Gói thầu: Gói thầu số 01XL: thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201184408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201123064 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 15:34:00 đến ngày 2020-12-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,704,794,614 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 6,89 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 5,93 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo chương V (E-HSMT) | 31,04 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 50,955 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,113 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2,815 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,621 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 1,297 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 47,298 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,852 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,244 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,554 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, đà kiềng | Theo chương V (E-HSMT) | 1,446 | 100m2 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,564 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,838 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,34 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,914 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,853 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 37,628 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 15,351 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,297 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,848 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,3 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,081 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 32,777 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,346 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 3,931 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,827 | tấn |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 3,351 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 57,897 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 4,988 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái đk > 10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,326 | tấn |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 6,841 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,514 | m3 |
| 35 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,163 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,227 | tấn |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V (E-HSMT) | 0,602 | 100m2 |
| 38 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,318 | m3 |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 0,773 | 100m2 |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg | Theo chương V (E-HSMT) | 230 | cái |
| 41 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 60,658 | m3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 16,792 | m3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 35,187 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,088 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,365 | m3 |
| 46 | Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 5mm | Theo chương V (E-HSMT) | 35,1 | m2 |
| 47 | Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 5mm | Theo chương V (E-HSMT) | 16,56 | m2 |
| 48 | Cung cấp và Lắp dựng vách ngăn tiểu nam khung nhôm hệ 1000 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,2 | m2 |
| 49 | Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 5mm | Theo chương V (E-HSMT) | 27,92 | m2 |
| 50 | Cung cấp và Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 29,544 | m2 |
| 51 | Làm trần thạch cao | Theo chương V (E-HSMT) | 25,726 | m2 |
| 52 | Gia công lan can | Theo chương V (E-HSMT) | 0,124 | tấn |
| 53 | Cung cấp và Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 17,92 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 331,96 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo chương V (E-HSMT) | 331,96 | m2 |
| 56 | Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép C125x50x10 dày 2.5mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,962 | tấn |
| 57 | Cung cấp và Lợp mái bằng tôn kẽm sóng vuông dày 0,45mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,201 | 100m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 199,92 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 | Theo chương V (E-HSMT) | 337,24 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 | Theo chương V (E-HSMT) | 25,776 | m2 |
| 61 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 78,48 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 7,255 | m2 |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,6 | m2 |
| 64 | Láng granitô nền sàn | Theo chương V (E-HSMT) | 12,6 | m2 |
| 65 | Ốp đá tự nhiên chân móng | Theo chương V (E-HSMT) | 45,413 | m2 |
| 66 | Ốp tường, trụ, cột gạch 7x20cm | Theo chương V (E-HSMT) | 27,33 | m2 |
| 67 | Lát gạch chống nóng mái | Theo chương V (E-HSMT) | 66,62 | m2 |
| 68 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 816,1 | m |
| 69 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 124,2 | m |
| 70 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp màu đen | Theo chương V (E-HSMT) | 24,561 | m2 |
| 71 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp màu đỏ | Theo chương V (E-HSMT) | 23,535 | m2 |
| 72 | Lát đá granít tự nhiên màu đen | Theo chương V (E-HSMT) | 5,937 | m2 |
| 73 | Kẽ roan chìm 30*10 | Theo chương V (E-HSMT) | 349,2 | m |
| 74 | Trát trụ cột,chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 132,603 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 299,44 | m2 |
| 76 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 658,374 | m2 |
| 77 | Trát lanh tô vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 136,336 | m2 |
| 78 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 716,021 | m2 |
| 79 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 428,355 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 716,021 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 428,355 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V (E-HSMT) | 1.226,753 | m2 |
| 83 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 716,021 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 1.655,108 | m2 |
| 85 | Cung cấp và Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,664 | 100m2 |
| 86 | Cung cấp và Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,79 | 100m2 |
| 87 | Cung cấp và Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | Theo chương V (E-HSMT) | 4,284 | 100m2 |
| 88 | Lắp cầu chắn rác D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| 89 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,335 | 100m |
| 90 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,35 | 100m |
| 91 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt đốn ống 1,2m - 1 bóng | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt máng đèn huỳnh quang loại 2 bóng 1,2m có chóa âm trần KT(600x1200) | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | bộ |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt đèn lon Led nổi D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | bộ |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt đèn vuông 350x350 | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | bộ |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt quạt trần + Volume | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 19 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đơn ba chấu | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đơn ba chấu + mặt nạ | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đơn ba chấu 10A | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt hộp điện kích thước 60x120 | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | hộp |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt hộp điện kích thước 120x120 | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | hộp |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt dây điện đơn ruột đồng bọc PVC tiết diện 1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 960 | m |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt cáp điện đơn ruột đồng bọc PVC tiết diện 2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 405 | m |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt cáp điện đơn ruột đồng bọc PVC tiết diện 6,0mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 150 | m |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt cáp điện đơn ruột đồng bọc PVC tiết diện 16mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 375 | m |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V (E-HSMT) | 515 | m |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | cái |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 10A | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-30A | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-75A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-125A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện bằng tole STĐ 150x300x400 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 23 | Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng D16 dài 2,4m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cọc |
| 24 | Kéo rải cáp đồng trần đk 10mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | m |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm luồn cáp đồng cáp đồng trần D10mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1 | 100m |
| C | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,38 | 100m |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,2 | 100m |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,12 | 100m |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,8 | 100m |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,22 | 100m |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt co nhựa PVC đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt co nhựa PVC đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt co nhựa PVC đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 38 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt co nhựa PVC đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 13 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt co giảm nhựa PVC đk 60/27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 17 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PVC đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt van phao đồng đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D100x100 | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt vòi inox đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt co gai trong nhựa PVC đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt lavabo + vòi | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt gương soi | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt D21 | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bộ |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bể |
| D | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 53,775 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,258 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,452 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại ống buy | Theo chương V (E-HSMT) | 0,957 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,35 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,026 | tấn |
| 7 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,677 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 43,709 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,522 | m2 |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 + gạch vỡ | Theo chương V (E-HSMT) | 0,011 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, | Theo chương V (E-HSMT) | 0,109 | m3 |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,06 | 100m |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1 | 100m |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,04 | 100m |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| E | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Khoan giếng khoan sâu 10m ống vách STK D60, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 1,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,6 | m3 |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ R=57m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt cột đỡ kim thu sét | Theo chương V (E-HSMT) | 0,05 | 100m |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt cáp giằng D10 có tăng đơ | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa PVC D21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 9 | Kéo rải dây cáp đồng trần D50 mm2 theo tường nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 75 | m |
| 10 | Kéo rải dây cáp đồng trần D50 mm2 dưới mương đất | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | m |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,26 | 100m |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 0,25 | m2 |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt bát inox | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt nút bịt đầu ống STK D60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | hộp |
| F | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 6,13 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 6,13 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,13 | 100m3 |
| G | PHẦN SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát tạo mặt bằng dày 50mm | Theo chương V (E-HSMT) | 49,05 | m3 |
| 2 | Lót bạt nhựa chống mất nước bê tông sân | Theo chương V (E-HSMT) | 9,81 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền sân đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 98,1 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 3,276 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,68 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,134 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Theo chương V (E-HSMT) | 1,386 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 16,8 | m2 |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 16,8 | m2 |
| 10 | Kẽ roan sân bê tông | Theo chương V (E-HSMT) | 245,25 | m |
| H | PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (mở rộng mỗi bên 200mm) | Theo chương V (E-HSMT) | 2,388 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,8 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 72 | m3 |
| 4 | Bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,745 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,196 | tấn |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc cột | Theo chương V (E-HSMT) | 0,732 | 100m2 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg | Theo chương V (E-HSMT) | 61 | cái |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,574 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,257 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,24 | tấn |
| 11 | Cung cấp và Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Theo chương V (E-HSMT) | 255 | m2 |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,45 | 100m |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,54 | m3 |
| I | PHẦN ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt trụ điện STK D114 dày 3,5mm H=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | trụ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt bộ sứ - 2 sứ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | sứ |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 25mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 85 | m |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,38 | 100m |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 6 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,003 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 10,5 | m3 |
| 8 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm cảnh báo | Theo chương V (E-HSMT) | 1,197 | m2 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,25 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 0,02 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,105 | 100m3 |
| 12 | Kéo rải cáp đồng trần đk 10mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,4 | m |
| 13 | Đóng cọc chống sét sắt mạ đồng D16 dài 2,4m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cọc |
| J | PHẦN NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 8,75 | m3 |
| 2 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm cảnh báo | Theo chương V (E-HSMT) | 9,5 | m2 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,083 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,04 | m3 |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,55 | 100m |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 27mm 90 độ | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D34/27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt vòi tưới | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt máy bơm nước 2HP | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| K | PHẦN THIẾT BỊ SÂN KHẤU HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phong màn hội trường vải nhung | Theo chương V (E-HSMT) | 129 | m2 |
| 2 | Bảng khẩu hiệu “ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !” | Theo chương V (E-HSMT) | 7,04 | m2 |
| 3 | Bảng “NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM” | Theo chương V (E-HSMT) | 7,04 | m2 |
| 4 | Bảng “TRÍCH DI CHÚC CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH…” | Theo chương V (E-HSMT) | 2,4 | m2 |
| 5 | Búa liềm + Ngôi sao + Quốc huy | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 6 | Rèm cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 86,42 | m2 |
| 7 | Bục phát biểu | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 8 | Bục đặt tượng Bác Hồ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 9 | Tượng Bác Hồ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 10 | Ghế ngồi Hội trường, ghế inox G01M | Theo chương V (E-HSMT) | 70 | bộ |
| 11 | Hệ thống âm thanh hội trường | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| L | PHẦN THIẾT BỊ SÂN KHẤU HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bảng |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 loại 5kg (MT5) | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy bột BC loại 8kg (MFZ8) | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bình |
| 4 | Bệ treo bình (loại đôi) | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi