Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186258 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 17:53:00 đến ngày 2020-12-07 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,653,470,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,9639 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6546 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,576 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,915 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 27,7115 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 1,1179 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,9348 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,8949 | tấn |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,992 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,16 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 1,56 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4309 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,8697 | tấn |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 23,0911 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 281,785 | m2 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSMT | 0,0148 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0049 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,396 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6336 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4752 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,84 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,5416 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 20,5416 | m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,092 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,5272 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,702 | m3 |
| 27 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo yêu cầu HSMT | 19,656 | m2 |
| 28 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 46,8 | m |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,06 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1561 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9091 | tấn |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,3888 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2598 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,357 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2166 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,0388 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 2,3094 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4135 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 2,2197 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2718 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 34,0646 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 2,9979 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,047 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 39,1644 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,3654 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 34,3055 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 267,1968 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 639,8 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 75,328 | m2 |
| 50 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,26 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 99,128 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 299,8 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 155,36 | m |
| 54 | Đắp trang trí đầu, giữa cột, chân cột (bào gồm vật liệu nhân công hoàn chỉnh..) | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 55 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 38,0632 | m2 |
| 56 | Thang lên mái thép D20 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 57 | Sản xuất tôn bịt thang lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 58 | Khóa cửa mái | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 267,19 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.121,32 | m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,0099 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,0099 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 86,1773 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 3,2022 | 100m2 |
| 65 | Tấm úp nóc, ốp sườn 0.4x400mm dày 0.4mm | Theo yêu cầu HSMT | 37,2 | m |
| 66 | ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 14,4 | m |
| 67 | Đai giữ ống+ vít nở | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 68 | Phễu thu nước | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lưới chắn giác | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 70 | Cửa đi mở quay hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 31,05 | m2 |
| 71 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa:điểm): | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 72 | Vách kính cố định hệ 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 13,14 | m2 |
| 73 | Cửa sổ mở quay hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 24,49 | m2 |
| 74 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm: đa điểm, thanh cài): | Theo yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 75 | Hoa sắt cửa sổ S1 sắt vuông đặc12x12mm | Theo yêu cầu HSMT | 31,92 | m2 |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Theo yêu cầu HSMT | 22 | bảng |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 200 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 170 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 88 | Con son đón điện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | hộp |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo yêu cầu HSMT | 390 | m |
| 91 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 92 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 37,4 | m |
| 96 | Lắp đặt sứ chống dột | Theo yêu cầu HSMT | 5 | quả |
| 97 | Gia công lắp đặt kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 98 | Đo kiểm tra điện trở nối đất | 1 | ca | |
| 99 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cọc |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 34,008 | m2 |
| 101 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 83,76 | m2 |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,16 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,13 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 106 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,3 | 100m | |
| 114 | Cút vuông D25 chịu nhiệt | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 115 | T 25 chịu nhiệt | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 118 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 119 | Lắp đặt vòi chậu | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 122 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 123 | Mua và lắp đặt máy bơm nước 2 pha công suất P=750W | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 124 | Khoan giếng đường kính giếng D=90mm, chiều sâu 35m (Bao gồm cả công khoan, phụ kiện ống nhựa PVC D90, D34, D27 cút zắc co, chõ ....đường hồi hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 126 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 128 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 129 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 130 | Phao tự động | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,5 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,25 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,25 | 100m |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 138 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,226 | 100m3 |
| 139 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2838 | m3 |
| 140 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2531 | m3 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2414 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0813 | tấn |
| 143 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,0519 | 100m2 |
| 144 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,6997 | m3 |
| 145 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3115 | m3 |
| 146 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,0283 | 100m2 |
| 147 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,007 | tấn |
| 148 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0297 | tấn |
| 149 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 39,3625 | m2 |
| 150 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 39,3625 | m2 |
| 151 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,08 | m3 | |
| 152 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0666 | 100m2 |
| 153 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,102 | tấn |
| 154 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 155 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 156 | Bình chữa cháy MFZ4-BC | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 157 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 158 | Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 159 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi