Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201186300-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201186258
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 17:53:00 đến ngày 2020-12-07 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,653,470,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 1,9639 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,6546 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,576 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,915 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 27,7115 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu HSMT 1,1179 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,9348 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,8949 tấn
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,992 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,16 m3
11 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu HSMT 1,56 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,4309 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 1,8697 tấn
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 23,0911 m3
15 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 281,785 m2
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu HSMT 0,0148 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0049 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,396 m3
19 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,6336 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,4752 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,84 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,5416 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 20,5416 m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,092 m3
25 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,5272 m3
26 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,702 m3
27 Láng granitô bậc tam cấp Theo yêu cầu HSMT 19,656 m2
28 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 46,8 m
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 1,06 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1561 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,9091 tấn
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,3888 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2598 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,357 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,2166 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 20,0388 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 2,3094 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,4135 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 2,2197 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,2718 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 34,0646 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 2,9979 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 3,047 tấn
44 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 39,1644 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,3654 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 34,3055 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 267,1968 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 639,8 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 75,328 m2
50 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 7,26 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 99,128 m2
52 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 299,8 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 155,36 m
54 Đắp trang trí đầu, giữa cột, chân cột (bào gồm vật liệu nhân công hoàn chỉnh..) Theo yêu cầu HSMT 7 cái
55 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 38,0632 m2
56 Thang lên mái thép D20 Theo yêu cầu HSMT 9 cái
57 Sản xuất tôn bịt thang lên mái Theo yêu cầu HSMT 1 cái
58 Khóa cửa mái Theo yêu cầu HSMT 1 cái
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 267,19 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 1.121,32 m2
61 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu HSMT 1,0099 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu HSMT 1,0099 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 86,1773 1m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu HSMT 3,2022 100m2
65 Tấm úp nóc, ốp sườn 0.4x400mm dày 0.4mm Theo yêu cầu HSMT 37,2 m
66 ống nhựa thoát nước PVC D90 Theo yêu cầu HSMT 14,4 m
67 Đai giữ ống+ vít nở Theo yêu cầu HSMT 8 cái
68 Phễu thu nước Theo yêu cầu HSMT 4 cái
69 Lưới chắn giác Theo yêu cầu HSMT 4 cái
70 Cửa đi mở quay hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 31,05 m2
71 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa:điểm): Theo yêu cầu HSMT 12 bộ
72 Vách kính cố định hệ 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 13,14 m2
73 Cửa sổ mở quay hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo yêu cầu HSMT 24,49 m2
74 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm: đa điểm, thanh cài): Theo yêu cầu HSMT 20 bộ
75 Hoa sắt cửa sổ S1 sắt vuông đặc12x12mm Theo yêu cầu HSMT 31,92 m2
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu HSMT 22 bộ
77 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu HSMT 14 cái
78 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 5 bộ
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo yêu cầu HSMT 4 hộp
80 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu HSMT 6 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
82 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Theo yêu cầu HSMT 22 bảng
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo yêu cầu HSMT 20 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Theo yêu cầu HSMT 20 m
85 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo yêu cầu HSMT 200 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 Theo yêu cầu HSMT 170 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 Theo yêu cầu HSMT 5 m
88 Con son đón điện Theo yêu cầu HSMT 1 cái
89 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo yêu cầu HSMT 10 hộp
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Theo yêu cầu HSMT 390 m
91 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu HSMT 5 cái
92 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m3
93 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m3
94 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo yêu cầu HSMT 30 m
95 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo yêu cầu HSMT 37,4 m
96 Lắp đặt sứ chống dột Theo yêu cầu HSMT 5 quả
97 Gia công lắp đặt kẹp kiểm tra Theo yêu cầu HSMT 2 cái
98 Đo kiểm tra điện trở nối đất 1 ca
99 Gia công, đóng cọc chống sét Theo yêu cầu HSMT 7 cọc
100 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 34,008 m2
101 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 83,76 m2
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo yêu cầu HSMT 0,4 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo yêu cầu HSMT 0,16 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Theo yêu cầu HSMT 0,13 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
106 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
107 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Theo yêu cầu HSMT 6 cái
108 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
109 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
110 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Theo yêu cầu HSMT 15 cái
111 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Theo yêu cầu HSMT 12 cái
112 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo yêu cầu HSMT 5 cái
113 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,3 100m
114 Cút vuông D25 chịu nhiệt Theo yêu cầu HSMT 10 cái
115 T 25 chịu nhiệt Theo yêu cầu HSMT 5 cái
116 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu HSMT 12 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 12 cái
118 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 6 bộ
119 Lắp đặt vòi chậu Theo yêu cầu HSMT 6 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 8 cái
121 Lắp đặt vòi chậu rửa mặt Theo yêu cầu HSMT 6 bộ
122 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo yêu cầu HSMT 8 cái
123 Mua và lắp đặt máy bơm nước 2 pha công suất P=750W Theo yêu cầu HSMT 1 cái
124 Khoan giếng đường kính giếng D=90mm, chiều sâu 35m (Bao gồm cả công khoan, phụ kiện ống nhựa PVC D90, D34, D27 cút zắc co, chõ ....đường hồi hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 1 cái
125 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo yêu cầu HSMT 1 bể
126 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 2 cái
127 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
128 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
129 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 5 cái
130 Phao tự động Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo yêu cầu HSMT 0,5 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,25 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo yêu cầu HSMT 0,25 100m
134 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo yêu cầu HSMT 22 cái
135 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Theo yêu cầu HSMT 20 cái
136 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
137 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo yêu cầu HSMT 16 cái
138 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,226 100m3
139 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,2838 m3
140 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,2531 m3
141 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,2414 tấn
142 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0813 tấn
143 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu HSMT 0,0519 100m2
144 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,6997 m3
145 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,3115 m3
146 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu HSMT 0,0283 100m2
147 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,007 tấn
148 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,0297 tấn
149 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 39,3625 m2
150 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 39,3625 m2
151 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,08 m3
152 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0666 100m2
153 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu HSMT 0,102 tấn
154 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 18 1cấu kiện
155 Bình chữa cháy MFZL4-ABC Theo yêu cầu HSMT 2 bình
156 Bình chữa cháy MFZ4-BC Theo yêu cầu HSMT 2 bình
157 Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 Theo yêu cầu HSMT 2 bình
158 Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) Theo yêu cầu HSMT 2 hộp
159 Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) Theo yêu cầu HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->