Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 23:50:00 đến ngày 2020-12-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,965,248,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 3,672 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 2,3884 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 28,5689 | m3 |
| 4 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 44,786 | m3 |
| 5 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 99,5913 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu HSMT | 1,062 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 1,9783 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,7053 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,0458 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,6434 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 14,5558 | m3 |
| 12 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,9841 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,0969 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,303 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,5413 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,9252 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,3787 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3064 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 22,103 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 2,1696 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,8161 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,7898 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 2,772 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 45,7227 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 4,3997 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 6,3889 | tấn |
| 27 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,8148 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,2378 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3303 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0837 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 83,0656 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,3272 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,5622 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7963 | m3 |
| 35 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0 mm; kính dán an toàn dày 6,38 mm (đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình, phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu HSMT | 29,49 | m2 |
| 36 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 37 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 38 | Cửa sổ mở trượt hệ Xingfa 93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0 mm; kính dán an toàn dày 6,38 mm (đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình, phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu HSMT | 29,16 | m2 |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 40 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 2,0 mm; kính dán an toàn dày 6,38 mm | Theo yêu cầu HSMT | 4,86 | m2 |
| 41 | Vách kính trong nhà nhôm hệ Xinfa 93,Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 1,8-2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 10,44 | m2 |
| 42 | Cửa xếp tôn mạ màu (thanh U cửa mạ màu, hộp cửa inox, đã bao gồm: tay hộp sơn tình điện, Ximili+ray sắt+U sắt, vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại chân công trình). loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm, tôn dày 0,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 6,256 | m2 |
| 43 | Hoa cửa sắt đặc KT 12x12 mm (loại 18kg/m2-22kg/m2) | Theo yêu cầu HSMT | 39,6 | m² |
| 44 | Hoa sắt lan can cầu thang đặc KT 16x16 mm (TL 22-26kg/m2) | Theo yêu cầu HSMT | 10,1304 | m² |
| 45 | Tay vịn lan can cầu thang tròn gỗ nhóm II, đường kính D=6cm | Theo yêu cầu HSMT | 10,1304 | m |
| 46 | Tay vịn lan can dành cho trẻ em bằng thép ống kích thước đường kính D=5cm dày 2mm, lắp dựng và sơn hoàn thiện | Theo yêu cầu HSMT | 159,0473 | kg |
| 47 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 10,1304 | m2 |
| 48 | Trụ thang gỗ nhóm II, cao 1,265m đường kính D<155cm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | trụ |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 202,4392 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 706,7885 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 173,599 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 254,83 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 439,97 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 29,6 | m |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 371,76 | m |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Gạch KT 500x500 mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 438,6132 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Gạch KT 300x300 mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,2776 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - KT gạch 600x300 mm XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 38,448 | m2 |
| 59 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT gạch 125x500 mm | Theo yêu cầu HSMT | 27,1075 | m2 |
| 60 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 28,6022 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu HSMT | 16,1236 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 202,4392 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.575,2875 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 3,2285 | 100m2 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,24 | 100m |
| 66 | Phễu thu nước d110 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 67 | Lưới chắn rác d90 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 68 | Cút d110 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 69 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,5132 | m3 |
| 70 | Xây tam cấp bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 11,0855 | m3 |
| 71 | Láng granitô tam cấp | Theo yêu cầu HSMT | 32,7708 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 11,9136 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 11,9136 | m2 |
| 74 | Tủ điện tổng tầng 1 và tầng 2 loại chứa được 14 át KT 600x500x180 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 75 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | hộp |
| 76 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V-100A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-50A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-20A | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 44 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compaq 220V-15W | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (đèn chiếu sáng lớp học FS-40/36x2 CM1*EH) | Theo yêu cầu HSMT | 36 | bộ |
| 85 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 87 | Hộp nối tự chống cháy | Theo yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (cáp 2x10mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 90 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x2,5mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 330 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x1,5mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 600 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm | Theo yêu cầu HSMT | 90 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm | Theo yêu cầu HSMT | 600 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 96 | Tê PPR D40 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 99 | Tê PPR D25 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,11 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 106 | Tê PVC D110x60 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 107 | Tê PVC D110 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 109 | Tê PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 111 | Tê PVC D60 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 121 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 122 | Vòi rửa tay gạt bằng đồng mạ crôm d15 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 123 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu HSMT | 1 | chiếc |
| 124 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSMT | 0,1732 | 100m3 |
| 125 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,05 | m3 |
| 126 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,6572 | m3 |
| 127 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0441 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0914 | tấn |
| 129 | Xây bể chứa bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,5338 | m3 |
| 130 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,92 | m3 |
| 131 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0448 | 100m2 |
| 132 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0773 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 134 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 21,515 | m2 |
| 135 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 21,685 | m2 |
| 136 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,2834 | m2 |
| 137 | Đánh bóng bể phốt | Theo yêu cầu HSMT | 21,685 | m² |
| 138 | Cút sành d110 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 139 | Bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 140 | Bình bột chữa cháy loại MFZL4( loại 4kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 141 | Bình khí CO2 loại MT3 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bình |
| B | Tầng 2 | |||
| 1 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,505 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,0243 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,303 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,0278 | tấn |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,8196 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,4131 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,319 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 22,9569 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 2,3798 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,1393 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,7206 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 2,5922 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 55,079 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 5,2928 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 6,8635 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 93,119 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 25,7269 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7878 | m3 |
| 19 | Gia công xà gồ thép U80x40x2 mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,426 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,426 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 171,8656 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4 mm | Theo yêu cầu HSMT | 4,9952 | 100m2 |
| 23 | Tấm úp nóc úp sườn rộng 300 | Theo yêu cầu HSMT | 58,31 | m |
| 24 | Máng inox rửa tay dày 2mm rộng 300mm cao 200mm+khung đỡ máng inox khu sân phơi | Theo yêu cầu HSMT | 9,3 | m |
| 25 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0 mm; kính dán an toàn dày 6,38 mm (đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình, phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu HSMT | 33,795 | m2 |
| 26 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm): | Theo yêu cầu HSMT | 9 | m2 |
| 27 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | m2 |
| 28 | Cửa sổ mở trượt hệ Xingfa 93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2 mm; kính dán an toàn dày 6,38 mm (đã bao gồm hệ phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 25,92 | m2 |
| 29 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm): | Theo yêu cầu HSMT | 25,92 | m2 |
| 30 | Vách kính nhôm hệ Xinfa 55, dày 2,0 mm; kính dán an toàn dày 6,38 mm (đã bao gồm phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 5,94 | m2 |
| 31 | Vách kính trong nhà nhôm hệ Xinfa 93, dày 2,0 mm; kính an toàn dày 6,38 mm (đã bao gồm phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 12,24 | m2 |
| 32 | Cửa xếp tôn mạ màu (thanh U cửa mạ màu, hộp cửa inox, đã bao gồm: tay hộp sơn tình điện, Ximili+ray sắt+U sắt, vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại chân công trình). loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm, tôn dày 0,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 9,936 | m2 |
| 33 | Hoa cửa sắt đặc KT 12x12 mm (loại 18kg/m2-22kg/m2) | Theo yêu cầu HSMT | 27,408 | m² |
| 34 | Hoa sắt vuông đặc KT 14x14 mm, trọng lượng20kg/m2 ÷ 24 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 10,8 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 343,1042 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 559,0415 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 149,093 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 279,29 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 529,28 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 128,45 | m |
| 41 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 411,88 | m |
| 42 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,4936 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT gạch 500x500 mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 354,052 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT gạch 300x300 mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 57,8266 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột - KT gạch 600x300 mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 114,228 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT gạch 125x500 mm | Theo yêu cầu HSMT | 21,1525 | m2 |
| 47 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 4,68 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu HSMT | 99,6908 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 340,3402 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.516,7045 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 1,6142 | 100m2 |
| 52 | Tôn đậy thang lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 1,21 | m² |
| 53 | Thang lên mái d18 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,24 | 100m |
| 55 | Phễu thu nước d110 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 56 | Lưới chắn rác d90 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 57 | Cút d110 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 58 | Tủ điện tổng tầng 1 và tầng 2 loại chứa được 14 át KT 600x500x180 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSMT | 3 | tủ |
| 59 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 60 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V-100A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-50A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-20A | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 63 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compaq 220V-15W | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (đèn chiếu sáng lớp học FS-40/36x2 CM1*EH) | Theo yêu cầu HSMT | 27 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 19 | cái |
| 70 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 71 | Hộp nối tự chống cháy | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (cáp 2x16mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (cáp 2x10mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 110 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x2,5mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 340 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x1,5mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 520 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm | Theo yêu cầu HSMT | 110 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm | Theo yêu cầu HSMT | 520 | m |
| 78 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 79 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 80 | Kéo rải dây thép chống sét theo mái nhà, d=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 39 | m |
| 81 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 82 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cọc |
| 83 | Chân đỡ dây thu sét dọc tường d10 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 84 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột, d=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 15,5 | m |
| 85 | Đệm lá chì 3mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | m |
| 86 | Kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 87 | Bu lông đai ốc | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 88 | Đo điện trở nối đất | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 0,5ca |
| 89 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSMT | 13,68 | 1m3 |
| 90 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1368 | 100m3 |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,41 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 95 | Tê PPR D40x25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 44 | cái |
| 98 | Tê PPR D25 | Theo yêu cầu HSMT | 34 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 100 | Rắc co PPR D20 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 101 | Rắc co PPR D40 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt van xả đáy- Đường kính =27mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt van ren - Đường kính =20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt van ren - Đường kính =25mm | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,17 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,17 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 112 | Tê PVC D110x60 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 113 | Tê PVC D110 | Theo yêu cầu HSMT | 19 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 115 | Tê PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 116 | Tê PVC D90x60 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 118 | Tê PVC D60 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt xí bệt (dành cho trẻ em mẫu giáo) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 122 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 123 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 124 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 18 | hộp |
| 125 | Vòi rửa tay gạt bằng đồng mạ crôm d15 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 126 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 127 | Van phao điện d25 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 128 | Bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 129 | Bình bột chữa cháy loại MFZL4( loại 4kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 130 | Bình khí CO2 loại MT3 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi