Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201158244-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201158169
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 17:14:00 đến ngày 2020-12-07 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,279,897,789 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 2 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 2 móng
3 Móng cột BT LT kép: MTK12-3 1 móng
4 Móng cột BT LT kép: MTA12 2 móng
5 Móng cột BT LT đơn: MT14-2 1 móng
6 Móng cột BT LT kép: MTK14-1 2 móng
7 Móng cột BT LT kép: MTK14-2 1 móng
8 Móng cột BT LT đơn: MT16-4 1 móng
9 Móng cột BT LT kép: MTK16-3 1 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
E Phần cột
F Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL NPC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Cột BLTL NPC-I-12-190-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Cột BLTL NPC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Cột BLTL NPC-I-14-190-8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Cột BLTL NPC-I-14-190-9,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Cột BLTL NPC-I-16-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Cột BLTL NPC-I-16-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
G Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
H Phần xà & tiếp địa
I Xà 22kV
1 Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
6 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT1-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà khóa 2 mạch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK2M-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
J Xà 35KV
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XĐ-1T(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XK-1T(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
3 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
4 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XRL-1T-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ35kV: XRL-AT2-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà cầu dao+Đầu cáp lệch cột đơn: XCD+ĐC-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà cầu dao+Đầu cáp lệch cột kép dọc: XCD+ĐC-AT2-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
9 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
10 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tk-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
14 Giằng cột: GCK-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Giằng cột: GCA-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
16 Giằng cột GCK-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
17 Giằng cột: GCK-16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
K Phần dây dẫn
1 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 603 m
2 Dây ACSR-50/8 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 390 m
3 Dây ACSR-70/11 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1.074 m
L Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 quả
4 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (đã gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 chuỗi
5 Sứ đứng polymer 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 quả
6 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 quả
7 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 chuỗi
8 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ
9 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
12 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A95) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
13 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A120) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
14 Khóa đồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
15 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
M Phần kẹp hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Kẹp hotline 35-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
N Phần thiết bị
1 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
O Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Sứ đứng: (VHD22) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 quả
2 Sứ đứng: (VHD35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 quả
P PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
Q Phần xà, giá đỡ & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cáp lên cột: XĐ1C-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(12) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(12)A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
4 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(16) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Dây nối tiếp địa : DTD-0.6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
6 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
R Phần hào cáp
1 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất:<br/>HC-TT(A) (ĐM 4970) 150 m
2 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp dọc đường bê tông: HC-DBT (ĐM 4970) 150 m
3 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp cắt qua đường bê tông nhựa: HC-QBTN (ĐM 4970) 5 m
4 Cọc báo hiệu cáp ngầm: CBHC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
S Phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x50sqmm (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 370 m
2 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 30 m
3 Cáp Cu/PVC 1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 4 m
T Phần đầu cáp
1 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
U Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
V Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 100/130 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
W Phần sứ & phụ kiện
1 Mốc báo hiệu cáp ngầm: MBHC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
X Phần chống sét van
1 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
Y PHẦN PHÁ DỠ & HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
Z Phần hào cáp
1 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp dọc đường bê tông: HC-DBT (Phần phá dỡ & hoàn trả MB) Hoàn trả MB 150 m
2 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp cắt qua đường bê tông nhựa: HC-QBTN (Phần phá dỡ & hoàn trả MB) Hoàn trả MB 5 m
AA PHẦN XÂY DỰNG TBA
AB TBA Treo trên 2 cột LT
AC Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 8 cái
2 Móng cột BT LT đơn: MT14-2 2 cái
3 Kè nền trạm: KT-2B 1 cái
4 Kè nền trạm: KT-3B 1 cái
5 Kè nền trạm: KT-3C 1 cái
6 Kè nền trạm: KT-4A 1 cái
AD Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ
1 Cột BLTL : NPC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Cột BLTL : NPC-I-14-190-9.2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
4 Xà đầu trạm: XKL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
5 Xà đầu trạm: XKL-1T-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
6 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
7 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
8 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
9 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
10 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
11 Sàn thao tác : STT-I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
12 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
13 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
14 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
15 Thang lên xuống: TS-2(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
17 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
18 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
AE Các vật tư khác
AF Phần cầu chì, tụ bù
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 20A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 13A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 3 pha) (Dây chảy: 10A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
AG Phần cách điện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 quả
4 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 quả
5 Sứ đứng polymer 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 quả
6 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 quả
AH Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W: 24kV-1x35 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 114 m
2 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W: 35kV-1x50 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 27 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 117 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 78 m
AI Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 60 m
AJ Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69 cái
2 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
3 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 185 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
4 Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
5 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
6 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
7 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
8 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
10 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33 m
11 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 bộ
12 Lạt nhựa: LN-20cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 túi
13 Khóa đồng: KĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
14 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
15 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
16 Biển tên TBA: BBTT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
17 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
AK PHẦN THIẾT BỊ TBA
AL Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 3 cái
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1 cái
3 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1 cái
AM Phần rút ruột MBA
1 Rút ruột MBA 320kVA-22/0,4kV 3 cái
2 Rút ruột MBA 400kVA-22/0,4kV 1 cái
3 Rút ruột MBA 400kVA-35/0,4kV 1 cái
AN Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra (1x250A + 1x200A+ 1x150A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 tủ
2 Tủ PP hạ thế - 500A, 4 lộ ra (3x250A, 1x150A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
3 Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra (3x250A, 1x200A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 tủ
AO Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-22kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-35kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
AP Phần thiết bị hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Kẹp quai IPC dùng cho cáp 95-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Kẹp hotline 35-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
AQ PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AR Phần móng cột
AS Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-1 6 cái
2 Móng cột hạ thế MV6,5-2 12 cái
3 Móng cột hạ thế MV6,5-3 8 cái
4 Móng cột hạ thế MVK6,5-2 4 cái
5 Móng cột hạ thế MVK6,5-3 1 cái
6 Móng cột hạ thế MV7,5-1 4 cái
7 Móng cột hạ thế MV7,5-2 7 cái
8 Móng cột hạ thế MV7,5-3 4 cái
9 Móng cột hạ thế MVK7,5-3 1 cái
10 Móng cột hạ thế MV8-2 1 cái
11 Móng cột hạ thế MT7,5-1 24 cái
12 Móng cột hạ thế MT7,5-2 7 cái
13 Móng cột hạ thế MT7,5-3 6 cái
14 Móng cột hạ thế MTK7,5-2 8 cái
15 Móng cột hạ thế MT8,5-1 19 cái
16 Móng cột hạ thế MT8,5-2 5 cái
17 Móng cột hạ thế MT8,5-3 7 cái
18 Móng cột hạ thế MTK8,5-2 2 cái
19 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 5 cái
20 Móng cột hạ thế MTK10HA-3 4 cái
AT Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MT8,5-1(M) 2 cái
2 Móng cột hạ thế MT8,5-2(M) 1 cái
3 Móng cột hạ thế MT8,5-3(M) 4 cái
4 Móng cột hạ thế MTK8,5-3(M) 1 cái
5 Móng cột hạ thế MTK10HA-3(M) 1 cái
AU Phần cột
AV Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
3 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
4 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
6 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
7 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Cột BLTL : PC-I-7,5-160-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
9 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
10 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
11 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
12 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
13 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
14 Cột BLTL : PC-I-10-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
AW Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Cột BLTL : PC-I-10-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AX Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
3 Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 bộ
4 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐVX-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
7 Xà hạ thế 1 cột vuông: XNVX-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vk(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
10 Xà hạ thế 2 cột vuông: XNVX-41-2Vđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
12 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
13 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
14 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 bộ
15 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
16 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
17 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
18 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
19 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
20 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
21 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tđ(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
22 Xà hạ thế 2 cột tròn: XNVX-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
23 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ2VX-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
24 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ3VX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Chụp cột tròn: CT2m-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
26 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 bộ
AY Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 684 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 585 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1.147 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1.831 m
5 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 2x35(TD) Tận dụng kéo lại 105 m
6 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x35(TD) Tận dụng kéo lại 314 m
7 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x50(TD) Tận dụng kéo lại 132 m
8 Dây nhôm bọc AV-35 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 120 m
9 Dây nhôm bọc AV-50 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1.509 m
10 Dây nhôm bọc AV-70 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 1.316 m
11 Dây nhôm bọc AV-95 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 4.239 m
12 Dây nhôm bọc AV-120 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 3.156
13 Dây dẫn tận dụng kéo lại: Dây nhôm bọc AV-35(TD) Tận dụng kéo lại 182 m
14 Dây dẫn tận dụng kéo lại: Dây nhôm bọc AV-70(TD) Tận dụng kéo lại 546 m
15 Sứ hạ thế : A30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 992 m
16 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 793,6 m
17 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 205 cái
18 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 187 cái
19 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
20 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
21 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT 450 cái
22 Ống nối chịu lực cho dây 95 8 cái
23 Ống nối chịu lực cho dây 120 80 cái
24 Đầu plug chờ tiếp địa hạ áp: PLUG-0.4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 bộ
25 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 bộ
AZ Phần đầu cốt
1 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
2 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84 cái
3 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 118 cái
4 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A95) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 264 cái
5 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A120) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 204 cái
6 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
7 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
BA Làm giàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật
BB Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp-đấu trả 95 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp-đấu trả 89 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H6 Tháo lắp-đấu trả 4 cái
4 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp-đấu trả 91 cái
5 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế Tháo lắp-đấu trả 1 cái
6 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 91 cái
7 Cáp Al/XLPE/PVC 2x25 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 752,6 m
8 Cáp Al/XLPE/PVC 4x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 479,4 m
9 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 227,5 m
10 Đầu cốt đồng - 25 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 91 cái
11 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 273 cái
12 Gen co nhiệt: GenD10 142 m
13 Gen co nhiệt: GenD20 55,6 m
14 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T 740 cái
15 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.524 cái
BC Phần thu hồi
BD VTTH nhập kho PCNĐ
BE Thu hồi phần ĐZ
BF Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT8.5) Thu hồi 3 cái
2 Cột bê tông: (LT6.5) Thu hồi 1 cái
3 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 26 cái
4 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 18 cái
BG Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
BH Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 23 bộ
2 Xà hạ thế: (XKV-4) Thu hồi 11 bộ
3 Xà hạ thế: (XĐLV-4) Thu hồi 11 bộ
4 Xà hạ thế: (XKLV-4) Thu hồi 8 bộ
5 Xà hạ thế: (XĐVX-V) Thu hồi 8 bộ
6 Xà hạ thế: (XNVX-V) Thu hồi 3 bộ
7 Xà hạ thế: (XĐVX-T) Thu hồi 1 m
8 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 80 m
9 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 117 m
10 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 784 bộ
11 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) Thu hồi 144 m
12 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) Thu hồi 47 m
13 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 861 m
14 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 369 m
15 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 730 m
16 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) Thu hồi 481 m
17 Dây nhôm bọc AV-35 Thu hồi 65 m
18 Dây nhôm bọc AV-50 Thu hồi 692 m
19 Dây nhôm bọc AV-70 Thu hồi 99 m
20 Dây nhôm bọc AV-95 Thu hồi 1.788 m
BI Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT Thu hồi 536 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 285 m
BJ VTTH trả dân
BK Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: [H7.5] Thu hồi 2 cái
2 Cột bê tông: [H6.5] Thu hồi 31 cái
3 Cột bê tông: [H5.5] Thu hồi 29 bộ
4 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 9 bộ
BL PHẦN HOÀN TRẢ MB
1 Phá bê tông đường: PBT 20,62 m3
BM THI CÔNG HOTLINE
1 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo trên 1 cột) Chi phí thi công hotline 1 3 cò
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->