Gói thầu: Gói thầu số 01XL: thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201184408-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy An
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201123064
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 15:34:00 đến ngày 2020-12-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,704,794,614 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 6,89 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 5,93 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo chương V (E-HSMT) 31,04 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 50,955 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,113 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 2,815 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,621 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, móng cột Theo chương V (E-HSMT) 1,297 100m2
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Theo chương V (E-HSMT) 47,298 m3
10 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 12,852 m3
11 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,244 tấn
12 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 1,554 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, đà kiềng Theo chương V (E-HSMT) 1,446 100m2
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 5,564 m3
15 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 3,838 m3
16 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 2,34 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 5,914 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 2,853 100m3
19 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 37,628 m3
20 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 15,351 m3
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,297 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 1,848 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 1,3 tấn
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 2,081 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 32,777 m3
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 1,346 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 3,931 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 1,827 tấn
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 3,351 100m2
30 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 57,897 m3
31 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 4,988 tấn
32 SXLD cốt thép sàn mái đk > 10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,326 tấn
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 6,841 100m2
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 4,514 m3
35 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,163 tấn
36 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,227 tấn
37 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 0,602 100m2
38 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo chương V (E-HSMT) 2,318 m3
39 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo chương V (E-HSMT) 0,773 100m2
40 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg Theo chương V (E-HSMT) 230 cái
41 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 60,658 m3
42 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 16,792 m3
43 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 35,187 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 1,088 m3
45 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 2,365 m3
46 Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 5mm Theo chương V (E-HSMT) 35,1 m2
47 Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 5mm Theo chương V (E-HSMT) 16,56 m2
48 Cung cấp và Lắp dựng vách ngăn tiểu nam khung nhôm hệ 1000 Theo chương V (E-HSMT) 1,2 m2
49 Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 5mm Theo chương V (E-HSMT) 27,92 m2
50 Cung cấp và Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V (E-HSMT) 29,544 m2
51 Làm trần thạch cao Theo chương V (E-HSMT) 25,726 m2
52 Gia công lan can Theo chương V (E-HSMT) 0,124 tấn
53 Cung cấp và Lắp dựng lan can sắt Theo chương V (E-HSMT) 17,92 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 331,96 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... Theo chương V (E-HSMT) 331,96 m2
56 Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép C125x50x10 dày 2.5mm Theo chương V (E-HSMT) 1,962 tấn
57 Cung cấp và Lợp mái bằng tôn kẽm sóng vuông dày 0,45mm Theo chương V (E-HSMT) 3,201 100m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 199,92 m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 Theo chương V (E-HSMT) 337,24 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 Theo chương V (E-HSMT) 25,776 m2
61 Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm Theo chương V (E-HSMT) 78,48 m2
62 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm Theo chương V (E-HSMT) 7,255 m2
63 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 12,6 m2
64 Láng granitô nền sàn Theo chương V (E-HSMT) 12,6 m2
65 Ốp đá tự nhiên chân móng Theo chương V (E-HSMT) 45,413 m2
66 Ốp tường, trụ, cột gạch 7x20cm Theo chương V (E-HSMT) 27,33 m2
67 Lát gạch chống nóng mái Theo chương V (E-HSMT) 66,62 m2
68 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 816,1 m
69 Đắp phào đơn vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 124,2 m
70 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp màu đen Theo chương V (E-HSMT) 24,561 m2
71 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp màu đỏ Theo chương V (E-HSMT) 23,535 m2
72 Lát đá granít tự nhiên màu đen Theo chương V (E-HSMT) 5,937 m2
73 Kẽ roan chìm 30*10 Theo chương V (E-HSMT) 349,2 m
74 Trát trụ cột,chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 132,603 m2
75 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 299,44 m2
76 Trát trần vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 658,374 m2
77 Trát lanh tô vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 136,336 m2
78 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 716,021 m2
79 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 428,355 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo chương V (E-HSMT) 716,021 m2
81 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo chương V (E-HSMT) 428,355 m2
82 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo chương V (E-HSMT) 1.226,753 m2
83 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 716,021 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 1.655,108 m2
85 Cung cấp và Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo chương V (E-HSMT) 5,664 100m2
86 Cung cấp và Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Theo chương V (E-HSMT) 2,79 100m2
87 Cung cấp và Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm Theo chương V (E-HSMT) 4,284 100m2
88 Lắp cầu chắn rác D90 Theo chương V (E-HSMT) 24 cái
89 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,335 100m
90 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 1,35 100m
91 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 24 cái
B PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Cung cấp và Lắp đặt đốn ống 1,2m - 1 bóng Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
2 Cung cấp và Lắp đặt máng đèn huỳnh quang loại 2 bóng 1,2m có chóa âm trần KT(600x1200) Theo chương V (E-HSMT) 18 bộ
3 Cung cấp và Lắp đặt đèn lon Led nổi D90 Theo chương V (E-HSMT) 9 bộ
4 Cung cấp và Lắp đặt đèn vuông 350x350 Theo chương V (E-HSMT) 9 bộ
5 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần + Volume Theo chương V (E-HSMT) 14 cái
6 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V (E-HSMT) 19 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đơn ba chấu Theo chương V (E-HSMT) 14 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đơn ba chấu + mặt nạ Theo chương V (E-HSMT) 18 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đơn ba chấu 10A Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt hộp điện kích thước 60x120 Theo chương V (E-HSMT) 5 hộp
11 Cung cấp và Lắp đặt hộp điện kích thước 120x120 Theo chương V (E-HSMT) 11 hộp
12 Cung cấp và Lắp đặt dây điện đơn ruột đồng bọc PVC tiết diện 1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 960 m
13 Cung cấp và Lắp đặt cáp điện đơn ruột đồng bọc PVC tiết diện 2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 405 m
14 Cung cấp và Lắp đặt cáp điện đơn ruột đồng bọc PVC tiết diện 6,0mm2 Theo chương V (E-HSMT) 150 m
15 Cung cấp và Lắp đặt cáp điện đơn ruột đồng bọc PVC tiết diện 16mm2 Theo chương V (E-HSMT) 375 m
16 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn đk 16mm Theo chương V (E-HSMT) 515 m
17 Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A Theo chương V (E-HSMT) 7 cái
18 Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 10A Theo chương V (E-HSMT) 14 cái
19 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-30A Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
20 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-75A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
21 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-125A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
22 Cung cấp và Lắp đặt tủ điện bằng tole STĐ 150x300x400 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
23 Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng D16 dài 2,4m Theo chương V (E-HSMT) 1 cọc
24 Kéo rải cáp đồng trần đk 10mm2 Theo chương V (E-HSMT) 10 m
25 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm luồn cáp đồng cáp đồng trần D10mm2 Theo chương V (E-HSMT) 0,1 100m
C PHẦN CẤP NƯỚC
1 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Theo chương V (E-HSMT) 0,38 100m
2 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Theo chương V (E-HSMT) 0,2 100m
3 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Theo chương V (E-HSMT) 0,12 100m
4 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Theo chương V (E-HSMT) 0,8 100m
5 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Theo chương V (E-HSMT) 0,22 100m
6 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa PVC đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 40 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa PVC đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa PVC đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 38 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa PVC đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 13 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt co giảm nhựa PVC đk 60/27mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 18 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 17 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
16 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
17 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
18 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
19 Cung cấp và Lắp đặt van phao đồng đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
20 Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D100x100 Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
21 Cung cấp và Lắp đặt vòi inox đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
22 Cung cấp và Lắp đặt co gai trong nhựa PVC đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
23 Cung cấp và Lắp đặt lavabo + vòi Theo chương V (E-HSMT) 4 bộ
24 Cung cấp và Lắp đặt gương soi Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
25 Cung cấp và Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt D21 Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
26 Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V (E-HSMT) 4 bộ
27 Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 Theo chương V (E-HSMT) 1 bể
D PHẦN HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 53,775 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,258 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo chương V (E-HSMT) 0,452 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại ống buy Theo chương V (E-HSMT) 0,957 100m2
5 Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 3,35 m3
6 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo chương V (E-HSMT) 0,026 tấn
7 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 0,677 m3
8 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
9 Quét nước ximăng 2 nước Theo chương V (E-HSMT) 43,709 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 4,522 m2
11 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 + gạch vỡ Theo chương V (E-HSMT) 0,011 100m3
12 Đắp đất nền móng công trình, Theo chương V (E-HSMT) 0,109 m3
13 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 0,06 100m
14 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm Theo chương V (E-HSMT) 0,1 100m
15 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 0,04 100m
16 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
E PHẦN CHỐNG SÉT
1 Khoan giếng khoan sâu 10m ống vách STK D60, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 1,6 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 1,6 m3
4 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ R=57m Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
5 Cung cấp và Lắp đặt cột đỡ kim thu sét Theo chương V (E-HSMT) 0,05 100m
6 Cung cấp và Lắp đặt cáp giằng D10 có tăng đơ Theo chương V (E-HSMT) 30 m
7 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa PVC D21mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
9 Kéo rải dây cáp đồng trần D50 mm2 theo tường nhà Theo chương V (E-HSMT) 75 m
10 Kéo rải dây cáp đồng trần D50 mm2 dưới mương đất Theo chương V (E-HSMT) 5 m
11 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Theo chương V (E-HSMT) 0,26 100m
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 0,25 m2
13 Cung cấp và Lắp đặt bát inox Theo chương V (E-HSMT) 16 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt nút bịt đầu ống STK D60mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Theo chương V (E-HSMT) 1 hộp
F PHẦN SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 6,13 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 6,13 100m3
3 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 6,13 100m3
G PHẦN SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát tạo mặt bằng dày 50mm Theo chương V (E-HSMT) 49,05 m3
2 Lót bạt nhựa chống mất nước bê tông sân Theo chương V (E-HSMT) 9,81 100m2
3 Bê tông nền sân đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 98,1 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 3,276 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo chương V (E-HSMT) 1,68 m3
6 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 1,134 m3
7 Đắp đất nền móng công trình Theo chương V (E-HSMT) 1,386 m3
8 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V (E-HSMT) 16,8 m2
9 Quét nước ximăng 2 nước Theo chương V (E-HSMT) 16,8 m2
10 Kẽ roan sân bê tông Theo chương V (E-HSMT) 245,25 m
H PHẦN TƯỜNG RÀO
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 200mm) Theo chương V (E-HSMT) 2,388 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo chương V (E-HSMT) 12,8 m3
3 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Theo chương V (E-HSMT) 72 m3
4 Bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 2,745 m3
5 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,196 tấn
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc cột Theo chương V (E-HSMT) 0,732 100m2
7 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg Theo chương V (E-HSMT) 61 cái
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 2,574 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V (E-HSMT) 0,257 100m2
10 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,24 tấn
11 Cung cấp và Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 Theo chương V (E-HSMT) 255 m2
12 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,45 100m
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 1,54 m3
I PHẦN ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Cung cấp và Lắp đặt trụ điện STK D114 dày 3,5mm H=6m Theo chương V (E-HSMT) 1 trụ
2 Cung cấp và Lắp đặt bộ sứ - 2 sứ Theo chương V (E-HSMT) 1 sứ
3 Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 25mm2 Theo chương V (E-HSMT) 85 m
4 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,38 100m
5 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
6 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 0,003 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 10,5 m3
8 Lát gạch thẻ 5x9x19cm cảnh báo Theo chương V (E-HSMT) 1,197 m2
9 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,25 m3
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột Theo chương V (E-HSMT) 0,02 100m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,105 100m3
12 Kéo rải cáp đồng trần đk 10mm2 Theo chương V (E-HSMT) 2,4 m
13 Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng D16 dài 2,4m Theo chương V (E-HSMT) 1 cọc
J PHẦN NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 8,75 m3
2 Lát gạch thẻ 5x9x19cm cảnh báo Theo chương V (E-HSMT) 9,5 m2
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,083 100m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,04 m3
5 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 0,55 100m
6 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 27mm 90 độ Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D34/27mm Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt vòi tưới Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt máy bơm nước 2HP Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
K PHẦN THIẾT BỊ SÂN KHẤU HỘI TRƯỜNG
1 Phong màn hội trường vải nhung Theo chương V (E-HSMT) 129 m2
2 Bảng khẩu hiệu “ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !” Theo chương V (E-HSMT) 7,04 m2
3 Bảng “NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM” Theo chương V (E-HSMT) 7,04 m2
4 Bảng “TRÍCH DI CHÚC CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH…” Theo chương V (E-HSMT) 2,4 m2
5 Búa liềm + Ngôi sao + Quốc huy Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
6 Rèm cửa Theo chương V (E-HSMT) 86,42 m2
7 Bục phát biểu Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
8 Bục đặt tượng Bác Hồ Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
9 Tượng Bác Hồ Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
10 Ghế ngồi Hội trường, ghế inox G01M Theo chương V (E-HSMT) 70 bộ
11 Hệ thống âm thanh hội trường Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
L PHẦN THIẾT BỊ SÂN KHẤU HỘI TRƯỜNG
1 Bảng tiêu lệnh PCCC Theo chương V (E-HSMT) 4 bảng
2 Bình chữa cháy CO2 loại 5kg (MT5) Theo chương V (E-HSMT) 4 bình
3 Bình chữa cháy bột BC loại 8kg (MFZ8) Theo chương V (E-HSMT) 2 bình
4 Bệ treo bình (loại đôi) Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->