Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 3 Thi công các hạng mục Nhà văn phòng, Sân nhà văn phòng, Nhà bảo vệ, Hàng Rào, cổng cảng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 3 Thi công các hạng mục Nhà văn phòng, Sân nhà văn phòng, Nhà bảo vệ, Hàng Rào, cổng cảng |
| Số hiệu KHLCNT | 20180532176 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TW hỗ trợ từ chương trình mục tiêu phát triển kinh tế thủy sản bền vững giai đoạn 2016 - 2020 là 190.000 triệu đồng, Ngân sách tỉnh giai đoạn 2016-2020 là 63.282 triệu đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 16:53:00 đến ngày 2020-12-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,957,478,441 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN PHÒNG | |||
| 1 | SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: | 1,3642 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: | 4,2574 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính>18mm | Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: | 0,1252 | tấn |
| 4 | SXLD thép tấm, thép hình | Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: | 2,3092 | tấn |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: | 3,2387 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cọc đúc sẵn đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: | 39,2 | m3 |
| 7 | Đập bê tông đầu cọc | Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: | 0,81 | m3 |
| 8 | Nối cọc BTCT (25x25)cm | Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: | 52 | mối |
| 9 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công móng | 0,1442 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Chương V của E-HSMT, thi công móng | 0,0961 | 100m3 |
| 11 | Ép trước cọc BTCT (25x25)cm, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công móng | 6,24 | 100m |
| 12 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Chương V của E-HSMT, thi công móng | 1,66 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công móng | 0,0107 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công móng | 0,7922 | tấn |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT, thi công móng | 0,3168 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công móng | 6,48 | m3 |
| 17 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng | 0,0448 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng | 0,0299 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng giằng móng đá 4x6, M150 | Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng | 1,92 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng | 0,1044 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng | 0,8675 | tấn |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng | Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng | 0,2867 | 100m2 |
| 23 | Bê tông giằng móng đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng | 2,87 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng đà kiềng đá 4x6, M150 | Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng | 3,99 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng | 0,1517 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng | 0,9034 | tấn |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng | 0,6662 | 100m2 |
| 28 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng | 6,65 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm, h<=4m | Chương V của E-HSMT, thi công cột | 0,0825 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm, h<=16m | Chương V của E-HSMT, thi công cột | 0,1125 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm, h<=4m | Chương V của E-HSMT, thi công cột | 0,624 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm, h<=16m | Chương V của E-HSMT, thi công cột | 0,8182 | tấn |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Chương V của E-HSMT, thi công cột | 1,5407 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cột đá 1x2, M250, h<=4m | Chương V của E-HSMT, thi công cột | 4,4 | m3 |
| 35 | Bê tông cột đá 1x2, M250, h<=16m | Chương V của E-HSMT, thi công cột | 5,17 | m3 |
| 36 | Trát cột chiều dày trát 2cm, vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cột | 99,4 | m2 |
| 37 | Bả matít vào cột | Chương V của E-HSMT, thi công cột | 99,4 | m2 |
| 38 | Xây Gạch không nung 4x8x19 cột trang trí | Chương V của E-HSMT, thi công cột | 4,13 | m3 |
| 39 | Cát san nền đầm chặt, k=0,95 | Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà | 121,23 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà | 6,61 | m3 |
| 41 | Lớp vữa lót dày 2cm, M75 | Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà | 86,63 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch KT(40x40)cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà | 132,9 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch KT(30x30) vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà | 30,01 | m2 |
| 44 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=10mm, h<=4m | Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái | 0,1478 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=10mm, h<=16m | Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái | 0,4037 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=18mm, h<=4m | Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái | 0,9365 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=18mm, h<=16m | Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái | 2,3105 | tấn |
| 48 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm | Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái | 0,3069 | 100m2 |
| 49 | Bê tông dầm đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái | 21,95 | m3 |
| 50 | Trát xà dầm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái | 105,96 | m2 |
| 51 | Bả matít vào dầm | Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái | 105,96 | m2 |
| 52 | Sơn dầm đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái | 105,96 | m2 |
| 53 | SXLD cốt thép sàn mái đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 3,1925 | tấn |
| 54 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 3,5253 | 100m2 |
| 55 | Bê tông sàn mái đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 26,04 | m3 |
| 56 | Lớp vữa lót dày 2cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 60,8 | m2 |
| 57 | Quét 3 lớp chống thấm flinkote | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 60,77 | m2 |
| 58 | Láng lớp vữa tạo dốc dày trung bình 1.5cm | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 60,77 | m2 |
| 59 | Trát trần vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 215,42 | m2 |
| 60 | Bả matít vào trần | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 215,42 | m2 |
| 61 | Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 215,42 | m2 |
| 62 | Dán ngói 10v/m2 trên mái nghiêng bê tông | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 151,6 | m2 |
| 63 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ mạ kẽm | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 0,157 | tấn |
| 64 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ mạ kẽm | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 0,157 | tấn |
| 65 | Sản xuất litô thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 0,5725 | tấn |
| 66 | Lắp dựng litô thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 0,5725 | tấn |
| 67 | Làm trần thạch cao chống ẩm | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 30,01 | m2 |
| 68 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 44,7 | m |
| 69 | Đắp chỉ dày 5cm, vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 44,7 | m |
| 70 | Gạch ống xếp ban công | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 2,52 | m3 |
| 71 | Cát lót nâng nền ban công | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 0,47 | m3 |
| 72 | Lắp đặt con tiện bê tông | Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái | 67 | cái |
| 73 | SXLD cốt thép cầu thang, bậc tam cấp đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 0,0817 | tấn |
| 74 | SXLD cốt thép cầu thang, bậc tam cấp đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 0,319 | tấn |
| 75 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang, bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 0,091 | 100m2 |
| 76 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 3,22 | m3 |
| 77 | Xây gạch không nung 4x8x19 bậc cầu thang, bậc tam cấp vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 0,82 | m3 |
| 78 | Láng vữa lót dày 2cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 16,31 | m2 |
| 79 | Lát đá Granít cầu thang, bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 16,31 | m2 |
| 80 | Sản xuất lan can cầu thang inox | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 0,0412 | tấn |
| 81 | Lắp dựng lan can cầu thang inox | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 5,3 | m2 |
| 82 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 dày 10cm, vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 17,884 | m3 |
| 83 | Xây tường gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, vữa M75, dày 20cm | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 43,176 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 215,88 | m2 |
| 85 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 540,96 | m2 |
| 86 | Bả matít vào tường | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 756,84 | m2 |
| 87 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 540,96 | m2 |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 215,88 | m2 |
| 89 | Ốp gạch len chân tường gạch KT(40x10)cm | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 11,13 | m2 |
| 90 | Ốp tường, trụ, cột gạch KT(30x60)cm | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 70,72 | m2 |
| 91 | Ốp đá hoa cương tiết diện đá <= 0,25m2 | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 41,29 | m2 |
| 92 | Kẻ ron chìm rộng 2cm, sâu 1cm | Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp | 48,8 | m |
| 93 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô | 0,047 | tấn |
| 94 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô | 0,1889 | tấn |
| 95 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô | 0,2746 | 100m2 |
| 96 | Bê tông đúc sẵn lanh tô đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô | 1,65 | m3 |
| 97 | Lắp đặt lanh tô đúc sẵn | Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô | 26 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D110mm nối bằng phương pháp măng sông | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 0,3 | 100m |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt van ren D32mm | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 0,28 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 0,2 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 0,08 | 100m |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa PVC D20mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa PVC D25mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa PVC D32mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt nối nhựa PVC D22/25/23mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 10 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa PVC D22/25/23mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 0,2 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mmmm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 0,16 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mmmm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 0,18 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 0,18 | 100m |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa PVC D60mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60mmmm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa PVC D32mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 12 | cái |
| 125 | Lắp nút bịt nhựa PVC D114mm nối măng sông | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 2 | cái |
| 126 | Lắp nút bịt nhựa PVC D60mm nối măng sông | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 4 | cái |
| 127 | Lắp nút bịt nhựa PVC D32mm nối măng sông | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 2 | cái |
| 128 | Lắp nối giảm nhựa PVC D90/60mm, PVC 60/34mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mmmm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, Thoát nước chống tràn seno | 0,48 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, Thoát nước chống tràn seno | 0,006 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cầu chắn rác D120 | Chương V của E-HSMT, Thoát nước chống tràn seno | 6 | cái |
| 132 | Đào đất thi công móng, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : | 3,87 | m3 |
| 133 | Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : | 2,58 | m3 |
| 134 | Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 | Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : | 0,36 | m3 |
| 135 | Bê tông móng hố ga đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : | 0,24 | m3 |
| 136 | Xây tường hố ga Gạch không nung 4x8x19 vữa M75 | Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : | 0,92 | m3 |
| 137 | Trát tường hố ga chiều dày trát 2cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : | 3,18 | m2 |
| 138 | Quét hồ dầu chống thấm 2 nước | Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : | 5,61 | m2 |
| 139 | SXLD cốt nắp đan đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : | 0,0086 | tấn |
| 140 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : | 0,0059 | 100m2 |
| 141 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : | 0,1 | m3 |
| 142 | Lắp đặt nắp đan | Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : | 3 | cái |
| 143 | Đào đất thi công móng, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 14,04 | m3 |
| 144 | Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 9,36 | m3 |
| 145 | Đóng cừ tràm Dngọn>=4.2cm, Dgốc (8-10)cm, L=4.0m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 7,02 | 100m |
| 146 | Cát phủ đầu cừ dày 10cm | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 0,7 | m3 |
| 147 | Beton lót móng bể tự hoại đá 4x6, M150 | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 1,12 | m3 |
| 148 | Xây tường bể tự hoại dày 10cm, Gạch không nung 4x8x19, M75 | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 0,38 | m3 |
| 149 | Xây tường bể tự hoại dày 20cm, gạch không nung 4x8x19, M75 | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 2,52 | m3 |
| 150 | Trát tường bể tự hoại chiều dày trát 2cm, vữa M75 | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 18,74 | m2 |
| 151 | Láng nền bể tự hoại dày 3cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 4,15 | m2 |
| 152 | Quét 2 nước hồ dầu chống thấm | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 22,89 | m2 |
| 153 | SXLD cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 0,032 | tấn |
| 154 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 0,019 | 100m2 |
| 155 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 0,45 | m3 |
| 156 | Lắp đặt nắp đan (160kg/ck) | Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : | 7 | cái |
| 157 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 2 | bộ |
| 158 | Lắp đèn âm trần ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 13 | bộ |
| 159 | Lắp đặt đèn down light âm trần | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 14 | bộ |
| 160 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 2hp | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 2 | máy |
| 161 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 1.5hp | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 1 | máy |
| 162 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 1hp | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 2 | máy |
| 163 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6-12,7mm | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 0,6 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 20mm | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 0,6 | 100m |
| 165 | Lắp đặt công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt công tắc điện, loại có 2 hạt trên công tắc | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 5 | cái |
| 167 | Lắp đặt công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc 2 chiều | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt ổ cắm điện, loại đôi | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 24 | cái |
| 169 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện 7 đường | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 6 | tủ |
| 170 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐVP | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 1 | tủ |
| 171 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB 3P 40A 15KA | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCCB 2P 32A 15KA | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 14 | cái |
| 173 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCCC 1P 20A 6KA | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 18 | cái |
| 174 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCCC 1P 16A 6KA | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 18 | cái |
| 175 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x5mm2 | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 264 | m |
| 176 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2.5mm2 | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 839 | m |
| 177 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2 | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 900 | m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D=20mm | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 1.318 | m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D<=48mm | Chương V của E-HSMT, hệ thống điện | 30 | m |
| 180 | Lắp dựng cửa nhôm kính D2, KT (1.3x2.7)m | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 7,02 | m2 |
| 181 | Lắp dựng cửa nhôm kính D3, KT (0.9x2.7)m | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 9,72 | m2 |
| 182 | Lắp dựng cửa nhôm kính D1, KT (2.4x2.7)m | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 6,48 | m2 |
| 183 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính S1, KT (1.8x1.8)m | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 22,68 | m2 |
| 184 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính S2, KT (1.2x1.3)m | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 6,48 | m2 |
| 185 | Lắp dựng cửa sổ vệ sinh nhôm kính Sw, KT (0.5x1.2)m | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 1,8 | m2 |
| 186 | Lắp dựng cửa đi nhôm kính D5, KT 0.9x(2.7+1.8)m | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 8,1 | m2 |
| 187 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính S3, KT (2.0x1.8)m | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 3,6 | m2 |
| 188 | Lắp dựng cửa nhựa vệ sinh Dw, KT (0.8x2.0)m | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 4,8 | m2 |
| 189 | Lắp dựng cửa nhựa vệ sinh D4, KT (0.8x2.2)m | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 1,76 | m2 |
| 190 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 76,2 | m |
| 191 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 113 | m |
| 192 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D49x2.5mm bằng phương pháp măng sông | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 0,344 | 100m |
| 194 | Lắp đặt dây đồng trần thoát sét tiết diện 50mm2 | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 20 | m |
| 195 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 1 | bộ |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 0,2 | 100m |
| 197 | Lắp đặt co nhựa PVC D34mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 3 | cái |
| 198 | Lắp đặt nối nhựa PVC D34mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 4 | cái |
| 199 | Kéo cáp thép mạ kẽm D4 neo cột thu sét | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 16 | m |
| 200 | Bê tông móng đá 1x2, M250 cố định chân cột | Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác | 0,02 | m3 |
| B | SÂN NHÀ VĂN PHÒNG | |||
| 1 | Đắp cát móng công trình trung bình 0,3m bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 | Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng | 1,967 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1, dày 20cm, K=0,98 | Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng | 0,988 | 100m3 |
| 3 | Rải lớp giấy dầu lót ( lớp 1) | Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng | 4,94 | 100m2 |
| 4 | Rải lớp giấy dầu lót ( lớp 2) | Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng | 4,94 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xi măng đá 1x2, M300 | Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng | 98,8 | m3 |
| 6 | Thi công khe co mặt sân bãi | Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng | 130,5 | m |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất hố bằng Máy đào bánh xích 0,8m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ | 0,1768 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ | 0,1178 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm Dngọn>=4,0cm, Dgốc (8-10)cm, L=4,0m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ | 7,68 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ | 0,86 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ | 0,0029 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ | 0,1915 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ | 0,0696 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ | 1,64 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đà kiềng đá 4x6, M150 | Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng nhà bảo vệ | 1,43 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng nhà bảo vệ | 0,0635 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng nhà bảo vệ | 0,2865 | tấn |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng nhà bảo vệ | 0,1372 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng nhà bảo vệ | 2,74 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm, h<=4m | Chương V của E-HSMT, thi công cột nhà bảo vệ | 0,0197 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm, h<=4m | Chương V của E-HSMT, thi công cột nhà bảo vệ | 0,142 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Chương V của E-HSMT, thi công cột nhà bảo vệ | 0,1392 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột đá 1x2, M250, h<=4m | Chương V của E-HSMT, thi công cột nhà bảo vệ | 0,7 | m3 |
| 18 | Cát san nền đầm chặt, k=0,95 | Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà bảo vệ | 7,81 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà bảo vệ | 1,28 | m3 |
| 20 | Lớp vữa lót dày 2cm, M75 | Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà bảo vệ | 26,04 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT(40x40)cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà bảo vệ | 23,54 | m2 |
| 22 | Xây tường gạch không nung 8x8x19, vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ | 6,84 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ | 66,05 | m2 |
| 24 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ | 61,47 | m2 |
| 25 | Bả matít vào tường | Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ | 127,52 | m2 |
| 26 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ | 61,47 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ | 66,05 | m2 |
| 28 | Ốp tường gạch KT(300x600)cm | Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ | 29,16 | m2 |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô nhà bảo vệ | 0,0037 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô nhà bảo vệ | 0,0197 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô nhà bảo vệ | 0,0433 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đúc sẵn lanh tô đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô nhà bảo vệ | 0,09 | m3 |
| 33 | Lắp đặt lanh tô đúc sẵn | Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô nhà bảo vệ | 8 | cái |
| 34 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 0,0509 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 0,2012 | tấn |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 0,2684 | 100m2 |
| 37 | Bê tông dầm đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 1,46 | m3 |
| 38 | Trát xà dầm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 26,36 | m2 |
| 39 | Bả matít vào dầm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 26,29 | m2 |
| 40 | Sơn dầm đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 26,29 | m2 |
| 41 | SXLD cốt thép sê nô đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 0,1066 | tấn |
| 42 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sê nô | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 0,1392 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sê nô đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 1,86 | m3 |
| 44 | Quét 2 nước hồ dầu chống thấm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 11,6 | m2 |
| 45 | Láng vữa tạo dốc dày trung bình 2cm, vửa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 11,6 | m2 |
| 46 | Quét flinkote 2 lớp chống thấm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 11,6 | m2 |
| 47 | Láng vữa bảo vệ dày 2cm, M75 | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 11,6 | m2 |
| 48 | Trát sê nô chiều dày trát 2cm, M75 | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 34,8 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 23,2 | m |
| 50 | Bả matít vào sê nô | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 34,8 | m2 |
| 51 | Sơn sê nô đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 34,8 | m2 |
| 52 | Sản xuất vì kèo thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 0,1954 | tấn |
| 53 | Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 0,1954 | tấn |
| 54 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 0,1583 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 0,1583 | tấn |
| 56 | Lợp mái tôn giả ngói dày 0.45mm | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 0,2816 | 100m2 |
| 57 | Làm trần thạch cao | Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ | 24 | m2 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,348 | 100m |
| 59 | Lắp đặt co giảm PVC D90/D60 mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê giảm PVC D90/D60 mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,295 | 100m |
| 62 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt nối nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,18 | 100m |
| 65 | Lắp đặt co PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt nối nhựa PVC D90mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,18 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,01 | 100m |
| 70 | Lắp đặt co nhựa PVC D34mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt van ren D34mm | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,12 | 100m |
| 73 | Lắp đặt co nhựa PVC D25mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt van ren D25mm | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm nối bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,04 | 100m |
| 76 | Lắp đặt co nhựa PVC D21mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34/D25/D21mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt nối nhựa PVC D34/D25/D21mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 7 | cái |
| 79 | Đào đất thi công móng, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 1,29 | m3 |
| 80 | Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,90 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,86 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,12 | m3 |
| 82 | Bê tông móng hố ga đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,08 | m3 |
| 83 | Xây tường hố ga Gạch không nung 4x8x19 vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,31 | m3 |
| 84 | Trát tường hố ga chiều dày trát 2cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 3,18 | m2 |
| 85 | Quét hồ dầu chống thấm 2 nước | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 1,87 | m2 |
| 86 | SXLD cốt nắp đan đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,003 | tấn |
| 87 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,002 | 100m2 |
| 88 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,034 | m3 |
| 89 | Lắp đặt nắp đan | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 90 | Đào đất thi công móng, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 16,43 | m3 |
| 91 | Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 10,95 | m3 |
| 92 | Đóng cừ tràm Dngọn>=4.0cm, Dgốc (8-10)cm, L=4.0m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 4,42 | 100m |
| 93 | Beton lót móng bể tự hoại đá 4x6, M150 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,81 | m3 |
| 94 | Xây tường bể tự hoại dày 10cm, gạch không nung 4x8x19, M75 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,55 | m3 |
| 95 | Xây tường bể tự hoại dày 20cm, gạch không nung 4x8x19, M75 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,97 | m3 |
| 96 | Trát tường bể tự hoại chiều dày trát 2cm, vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 13,1 | m2 |
| 97 | Láng nền bể tự hoại dày 3cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 2,58 | m2 |
| 98 | Quét 2 nước hồ dầu chống thấm | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 15,67 | m2 |
| 99 | SXLD cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,03 | tấn |
| 100 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,0204 | 100m2 |
| 101 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 0,31 | m3 |
| 102 | Lắp đặt nắp đan (160kg/ck) | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ | 9 | cái |
| 103 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ | 3 | bộ |
| 104 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc điện, loại có 3 hạt trên công tắc | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm điện, loại đôi | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt tủ điện | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB 3P 40A 15KA | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCCC 1P 20A 6KA | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ | 2 | cái |
| 111 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2.5mm2 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ | 30 | m |
| 112 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2 | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ | 30 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D=27mm | Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ | 60 | m |
| 114 | Lắp dựng cửa nhôm kính Dv, KT (2.4x1.0)m | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 2,4 | m2 |
| 115 | Lắp dựng cửa nhựa vệ sinh Dw, KT (2.2x0.7)m | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 1,54 | m2 |
| 116 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính Sv KT (1.4x1.4)m | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 7,84 | m2 |
| 117 | Lắp dựng cửa sổ lật nhôm kính Sv1 KT (0.5x0.5)m | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 0,25 | m2 |
| 118 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 12,6 | m |
| 119 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 24,4 | m |
| 120 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 1 | bộ |
| 125 | Lắp đặt vòi xí bệt | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt phiễu thu D60 | Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ | 1 | cái |
| D | CỔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào | 1,1287 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào | 1,8144 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính>18mm | Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào | 0,0578 | tấn |
| 4 | SXLD thép tấm, thép hình | Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào | 0,1865 | tấn |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào | 1,3748 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cọc đúc sẵn đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào | 16,59 | m3 |
| 7 | Đập bê tông đầu cọc | Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào | 0,38 | m3 |
| 8 | Nối cọc BTCT (25x25)cm | Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào | 24 | mối |
| 9 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào | 4,2803 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào | 2,8535 | 100m3 |
| 11 | Ép trước cọc BTCT (25x25)cm, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào | 2,64 | 100m |
| 12 | Đóng cừ tràm Dngọn>=4,0cm, Dgốc (8-10)cm, L=4,0m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào | 210,304 | 100m |
| 13 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào | 24,21 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào | 1,3026 | tấn |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào | 19,701 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào | 49,14 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép đà kiềng, đà giằng đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công đà cổng tường rào | 0,8695 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép đà kiềng, đà giằng đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công đà cổng tường rào | 3,9574 | tấn |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, đà giằng | Chương V của E-HSMT, thi công đà cổng tường rào | 4,9539 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đà kiềng, đà giằng đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công đà cổng tường rào | 52,76 | m3 |
| 21 | Đóng cừ tràm Dngọn>=4,0cm, Dgốc (8-10)cm, L=4,0m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT, thi công đà cổng tường rào | 16 | 100m |
| 22 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT, thi công cột cổng tường rào | 0,555 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT, thi công cột cổng tường rào | 2,7261 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Chương V của E-HSMT, thi công cột cổng tường rào | 3,3088 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công cột cổng tường rào | 16,54 | m3 |
| 26 | Trát cột chiều dày trát 2cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cột cổng tường rào | 218,08 | m2 |
| 27 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm, M75 | Chương V của E-HSMT, thi công tường rào | 85,93 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm, M75 | Chương V của E-HSMT, thi công tường rào | 85,93 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công tường rào | 2.332,52 | m2 |
| 30 | ốp đá chẻ vào tường | Chương V của E-HSMT, thi công tường rào | 325,87 | m2 |
| 31 | Sản xuất chông sắt vuông đặc 16x16mm | Chương V của E-HSMT, thi công tường rào | 1,6451 | tấn |
| 32 | Đắp chỉ đơn vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công tường rào | 1.303,48 | m |
| 33 | Đắp chỉ vữa M75 ( phần hình vuông) | Chương V của E-HSMT, thi công tường rào | 1.401 | m |
| 34 | Đắp chỉ kép đầu cột vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công tường rào | 150,4 | m |
| 35 | Bả matít vào tường | Chương V của E-HSMT, thi công tường rào | 2.658,48 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT, thi công tường rào | 2.658,48 | m2 |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng đỡ cửa kéo | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 0,036 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng đỡ cửa kéo đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 1,57 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150, vị trí bồn hoa | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 1,11 | m3 |
| 40 | Xây cột cổng Gạch không nung 4x8x19, M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 1,88 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm, M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 0,26 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm, M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 2,37 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 8,82 | m2 |
| 44 | Bả matít vào tường | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 8,82 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 8,82 | m2 |
| 46 | Đắp chỉ kép đầu cột vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 6 | m |
| 47 | Đắp chỉ đơn tường bồn hoa, vữa M75 | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 4 | m |
| 48 | Ốp cột cổng gạch giả gốm KT(5x10)cm | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 14,72 | m2 |
| 49 | ốp đá granit tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 5,76 | m2 |
| 50 | Lắp đặt chữ Inox gắn nổi bằng keo dán | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 2,5 | m2 |
| 51 | Lắp đặt cửa inox cổng chính | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 22,8 | m2 |
| 52 | Lắp đặt cửa cổng phụ | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 2,8 | m2 |
| 53 | Lắp đặt mô tơ cửa cổng | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 1 | bộ |
| 54 | SXLD thép hộp hàn khung đèn | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 0,0039 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép 1 lớp sơn chống rỉ, 2 lớp sơn màu | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 0,38 | m2 |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 46 | m |
| 57 | Lắp đặt ống ruột gà | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 46 | m |
| 58 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt CB 1P 20A | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn tròn 220v/200w trang trí cổng | Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào | 2 | bộ |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng cho khối lượng phát sinh (0,32% của các hạng mục xây dựng) | Chương V của E-HSMT, chi phí dự phòng | 0,32 | phần trăm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi