Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201186199-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201169539
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 700 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 17:47:00 đến ngày 2020-12-17 17:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 51,748,408,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối nhà học
1 Cung cấp cọc BTCT 25x25cm Mục II, Chương V 4.454,5 md
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Mục II, Chương V 44,546 100m
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Mục II, Chương V 1,324 100m
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Mục II, Chương V 336 1 mối nối
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, Chương V 10,563 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II, Chương V 0,1061 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục II, Chương V 0,1061 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 2,12 100m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 2,54 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục II, Chương V 23,556 m3
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục II, Chương V 28,222 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 1,366 100m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V 2,043 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 42,815 m3
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 243,335 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V 7,186 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V 6,199 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II, Chương V 17,833 tấn
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V 5,669 100m2
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V 9,857 100m2
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 95,043 m3
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 111,032 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 3,11 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 17,767 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 2,831 tấn
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 16,239 100m2
27 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 187,722 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 16,113 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục II, Chương V 6,007 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 5,553 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 22,153 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 5,632 tấn
33 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 537,695 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 40,282 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 42,416 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 28,594 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 2,549 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,823 tấn
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II, Chương V 2,264 100m2
40 Đổ bê tông thương phẩm bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 52,262 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V 5,193 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 1,146 tấn
43 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 72,774 m3
44 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 12,996 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 4,62 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V 1,221 tấn
47 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II, Chương V 90 cái
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 18,836 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V 2,853 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mục II, Chương V 0,436 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 1,937 tấn
52 Sản xuất xà gồ thép Mục II, Chương V 6,459 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V 6,459 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II, Chương V 770,122 m2
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bao quanh nhà, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 205,8078 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường trong nhà, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 442,4686 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường trong nhà, tường hộp kỹ thuật Mục II, Chương V 48,0557 m3
58 Xây Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 20,8721 m3
59 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 163,6843 m3
60 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 2.518,4023 m2
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 3.944,3475 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 2.514,2215 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 2.581,8656 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 3.590,73 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 367,2 m
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 3.419,6672 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 11.666,888 m2
68 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 4,2789 100m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục II, Chương V 142,7334 m3
70 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic men thô chống trơn 600x600mm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 1.264,6908 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic men mờ 600x600mm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 2.319,0966 m2
72 Lát đá qua cửa, đá Granite dày 20mm , vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 30 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 66,69 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Mục II, Chương V 416,0502 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 416,0502 m2
76 Quét Sikaproof membrane chống thấm nền vệ sinh Mục II, Chương V 496,654 m2
77 Công tác ốp gạch men kính vào tường KT : 300x600 , vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 994,95 m2
78 Thi công trần nhôm thả, xương chìm 600x600, dày 1.8mm Mục II, Chương V 419,2182 m2
79 Vách Prety compact dày 12mm, phụ kiện Inox 304 Mục II, Chương V 280,26 m2
80 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên , vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 41,742 m2
81 Khoét đá chậu rửa Mục II, Chương V 72 cái
82 Xây gạch khung nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 4,752 m3
83 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 89,37 m2
84 Công tác ốp gạch men kính vào tường KT: 300x600, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 56,97 m2
85 Giá chậu INOX Mục II, Chương V 108 cái
86 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2.5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 1.661,0352 m2
87 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V 1.661,0352 m2
88 Lợp mái tôn múi dày 0,45mm Mục II, Chương V 15,2675 100m2
89 Tôn úp nóc Mục II, Chương V 109,68 md
90 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22 xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 5,0803 m3
91 Lát tấm granito cầu thang (giá bao gồm cả đánh bóng) Mục II, Chương V 165,036 m2
92 Lắp dựng tay vịn lan can gỗ D60 (thi công và lắp đặt) Mục II, Chương V 68,25 md
93 Lắp dựng tay vịn lan can gỗ D45 (thi công và lắp đặt) Mục II, Chương V 141,51 md
94 Trụ gỗ cầu thang Mục II, Chương V 3 cái
95 Gia công lan can bằng sắt Mục II, Chương V 0,3175 tấn
96 Lắp dựng lan can sắt Mục II, Chương V 51,36 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 17,9368 1m2
98 Sản xuât thang lên mái (trọn gói) Mục II, Chương V 1 cái
99 Nắp tôn đậy 1,2mm + khóa Mục II, Chương V 1 cái
100 Xây tường thẳng gạch đặc không nung (10,5x6x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 14,0307 m3
101 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 256,7872 m2
102 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 256,7872 m2
103 Gia công lan can Mục II, Chương V 19,3916 tấn
104 Lắp dựng lan can sắt Mục II, Chương V 698,88 m2
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 1.113,9881 1m2
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 0,8964 m3
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 3,8825 m3
108 Lát bậc tam cấp bằng đá Granito Mục II, Chương V 20,0938 m2
109 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II, Chương V 2,8678 m2
110 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II, Chương V 0,03 100m3
111 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II, Chương V 3,6611 m3
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 2,25 m3
113 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 9,3613 m3
114 Lát đá Granito Nam Thắng bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 40,5868 m2
115 Sơn nền bằng sơn Epoxy Mục II, Chương V 15 1m2
116 Gia công lan can Mục II, Chương V 0,2769 tấn
117 Lắp dựng lan can sắt Mục II, Chương V 9 m2
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 17,496 1m2
119 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm,kính trắng an toàn dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 129,6 m2
120 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm,kính trắng an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 117,504 m2
121 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm kính trắng an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 141,48 m2
122 Cửa sổ 2 cánh, cửa lùa, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm kính trắng an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 36,45 m2
123 Cửa sổ cánh mở hất, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm kính trắng an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 135 m2
124 Vách kính, kính dày 6.38mm. Mục II, Chương V 103,65 m2
125 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II, Chương V 5,1636 tấn
126 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, Chương V 393,66 m2
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 187,9416 1m2
128 Gia công lồng điều hòa bằng thép hộp 30x60 Mục II, Chương V 1,7746 tấn
129 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, Chương V 627,96 m2
130 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 226,0656 1m2
131 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II, Chương V 37,8074 100m2
132 Aptomat MCCB 3P-80A/3P-14kA Mục II, Chương V 6 cái
133 Lắp đặt cầu chì ống 1P-2A-250V + vỏ Mục II, Chương V 3 hộp
134 Đèn báo pha 2W-220V Mục II, Chương V 9 cái
135 Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 500x350x200 Mục II, Chương V 3 1 tủ
136 Aptomat MCB 1P-40A/1P-4.5kA Mục II, Chương V 18 cái
137 Aptomat MCB 1P-20A/1P-4.5kA Mục II, Chương V 54 cái
138 Aptomat MCB 1P-16A/1P-4.5kA Mục II, Chương V 18 cái
139 Aptomat MCB 1P-10A/1P-4.5kA Mục II, Chương V 21 cái
140 Tủ điện kim loai nổi 210x271x62 Mục II, Chương V 18 1 tủ
141 Aptomat MCB 1P-20A/2P-4.5kA Mục II, Chương V 18 cái
142 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V 30 cái
143 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V 21 cái
144 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V 42 cái
145 Lắp đặt công tắc - 2 chiều trên 1 công tắc Mục II, Chương V 12 cái
146 Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A Mục II, Chương V 72 cái
147 Đèn âm trần D160 bóng Led 11W Mục II, Chương V 72 bộ
148 Đèn bán cầu D200 bóng Led-18W Mục II, Chương V 159 bộ
149 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II, Chương V 18 bộ
150 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống chóa Mục II, Chương V 162 bộ
151 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh Mục II, Chương V 126 cái
152 Lắp đặt quạt hút mùi 24w Mục II, Chương V 36 cái
153 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x6)mm2 Mục II, Chương V 350 m
154 Lắp đặt dây CU/PVC (1x4)mm2 Mục II, Chương V 2.100 m
155 Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 Mục II, Chương V 3.400 m
156 Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 Mục II, Chương V 9.000 m
157 Lắp đặt dây đơn CV (E) 1x6mm2 Mục II, Chương V 350 m
158 Lắp đặt dây đơn CV (E) 1x4mm2 Mục II, Chương V 700 m
159 Lắp đặt dây đơn CV (E) 1x2,5mm2 Mục II, Chương V 1.300 m
160 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 42mm Mục II, Chương V 20 m
161 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 26mm Mục II, Chương V 570 m
162 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm Mục II, Chương V 1.600 m
163 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục II, Chương V 3.600 m
164 Lắp giá đỡ cục nóng máy điều hòa 24000BTU Mục II, Chương V 36 1 bộ
165 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mục II, Chương V 300 m
166 Máng nhựa có nắp 80x40mm Mục II, Chương V 45 m
167 Ống đồng + Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính D=14 Mục II, Chương V 3,6 100m
168 Ống nhựa UPVC D34 Mục II, Chương V 0,7 100m
169 Cút nhựa thu 40/20 Mục II, Chương V 36 cái
170 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mục II, Chương V 0,1013 100m3
171 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V 1,125 m3
172 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 0,1126 100m3
173 Cọc chống sét L=60x60x6 dài 2,5m Mục II, Chương V 24 cọc
174 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II, Chương V 54 cái
175 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Mục II, Chương V 75 m
176 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mục II, Chương V 500 m
177 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mục II, Chương V 90 bộ
178 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu rửa trẻ em âm bàn Mục II, Chương V 72 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa lavabo trẻ em Mục II, Chương V 72 bộ
180 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II, Chương V 18 bộ
181 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II, Chương V 36 bộ
182 Lắp đặt gương soi Mục II, Chương V 28,8 cái
183 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Mục II, Chương V 36 bộ
184 Bộ xả tiểu cảm ứng Mục II, Chương V 36 bộ
185 Lắp đặt phễu thu sàn Inox ĐK 75mm Mục II, Chương V 72 cái
186 Lắp đặt phễu thu nước mưa Inox ĐK 90mm Mục II, Chương V 24 cái
187 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d= 75mm Mục II, Chương V 6 cái
188 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d= 50mm Mục II, Chương V 9 cái
189 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d= 32mm Mục II, Chương V 18 cái
190 Bộ cảm biến mức nước - loại điện cực Mục II, Chương V 1 bộ
191 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van d= 75mm Mục II, Chương V 6 cái
192 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 Mục II, Chương V 6 bể
193 Lắp đặt bình đun nước nóng 30l Mục II, Chương V 36 bộ
194 Lắp đặt van trộn nước nóng D20 Mục II, Chương V 18 cái
195 Nắp hút cặn bể phốt D155 Mục II, Chương V 18 bộ
196 Ống nhựa PPR PN10 D75mm Mục II, Chương V 1,23 100m
197 Ống nhựa PPR PN10 D63mm Mục II, Chương V 0,5 100m
198 Ống nhựa PPR PN10 D50mm Mục II, Chương V 0,78 100m
199 Ống nhựa PPR PN10 D40mm Mục II, Chương V 0,24 100m
200 Ống nhựa PPR PN10 D32mm Mục II, Chương V 0,475 100m
201 Ống nhựa PPR PN10 D25mm Mục II, Chương V 2,64 100m
202 Ống nhựa PPR PN10 D20mm Mục II, Chương V 7,5 100m
203 Ống cấp nước nóng PPR PN10 D20mm Mục II, Chương V 4,35 100m
204 Lắp đặt cút 135 độ UPVC, đường kính cút d=75mm Mục II, Chương V 3 cái
205 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 50mm Mục II, Chương V 6 cái
206 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 32mm Mục II, Chương V 18 cái
207 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 25mm Mục II, Chương V 72 cái
208 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 20mm Mục II, Chương V 475 cái
209 Kép thép D15 Mục II, Chương V 324 cái
210 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 20mm Mục II, Chương V 324 cái
211 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=75 Mục II, Chương V 3 cái
212 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32 Mục II, Chương V 18 cái
213 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=20 Mục II, Chương V 90 cái
214 Lắp đặt tê thu PPR, đường kính tê d=75x63 Mục II, Chương V 3 cái
215 Lắp đặt tê thu PPR, đường kính tê d=63x50 Mục II, Chương V 6 cái
216 Lắp đặt tê thu PPR, đường kính tê d=50x32 Mục II, Chương V 12 cái
217 Lắp đặt tê thu PPR, đường kính tê d=40x32 Mục II, Chương V 6 cái
218 Lắp đặt côn PPR, đường kính côn d=25/20mm Mục II, Chương V 252 cái
219 Lắp đặt ren ngoài D50 Mục II, Chương V 3 cái
220 Lắp đặt rắc co, đường kính d= 50mm Mục II, Chương V 3 cái
221 Lắp đặt rắc co, đường kính d= 32mm Mục II, Chương V 18 cái
222 Lắp đặt rắc co, đường kính d= 20mm Mục II, Chương V 2 cái
223 Côn thu PPR 50/40 Mục II, Chương V 6 cái
224 Côn thu PPR 50/25 Mục II, Chương V 6 cái
225 Côn thu PPR 32/25 Mục II, Chương V 18 cái
226 Lắp đặt măng sông PPR , đường kính d= 32mm Mục II, Chương V 12 cái
227 Lắp đặt măng sông PPR , đường kính d= 25mm Mục II, Chương V 66 cái
228 Lắp đặt măng sông PPR , đường kính d= 20mm Mục II, Chương V 207 cái
229 Lắp nút bịt nhựa PPR, đường kính D= 20mm Mục II, Chương V 414 cái
230 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=110mm Mục II, Chương V 2,8 100m
231 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm Mục II, Chương V 4,79 100m
232 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=75mm Mục II, Chương V 2,64 100m
233 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=42mm Mục II, Chương V 0,63 100m
234 Lắp đặt tê kiểm tra UPVC, đường kính tê d=90/135mm Mục II, Chương V 12 cái
235 Lắp đặt tê kiểm tra UPVC, đường kính tê d=110/135mm Mục II, Chương V 12 cái
236 Lắp đặt tê 45 độ UPVC, đường kính tê d=110mm Mục II, Chương V 120 cái
237 Lắp đặt tê 45 độ UPVC, đường kính tê d=90mm Mục II, Chương V 78 cái
238 Lắp đặt tê 45 độ UPVC, đường kính tê d=75mm Mục II, Chương V 204 cái
239 Lắp đặt tê 90 độ UPVC, đường kính tê d=110mm Mục II, Chương V 30 cái
240 Lắp đặt tê 90 độ UPVC, đường kính tê d=90mm Mục II, Chương V 6 cái
241 Lắp đặt tê 90 độ UPVC, đường kính tê d=75mm Mục II, Chương V 12 cái
242 Lắp đặt tê 90 độ UPVC, đường kính tê d=42mm Mục II, Chương V 18 cái
243 Lắp đặt cút 135 độ UPVC, đường kính cút d=110mm Mục II, Chương V 126 cái
244 Lắp đặt cút 135 độ UPVC, đường kính cút d=90mm Mục II, Chương V 66 cái
245 Lắp đặt cút 135 độ UPVC, đường kính cút d=75mm Mục II, Chương V 378 cái
246 Lắp đặt cút 90 độ UPVC, đường kính cút d=75mm Mục II, Chương V 12 cái
247 Lắp đặt cút 90 độ UPVC, đường kính cút d=42mm Mục II, Chương V 36 cái
248 Lắp đặt côn UPVC D110/75mm Mục II, Chương V 12 cái
249 Lắp đặt côn UPVC D110/42mm Mục II, Chương V 18 cái
250 Lắp đặt côn UPVC D90/75mm Mục II, Chương V 24 cái
251 Lắp đặt côn UPVC D90/42mm Mục II, Chương V 48 cái
252 Lắp đặt côn UPVC D75/42mm Mục II, Chương V 126 cái
253 Con thỏ UPVC D75 (Xi phông) Mục II, Chương V 72 cái
254 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, D= 42mm Mục II, Chương V 48 cái
255 Lắp nút bịt nhựa thông tắc sàn, đường kính nút bịt d=110mm Mục II, Chương V 21 cái
256 Lắp nút bịt nhựa thông tắc sàn, đường kính nút bịt d=75mm Mục II, Chương V 18 cái
257 Lắp đặt măng sông UPVC D=110 Mục II, Chương V 55 cái
258 Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Mục II, Chương V 146,533 m3
259 Phòng mối nền công trình xây mới Mục II, Chương V 752,496 m2
260 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Mục II, Chương V 105,786 m3
B Khối nhà hiệu bộ
1 Cung cấp cọc BTCT 25x25cm Mục II, Chương V 1.551,25 md
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Mục II, Chương V 15,513 100m
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Mục II, Chương V 0,46 100m
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Mục II, Chương V 115 1 mối nối
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, Chương V 3,953 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II, Chương V 0,04 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục II, Chương V 0,04 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 0,717 100m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 0,796 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục II, Chương V 7,967 m3
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục II, Chương V 8,844 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 0,544 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 13,863 m3
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 77,714 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V 2,442 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V 2,081 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II, Chương V 6,131 tấn
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V 0,637 100m2
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V 1,563 100m2
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V 2,983 100m2
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 22,058 m3
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 33,085 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 1,314 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 2,946 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 3,778 tấn
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 4,711 100m2
27 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 58,113 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 5,861 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục II, Chương V 1,69 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 2,204 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 5,262 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 5,214 tấn
33 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 168,61 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 12,483 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 13,259 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 14,164 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 1,056 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,48 tấn
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II, Chương V 1,104 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 10,025 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V 0,651 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,154 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,199 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,004 tấn
45 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 25,069 m3
46 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 4,475 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,706 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,376 tấn
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 4,066 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V 0,72 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mục II, Chương V 0,204 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,185 tấn
53 Sản xuất xà gồ thép Mục II, Chương V 2,553 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V 2,553 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 235,009 1m2
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bao quanh nhà, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 65,0321 m3
57 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 147,5968 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường trong nhà Mục II, Chương V 5,9429 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 68,2152 m3
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 12,3461 m3
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 462,402 m2
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 527,376 m2
63 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 1.584,1714 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 768,796 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 744,5183 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 1.107,7222 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 150,8 m
68 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 462,402 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 4.307,7122 m2
70 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II, Chương V 102,5064 m2
71 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 1,2159 100m3
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục II, Chương V 39,2348 m3
73 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic men mờ 600x600mm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 1.099,5644 m2
74 Lát đá qua cửa, đá Granite dày 20mm , vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 19 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Mục II, Chương V 38,0714 m2
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 38,0714 m2
77 Quét Sikaproof membrane chống thấm nền vệ sinh Mục II, Chương V 49,0314 m2
78 Công tác ốp gạch men kính vào tường KT : 300x600 , vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 160,92 m2
79 Thi công trần nhôm thả, xương chìm 600x600, dày 1.8mm Mục II, Chương V 38,0714 m2
80 Vách Prety compact dày 12mm, phụ kiện Inox 304 (giá trọn gói thi công + lắng dựng) Mục II, Chương V 22,876 m2
81 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên , vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 4,41 m2
82 Xây gạch khung nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 0,0787 m3
83 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 0,715 m2
84 Công tác ốp gạch men kính vào tường KT: 300x600, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 1,43 m2
85 Khoét đá chậu rửa Mục II, Chương V 11 cái
86 Giá chậu INOX Mục II, Chương V 14 cái
87 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 448,3278 m2
88 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V 448,3278 m2
89 Lợp mái tôn múi dày 0,45mm Mục II, Chương V 4,6994 100m2
90 Tôn úp nóc Mục II, Chương V 38 md
91 Sản xuât thang lên mái (trọn gói) Mục II, Chương V 1 cái
92 Nắp tôn đậy 1,2mm + khóa Mục II, Chương V 1 cái
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 367,8 m2
94 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22 xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 2,9837 m3
95 Lát tấm granito cầu thang Mục II, Chương V 94,112 m2
96 Lắp dựng tay vịn lan can gỗ D60 (thi công và lắp đặt) Mục II, Chương V 46,58 md
97 Lắp dựng tay vịn lan can gỗ D45 (thi công và lắp đặt) Mục II, Chương V 95,42 md
98 Trụ gỗ cầu thang Mục II, Chương V 2 cái
99 Gia công lan can bằng sắt Mục II, Chương V 0,2117 tấn
100 Lắp dựng lan can sắt Mục II, Chương V 34,24 m2
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 17,9369 1m2
102 Xây tường thẳng gạch đặc không nung (10,5x6x22)cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 3,6918 m3
103 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 510,6792 m2
104 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 510,6792 m2
105 Gia công lan can Mục II, Chương V 5,0189 tấn
106 Lắp dựng lan can sắt Mục II, Chương V 171,2624 m2
107 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 266,6451 1m2
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục II, Chương V 0,7752 m3
109 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 6,0369 m3
110 Lát bậc tam cấp bằng đá Granito Mục II, Chương V 22,38 m2
111 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II, Chương V 17,4726 m2
112 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II, Chương V 0,0281 100m3
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục II, Chương V 0,4554 m3
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 0,7097 m3
115 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục II, Chương V 3,795 1m2
116 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm,kính trắng an toàn dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 56,16 m2
117 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm,kính trắng an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 58,68 m2
118 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm kính trắng an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 83,52 m2
119 Vách kính nhôm hệ xingfa, kính dán 2 lớp dày 6.38mm Mục II, Chương V 10,32 m2
120 Cửa sắt Mục II, Chương V 6,72 m2
121 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II, Chương V 1,2982 tấn
122 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, Chương V 83,52 m2
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 47,25 1m2
124 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II, Chương V 11,88 100m2
125 Aptomat MCCB 3P-160A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
126 Aptomat MCCB 3P-50A/3P-14kA Mục II, Chương V 2 cái
127 Aptomat MCCB 3P-32A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
128 Aptomat MCCB 3P-25A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
129 Lắp đặt cầu chì ống 1P-2A-250V + vỏ Mục II, Chương V 3 cái
130 Đèn báo pha 2W-220V Mục II, Chương V 3 Bộ
131 Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 500x350x200 Mục II, Chương V 1 1 tủ
132 Aptomat MCCB 3P-40A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
133 Aptomat MCB 1P-25A/1P-6kA Mục II, Chương V 4 cái
134 Aptomat MCB 1P-16A/1P-6kA Mục II, Chương V 1 cái
135 Aptomat MCB 1P-10A/1P-6kA Mục II, Chương V 1 cái
136 Tủ điện 500x350x200 Mục II, Chương V 1 1 tủ
137 Aptomat MCCB 3P-50A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
138 Aptomat MCCB 3P-40A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
139 Aptomat MCB 1P-25A/1P-6kA Mục II, Chương V 1 cái
140 Aptomat MCB 1P-10A/1P-6kA Mục II, Chương V 1 cái
141 Tủ điện 500x350x200 Mục II, Chương V 1 1 tủ
142 Aptomat MCCB 3P-40A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
143 Aptomat MCB 1P-25A/2P-4.5kA Mục II, Chương V 5 cái
144 Aptomat MCB 1P-25A/1P-4.5kA Mục II, Chương V 13 cái
145 Aptomat MCB 1P16A/1P-4.5kA + Đế âm Mục II, Chương V 2 cái
146 Aptomat MCB 1P16A/1P-4.5kA Mục II, Chương V 11 cái
147 Aptomat MCB 1P-10A/1P-4.5kA Mục II, Chương V 10 cái
148 Tủ điện kim loại 400x300x200 Mục II, Chương V 1 1 tủ
149 Hộp Composit nổi 210x345x62 Mục II, Chương V 1 1 tủ
150 Hộp Composit nổi 210x200x62 Mục II, Chương V 5 1 tủ
151 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V 1 cái
152 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V 8 cái
153 Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều Mục II, Chương V 1 cái
154 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V 25 cái
155 Lắp đặt công tắc 2 chiểu - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V 8 cái
156 Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A Mục II, Chương V 56 cái
157 Đèn âm trần D160 bóng Led 11W Mục II, Chương V 11 bộ
158 Lắp đặt đèn cầu chống nổ Led 18W Mục II, Chương V 1 bộ
159 Đèn bán cầu D200 bóng Led-18W Mục II, Chương V 53 bộ
160 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V 10 bộ
161 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II, Chương V 6 bộ
162 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống chóa Mục II, Chương V 44 bộ
163 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh Mục II, Chương V 23 cái
164 Lắp đặt quạt hút mùi 24w Mục II, Chương V 4 cái
165 Hộp đấu dây nhựa có nắp 100x100 Mục II, Chương V 4 hộp
166 Hộp nhựa D50 có nắp Mục II, Chương V 8 cái
167 Lắp giá đỡ cục nóng máy điều hòa 36000BTU Mục II, Chương V 3 1 bộ
168 Lắp giá đỡ cục nóng máy điều hòa 15000BTU Mục II, Chương V 5 1 bộ
169 Lắp công tơ 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Mục II, Chương V 1 cái
170 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVC (4x35)mm2 Mục II, Chương V 5 m
171 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm2 Mục II, Chương V 10 m
172 Lắp đặt dây cáp CU/PVC/PVC (4x10)mm2 Mục II, Chương V 10 m
173 Lắp đặt dây cáp CU/PVC/PVC (4x6)mm2 Mục II, Chương V 5 m
174 Lắp đặt dây cáp CU/PVC/PVC (4x4)mm2 Mục II, Chương V 15 m
175 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2 Mục II, Chương V 190 m
176 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2.5)mm2 Mục II, Chương V 20 m
177 Lắp đặt dây CU/PVC (1x4)mm2 Mục II, Chương V 250 m
178 Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 Mục II, Chương V 1.000 m
179 Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 Mục II, Chương V 3.500 m
180 Lắp đặt dây đơn CV (E) 1x16mm2 Mục II, Chương V 5 m
181 Lắp đặt dây đơn CV (E) 1x10mm2 Mục II, Chương V 60 m
182 Lắp đặt dây đơn CV (E) 1x6mm2 Mục II, Chương V 45 m
183 Lắp đặt dây CU/PVC (1x4)mm2 Mục II, Chương V 310 m
184 Lắp đặt dây đơn CV (E) 1x2,5mm2 Mục II, Chương V 520 m
185 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 42mm Mục II, Chương V 20 m
186 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 36mm Mục II, Chương V 10 m
187 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 26mm Mục II, Chương V 240 m
188 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm Mục II, Chương V 400 m
189 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục II, Chương V 1.500 m
190 Ống UPVC, đường kính ống D26mm Mục II, Chương V 1 100m
191 Ống đồng + Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính D=14 Mục II, Chương V 0,3 100m
192 Ống đồng + Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính D=12 Mục II, Chương V 0,5 100m
193 Ống nhựa UPVC D34 Mục II, Chương V 0,35 100m
194 Cút nhựa thu 34/21 Mục II, Chương V 8 cái
195 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mục II, Chương V 70 m
196 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Mục II, Chương V 8 bộ
197 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu rửa âm bàn Mục II, Chương V 11 bộ
198 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mục II, Chương V 11 bộ
199 Lắp đặt vòi rửa Mục II, Chương V 3 bộ
200 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II, Chương V 4 bộ
201 Lắp đặt gương soi Mục II, Chương V 0,96 cái
202 Lắp đặt gương soi Mục II, Chương V 2,28 cái
203 Bộ xả tiểu nhấn không có áp Inax UF-8V Mục II, Chương V 6 bộ
204 Lắp đặt phễu thu sàn Inox ĐK 75mm Mục II, Chương V 6 cái
205 Lắp đặt phễu thu nước mưa Inox ĐK 90mm Mục II, Chương V 8 cái
206 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d= 75mm Mục II, Chương V 1 cái
207 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d= 50mm Mục II, Chương V 3 cái
208 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d= 32mm Mục II, Chương V 3 cái
209 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d= 25mm Mục II, Chương V 5 cái
210 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d= 20mm Mục II, Chương V 2 cái
211 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van d= 75mm Mục II, Chương V 1 cái
212 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 Mục II, Chương V 2 bể
213 Lắp đặt bình đun nước nóng 30l Mục II, Chương V 7 bộ
214 Nắp hút cặn bể phốt D155 Mục II, Chương V 3 bộ
215 Ống nhựa PPR PN10 D75mm Mục II, Chương V 0,4 100m
216 Ống nhựa PPR PN10 D50mm Mục II, Chương V 0,38 100m
217 Ống nhựa PPR PN10 D40mm Mục II, Chương V 0,04 100m
218 Ống nhựa PPR PN10 D32mm Mục II, Chương V 0,32 100m
219 Ống nhựa PPR PN10 D25mm Mục II, Chương V 0,51 100m
220 Ống nhựa PPR PN10 D20mm Mục II, Chương V 1,76 100m
221 Ống cấp nước nóng PPR PN10 D20mm Mục II, Chương V 0,72 100m
222 Lắp đặt cút 135 độ UPVC, đường kính cút d=75mm Mục II, Chương V 1 cái
223 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 50mm Mục II, Chương V 4 cái
224 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 32mm Mục II, Chương V 2 cái
225 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 25mm Mục II, Chương V 6 cái
226 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 20mm Mục II, Chương V 52 cái
227 Kép thép D15 Mục II, Chương V 60 cái
228 Lắp đặt cút PPR ren trong, đường kính cút 20mm Mục II, Chương V 60 cái
229 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25 Mục II, Chương V 7 cái
230 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=20 Mục II, Chương V 14 cái
231 Lắp đặt tê thu PPR, đường kính tê d=75x50 Mục II, Chương V 2 cái
232 Lắp đặt tê thu PPR, đường kính tê d=50x32 Mục II, Chương V 3 cái
233 Lắp đặt tê thu PPR, đường kính tê d=50x20 Mục II, Chương V 1 cái
234 Lắp đặt tê thu PPR, đường kính tê d=40x25 Mục II, Chương V 1 cái
235 Lắp đặt côn PPR, đường kính côn d=32/25mm Mục II, Chương V 7 cái
236 Lắp đặt côn PPR, đường kính côn d=32/20mm Mục II, Chương V 12 cái
237 Lắp đặt côn PPR, đường kính côn d=25/20mm Mục II, Chương V 27 cái
238 Lắp đặt ren ngoài D50 Mục II, Chương V 1 cái
239 Lắp đặt rắc co, đường kính d= 50mm Mục II, Chương V 3 cái
240 Lắp đặt rắc co, đường kính d= 32mm Mục II, Chương V 3 cái
241 Lắp đặt rắc co, đường kính d= 25mm Mục II, Chương V 1 cái
242 Lắp đặt rắc co, đường kính d= 20mm Mục II, Chương V 1 cái
243 Lắp đặt măng sông PPR , đường kính d= 32mm Mục II, Chương V 8 cái
244 Lắp đặt măng sông PPR , đường kính d= 25mm Mục II, Chương V 13 cái
245 Lắp đặt măng sông PPR , đường kính d= 20mm Mục II, Chương V 44 cái
246 Lắp nút bịt nhựa PPR, đường kính D= 20mm Mục II, Chương V 60 cái
247 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=110mm Mục II, Chương V 0,53 100m
248 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm Mục II, Chương V 1,52 100m
249 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=75mm Mục II, Chương V 0,67 100m
250 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=42mm Mục II, Chương V 0,25 100m
251 Lắp đặt tê kiểm tra UPVC, đường kính tê d=90/135mm Mục II, Chương V 2 cái
252 Lắp đặt tê kiểm tra UPVC, đường kính tê d=110/135mm Mục II, Chương V 2 cái
253 Lắp đặt tê 45 độ UPVC, đường kính tê d=110mm Mục II, Chương V 24 cái
254 Lắp đặt tê 45 độ UPVC, đường kính tê d=90mm Mục II, Chương V 23 cái
255 Lắp đặt tê 45 độ UPVC, đường kính tê d=75mm Mục II, Chương V 33 cái
256 Lắp đặt tê 90 độ UPVC, đường kính tê d=110mm Mục II, Chương V 2 cái
257 Lắp đặt tê 90 độ UPVC, đường kính tê d=75mm Mục II, Chương V 4 cái
258 Lắp đặt tê 90 độ UPVC, đường kính tê d=42mm Mục II, Chương V 1 cái
259 Lắp đặt cút 135 độ UPVC, đường kính cút d=110mm Mục II, Chương V 40 cái
260 Lắp đặt cút 135 độ UPVC, đường kính cút d=90mm Mục II, Chương V 25 cái
261 Lắp đặt cút 135 độ UPVC, đường kính cút d=75mm Mục II, Chương V 59 cái
262 Lắp đặt cút 90 độ UPVC, đường kính cút d=75mm Mục II, Chương V 2 cái
263 Lắp đặt cút 90 độ UPVC, đường kính cút d=42mm Mục II, Chương V 6 cái
264 Lắp đặt côn UPVC D110/42mm Mục II, Chương V 5 cái
265 Lắp đặt côn UPVC D90/75mm Mục II, Chương V 5 cái
266 Lắp đặt côn UPVC D90/42mm Mục II, Chương V 16 cái
267 Lắp đặt côn UPVC D75/42mm Mục II, Chương V 19 cái
268 Con thỏ UPVC D75 (Xi phông) Mục II, Chương V 6 cái
269 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, D= 42mm Mục II, Chương V 16 cái
270 Lắp nút bịt nhựa thông tắc sàn, đường kính nút bịt d=110mm Mục II, Chương V 2 cái
271 Lắp nút bịt nhựa thông tắc sàn, đường kính nút bịt d=75mm Mục II, Chương V 5 cái
272 Lắp đặt măng sông UPVC D=110 Mục II, Chương V 13 cái
273 Lắp đặt măng sông UPVC D=90 Mục II, Chương V 38 cái
274 Lắp đặt măng sông UPVC D=75 Mục II, Chương V 17 cái
275 Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Mục II, Chương V 32,824 m3
276 Phòng mối nền công trình xây mới Mục II, Chương V 283,815 m2
277 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Mục II, Chương V 28,572 m3
C Khối cải tạo
1 Cung cấp cọc BTCT 25x25cm Mục II, Chương V 106 md
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Mục II, Chương V 1,06 100m
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Mục II, Chương V 0,032 100m
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Mục II, Chương V 8 1 mối nối
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, Chương V 0,275 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II, Chương V 0,003 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục II, Chương V 0,003 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 0,038 100m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 0,122 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục II, Chương V 0,467 m3
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục II, Chương V 1,356 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 0,046 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 1,92 m3
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 9,215 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V 0,42 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V 0,447 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II, Chương V 0,925 tấn
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V 0,114 100m2
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V 0,153 100m2
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V 0,61 100m2
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 2,104 m3
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 6,374 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,155 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 1,026 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,257 tấn
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 1,159 100m2
27 Khoan cấy cột bằng hóa chất Mục II, Chương V 68 lỗ
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 15,604 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 1,417 100m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục II, Chương V 0,357 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,401 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 1,498 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,353 tấn
34 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 23,461 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 2,198 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 1,763 tấn
37 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Mục II, Chương V 0,487 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 0,119 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 0,393 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 4,508 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II, Chương V 0,322 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,484 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,121 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 1,624 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V 0,22 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,091 tấn
47 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 4,752 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,845 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,462 tấn
50 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II, Chương V 6,589 tấn
51 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II, Chương V 6,589 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 474,478 1m2
53 Tháo dỡ cửa nhôm kính bằng thủ công Mục II, Chương V 109,44 m2
54 Tháo dỡ cửa hoa sắt, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V 0,4534 tấn
55 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II, Chương V 671,825 m2
56 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, Chương V 3,0816 m3
57 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II, Chương V 19,8028 m3
58 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II, Chương V 0,886 m3
59 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II, Chương V 503,484 m2
60 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II, Chương V 2.375,8072 m2
61 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II, Chương V 864,5656 m2
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II, Chương V 0,9001 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục II, Chương V 0,9001 100m3
64 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 (tường trong nhà) Mục II, Chương V 0,2376 m3
65 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 7,4478 m3
66 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 (tường lan can, tường bao mái) Mục II, Chương V 8,3815 m3
67 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 582,084 m2
68 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 2.116,6072 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 829,0526 m2
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 92,356 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 426,3814 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 2.953,3698 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600, vữa XM M75 Mục II, Chương V 745,8973 m2
74 Gia công lan can Mục II, Chương V 6,284 tấn
75 Lắp dựng lan can sắt Mục II, Chương V 234,1112 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 339,5301 1m2
77 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 0,7605 m3
78 Lát tấm granito cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 34,8816 m2
79 Tay vịn lan can gỗ nhóm D60 ( giá trọn gói sơn + lắp dựng) Mục II, Chương V 10,7 md
80 Tay vịn lan can gỗ nhóm D45 ( giá trọn gói sơn + lắp dựng) Mục II, Chương V 25,52 md
81 Trụ gỗ cầu thang Mục II, Chương V 1 cái
82 Gia công lan can Mục II, Chương V 0,252 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 8,56 1m2
84 Lắp dựng lan can sắt Mục II, Chương V 10,7 m2
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2X4, mác 100 Mục II, Chương V 0,5784 m3
86 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 2,9886 m3
87 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 4,1216 m2
88 Lát tấm Granito bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 22,2121 m2
89 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II, Chương V 255,0136 m2
90 Thi công vách bằng tấm Cemboard (giá gồm vật liệu, nhân công) Mục II, Chương V 40,2288 m2
91 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V 549,1792 m2
92 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 533,5872 m2
93 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600, vữa XM M75 Mục II, Chương V 372 m2
94 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II, Chương V 4,7553 100m2
95 Tôn úp nóc Mục II, Chương V 30,25 m
96 Mái kính nhà cầu Mục II, Chương V 47,972 m2
97 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm,kính trắng an toàn dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 31,2 m2
98 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm,kính trắng an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 64,992 m2
99 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm kính trắng an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 43,32 m2
100 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, Chương V 139,512 m2
101 Gia công cửa hoa sắt đặt 14x14 Mục II, Chương V 0,4534 tấn
102 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 16,5032 1m2
103 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II, Chương V 14,3622 100m2
104 Aptomat MCCB 3P-80A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
105 Aptomat MCCB 3P-32A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
106 Aptomat MCCB 3P-25A/3P-14kA Mục II, Chương V 8 cái
107 Aptomat MCB 1P-25A/2P-4.5kA Mục II, Chương V 1 cái
108 Aptomat MCB 1P-25A/1P-4.5kA Mục II, Chương V 1 cái
109 Aptomat MCB 1P-20A/1P-4.5kA Mục II, Chương V 11 cái
110 Aptomat MCB 1P-16A/1P-4.5kA Mục II, Chương V 6 cái
111 Aptomat MCB 1P-10A/1P-4.5kA Mục II, Chương V 6 cái
112 Aptomat MCB 1P-16A/2P-4.5kA Mục II, Chương V 1 cái
113 Tủ điện kim loại sơn tĩnh 500x350x200 Mục II, Chương V 1 1 tủ
114 Hộp Composit nổi 210x345x62 Mục II, Chương V 1 hộp
115 Hộp Composit nổi 210x271x62 Mục II, Chương V 3 hộp
116 Hộp Composit nổi 210x200x62 Mục II, Chương V 1 hộp
117 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V 4 cái
118 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V 9 cái
119 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V 20 cái
120 Lắp đặt công tắc - 2 chiều trên 1 công tắc Mục II, Chương V 4 cái
121 Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A âm tường Mục II, Chương V 29 cái
122 Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A âm sàn Mục II, Chương V 12 cái
123 Hộp nhựa D50 có nắp Mục II, Chương V 8 cái
124 Đèn bán cầu D200 bóng Led-18W Mục II, Chương V 37 bộ
125 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V 6 bộ
126 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II, Chương V 10 bộ
127 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống chóa Mục II, Chương V 44 bộ
128 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh Mục II, Chương V 35 cái
129 Lắp giá đỡ cục nóng máy điều hòa 24000, 18000BTU Mục II, Chương V 9 1 bộ
130 Lắp đặt dây cáp CU/PVC/PVC (4x6)mm2 Mục II, Chương V 30 m
131 Lắp đặt dây cáp CU/PVC/PVC (4x4)mm2 Mục II, Chương V 70 m
132 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2 Mục II, Chương V 10 m
133 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2.5)mm2 Mục II, Chương V 20 m
134 Lắp đặt dây CU/PVC (1x4)mm2 Mục II, Chương V 400 m
135 Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 Mục II, Chương V 500 m
136 Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 Mục II, Chương V 1.500 m
137 Lắp đặt dây đơn CV (E) 1x6mm2 Mục II, Chương V 30 m
138 Lắp đặt dây CU/PVC (1x4)mm2 Mục II, Chương V 280 m
139 Lắp đặt dây đơn CV (E) 1x2,5mm2 Mục II, Chương V 150 m
140 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Mục II, Chương V 20 m
141 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 26mm Mục II, Chương V 210 m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm Mục II, Chương V 200 m
143 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục II, Chương V 1.500 m
144 Ống UPVC, đường kính ống D21mm Mục II, Chương V 1 100m
145 Máng nhựa có nắp 60x4mm Mục II, Chương V 50 m
146 Cọc chống sét có sẵn L=60x60x6 dài 2,5m Mục II, Chương V 6 cọc
147 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II, Chương V 17 cái
148 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mục II, Chương V 200 m
149 Ống đồng + Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính D=14 Mục II, Chương V 0,9 100m
150 Lắp đặt phễu thu sàn Inox ĐK 90mm Mục II, Chương V 5 cái
151 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d= 75mm Mục II, Chương V 1 cái
152 Lắp đặt van ren, đường kính van d = 20mm Mục II, Chương V 1 cái
153 Ống nhựa PPR PN10 D75mm Mục II, Chương V 0,4 100m
154 Ống nhựa PPR PN10 D40mm Mục II, Chương V 0,12 100m
155 Ống nhựa PPR PN10 D20mm Mục II, Chương V 0,04 100m
156 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 50mm Mục II, Chương V 7 cái
157 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 20mm Mục II, Chương V 4 cái
158 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 20mm Mục II, Chương V 1 cái
159 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=75 Mục II, Chương V 2 cái
160 Lắp đặt tê thu PPR, đường kính tê d=75x40 Mục II, Chương V 2 cái
161 Côn thu PPR 32/20 Mục II, Chương V 18 cái
162 Lắp đặt măng sông PPR , đường kính d= 40mm Mục II, Chương V 3 cái
163 Lắp đặt măng sông PPR , đường kính d= 20mm Mục II, Chương V 1 cái
164 Lắp nút bịt nhựa PPR, đường kính D= 20mm Mục II, Chương V 1 cái
165 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=110mm Mục II, Chương V 0,16 100m
166 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm Mục II, Chương V 0,86 100m
167 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=75mm Mục II, Chương V 0,16 100m
168 Lắp đặt tê 45 độ UPVC, đường kính tê d=90mm Mục II, Chương V 20 cái
169 Lắp đặt tê 90 độ UPVC, đường kính tê d=110mm Mục II, Chương V 3 cái
170 Lắp đặt cút 135 độ UPVC, đường kính cút d=110mm Mục II, Chương V 8 cái
171 Lắp đặt cút 135 độ UPVC, đường kính cút d=90mm Mục II, Chương V 8 cái
172 Lắp đặt cút 90 độ UPVC, đường kính cút d=75mm Mục II, Chương V 3 cái
173 Lắp đặt côn UPVC D90/42mm Mục II, Chương V 20 cái
174 Măng sông UPVC D110 Mục II, Chương V 4 cái
175 Măng sông UPVC D90 Mục II, Chương V 22 cái
176 Măng sông UPVC D75 Mục II, Chương V 4 cái
D Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 154,56 m2
2 Tháo dỡ hệ xà gồ thép Mục II, Chương V 5 Công
3 Phá dỡ công trình bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV Mục II, Chương V 1,379 100m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, Chương V 35,91 m2
5 Tháo dỡ hệ thống điện Mục II, Chương V 5 Công
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II, Chương V 1,379 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II Mục II, Chương V 1,379 100m3
8 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 189,9 m2
9 Tháo dỡ hệ xà gồ thép Mục II, Chương V 5 Công
10 Phá dỡ công trình bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV Mục II, Chương V 3,1217 100m3
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, Chương V 88,02 m2
12 Tháo dỡ hệ thống điện Mục II, Chương V 7 Công
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II, Chương V 3,1217 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II Mục II, Chương V 3,1217 100m3
E Cổng, tường rào
1 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Mục II, Chương V 184,3875 100m
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V 0,9937 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V 30,2985 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 2,8163 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 1,2942 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 29,79 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V 0,9036 100m2
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 80,1024 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 57,5289 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 10,8656 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V 0,894 100m2
12 Xây Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 44,4488 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 42,0601 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 7,216 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 0,5192 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V 2,293 tấn
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V 1,312 100m2
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 914,534 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 589,2778 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 1.503,8118 m2
21 Sản xuất hàng rào thép Mục II, Chương V 19,3234 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 745,0585 1m2
23 Lắp dựng hàng rào sắt Mục II, Chương V 390,26 m2
24 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Mục II, Chương V 0,3248 tấn
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II, Chương V 24,6248 m2
26 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Mục II, Chương V 0,3248 tấn
27 Bản lề cổng Mục II, Chương V 10 cái
28 Bánh xe thép cổng Mục II, Chương V 5 cái
29 Khóa cổng Mục II, Chương V 2 cái
30 Ray cánh cổng Mục II, Chương V 2 cái
31 Bộ chữ bằng Inox hộp gắn tường: "Trường mầm non Dục Tú" Mục II, Chương V 1 bộ
F Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V 2,018 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 0,1816 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 0,1634 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 1,008 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 3,5985 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V 0,2198 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V 0,1892 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II, Chương V 0,1668 tấn
9 Gia công cột bằng thép hình Mục II, Chương V 0,5051 tấn
10 Lắp dựng cột thép Mục II, Chương V 0,5051 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Mục II, Chương V 0,4311 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V 0,4311 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn chống gỉ 2 lớp Mục II, Chương V 70,7883 1m2
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 0,1238 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục II, Chương V 12,375 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II, Chương V 16,5 m3
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 82,5 m2
18 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45 Mục II, Chương V 0,9488 100m2
19 Máng tôn thu nước Mục II, Chương V 25 md
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V 7 bộ
21 Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 Mục II, Chương V 150 m
G Nhà bảo vệ, Cổng chính
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mục II, Chương V 0,4445 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mục II, Chương V 4,6592 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V 0,2154 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 0,1646 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 2,6216 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 6,4233 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V 0,1389 100m2
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V 0,0928 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V 0,0662 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V 0,5302 tấn
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 1,5217 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m Mục II, Chương V 0,2767 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,0404 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,272 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 2,4681 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,2243 100m2
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,0957 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,1031 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,4878 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 6,6306 m3
21 Ván khuôn thép .Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,4848 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,7715 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 0,2178 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V 0,0371 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,0082 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,0178 tấn
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 12,6996 m2
28 Quét dung dịch chống thấm mái bằng sika Mục II, Chương V 24,8466 m2
29 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Mục II, Chương V 48,1068 m2
30 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II, Chương V 10,08 m2
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 0,0302 100m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 1,008 m3
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 10,08 m2
34 Lát Gạch lát Ceramic 600x600 Mục II, Chương V 10,08 m2
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 5,7935 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 5,6826 m3
37 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 4,5429 m3
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 81,762 m2
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 34,934 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 56,178 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 22,43 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 23,856 m2
43 Sơn cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 91,112 m2
44 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 56,366 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 81,762 m2
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 0,1422 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 0,057 m3
48 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 0,855 m2
49 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm,kính trắng an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 1,76 m2
50 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xingfa, dày 1.4mm kính trắng an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện kim khí) Mục II, Chương V 6,76 m2
51 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mục II, Chương V 0,1067 tấn
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, Chương V 6,76 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 3,8836 1m2
54 Aptomat MCCB 3P-63A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
55 Aptomat MCCB 3P-32A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
56 Aptomat MCCB 3P-25A/3P-14kA Mục II, Chương V 2 cái
57 Aptomat MCCB 3P-16A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
58 Aptomat MCB 1P-16A/1P-4,5kA Mục II, Chương V 2 cái
59 Tủ kim loại nổi 400x300x200 Mục II, Chương V 1 1 tủ
60 Hộp Composit 210x200x62 Mục II, Chương V 1 1 tủ
61 Đèn tuýt 1.2m, 1 bóng Led 18W Mục II, Chương V 1 bộ
62 Đèn tuýt 1.2m, 2 bóng Led 18W Mục II, Chương V 1 bộ
63 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II, Chương V 1 cái
64 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V 2 cái
65 Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A Mục II, Chương V 4 cái
66 Lắp đặt cáp chống cháy FSN-CXV 3x16+16 Mục II, Chương V 5 m
67 Lắp đặt cáp chống cháy FSN-CXV 3x2,5+2,5 Mục II, Chương V 5 m
68 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3X2.5)+E2.5 Mục II, Chương V 15 m
69 Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (3X2.5)+E2.5 Mục II, Chương V 10 m
70 Lắp đặt Dây CU/PVC/PVC (2X2.5)+E2.5 Mục II, Chương V 15 m
71 Lắp đặt Dây CU/PVC/PVC (2X1.5)+E1.5 Mục II, Chương V 15 m
72 Lắp đặt ống nhựa luồn dây đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm Mục II, Chương V 30 m
73 Lắp đặt ống nhựa luồn dây đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục II, Chương V 15 m
H Nhà trạm bơm
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 0,1468 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V 1,6307 m3
3 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 0,0544 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II, Chương V 1,5735 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 3,5881 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V 0,1874 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V 0,0862 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V 0,2578 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 0,4995 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,0908 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V 0,012 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V 0,0928 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 0,7914 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,072 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,0311 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,1395 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 6,4274 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,3381 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,3192 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 0,1826 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V 0,0349 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 0,0111 tấn
23 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V 32,528 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 28,06 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 34,668 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm Mục II, Chương V 18,36 m2
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 0,057 100m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 1,4378 m3
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 14,378 m2
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 7,6496 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 0,8968 m3
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 41,4 m2
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V 60,792 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 36,918 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 97,71 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 49,842 m2
37 Cửa đi sắt thép sơn 3 nước Mục II, Chương V 3,78 m2
38 Cửa sổ nhôm, cửa mở hất kính dày 6.38 Mục II, Chương V 1,44 bộ
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, Chương V 5,22 m2
40 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Mục II, Chương V 0,037 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V 1,1796 1m2
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, Chương V 1,44 m2
43 Kẻ gờ tường ngoài Mục II, Chương V 52,2 md
44 Ống nhựa PPR PN10 D63mm Mục II, Chương V 0,04 100m
45 Ống nhựa PPR PN10 D50mm Mục II, Chương V 0,04 100m
46 Cút PPR D63 Mục II, Chương V 3 cái
47 Cút PPR D50 Mục II, Chương V 3 cái
48 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=63 Mục II, Chương V 1 cái
49 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=50 Mục II, Chương V 1 cái
50 Lắp đặt côn PPR, đường kính côn d=40/50mm Mục II, Chương V 2 cái
51 Lắp đặt côn PPR, đường kính côn d=40/63mm Mục II, Chương V 2 cái
52 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Mục II, Chương V 2 cái
53 Van cổng D63 Mục II, Chương V 2 cái
54 Van cổng D50 Mục II, Chương V 2 cái
55 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực D63 Mục II, Chương V 2 cái
56 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực D50 Mục II, Chương V 2 cái
57 Lắp đặt Y lọc nước, đường kính d=63mm Mục II, Chương V 2 cái
58 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 63mm Mục II, Chương V 2 cái
59 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm Mục II, Chương V 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa UPVC , đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=75mm Mục II, Chương V 0,03 100m
61 Tủ điều khiển sinh hoạt Mục II, Chương V 1 tủ
I Bể nước sinh hoạt, bể PCCC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 6,9863 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V 77,7189 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 2,6117 100m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mục II, Chương V 19,126 m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300 Mục II, Chương V 48,8327 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Mục II, Chương V 36,5766 m3
7 Bê tông tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 33,7654 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mục II, Chương V 3,8313 100m2
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II, Chương V 1,7102 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V 0,7093 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V 13,856 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II, Chương V 3,5806 tấn
13 Băng cản nước Sika Water bar loại V chống thấm thi công Sika thi công mạch ngừng Mục II, Chương V 112 m
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 168 m2
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 210,975 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 146,25 m2
17 Chống thẩm bể bằng hỗn hợp Sika Mục II, Chương V 271,252 m2
18 Nắp tôn + khóa bể nước Mục II, Chương V 2 bộ
19 Thang xuống bể Mục II, Chương V 2 cái
J Bể phốt
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 1,7455 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mục II, Chương V 19,3939 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 0,4472 100m3
K San nền, sân vườn, bồn cây, bồn hoa
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Mục II, Chương V 26,3261 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, Chương V 70,56 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II, Chương V 0,7056 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục II, Chương V 0,7056 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Mục II, Chương V 0,7056 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 21,5033 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Mục II, Chương V 21,503 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 86,7134 100m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V 216,3022 m3
10 Lát gạch gạch Terrazzo 400x400 màu vàng Mục II, Chương V 2.297,6944 m2
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 187,2 m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mục II, Chương V 18,72 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục II, Chương V 18,72 100m2
14 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V 35,3799 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II, Chương V 10,4563 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 18,6747 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V 6,625 m3
18 Đá bó vỉa màu trắng quanh các bồn cây: KT : 150x200x500 Mục II, Chương V 265 md
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục II, Chương V 530 cái
20 Vữa XM mác 50 dày 2cm Mục II, Chương V 39,75 m2
21 Lát đá xanh thanh hóa Mục II, Chương V 27,3856 m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II, Chương V 68,6 m3
23 Lát đá Cubic màu ghi Mục II, Chương V 497 m2
24 Lát đá xanh thanh hóa Mục II, Chương V 199,8 m2
25 Gia công hệ khung dàn Mục II, Chương V 1,0513 tấn
26 Sơn tĩnh điện Mục II, Chương V 1,0513 tấn
27 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Mục II, Chương V 1,053 tấn
28 Gỗ nhựa ngoài trời AWOOD mặt ghế Mục II, Chương V 7,848 m
29 Bu lông nở Mục II, Chương V 16 cái
L Cấp nước tổng thể
1 Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mục II, Chương V 2,75 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II, Chương V 0,2475 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 0,2698 100m3
4 Lắp đặt ống HDPE D63mm Mục II, Chương V 1,34 100 m
5 Lắp đặt ống HDPE D50mm Mục II, Chương V 0,29 100 m
6 Lắp đặt ống HDPE D20mm Mục II, Chương V 1,12 100 m
7 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 63mm Mục II, Chương V 9 cái
8 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 50mm Mục II, Chương V 7 cái
9 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 20mm Mục II, Chương V 10 cái
10 Lắp đặt cút ren PPR, đường kính cút 20mm Mục II, Chương V 5 cái
11 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=20 Mục II, Chương V 1 cái
12 Lắp đặt côn PPR, đường kính côn d=20/15mm Mục II, Chương V 4 cái
13 Lắp đặt vòi tưới cây D15 + dây tưới Mục II, Chương V 4 cái
14 Hộp bảo vệ vòi tưới cấy Mục II, Chương V 4 hộp
15 Lắp đặt van ren 2 chiều, đường kính van d= 63mm Mục II, Chương V 2 cái
16 Lắp đặt van ren 2 chiều, đường kính van d= 20mm Mục II, Chương V 5 cái
17 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm Mục II, Chương V 1 cái
18 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 63mm Mục II, Chương V 1 cái
19 Rọ hút máy bơm D63 Mục II, Chương V 1 cái
20 Ống nhựa PPR PN10 D90mm Mục II, Chương V 0,03 100m
21 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút 90mm Mục II, Chương V 2 cái
22 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II, Chương V 1 bộ
23 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 50mm Mục II, Chương V 1 cái
24 Bê tông bệ đỡ vòi tưới, mác 100 Mục II, Chương V 0,072 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V 0,0096 100m2
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V 5,4344 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II, Chương V 0,4891 100m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 0,181 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V 6,0029 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V 6,5861 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V 0,9355 100m2
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 15,5344 m3
33 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 56,4396 m2
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 127,9188 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 13,32 m2
36 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 2,56 m3
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V 0,192 100m2
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V 0,5288 tấn
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục II, Chương V 80 cái
40 Bộ nắp ga gang có khóa Mục II, Chương V 19 bộ
41 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II, Chương V 19 cái
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Mục II, Chương V 78,9653 m3
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II, Chương V 7,1069 100m3
44 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 2,0247 100m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V 88,689 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V 1,887 100m2
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 110,704 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 38,7464 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V 4,5288 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V 5,411 tấn
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 729,64 m2
52 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 729,64 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 188,7 m2
54 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 22,008 m3
55 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V 1,6139 100m2
56 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V 4,0662 tấn
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục II, Chương V 1.048 cái
58 Bộ nắp thu nước 380x680 Mục II, Chương V 34 bộ
59 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục II, Chương V 34 cái
60 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II Mục II, Chương V 10,9484 m3
61 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II, Chương V 0,9854 100m3
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm Mục II, Chương V 2,22 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 300mm Mục II, Chương V 0,23 100m
64 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 1,009 100m3
M Cấp điện tổng thể
1 Lắp đặt cần đơn, cần thép D42 dài 2m, chao + chụp, bóng đèn Led cao áp 200w Mục II, Chương V 18 bộ
2 Hộp nối dây KT100x100 chống nước Mục II, Chương V 13 hộp
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x120) Mục II, Chương V 20 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x50) Mục II, Chương V 90 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x25) Mục II, Chương V 310 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x6) Mục II, Chương V 90 m
7 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x4) Mục II, Chương V 50 m
8 Dây Cu/PVC/PVC 4x4 Mục II, Chương V 80 m
9 Dây Cu/PVC/PVC 2x4 Mục II, Chương V 300 m
10 Dây Cu/PVC/PVC 2x2.5 Mục II, Chương V 200 m
11 Lắp đặt dây tiếp địa E70mm2 Mục II, Chương V 20 m
12 Lắp đặt dây tiếp địa E25mm2 Mục II, Chương V 90 m
13 Lắp đặt dây tiếp địa E16mm2 Mục II, Chương V 310 m
14 Lắp đặt dây tiếp địa E6mm2 Mục II, Chương V 90 m
15 Lắp đặt dây tiếp địa E4mm2 Mục II, Chương V 430 m
16 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 93/72 đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Mục II, Chương V 20 m
17 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Mục II, Chương V 90 m
18 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Mục II, Chương V 310 m
19 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 50/40 đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Mục II, Chương V 90 m
20 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/30 đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Mục II, Chương V 430 m
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mục II, Chương V 17,48 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II, Chương V 1,5732 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 0,6555 100m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 0,6555 100m3
25 Nilong báo hiệu cáp Mục II, Chương V 535 m
26 Aptomat MCCB 3P-400A/4P-25kA Mục II, Chương V 1 cái
27 Aptomat MCCB 3P-125A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
28 Aptomat MCCB 3P-80A/3P-14kA Mục II, Chương V 4 cái
29 Aptomat MCCB 3P-63A/3P-14kA Mục II, Chương V 2 cái
30 Aptomat MCCB 3P-32A/3P-14kA Mục II, Chương V 1 cái
31 Aptomat MCCB 3P-25A/3P-14kA Mục II, Chương V 2 cái
32 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện 320/5A Mục II, Chương V 3 bộ
33 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Mục II, Chương V 3 cái
34 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Mục II, Chương V 1 cái
35 Bộ chuyển mạch pha Mục II, Chương V 1 cái
36 Lắp đặt cầu chì ống 1P-2A-250V + vỏ Mục II, Chương V 3 cái
37 Đèn báo pha 2W-220V Mục II, Chương V 3 Bộ
38 Thanh cái đồng Mục II, Chương V 3 m
39 Tủ điện kim loại sơn tĩnh 900x500x300 Mục II, Chương V 1 1 tủ
N Hạ tầng ngoài khu đất
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Mục II, Chương V 17,4002 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II, Chương V 1,566 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 0,58 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II, Chương V 20,0772 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V 0,3861 100m2
6 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 29,4466 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 11,3256 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V 1,0296 100m2
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 185,328 m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 5,2536 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V 0,393 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục II, Chương V 0,6001 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V 0,4056 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II, Chương V 125 1cấu kiện
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 1,8555 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II, Chương V 0,9278 100m3
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II, Chương V 123,7 m3
O Cây xanh
1 Mua cây hoa Lài Tây cao 0.3-0.4m, tán 0.2-0.3m Mục II, Chương V 6 cây
2 Mua cây hoa trạng nguyên Mục II, Chương V 32 cây
3 Mua cây Dâm Bụt Mục II, Chương V 15 cây
4 Mua cây Dâm Bụt thái đỏ Mục II, Chương V 13 cây
5 Mua cây Bông Bụt Vàng Mục II, Chương V 10 cây
6 Mua cây Phong lá đỏ D10cm, cao 2m Mục II, Chương V 6 cây
7 Mua cây Long Não D15cm, cao 0.25-0.3 Mục II, Chương V 4 cây
8 Mua cây Sang D20cm, cao >5m Mục II, Chương V 9 cây
9 Mua cây Điệp Thái Ánh Dương, D12-15cm, cao 4-5m Mục II, Chương V 6 cây
10 Mua cây Giáng Hương D25cm, cao >6m Mục II, Chương V 8 cây
11 Mua cây Muỗng Hoàng Yến D15-20cm, cao 2m Mục II, Chương V 5 cây
12 Mua cây Phượng Vĩ D15-20cm, cao 5m Mục II, Chương V 8 cây
13 Mua cây Phượng Tím D15-20cm, cao> 5m Mục II, Chương V 14 cây
14 Mua cây hoa giấy cao 0.8-1m, tán 0.4-0.5m Mục II, Chương V 3 cây
15 Mua cây cỏ Nhật Mục II, Chương V 4.279 m2
16 Cây hoa mua cao 80-1m Mục II, Chương V 56 md
17 Cây đỗ quyên Mục II, Chương V 45 md
18 Cây hoa ngũ sắc Mục II, Chương V 90 md
19 Cây hoàng kim giáp cao 30-60cm Mục II, Chương V 174 md
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 15,2539 100m3
P Hệ thống thông tin
1 Lắp đặt máng cáp 60x40 chống cháy, siêu bền Mục II, Chương V 10 m
2 Lắp đặt dây Cu.PVC (1x6mm2 tiếp đất cho thiết bị Mục II, Chương V 10 m
3 Lắp đặt dây Cu.XLPE/PVC (2x2,5)mm2 Mục II, Chương V 10 m
4 Lắp đặt dây Cu.XLPE/PVC (2x4)mm2 Mục II, Chương V 10 m
5 ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất (đầu cốt f10) Mục II, Chương V 1 10cái
6 Lắp đặt phiến Krone 10x2 vào giá DDF Mục II, Chương V 5 phiến
7 Lắp đặt vỏ tủ tổng đài Mục II, Chương V 1 tủ
8 Lắp đặt ngăn chức năng tủ tổng đài Mục II, Chương V 2 ngăn
9 Lắp đặt phiến chống sét Mục II, Chương V 5 phiến
10 Đào đất xây bể cáp 1 đan hè Mục II, Chương V 2,03 m3
11 Đào đất rãnh cáp: Mục II, Chương V 22,26 m3
12 Xây hố ga 400x400x600 Mục II, Chương V 5 Hố ga
13 Đổ bê tông nắp hố ga 400x400 Mục II, Chương V 5 Nắp đan
14 Xây bể cáp bể 1 đan hè Mục II, Chương V 1 bể
15 Sản xuất nắp đan bể cáp Mục II, Chương V 1 nắp đan
16 Sản xuất khung bể 1 đan hè Mục II, Chương V 1 bể
17 Sản xuất chân khung bể 1 đan Mục II, Chương V 1 bể
18 Lắp đặt cấu kiện đối với bể cáp 1 đan Mục II, Chương V 1 bể
19 Lắp đặt ống dẫn cáp loại f90 Mục II, Chương V 1,06 100m
20 Lắp đặt ống SP f20 âm tường Mục II, Chương V 650 m
21 Lắp đặt ống SP f60 âm tường Mục II, Chương V 60 m
22 Lắp đặt hộp nối cáp âm tường 100x100x50 Mục II, Chương V 52 Hộp
23 Lắp đặt đế âm, mặt 2 lỗ Mục II, Chương V 26 Hộp
24 Lắp đặt ổ cắm điện thoại đơn RJ11 Mục II, Chương V 26 Cái
25 Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp 10x2 Mục II, Chương V 2 hộp cáp
26 Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp 30x2 Mục II, Chương V 1 hộp cáp
27 Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp 50x2 Mục II, Chương V 1 hộp cáp
28 Lắp đặt hộp cáp Mục II, Chương V 4 hộp cáp
29 Lắp đặt cáp M10 (nối đất cho hộp cáp) Mục II, Chương V 2 10m
30 Lắp đặt cáp điện thoại 2x2x0,5 Mục II, Chương V 169 10m
31 Lắp đặt cáp đồng 10x2x0,5 Mục II, Chương V 15 10m
32 Lắp đặt cáp đồng 30x2x0,5 Mục II, Chương V 60 10m
33 Lắp đặt ống SP f20 âm tường Mục II, Chương V 1.120 m
34 Lắp đặt đế âm, mặt 1 lỗ Mục II, Chương V 28 Hộp
35 Lắp đặt hộp nối cáp âm tường 100x100x50 Mục II, Chương V 56 Hộp
36 Lắp đặt tủ kỹ thuật 240*300*140 Mục II, Chương V 4 tủ
37 Lắp đặt dây Cu.XLPE/PVC (2x2,5)mm2 Mục II, Chương V 16,8 10m
38 Lắp đặt ổ cắm điện cấp cho ti vi Mục II, Chương V 28 cái
39 Lắp đặt giắc cắm cáp truyền hình (BNC 75W) Mục II, Chương V 28 cái
40 Lắp đặt đầu bấm BNC 75W Mục II, Chương V 56 cái
41 Lắp đặt cáp đồng trục RG 6 Mục II, Chương V 182 10m
42 Lắp đặt, điều chỉnh bộ khuếch đại đường trục Mục II, Chương V 3 Bộ
43 Lắp đặt bộ chia tín hiệu 4 port Mục II, Chương V 3 Bộ
44 Lắp đặt bộ chia tín hiệu 6 port Mục II, Chương V 4 Bộ
45 Đào đất rãnh chôn cáp M70 Mục II, Chương V 7,8 m3
46 Xây hố ga 300x300x600 Mục II, Chương V 1 Hố ga
47 Đổ bê tông nắp hố ga 300x300 Mục II, Chương V 1 Nắp đan
48 Đo kiểm tra điện trở suất của đất Mục II, Chương V 1 Hệ thống
49 Chôn điện cực tiếp đất Mục II, Chương V 4 Điện cực
50 Hàn cáp đồng trần M70 vào các điện cực Mục II, Chương V 4 Điện cực
51 Cải tạo đất bằng hóa chất Mục II, Chương V 9,6 m
52 Kéo, rải cáp đồng trần dẫn đất M70 Mục II, Chương V 15 m
53 Kéo, rải cáp đồng dẫn đất M50 bọc PVC Mục II, Chương V 10 m
54 Hàn dây dẫn đất M50 vào hệ thống tiếp đất Mục II, Chương V 1 Hệ thống
55 Đo kiểm tra xác lập số liệu hệ thống tiếp đất Mục II, Chương V 1 Hệ thống
56 Lắp đặt tấm đấu đất trung gian Mục II, Chương V 1 Tấm
57 Lắp đặt dây Cu.PVC (1x10)mm2 tiếp đất cho thiết bị Mục II, Chương V 5 m
58 Lắp đặt ổ cắm nối máy tính RJ45 âm tường Mục II, Chương V 67 cái
59 Lắp đặt hạt nối máy tính RJ45 Mục II, Chương V 134 cái
60 Lắp đặt cáp mạng UTP cat6e trong ghen ngầm Mục II, Chương V 130,65 10m
61 Lắp đặt cáp mạng UTP cat6e trên máng cáp Mục II, Chương V 304,85 10m
62 Lắp đặt khung giá thiết bị 19 inch - 20U Mục II, Chương V 2 Kh giá
63 Cài đặt cấu hình thiết bị Switch Mục II, Chương V 5 T.bị
64 Lắp đặt bộ lưu điện UPS Mục II, Chương V 1 bộ
65 Lắp đặt máy chủ Mục II, Chương V 1 T.bị
66 Lắp đặt bộ chuyển mạch Switch Mục II, Chương V 5 T.bị
67 Kiểm tra các chức năng hoạt động của máy chủ Mục II, Chương V 1 T.bị
68 Kiểm tra các chức năng hoạt động Router Mục II, Chương V 1 T.bị
69 Kiểm tra các chức năng hoạt động bộ Switch Mục II, Chương V 3 T.bị
70 Lắp đặt máng cáp 60x40 chống cháy, siêu bền Mục II, Chương V 5 m
71 Lắp đặt ống SP f20 âm tường Mục II, Chương V 1.140 m
72 Lắp đặt dây Cu.PVC (1x10)mm2 tiếp đất cho thiết bị Mục II, Chương V 5 m
73 Lắp đặt dây Cu.XLPE/PVC (2x1,5)mm2 Mục II, Chương V 280 m
74 Lắp đặt zắc cắm camera (BNC 75W) Mục II, Chương V 38 cái
75 Lắp đặt đầu bấm BNC 75W Mục II, Chương V 76 cái
76 Lắp đặt cáp mạng UTP cat6e trong ghen ngầm Mục II, Chương V 52,8 10m
77 Lắp đặt cáp mạng UTP cat6e trên máng cáp Mục II, Chương V 123,2 10m
78 Lắp đặt khung giá thiết bị 19 inch - 20U Mục II, Chương V 1 Kh giá
79 Lắp đặt Automat 1 pha 20A Clipsan Mục II, Chương V 1 Cái
80 Lắp đặt bộ lưu điện UPS 3000VA Mục II, Chương V 1 bộ
81 Lắp đặt camera Mục II, Chương V 38 T.bị
82 Lắp đặt Moniter Mục II, Chương V 3 T.bị
83 Lắp đặt máy tính điều khiển hệ thống Mục II, Chương V 1 T.bị
84 Lắp đặt bộ chuyển mạch Switch 08 port Mục II, Chương V 4 T.bị
85 Lắp đặt bộ chuyển mạch Switch 16 port Mục II, Chương V 4 T.bị
86 Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera Mục II, Chương V 1 H.thống
87 Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống phụ trợ camera Mục II, Chương V 1 H.thống
88 Kiểm tra, hiệu chỉnh monitor Mục II, Chương V 3 H.thống
89 Lắp đặt ống SP f20 Mục II, Chương V 1.340 m
90 Lắp đặt hộp nối cáp âm tường 100x100x50 Mục II, Chương V 58 Hộp
91 Lắp đặt cáp M6 nối tiếp đất cho thiết bị Mục II, Chương V 100 m
92 Lắp đặt cáp loa chuyên dụng (2x1,5) Mục II, Chương V 1.340 m
93 Lắp đặt cáp (2x2,5) Mục II, Chương V 90 m
94 Lắp đặt cáp HDMI chuyên dụng 20m Mục II, Chương V 4 m
95 Lắp đặt zắc cắm (BNC75) Mục II, Chương V 65 Cỏi
96 Lắp đặt đầu bấm (BNC75) Mục II, Chương V 130 Cỏi
97 Lắp đặt ổ cắm nối máy chiếu RS 232 Mục II, Chương V 4 cái
98 Lắp đặt áptomat 2 cực 10A trong tủ KT Mục II, Chương V 20 cái
99 Lắp đặt khung giá thiết bị 19 inch - 10U Mục II, Chương V 18 Kh giá
100 Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm 120W Mục II, Chương V 18 T.bị
101 Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm 240W Mục II, Chương V 2 T.bị
102 Lắp đặt, điều chỉnh thiết bị ngoại vi Mục II, Chương V 18 T.bị
103 Lắp đặt, điều chỉnh loa hộp 15W Mục II, Chương V 27 Loa
104 Lắp đặt, điều chỉnh loa còi 30W Mục II, Chương V 2 Loa
105 Lắp đặt, điều chỉnh loa cột 30W Mục II, Chương V 36 Loa
106 Lắp đặt, điều chỉnh thiết bị ngoại vi Mục II, Chương V 18 T.bị
107 Đo thử, kiểm tra toàn bộ hệ thống công suất thiết bị 120W Mục II, Chương V 18 H.thống
108 Đo thử, kiểm tra toàn bộ hệ thống công suất thiết bị 240W Mục II, Chương V 2 H.thống
Q Hệ thống PCCC
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy địa chỉ 4 loop Mục II, Chương V 1 trung tâm
2 Acquy dự phòng 12VDC cho trung tâm báo cháy Mục II, Chương V 2 Cái
3 Bộ biến đổi nguồn điện cấp nguồn 24VDC cho hệ thống báo cháy và tự động sạc Ácquy. Mục II, Chương V 1 tủ
4 Lắp đặt đế và đầu báo cháy nhiệt loại địa chỉ Mục II, Chương V 0,45 10 đầu
5 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang địa chỉ Mục II, Chương V 1,08 10 đầu
6 Lắp đặt tủ âm tường cho tổ hợp chuông đèn nút nhấn Mục II, Chương V 19 Tủ
7 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mục II, Chương V 3,8 5 nút
8 Lắp đặt chuông báo cháy Mục II, Chương V 3,8 5 chuông
9 Lắp đặt đèn báo cháy Mục II, Chương V 3,8 5 đèn
10 Lắp đặt hộp đựng module các loại Mục II, Chương V 14 hộp
11 Lắp đặt module xử lý tín hiệu đầu vào cho nút nhấn thường ( Nguồn gốc/Xuất xứ Châu Âu hoặc Tương đương) Mục II, Chương V 14 Cái
12 Lắp đặt module địa chỉ chuông đèn báo cháy Mục II, Chương V 14 Cái
13 Lắp đặt module liên động cho bơm Mục II, Chương V 1 Cái
14 Kéo rải Cáp điều khiển chuyên dụng chống nhiếu cho hệ thống báo cháy địa chỉ loại 10x1,5mm2 Mục II, Chương V 5,89 100m
15 Kéo dải cáp dây tín hiệu cho hệ thống báo cháy loại 2x1,5mm2 chống nhiễu Mục II, Chương V 1.807 m
16 Kéo dải dây cấp nguồn 24v cho hệ thống báo cháy loại 2x1,5 mm2 Mục II, Chương V 354 m
17 Lắp đặt Hộp nối tròn nối ống D20 Mục II, Chương V 386 hộp
18 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 Mục II, Chương V 1.938 m
19 Khớp nối trơn ống PVC D20 Mục II, Chương V 600 Cái
20 Kẹp đỡ ống PVC D20 Mục II, Chương V 1.000 Cái
21 Lắp đặt ống nhựa mềm D20 Mục II, Chương V 168 m
22 Lắp đặt ống HDPE D65/50 Mục II, Chương V 550 m
23 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D40 trục đứng Mục II, Chương V 94 m
24 Lắp đặt aptomat loại 2P; 6KA; 10A Mục II, Chương V 1 cái
25 Khớp nối trơn ống PVC D40 Mục II, Chương V 30 Cái
26 Đào đất bằng máy tạo rãnh cho đường ống HDPE D65/50 Mục II, Chương V 0,7 100m3
27 Đào đất bằng tay tạo rãnh cho đường ống HDPE D65/50 Mục II, Chương V 30 m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 0,5 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 0,5 100m3
30 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm EXIT 1 mặt Mục II, Chương V 10 5 đèn
31 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm EXIT 2 mặt 1 hướng Mục II, Chương V 2,4 5 đèn
32 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 10W Mục II, Chương V 24,2 5 đèn
33 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 Mục II, Chương V 1.268 m
34 Lắp đặt ống nhựa mềm D20 Mục II, Chương V 68 m
35 Kéo rải các loại dây dẫn dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II, Chương V 1.390 m
36 Hộp nối tròn cho ống điện D20 Mục II, Chương V 234 hộp
37 Măng xông nối ống PVC D20 Mục II, Chương V 500 Cái
38 Lắp đặt Áptômát loại 1P, 6KA, 10A Mục II, Chương V 14 cái
39 Lắp đặt Máy bơm chữa cháy chính động cơ điện Q=17,5 l/s;H≥62m Mục II, Chương V 0,25 tấn
40 Lắp đặt Máy bơm chữa cháy chính động cơ diezel Q=17,5 l/s;H≥62m Mục II, Chương V 0,35 tấn
41 Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn cho hệ thống bơm chữa cháy Mục II, Chương V 1 tủ
42 Lắp đặt bình tích áp 200 Lít Mục II, Chương V 0,1 tấn
43 Kéo rải cáp 3x16+1x10 cấp nguồn cho bơm Mục II, Chương V 20 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II, Chương V 20 m
45 Lắp đặt tủ đựng phương tiện phá dỡ Mục II, Chương V 1 bộ
46 Gia công sản xuất bệ cho bơm chữa cháy Mục II, Chương V 1 Bệ
47 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN125 Mục II, Chương V 0,26 100m
48 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN100 Mục II, Chương V 4,79 100m
49 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN65 Mục II, Chương V 1,28 100m
50 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN50 Mục II, Chương V 0,1 100m
51 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25 Mục II, Chương V 0,06 100m
52 Lắp đặt Tê thép D125 Mục II, Chương V 2 cái
53 Lắp đặt Tê thép D125 Mục II, Chương V 3 cái
54 Lắp đặt Tê thép D100 Mục II, Chương V 10 cái
55 Lắp đặt Tê thép D100/65 Mục II, Chương V 7 cái
56 Lắp đặt Tê thép D65/50 Mục II, Chương V 12 cái
57 Lắp đặt Tê thép D25 Mục II, Chương V 5 cái
58 Lắp đặt cút thép D125 Mục II, Chương V 10 cái
59 Lắp đặt Cút thép D100 Mục II, Chương V 20 cái
60 Lắp đặt Cút thép D65 Mục II, Chương V 38 cái
61 Lắp đặt Cút thép D25 Mục II, Chương V 4 cái
62 Lắp đặt côn thu D65/50 Mục II, Chương V 7 cái
63 Lắp đặt van chặn loại D125 Mục II, Chương V 4 cái
64 Lắp đặt van chặn loại D100 Mục II, Chương V 11 cái
65 Lắp đặt van khóa DN25 Mục II, Chương V 3 cái
66 Van một chiều D125 Mục II, Chương V 2 cái
67 Van một chiều D100 Mục II, Chương V 5 cái
68 Lắp đặt Van một chiều DN25 Mục II, Chương V 2 cái
69 Van một an toàn mặt bích bảo vệ quá áp đường ống D100 Mục II, Chương V 1 cái
70 Van cảnh báo Arlam van D100 cấp tín hiệu tủ báo cháy trung tâm Mục II, Chương V 1 cái
71 Công tắc áp lực 2 ngưỡng chuyên dụng cho hệ thống PCCC Mục II, Chương V 2 cái
72 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mục II, Chương V 3 cái
73 Lắp đặt rọ hút D125 Mục II, Chương V 2 cái
74 Lắp đặt Y lọc D125 Mục II, Chương V 2 cái
75 Khớp nối mềm chống rung đường kính D125 Mục II, Chương V 4 cái
76 Lắp đặt côn thu D125/máy Mục II, Chương V 4 cái
77 Lắp bích thép rỗng cho ống D1125 Mục II, Chương V 7 cặp bích
78 Lắp bích thép rỗng cho ống đường kính D100 Mục II, Chương V 10 cặp bích
79 Lắp bích thép đặc cho ống đường kính D100 Mục II, Chương V 1 cặp bích
80 Lắp đặt gioăng cao su D100 Mục II, Chương V 16 cái
81 Lắp đặt gioăng cao su D125 Mục II, Chương V 22 cái
82 Lắp đặt trụ cứu hoả DN100 3 cửa Mục II, Chương V 5 cái
83 Lắp đặt trụ tiếp nước DN100 Mục II, Chương V 5 cái
84 Lắp đặt van góc chữa cháy loại DN50 Mục II, Chương V 19 cái
85 Tủ chữa cháy ngoài nhà Mục II, Chương V 5 Cái
86 Cuộn vòi chữa cháy loại D65 Mục II, Chương V 10 Cuộn
87 Lăng phun chữa cháy D65 Mục II, Chương V 10 Cái
88 Tủ chữa cháy vách tường Mục II, Chương V 8 Cái
89 Cuộn vòi chữa cháy loại D50 Mục II, Chương V 8 Cuộn
90 Lăng phun chữa cháy D50 Mục II, Chương V 8 Cái
91 Kệ đựng bình chữa cháy sách tay Mục II, Chương V 10 Cái
92 Bình bột chữa cháy xách tay ABC 8kg Mục II, Chương V 54 Bình
93 Nội quy chữa cháy Mục II, Chương V 8 Cái
94 Tiêu lệnh chữa cháy Mục II, Chương V 8 Cái
95 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II, Chương V 238,0324 1m2
96 Gia công, lắp đặt thanh tăng cường Mục II, Chương V 0,32 tấn
97 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=125mm Mục II, Chương V 0,26 100m
98 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép DN100 Mục II, Chương V 4,79 100m
99 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép <DN100 Mục II, Chương V 1,44 100m
100 Đào đất bằng máy lắp đặt ống cấp nước chữa cháy Mục II, Chương V 0,798 100m3
101 Đào đất thủ công lắp đặt ống cấp nước chữa cháy Mục II, Chương V 34,2 m3
102 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 0,912 100m3
103 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V 1,368 100m3
104 Làm chân đế cho trụ + họng chữa cháy ngoài nhà Mục II, Chương V 10 cái
105 Cung cấp lắp đặt cửa thép chống cháy ( Mặt trong và mặt ngoài bằng thép tấm dày 1,0mm2; vật liệu bên trong làm bằng vât liệu Magie Oxit; cánh cửa dày 45-50mm) Mục II, Chương V 21,0129 m2
106 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục II, Chương V 50,24 1m cấu kiện
107 Lắp ổ khoá tay tay gạt loại cho cửa chống cháy Mục II, Chương V 10 1 bộ
108 Cung cấp và lắp đặt bản lề cối Mục II, Chương V 40 Bộ
109 Cung cấp lắp đặt tay co thủy lực Mục II, Chương V 10 bộ
110 Cung cấp lắp đặt Zoang cao xu ngăn khói Mục II, Chương V 47,28 m
111 Cung cấp lắp đặt Doorsil Inox Mục II, Chương V 9,13 m
R Trạm biến áp
1 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mục II, Chương V 3 bộ
2 Xà đỡ cầu dao mạ kẽm Mục II, Chương V 104 kg
3 Xà đỡ đầu cáp + chống sét mạ kẽm Mục II, Chương V 60,4 kg
4 Ghế cách điện mạ kẽm Mục II, Chương V 75 kg
5 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục II, Chương V 1 bộ
6 Thang trèo Mục II, Chương V 33,7 kg
7 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Mục II, Chương V 1 bộ
8 Giá đỡ cáp lên cột Mục II, Chương V 23 kg
9 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mục II, Chương V 1 bộ
10 Giá đỡ tay cầu dao Mục II, Chương V 13 kg
11 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Mục II, Chương V 0,4 10 sứ
12 Sứ đứng 24kV +ty mạ Mục II, Chương V 4 sứ
13 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Mục II, Chương V 0,02 1km/1 dây
14 Dây AC70 Mục II, Chương V 18 m
15 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục II, Chương V 0,3 10 đầu cốt
16 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mục II, Chương V 3 cái
17 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II, Chương V 0,9 10 đầu cốt
18 Đầu cốt đồng M35 Mục II, Chương V 9 cái
19 Dây đồng mềm M35 nối đất chống sét van Mục II, Chương V 12 m
20 Ghíp A70 - 3 bu lông Mục II, Chương V 3 cái
21 Ống nhựa xoắn d25 Mục II, Chương V 3 m
22 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III Mục II, Chương V 0,13 100m3
23 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II, Chương V 50,72 m3
24 Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm Mục II, Chương V 18,5 m3
25 Cát đen Mục II, Chương V 18,5 m3
26 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II, Chương V 1,13 1000v
27 Gạch chỉ đặc Mục II, Chương V 1.125 Viên
28 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II, Chương V 0,25 100m2
29 Băng báo hiệu cáp Mục II, Chương V 125 m
30 Mốc báo cáp Mục II, Chương V 10 Viên
31 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục II, Chương V 2 1 bộ
32 Biển chỉ dẫn cáp Mục II, Chương V 2 Bộ
33 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Mục II, Chương V 1,29 100m
34 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Mục II, Chương V 129 m
35 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Mục II, Chương V 1,29 100m
36 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3*240mm2 Mục II, Chương V 129 m
37 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Mục II, Chương V 0,11 100m
38 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3*240mm2 Mục II, Chương V 11 m
39 Đầu cáp khô điện áp 22kV, 3 pha, tiết diện cáp <= 240mm2 Mục II, Chương V 1 đầu cáp
40 Đầu cáp khô ngoài trời 24kV 3x240 Mục II, Chương V 1 bộ
41 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục II, Chương V 0,3 10 đầu cốt
42 Đầu cốt đồng M240 Mục II, Chương V 3 cái
43 Lắp đặt dây cáp đồng 50mm2 Mục II, Chương V 3 1 m
44 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (CEV) 24 kV - 1x50 mm2 Mục II, Chương V 3 m
45 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II, Chương V 0,6 10 đầu cốt
46 Đầu cốt đồng M50 Mục II, Chương V 6 cái
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, Chương V 0,37 100m3
48 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II, Chương V 0,27 100m3
49 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II, Chương V 0,27 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II, Chương V 0,27 100m3
51 Xe cẩu 5 tấn vận chuyển cáp điện Mục II, Chương V 1 ca
52 Đào móng trụ bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II, Chương V 5,34 m3
53 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, Chương V 0,02 100m3
54 Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V 0,17 100m2
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II, Chương V 2,19 m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II, Chương V 0,37 m3
57 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mục II, Chương V 0,06 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Mục II, Chương V 0,1 tấn
59 Lắp đặt bu lông đuôi heo Mục II, Chương V 8 cái
60 Bulong móng M27x800 Mục II, Chương V 8 cái
61 Ốp gạch thẻ vào móng Mục II, Chương V 2,9 m2
62 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Mục II, Chương V 1 tấn
63 Trụ đỡ MBA bao gồm Khung vỏ tủ C2400*R1400*S1200, sản xuất theo mẫu Tiêu chuẩn, chứa tủ RMU 22kV, tủ hạ thế và đỡ MBA, có ngăn chống tổn thất. Mục II, Chương V 1 cái
64 Lắp đặt dây cáp đồng 50mm2 Mục II, Chương V 24 1 m
65 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC (CEV) 24 kV - 1x50 mm2 Mục II, Chương V 24 m
66 Đầu cáp khô điện áp 22kV, 3 pha, tiết diện cáp <= 240mm2 Mục II, Chương V 1 1 đầu cáp
67 Đầu cáp Tplug 24kV 3x240 Mục II, Chương V 1 bộ
68 Bọc cổ cáp trung thế Mục II, Chương V 1 bộ
69 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục II, Chương V 0,3 10 đầu cốt
70 Đầu cốt đồng M240 Mục II, Chương V 3 cái
71 Đầu cáp lực 22kV, 3 pha, tiết diện cáp <= 70mm2 Mục II, Chương V 2 1 đầu cáp
72 Đầu cáp Tplug 24kV 3x50 Mục II, Chương V 2 bộ
73 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II, Chương V 0,6 10 đầu cốt
74 Đầu cốt đồng M50 Mục II, Chương V 6 cái
75 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU Mục II, Chương V 1 bộ
76 Bộ báo sự cố Mục II, Chương V 1 bộ
77 Bộ sấy tủ RMU Mục II, Chương V 3 bộ
78 Lắp đặt dây đồng 240mm2 Mục II, Chương V 21 1 m
79 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Mục II, Chương V 21 m
80 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục II, Chương V 0,8 10 đầu cốt
81 Đầu cốt đồng M240 Mục II, Chương V 8 cái
82 Lắp biển tên trạm, biển an toàn Mục II, Chương V 4 1 bộ
83 Biển mi ca Mục II, Chương V 4 cái
84 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II, Chương V 3 m3
85 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, Chương V 0,03 100m3
86 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục II, Chương V 0,6 10 cọc
87 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6 Mục II, Chương V 6 cọc
88 Rải dây thép địa Mục II, Chương V 1,25 10 m
89 Thép -40x4 mạ kẽm (1,26kg/m)( 12,5m) Mục II, Chương V 15,75 kg
90 Thép -25x4 mạ kẽm (0,8kg/m)(5m) Mục II, Chương V 4 kg
91 Dây đồng mềm M35 Mục II, Chương V 10 m
92 Dây cáp tiếp địa Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Mục II, Chương V 5 m
93 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mục II, Chương V 0,2 10 đầu cốt
94 Đầu cốt 120mm2-Cu Mục II, Chương V 2 cái
95 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II, Chương V 1 10 đầu cốt
96 Đầu cốt 35mm2-Cu Mục II, Chương V 10 cái
97 Cần cẩu 5 T lắp đặt trụ thép Mục II, Chương V 1 ca
98 Ô tô vận tải thùng - trọng tảI 2,5 tấn chở tiếp địa Mục II, Chương V 1 ca
S Lắp đặt, thí nghiệm thiết bị
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV (không tiếp đất) Mục II, Chương V 1 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét van <=35KV Mục II, Chương V 1 3 pha
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mục II, Chương V 1 bộ
4 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mục II, Chương V 3 bộ
5 Cần cẩu 5 T chở tủ điện Mục II, Chương V 1 Ca
6 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA Mục II, Chương V 1 1 máy
7 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv Mục II, Chương V 1 1 tủ
8 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục II, Chương V 1 1 tủ
9 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV Mục II, Chương V 1 1 hệ thống
10 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mục II, Chương V 1 máy
11 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mục II, Chương V 2 bộ
12 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Mục II, Chương V 1 bộ
13 Thí nghiệm Rơle dòng điện- điện từ, điện tử Mục II, Chương V 1 bộ
14 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng tủ RMU Mục II, Chương V 1 mẫu
15 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Mục II, Chương V 1 cái
16 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mục II, Chương V 1 cái
17 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mục II, Chương V 3 cái
18 Thí nghiệm biến dòng điện, U <= 1kV Mục II, Chương V 6 1 cái
19 Thí nghiệm Ampemet loại AC Mục II, Chương V 3 cái
20 Thí nghiệm Vonmet loại AC Mục II, Chương V 1 cái
21 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Mục II, Chương V 3 bộ
22 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Mục II, Chương V 2 tụ
23 Cần cẩu 5 T chở MBA Mục II, Chương V 1 ca
24 Cần cẩu 5 T chở tủ điện Mục II, Chương V 1 Ca
T Thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II, Chương V 3 sợi
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000V, cáp 1 ruột Mục II, Chương V 4 sợi
3 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mục II, Chương V 1 bộ
U Thiết bị PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 4 loops Mục II, Chương V 1 Bộ
2 Máy Bơm chữa cháy động cơ điện Q=27-78m3/h; H=89,5-71,7m Mục II, Chương V 1 Cái
3 Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ diezel Bơm chữa cháy động cơ điện Q=27-78m3/h; H=89,5-71,7m; Mục II, Chương V 1 Cái
4 Bình tích áp 200 lit Mục II, Chương V 1 Cái
5 Tủ điều khiển bơm chữa cháy Mục II, Chương V 1 Tủ
V Thiết bị TBA
1 Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/s Mục II, Chương V 1 Bộ
2 Chống sét van 24kV Mục II, Chương V 1 Bộ
3 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA Mục II, Chương V 1 Máy
4 Bộ đầu sứ Plug-in Bushing cho máy biến áp Mục II, Chương V 1 Bộ
5 Tủ RMU 24kV-630A-20kA (2CD+MC) Mục II, Chương V 1 Tủ
6 Tủ hạ thế tổng 500V-400A-50kA/s Mục II, Chương V 1 Tủ
7 Tụ bù 415V-30kVAR Mục II, Chương V 2 Bộ
8 Thiết bị đo xa Mục II, Chương V 1 Bộ
9 Chi phí lắp đặt, thí nghiệm thiết bị phần cáp ngầm 22kV Mục II, Chương V 1
10 Chi phí lắp đặt, thí nghiệm thiết bị TBA Mục II, Chương V 1
W Thiết bị điện nhẹ
1 Tổng đài ĐTKTS 40 số, 06 CO Mục II, Chương V 1 Bộ
2 Máy điện thoại ấn phím Mục II, Chương V 31 Bộ
3 Thiết bị cắt lọc sét 1.40 Mục II, Chương V 1 Bộ
4 Bộ ổn áp 10kVA Mục II, Chương V 1 Bộ
5 Máy chủ Bộ VXL: 1 x Xeon Processor: (1) Intel# Xeon# E3-1220v5 (3.0GHz/4-core /8MB) Số lượng bộ VXL tối đa: 1 Bộ nhớ RAM: 8Gb; Memory, maximum= 64GB; Memory slots= 4 DIMM slots Maximum Dung lượng ổ cứng: 1Tb Số lượng khay/ Loại ổ/ Dung lượng tối đa: Internal Storage: 4LFF Hot Plug: Internal Storage: 4LFF Hot Plug RAID hỗ trợ: Storage Controller: HPE Dynamic Smart Array B140i Controller Cạc mạng: Network Controller:Broadcom 5720 Dual-port 1GbE Khe cắm mở rộng: PCI-Express Slots: 4 PCIe 3.0 slots Công suất nguồn: 350W Số lượng nguồn tối đa: 1 ổ quang: Option Bàn phím/ Chuột: Option Mục II, Chương V 1 Bộ
6 Thiết bị thu phát Wife Mục II, Chương V 14 Bộ
7 Chuyển mạch Switch 08 port Mục II, Chương V 3 Bộ
8 Chuyển mạch Switch 16 port Mục II, Chương V 4 Bộ
9 Chuyển mạch Switch 24 port Mục II, Chương V 1 Bộ
10 Bộ lưu điện UPS 2000VA Mục II, Chương V 1 Bộ
11 Bộ lưu điện UPS 2000VA Mục II, Chương V 1 Bộ
12 Camera IP thân màu hồng ngoại Mục II, Chương V 38 C¸i
13 Màn hình LCD 43inch Mục II, Chương V 3 Bộ
14 Thiết bị ghi hình chuyên dụng PC base 16 CH, hỗ trợ điều khiển PTZ, hỗ trợ điều khiển bằng bàn phím hoặc chuột, tùy chọn tốc độ và chế độ ghi hình, hiển thị 1, 4, 6, 9, 10, 16 hình, tự phát hiện chuyển động , hỗ trợ kết nối tới các thiết bị cảnh báo. Mục II, Chương V 2 Bộ
15 Thiết bị chuyển mạch POE 08 port Mục II, Chương V 1 Bộ
16 Thiết bị chuyển mạch POE 16 port Mục II, Chương V 4 Bộ
X Thiết bị nước
1 Bể phốt, bể tách mỡ Composite Mục II, Chương V 8 cái
2 Máy bơm sinh hoạt Q=10m3/h, H=20m, N=2Kw Mục II, Chương V 2 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->