Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 21:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên pù luông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 18:20:00 đến ngày 2020-12-07 21:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,075,915,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 16,0992 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,7781 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,3771 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,9129 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,289 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 13,8368 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2468 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0764 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,247 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,7002 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,5523 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 34,7659 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 12,6007 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,9837 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1402 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,0138 | tấn |
| 17 | Xây bao giằng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,8447 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7085 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4286 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,5731 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,1785 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,029 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1424 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,2696 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,7946 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,8903 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3095 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,9868 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 27,7681 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,7671 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,6213 | tấn |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,0915 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,134 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1098 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0771 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,5319 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2993 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0304 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1279 | tấn |
| 40 | Bê tông giằng tường thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,913 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,083 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0168 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0888 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,4473 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 33,1727 | m3 |
| 46 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 266,617 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 85,43 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 80,127 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 276,71 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 107,942 | m2 |
| 51 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 54,4383 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 708,884 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 107,942 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 7,04 | m |
| 55 | Ốp tường nhà vệ sinh, tiết diện gạch 300x600 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 53,816 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn nhà vệ sinh gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 17,5021 | m2 |
| 57 | Lát gạch đỏ-tiết diện gạch 500x500mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 88,457 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 88,402 | m2 |
| 59 | Lắp dựng thang thép thăm mái D18, nắp tôn, khóa (trọn bộ) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,8332 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,8332 | tấn |
| 62 | Gia công cầu phong thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2751 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cầu phong thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2751 | tấn |
| 64 | Gia công Li tô thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,392 | tấn |
| 65 | Lắp dựng Li tô thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,392 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 126,87 | 1m2 |
| 67 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,7552 | 100m2 |
| 68 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 14,3 | m2 |
| 69 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,88 | m2 |
| 70 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,275 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 15,63 | 1m2 |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 15,63 | m2 |
| 73 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 14,43 | m2 |
| 74 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng dày 6,38mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | m2 |
| 75 | Xây cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4957 | m3 |
| 76 | Lát đá bậc cầu thang | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10,0867 | m2 |
| 77 | Trát 2 bên bậc cầu thang dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6275 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6275 | m2 |
| 79 | Tay vịn gỗ KT 65x70 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,874 | m |
| 80 | Thanh chắn thép hộp mạ kẽm 20x20x1 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 26,622 | m |
| 81 | Trụ cầu thang 40x40x1 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 82 | Trụ cầu thang 60x60x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 83 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,5512 | m3 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7448 | m3 |
| 85 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,22 | m3 |
| 86 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 15,471 | m2 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4796 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2399 | m3 |
| 89 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7151 | m3 |
| 90 | Ốp tường gạch thẻ đỏ 60x240 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,8172 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,22 | m2 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,0111 | m3 |
| 93 | Bê tông Lam đứng lan can | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,5488 | m3 |
| 94 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0898 | 100m2 |
| 95 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1091 | tấn |
| 96 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 88 | cái |
| 97 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 86,374 | m2 |
| 98 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 13,8636 | m2 |
| 99 | Sơn lan can ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 86,374 | m2 |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 101 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 103 | Lắp đặt úp tường cầu thang | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 104 | Đèn Led hành lang | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 109 | Hộp điện 150x150x200 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | hộp |
| 110 | Hộp điện tổng 300x200x200 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 111 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 113 | Lắp đế âm tường | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 50 | hộp |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 118 | Lắp ống Gen D20 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x25 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 120 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,725 | m3 |
| 121 | Đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5 m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cọc |
| 122 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 123 | Kéo dây tiếp địa thép lập là 40x4 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 124 | Giá đỡ dây | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 125 | Kẹp kiểm tra | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 126 | Bu lông, đai ốc, Vành đệm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 127 | Hộp kiểm tra | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 128 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 129 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0473 | 100m3 |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút PVC bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê thu nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 135 | Cút D42 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 136 | Tê D42 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 139 | Tê D90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 141 | Cút D25 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 142 | Tê D20 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 143 | Cút D20 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 144 | Côn thu D25-20 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 145 | Van khóa D25 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 147 | Lắp đặt Lavabo | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi lavabo) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 149 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 150 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 151 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 155 | Phễu thoát nước sàn | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 156 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,6142 | m3 |
| 157 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2353 | 100m3 |
| 158 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,1172 | m3 |
| 159 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,1679 | m3 |
| 160 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0281 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0687 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0668 | tấn |
| 163 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,3252 | m3 |
| 164 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,8202 | m2 |
| 165 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 25,7002 | m2 |
| 166 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 32,5204 | m2 |
| 167 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,9874 | m3 |
| 168 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0273 | 100m2 |
| 169 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0603 | tấn |
| 170 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | 1cấu kiện |
| 171 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 172 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0871 | 100m3 |
| 173 | Lắp đặt hộp chữa cháy | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bình |
| 175 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bình |
| 176 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 14,52 | m3 |
| 177 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m3 |
| 178 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 74,5 | m2 |
| B | NHÀ ĂN + BẾP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,1091 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,8361 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 11,9777 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,343 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,1786 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,4609 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0352 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0139 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1951 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,9626 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1203 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 60,9925 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 15,0296 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,8315 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0861 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4663 | tấn |
| 17 | Xây bao giằng móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,6992 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4974 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2816 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,6305 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6776 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1232 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0209 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1232 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,6433 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2403 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0896 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,5102 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,6782 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,0081 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,8359 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,9116 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1664 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0198 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0892 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,495 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0592 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0127 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0554 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 15,4888 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,1201 | m3 |
| 42 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 115,716 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 21,627 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 100,81 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 97,477 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 11,616 | m2 |
| 47 | Trát tường thu hồi trong mái dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 32,328 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 238,153 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 109,093 | m2 |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,32 | m |
| 51 | Trát gờ cắt nước, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 40,28 | m |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 65,5679 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 54,432 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2139 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 23,328 | 1m2 |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2139 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,8726 | 100m2 |
| 58 | Khe úp nóc dày 0,4 mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10,8 | m |
| 59 | Ke chống bão (4c/m2) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 349,04 | cái |
| 60 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 11,97 | m2 |
| 61 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,07 | m2 |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,177 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10,27 | 1m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10,27 | m2 |
| 65 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,62 | m2 |
| 66 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở lật, kính trắng dày 6,38 mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,65 | m2 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,133 | m3 |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0326 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0046 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0014 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,006 | tấn |
| 72 | Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,682 | m2 |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,12 | m |
| 74 | Sơn lan can ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,682 | m2 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,9394 | m3 |
| 76 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,6862 | m3 |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 20,1 | m2 |
| 78 | Xây trụ bếp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2187 | m3 |
| 79 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,334 | m3 |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0107 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0302 | tấn |
| 82 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1cấu kiện |
| 83 | Trát mặt trong, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,815 | m2 |
| 84 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,4814 | m2 |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 86 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 90 | Hộp điện tổng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 92 | Lắp đế âm tường | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 15 | hộp |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 97 | Lắp ống Gen D20 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 99 | Cút 90 độ D60 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 100 | Tê D60 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 101 | Côn thu D60-42 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 103 | Cút D25 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 104 | Tê D25 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 105 | Tê D20 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 106 | Cút D20 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 107 | Côn thu D25-20 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 108 | Van khóa D25 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt chậu rửa đôi + vòi | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 110 | Vòi rửa D25 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 111 | Máy bơm cấp nước 5,5 Kw | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 113 | Cút D90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 114 | Cầu chắn rác | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 115 | Chếch D90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 116 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6758 | m3 |
| 117 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| 118 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,704 | m3 |
| 119 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,0812 | m3 |
| 120 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0448 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0934 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0659 | tấn |
| 123 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,2472 | m3 |
| 124 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10,3824 | m2 |
| 125 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10,3824 | m2 |
| 126 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 13,8 | m2 |
| 127 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3096 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0293 | 100m2 |
| 129 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0339 | tấn |
| 130 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,154 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0182 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0049 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0263 | tấn |
| 134 | Đục lỗ D15 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 70 | lỗ khoan |
| 135 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6754 | m3 |
| 136 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,7 | m2 |
| 137 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,7 | m2 |
| 138 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,58 | m2 |
| 139 | Lớp lọc nước (Cát, vải, than hoạt tính, Sỏi) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tb |
| 140 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0225 | 100m3 |
| 141 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,256 | m3 |
| 142 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0167 | 100m2 |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0155 | tấn |
| 144 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6 | 1cấu kiện |
| 145 | Lắp đặt hộp chữa cháy | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bình |
| 147 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bình |
| 148 | Đào giếng khoan phục vụ cấp nước | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 149 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 11,9 | m3 |
| 150 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,6 | m3 |
| 151 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 43,6 | m2 |
| C | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3208 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0289 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,243 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,074 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0696 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0037 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0107 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7718 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,888 | m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0512 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,4126 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,09 | m2 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1517 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 18,5762 | 1m2 |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1517 | tấn |
| 16 | Gia công giằng mái thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0111 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,4115 | 1m2 |
| 18 | Lắp giằng cột thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0111 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0792 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,64 | 1m2 |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0792 | tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4326 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc dày 0,4 mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| 24 | Ke chống bão (4c/m2) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 173,04 | cái |
| D | NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,8155 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,8834 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,146 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 46,22 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,6558 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,27 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0426 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2544 | tấn |
| 9 | Xây bao giằng móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,2531 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3272 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1013 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,8943 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,2972 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,118 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0426 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2544 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,5498 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,5699 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4401 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4312 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0704 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0103 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0527 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,341 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0372 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0086 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0351 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 17,7707 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,0175 | m3 |
| 30 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 89,4 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10,62 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 56,99 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 103,35 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 17,16 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 157,01 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 103,35 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 33,7568 | m2 |
| 38 | Trát gờ cắt nước vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 29,88 | m |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,244 | m2 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1089 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 11,88 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1089 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4499 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc dày 0,4 mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,6 | m |
| 45 | Ke chống bão (4c/m2) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 179,96 | cái |
| 46 | Cửa cuốn kéo tay | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 15,12 | m2 |
| 47 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở lật, kính trắng dày 6,38 mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m2 |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,084 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m2 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6336 | m3 |
| 52 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0048 | 100m3 |
| 53 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3648 | m3 |
| 54 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 57 | Hộp điện tổng 150x150x200 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Đế âm tường | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5 | hộp |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 64 | Lắp ống Gen D 20 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 66 | Cút D90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 67 | Cầu chắn rác | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Chếch D90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp chữa cháy | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bình |
| 71 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bình |
| 72 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,4 | m3 |
| 73 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,5 | m3 |
| 74 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 20,2 | m2 |
| E | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,536 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,536 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (3km tiếp) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,536 | 100m3 |
| 4 | Đắp san nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 17,6537 | 100m3 |
| 5 | Mua đất phục vụ san nền, đất C3 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1.748,877 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 17,4888 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (3km tiếp) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 17,4888 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2295 | 100m3 |
| 9 | Lớp nilong lót tái sinh | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 459 | m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 45,9 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0478 | 100m3 |
| 12 | Lớp nilong lót tái sinh | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 95,5 | m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,55 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,616 | m3 |
| 15 | Xây thành bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,9443 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 17,675 | m2 |
| 17 | Ốp tường bồn cây gạch thẻ 60x240 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 18,18 | m2 |
| 18 | Cây cau vàng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bụi |
| 19 | Cây lộc vừng 10 cm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cây |
| 20 | Cây xoài đường kính thân 10 cm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cây |
| 21 | Đất màu trồng cây | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,48 | m3 |
| 22 | Đổ đất màu trồng cây | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,48 | m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,5244 | 100m3 |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,8273 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,3389 | m3 |
| 26 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,3158 | m3 |
| 27 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,24 | m3 |
| 28 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 93,136 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 38,1632 | m2 |
| 30 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,6663 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6005 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3882 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 128 | 1cấu kiện |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1942 | 100m3 |
| 35 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 14,7285 | m3 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6084 | m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,3804 | 100m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 17,041 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,435 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0352 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0284 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,191 | tấn |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,6998 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2125 | 100m2 |
| 45 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 292,1961 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 39,269 | m3 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,2518 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4422 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1326 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7941 | tấn |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,5113 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,0225 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (3km tiếp) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,0225 | 100m3 |
| 54 | Hàng rào lan can xích sắt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 20,5 | m |
| 55 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0745 | tấn |
| 56 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0745 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,1651 | 1m2 |
| 58 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,3073 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 28,4751 | m3 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 106,6978 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 393,5065 | m2 |
| 62 | Sản xuất hàng rào song sắt. | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 28,7565 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 28,7565 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 28,7565 | 1m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 500,2043 | m2 |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,5881 | m3 |
| 67 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0529 | m3 |
| 68 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0577 | 100m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,485 | m3 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7059 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0176 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0063 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0539 | tấn |
| 74 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,092 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0167 | 100m2 |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2209 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0201 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0054 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0177 | tấn |
| 80 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0214 | 100m3 |
| 81 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4211 | m3 |
| 82 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0766 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0144 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0707 | tấn |
| 85 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2816 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0265 | 100m2 |
| 87 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0994 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0433 | tấn |
| 90 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,8119 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6065 | m3 |
| 92 | Bê tông biển hiệu, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2156 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ biển hiệu | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0647 | 100m2 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 14,924 | m2 |
| 95 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 7,42 | m2 |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,598 | m2 |
| 97 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột sử dụng keo dán | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 26,56 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 31,942 | m2 |
| 99 | Biển hiệu Meca khung thép màu đỏ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,16 | m2 |
| 100 | Cổng chính | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6154 | m3 |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,125 | m3 |
| 106 | Bu lông neo 4M20 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 107 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,4027 | m3 |
| 108 | Lát đá bục cột cờ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,0746 | m2 |
| 109 | Cột cờ inox cao 7m + cờ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 110 | Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x25 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 111 | Lắp ống Gen D30/40 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 112 | Đào mương đặt ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,125 | m3 |
| 113 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0119 | 100m3 |
| 114 | Lưới cảnh báo | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 115 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0313 | 100m3 |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 119 | Đào mương đặt ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,5375 | m3 |
| 120 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0131 | 100m3 |
| 121 | Lưới cảnh báo | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 55 | m |
| 122 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0344 | 100m3 |
| 123 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,0368 | m3 |
| 124 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,864 | m3 |
| 125 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0576 | 100m2 |
| 126 | Khung móng M24x675 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 127 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6-2,5m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cọc |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 7,5 | m |
| 129 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,005 | 100m3 |
| 130 | Cột đèn 7m + Bóng đèn | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy vi tính | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 2 | Máy in | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Tivi | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Tủ đồ văn phòng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Bàn ghế làm việc nhân viên | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Tủ y tế | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Giường đơn | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | Tủ quần áo | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 10 | Bếp ga | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Tủ lạnh 188L | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Nồi cơm điện 1.8l | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Bàn ăn 6 ghế | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| G | CHI PHÍ BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình trong thời gian thi công | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi