Gói thầu: 01.XL Xây dựng tuyến kênh và các công trình trên tuyến theo đúng hố sơ thiết kế BVTC được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN LỘC HÀ |
| Tên gói thầu | 01.XL Xây dựng tuyến kênh và các công trình trên tuyến theo đúng hố sơ thiết kế BVTC được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201133478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 17:59:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,129,848,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh tiêu Km0 - Km0+186 | |||
| 1 | Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 48,6725 | m3 |
| 2 | Bê tông tường kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 69,4109 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,9099 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép kênh, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,5287 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép kênh, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 3,5036 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,076 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,6992 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn kênh | Mô tả KT theo chương V | 9,6153 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ giằng kênh | Mô tả KT theo chương V | 0,582 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0 | 100m2 |
| 11 | Rải bạt xác rắn làm móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 3,1344 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 15,6106 | m2 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả KT theo chương V | 36,922 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 193,7405 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 65mm | Mô tả KT theo chương V | 5,434 | 100m |
| 16 | Que hàn | Mô tả KT theo chương V | 10 | kg |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | 1 đoạn |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 200mm | Mô tả KT theo chương V | 2,5 | 1 đoạn |
| 20 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 3,1953 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,9586 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng 70% KL đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 10,0536 | 100m3 |
| 23 | Giá đất đắp đến HTXL | Mô tả KT theo chương V | 10,3705 | 100m3 |
| 24 | Đào xúc đất phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 1,4604 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 1,4604 | 100m3 |
| 26 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 1,3908 | 100m2 |
| 27 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 200m | Mô tả KT theo chương V | 1,3908 | 100m2 |
| B | KÊNH TIÊU Km0+186 - Km 0+723 | |||
| 1 | Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 146,9901 | m3 |
| 2 | Bê tông tường kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 196,1266 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,8774 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,268 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép kênh, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 4,5429 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép kênh, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 10,0591 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2176 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 2,0661 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2894 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn kênh | Mô tả KT theo chương V | 27,3366 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng kênh | Mô tả KT theo chương V | 1,7755 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,1692 | 100m2 |
| 13 | Rải bạt xác rắn làm móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 9,4462 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 48,3516 | m2 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả KT theo chương V | 118,12 | m3 |
| 16 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 618,45 | 100m |
| 17 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 24,7424 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 7,4227 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng 70% KL đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 26,7962 | 100m3 |
| 20 | Giá đất đắp đến HTXL | Mô tả KT theo chương V | 16,2828 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả KT theo chương V | 1.628,2845 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 15m tiếp theo | Mô tả KT theo chương V | 1.628,2845 | m3 |
| 23 | Đào xúc đất phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 0,4584 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 0,4584 | 100m3 |
| 25 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 4,6214 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 200m | Mô tả KT theo chương V | 4,6214 | 100m2 |
| C | KÊNH TIÊU KM0+723 KM0+868 | |||
| 1 | Bê tông dầm đỉnh, dầm chân, dầm ngang, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 66,1852 | m3 |
| 2 | Bê tông bến rửa, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,574 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm đỉnh, dầm chân, dầm ngang | Mô tả KT theo chương V | 6,6714 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bến rửa | Mô tả KT theo chương V | 0,132 | 100m2 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Mô tả KT theo chương V | 163,789 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép dầm đỉnh, dầm chân, dầm ngang, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6746 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép dầm đỉnh, dầm chân, dầm ngang, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 3,0367 | tấn |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè | Mô tả KT theo chương V | 6,9413 | 100m2 |
| 9 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 2,955 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 23,1548 | m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả KT theo chương V | 54,5963 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 1,5152 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất phong hóa ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 1,5152 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất dầm mái kè bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 5,6444 | 100m3 |
| 15 | Đào móng dầm đỉnh, dầm chân, dầm ngang bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 25,5735 | m3 |
| 16 | Đắp đất quai sanh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 3,0456 | 100m3 |
| 17 | Đào phá quai sanh bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 3,0456 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 3,0456 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,5332 | 100m3 |
| 20 | Giá đất đắp đến HTXL | Mô tả KT theo chương V | 3,1766 | 100m3 |
| 21 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 0,8718 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 200m | Mô tả KT theo chương V | 0,8718 | 100m2 |
| D | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+351 | |||
| 1 | Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,139 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,744 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,4092 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đổ bù mặt đường dày ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,28 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3484 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy cống | Mô tả KT theo chương V | 0,1059 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cống - Chiều dày ≤45cm | Mô tả KT theo chương V | 0,2552 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,1208 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,0472 | 100m2 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới (Lớp Subbase) | Mô tả KT theo chương V | 0,0396 | 100m3 |
| 11 | Rải bạt xác rắn làm móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 0,4268 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 1,032 | m2 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả KT theo chương V | 1,628 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 10,175 | 100m |
| 15 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (5% KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,5115 | m3 |
| 16 | Đào cống bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (95% KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,2872 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,3023 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,7841 | 100m3 |
| 19 | Giá đất đắp đến HTXL | Mô tả KT theo chương V | 1,0101 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 5,1875 | m3 |
| E | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+484 | |||
| 1 | Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,139 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,746 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,4092 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đổ bù mặt đường dày ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,28 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3484 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy cống | Mô tả KT theo chương V | 0,1059 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cống - Chiều dày ≤45cm | Mô tả KT theo chương V | 0,3168 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,1208 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,0472 | 100m2 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới (Lớp Subbase) | Mô tả KT theo chương V | 0,0396 | 100m3 |
| 11 | Rải bạt xác rắn làm móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 0,4268 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 1,032 | m2 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả KT theo chương V | 1,628 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 10,175 | 100m |
| 15 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (5% KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,6838 | m3 |
| 16 | Đào cống bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (95% KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,3199 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,3368 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,891 | 100m3 |
| 19 | Giá đất đắp đến HTXL | Mô tả KT theo chương V | 1,1478 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 7,968 | m3 |
| F | CỬA TIÊU B80 VÀO KÊNH PHÍA HỮU TẠI K0+165; K0+184; K0+252; K0+350; K0+425; K0+489; K0+582 VÀ K0+689 | |||
| 1 | Bê tông đáy cửa tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,792 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cửa tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,7604 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,726 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1001 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy cửa tiêu | Mô tả KT theo chương V | 0,2456 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cống - Chiều dày ≤45cm | Mô tả KT theo chương V | 0,5952 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0544 | 100m2 |
| 8 | Rải bạt xác rắn làm móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 0,2752 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 4,8 | m2 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả KT theo chương V | 2,752 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 8,8064 | 100m |
| 12 | Đào móng cửa tiêu bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 24,26 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m3 |
| G | ĐẤU NỐI KÊNH TIÊU B50 PHÍA TẢ TẠI K0+306; K0+350; K0+489; K0+535; K0+608 VÀ K0+721 | |||
| 1 | Bê tông đáy cửa tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,74 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cửa tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,63 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy cửa tiêu | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cống - Chiều dày ≤45cm | Mô tả KT theo chương V | 0,288 | 100m2 |
| 5 | Rải bạt xác rắn làm móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 3,9 | m2 |
| 7 | Đào móng cửa tiêu bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 14,38 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 0,0734 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi