Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hòa Chính |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186682 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã , huyện, thành phố và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 21:01:00 đến ngày 2020-12-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,498,614,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,525 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,525 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,256 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,256 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp, K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.558,414 | m3 |
| 6 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,5841 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,092 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.024,951 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,541 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,55 | m3 |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,222 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,368 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,854 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 214,89 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 146,72 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.175,6 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.006,51 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,879 | 100m |
| 9 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,1 | m3 |
| 10 | Làm tầng lọc ngược bằng đá đất sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,1 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 273,52 | m2 |
| C | CỔNG TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,666 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,61 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,72 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | đoạn ống |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,44 | m3 |
| D | CỔNG TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,435 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,901 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,73 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 143 | đoạn ống |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,16 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi