn |
| 19 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 781,76 | m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 781,76 | m2 |
| 21 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vân chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,799 | Tấn |
| 22 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6 | m2 |
| 23 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông hố thu (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 25 | BT hố thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 26 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| 27 | Gia công thép góc KT(50x50x5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | Tấn |
| 28 | Vuốt rãnh đan vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| G | Hạng mục: Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (CMT8-Nguyễn Nghiêm) | |||
| 1 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.623,38 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt +bù vênh BTNC12.5 dày 4.3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.623,38 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 481,895 | Tấn |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,3 | m |
| 5 | Đào dở mặt BTN dày 24cm (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,94 | m3 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,23 | m2 |
| 7 | Cấp phối đá dăm Dmax=25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,58 | m3 |
| 8 | Thổi bụi + Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,23 | m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,23 | m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC19 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,029 | Tấn |
| 11 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,23 | m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,23 | m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,698 | Tấn |
| 14 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m2 |
| 15 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,35 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông hố thu (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | m3 |
| 17 | BT hố thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | m3 |
| 18 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m2 |
| 19 | Gia công thép góc KT(50x50x5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | Tấn |
| 20 | Vuốt rãnh đan vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| H | Hạng mục: Đường Cao Bá Quát (Phạm Văn Đồng-Quang Trung) | |||
| 1 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.512,09 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt + bù vênh BTNC12.5 dày 4.57cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.512,09 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,034 | Tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông trước nhà dân (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 5 | Lớp lưới sợ thủy tinh độ bền chịu kéo(100x100)KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 599,43 | m2 |
| 6 | Thổi bụi + Tưới nhựa lớp dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 599,43 | m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 599,43 | m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC12.5 (kể cả vận chuyển đến chân công trình), Trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,121 | Tấn |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông trước nhà dân (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 10 | BT bó vỉa M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 11 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4 | m2 |
| 12 | Giấy dầu chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m2 |
| 13 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m2 |
| 14 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi