Gói thầu: Gói thầu số 01: XDM đường đan BTCT M.250 (L=1.800m, B=4m, H=0,12m)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: XDM đường đan BTCT M.250 (L=1.800m, B=4m, H=0,12m) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + Vận động tài trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 17:55:00 đến ngày 2020-12-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,128,770,254 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : XDM ĐƯỜNG ĐAN BTCT M.250 (l=1.800M, B=4M, H=0,12M) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 1,9409 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 4,7147 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 18,2966 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 21,9867 | 100m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 33,0105 | 100m3 | |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 72,56 | 100m2 | |
| 7 | Rải ni long trắng | 72,56 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 4,3536 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 22,0129 | Tấn | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 870,72 | M3 | |
| 11 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 90,216 | 100m | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 6mm | 0,0224 | Tấn | |
| 13 | Rải lưới cước đen | 5,2423 | 100m2 | |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 1,7907 | 100m3 | |
| 15 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 5,25 | 100m | |
| 16 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 43,5 | 100m | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 6mm | 0,0456 | Tấn | |
| 18 | Rải lưới cước đen | 3,6218 | 100m2 | |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 1,7907 | 100m3 | |
| 20 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 0,144 | 1m3 | |
| 21 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,032 | M3 | |
| 22 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm | 2 | Cái | |
| 23 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | 2 | Cái | |
| 24 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn – Cự ly vận chuyển ≤1km | 46,34 | 100m3/1km | |
| 25 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn – Cự ly vận chuyển ≤1km | 76,33 | 100m3/1km | |
| 26 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn – Cự ly vận chuyển ≤1km | 2,2328 | 10 tấn/1km | |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn – Cự ly vận chuyển ≤1km | 28,6737 | 10 tấn/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi