Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 3 Thi công các hạng mục Nhà văn phòng, Sân nhà văn phòng, Nhà bảo vệ, Hàng Rào, cổng cảng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201133699-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bến Tre
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 3 Thi công các hạng mục Nhà văn phòng, Sân nhà văn phòng, Nhà bảo vệ, Hàng Rào, cổng cảng
Số hiệu KHLCNT 20180532176
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TW hỗ trợ từ chương trình mục tiêu phát triển kinh tế thủy sản bền vững giai đoạn 2016 - 2020 là 190.000 triệu đồng, Ngân sách tỉnh giai đoạn 2016-2020 là 63.282 triệu đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 16:53:00 đến ngày 2020-12-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,957,478,441 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN PHÒNG
1 SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: 1,3642 tấn
2 SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: 4,2574 tấn
3 SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính>18mm Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: 0,1252 tấn
4 SXLD thép tấm, thép hình Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: 2,3092 tấn
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: 3,2387 100m2
6 Bê tông cọc đúc sẵn đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: 39,2 m3
7 Đập bê tông đầu cọc Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: 0,81 m3
8 Nối cọc BTCT (25x25)cm Chương V của E-HSMT, đúc sẳn cọc BTCT 20x20x2400m: 52 mối
9 Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công móng 0,1442 100m3
10 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Chương V của E-HSMT, thi công móng 0,0961 100m3
11 Ép trước cọc BTCT (25x25)cm, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công móng 6,24 100m
12 Bê tông lót móng đá 4x6, M150 Chương V của E-HSMT, thi công móng 1,66 m3
13 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công móng 0,0107 tấn
14 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công móng 0,7922 tấn
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Chương V của E-HSMT, thi công móng 0,3168 100m2
16 Bê tông móng đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công móng 6,48 m3
17 Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng 0,0448 100m3
18 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng 0,0299 100m3
19 Bê tông lót móng giằng móng đá 4x6, M150 Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng 1,92 m3
20 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng 0,1044 tấn
21 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng 0,8675 tấn
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng 0,2867 100m2
23 Bê tông giằng móng đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng 2,87 m3
24 Bê tông lót móng đà kiềng đá 4x6, M150 Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng 3,99 m3
25 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng 0,1517 tấn
26 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng 0,9034 tấn
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng 0,6662 100m2
28 Bê tông đà kiềng đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công giằng móng 6,65 m3
29 SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm, h<=4m Chương V của E-HSMT, thi công cột 0,0825 tấn
30 SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm, h<=16m Chương V của E-HSMT, thi công cột 0,1125 tấn
31 SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm, h<=4m Chương V của E-HSMT, thi công cột 0,624 tấn
32 SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm, h<=16m Chương V của E-HSMT, thi công cột 0,8182 tấn
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Chương V của E-HSMT, thi công cột 1,5407 100m2
34 Bê tông cột đá 1x2, M250, h<=4m Chương V của E-HSMT, thi công cột 4,4 m3
35 Bê tông cột đá 1x2, M250, h<=16m Chương V của E-HSMT, thi công cột 5,17 m3
36 Trát cột chiều dày trát 2cm, vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công cột 99,4 m2
37 Bả matít vào cột Chương V của E-HSMT, thi công cột 99,4 m2
38 Xây Gạch không nung 4x8x19 cột trang trí Chương V của E-HSMT, thi công cột 4,13 m3
39 Cát san nền đầm chặt, k=0,95 Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà 121,23 m3
40 Bê tông lót móng đá 4x6, M150 Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà 6,61 m3
41 Lớp vữa lót dày 2cm, M75 Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà 86,63 m2
42 Lát nền, sàn gạch KT(40x40)cm vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà 132,9 m2
43 Lát nền, sàn gạch KT(30x30) vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà 30,01 m2
44 SXLD cốt thép dầm đường kính <=10mm, h<=4m Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái 0,1478 tấn
45 SXLD cốt thép dầm đường kính <=10mm, h<=16m Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái 0,4037 tấn
46 SXLD cốt thép dầm đường kính <=18mm, h<=4m Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái 0,9365 tấn
47 SXLD cốt thép dầm đường kính <=18mm, h<=16m Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái 2,3105 tấn
48 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái 0,3069 100m2
49 Bê tông dầm đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái 21,95 m3
50 Trát xà dầm vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái 105,96 m2
51 Bả matít vào dầm Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái 105,96 m2
52 Sơn dầm đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT, thi công dầm sàn, dầm mái 105,96 m2
53 SXLD cốt thép sàn mái đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 3,1925 tấn
54 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 3,5253 100m2
55 Bê tông sàn mái đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 26,04 m3
56 Lớp vữa lót dày 2cm vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 60,8 m2
57 Quét 3 lớp chống thấm flinkote Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 60,77 m2
58 Láng lớp vữa tạo dốc dày trung bình 1.5cm Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 60,77 m2
59 Trát trần vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 215,42 m2
60 Bả matít vào trần Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 215,42 m2
61 Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 215,42 m2
62 Dán ngói 10v/m2 trên mái nghiêng bê tông Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 151,6 m2
63 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ mạ kẽm Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 0,157 tấn
64 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ mạ kẽm Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 0,157 tấn
65 Sản xuất litô thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 0,5725 tấn
66 Lắp dựng litô thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 0,5725 tấn
67 Làm trần thạch cao chống ẩm Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 30,01 m2
68 Trát gờ chỉ vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 44,7 m
69 Đắp chỉ dày 5cm, vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 44,7 m
70 Gạch ống xếp ban công Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 2,52 m3
71 Cát lót nâng nền ban công Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 0,47 m3
72 Lắp đặt con tiện bê tông Chương V của E-HSMT, thi công sàn, mái 67 cái
73 SXLD cốt thép cầu thang, bậc tam cấp đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 0,0817 tấn
74 SXLD cốt thép cầu thang, bậc tam cấp đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 0,319 tấn
75 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang, bậc tam cấp Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 0,091 100m2
76 Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 3,22 m3
77 Xây gạch không nung 4x8x19 bậc cầu thang, bậc tam cấp vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 0,82 m3
78 Láng vữa lót dày 2cm vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 16,31 m2
79 Lát đá Granít cầu thang, bậc tam cấp Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 16,31 m2
80 Sản xuất lan can cầu thang inox Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 0,0412 tấn
81 Lắp dựng lan can cầu thang inox Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 5,3 m2
82 Xây tường gạch không nung 8x8x19 dày 10cm, vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 17,884 m3
83 Xây tường gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, vữa M75, dày 20cm Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 43,176 m3
84 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 215,88 m2
85 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 540,96 m2
86 Bả matít vào tường Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 756,84 m2
87 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 540,96 m2
88 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 215,88 m2
89 Ốp gạch len chân tường gạch KT(40x10)cm Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 11,13 m2
90 Ốp tường, trụ, cột gạch KT(30x60)cm Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 70,72 m2
91 Ốp đá hoa cương tiết diện đá <= 0,25m2 Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 41,29 m2
92 Kẻ ron chìm rộng 2cm, sâu 1cm Chương V của E-HSMT, thi công cầu thang, bậc tam cấp 48,8 m
93 SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô 0,047 tấn
94 SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô 0,1889 tấn
95 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô 0,2746 100m2
96 Bê tông đúc sẵn lanh tô đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô 1,65 m3
97 Lắp đặt lanh tô đúc sẵn Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô 26 cái
98 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D110mm nối bằng phương pháp măng sông Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 0,3 100m
99 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 2 cái
100 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 2 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 2 bộ
102 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 3 cái
103 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 1 bộ
104 Lắp đặt phễu thu D100mm Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 4 cái
105 Lắp đặt van ren D32mm Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 3 cái
106 Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 0,28 100m
107 Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 0,2 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 0,08 100m
109 Lắp đặt cút nhựa PVC D20mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 2 cái
110 Lắp đặt cút nhựa PVC D25mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 4 cái
111 Lắp đặt cút nhựa PVC D32mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 4 cái
112 Lắp đặt nối nhựa PVC D22/25/23mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 10 cái
113 Lắp đặt tê nhựa PVC D22/25/23mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 12 cái
114 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 0,2 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mmmm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 0,16 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mmmm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 0,18 100m
117 Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 0,18 100m
118 Lắp đặt côn nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 2 cái
119 Lắp đặt côn nhựa PVC D90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 2 cái
120 Lắp đặt côn nhựa PVC D60mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 2 cái
121 Lắp đặt cút nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 2 cái
122 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 4 cái
123 Lắp đặt cút nhựa PVC D60mmmm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 4 cái
124 Lắp đặt cút nhựa PVC D32mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 12 cái
125 Lắp nút bịt nhựa PVC D114mm nối măng sông Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 2 cái
126 Lắp nút bịt nhựa PVC D60mm nối măng sông Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 4 cái
127 Lắp nút bịt nhựa PVC D32mm nối măng sông Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 2 cái
128 Lắp nối giảm nhựa PVC D90/60mm, PVC 60/34mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công đường ống thoát nước 8 cái
129 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mmmm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, Thoát nước chống tràn seno 0,48 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, Thoát nước chống tràn seno 0,006 100m
131 Lắp đặt cầu chắn rác D120 Chương V của E-HSMT, Thoát nước chống tràn seno 6 cái
132 Đào đất thi công móng, đất cấp I Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : 3,87 m3
133 Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,90 (tận dụng đất đào) Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : 2,58 m3
134 Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : 0,36 m3
135 Bê tông móng hố ga đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : 0,24 m3
136 Xây tường hố ga Gạch không nung 4x8x19 vữa M75 Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : 0,92 m3
137 Trát tường hố ga chiều dày trát 2cm vữa M75 Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : 3,18 m2
138 Quét hồ dầu chống thấm 2 nước Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : 5,61 m2
139 SXLD cốt nắp đan đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : 0,0086 tấn
140 SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : 0,0059 100m2
141 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : 0,1 m3
142 Lắp đặt nắp đan Chương V của E-HSMT, Hố ga, KT (0.5x0.5x0.6)m : 3 cái
143 Đào đất thi công móng, đất cấp I Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 14,04 m3
144 Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,90 (tận dụng đất đào) Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 9,36 m3
145 Đóng cừ tràm Dngọn>=4.2cm, Dgốc (8-10)cm, L=4.0m, đất cấp I Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 7,02 100m
146 Cát phủ đầu cừ dày 10cm Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 0,7 m3
147 Beton lót móng bể tự hoại đá 4x6, M150 Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 1,12 m3
148 Xây tường bể tự hoại dày 10cm, Gạch không nung 4x8x19, M75 Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 0,38 m3
149 Xây tường bể tự hoại dày 20cm, gạch không nung 4x8x19, M75 Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 2,52 m3
150 Trát tường bể tự hoại chiều dày trát 2cm, vữa M75 Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 18,74 m2
151 Láng nền bể tự hoại dày 3cm vữa M75 Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 4,15 m2
152 Quét 2 nước hồ dầu chống thấm Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 22,89 m2
153 SXLD cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 0,032 tấn
154 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 0,019 100m2
155 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 0,45 m3
156 Lắp đặt nắp đan (160kg/ck) Chương V của E-HSMT, Hầm tự hoại : 7 cái
157 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 2 bộ
158 Lắp đèn âm trần ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 13 bộ
159 Lắp đặt đèn down light âm trần Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 14 bộ
160 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 2hp Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 2 máy
161 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 1.5hp Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 1 máy
162 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 1hp Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 2 máy
163 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6-12,7mm Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 0,6 100m
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 20mm Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 0,6 100m
165 Lắp đặt công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 5 cái
166 Lắp đặt công tắc điện, loại có 2 hạt trên công tắc Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 5 cái
167 Lắp đặt công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc 2 chiều Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 4 cái
168 Lắp đặt ổ cắm điện, loại đôi Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 24 cái
169 Cung cấp, lắp đặt tủ điện 7 đường Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 6 tủ
170 Cung cấp, lắp đặt tủ điện TĐVP Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 1 tủ
171 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB 3P 40A 15KA Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 1 cái
172 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCCB 2P 32A 15KA Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 14 cái
173 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCCC 1P 20A 6KA Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 18 cái
174 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCCC 1P 16A 6KA Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 18 cái
175 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x5mm2 Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 264 m
176 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 839 m
177 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 900 m
178 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D=20mm Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 1.318 m
179 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D<=48mm Chương V của E-HSMT, hệ thống điện 30 m
180 Lắp dựng cửa nhôm kính D2, KT (1.3x2.7)m Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 7,02 m2
181 Lắp dựng cửa nhôm kính D3, KT (0.9x2.7)m Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 9,72 m2
182 Lắp dựng cửa nhôm kính D1, KT (2.4x2.7)m Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 6,48 m2
183 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính S1, KT (1.8x1.8)m Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 22,68 m2
184 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính S2, KT (1.2x1.3)m Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 6,48 m2
185 Lắp dựng cửa sổ vệ sinh nhôm kính Sw, KT (0.5x1.2)m Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 1,8 m2
186 Lắp dựng cửa đi nhôm kính D5, KT 0.9x(2.7+1.8)m Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 8,1 m2
187 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính S3, KT (2.0x1.8)m Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 3,6 m2
188 Lắp dựng cửa nhựa vệ sinh Dw, KT (0.8x2.0)m Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 4,8 m2
189 Lắp dựng cửa nhựa vệ sinh D4, KT (0.8x2.2)m Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 1,76 m2
190 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 76,2 m
191 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 113 m
192 Lắp đặt kim thu sét Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 1 cái
193 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D49x2.5mm bằng phương pháp măng sông Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 0,344 100m
194 Lắp đặt dây đồng trần thoát sét tiết diện 50mm2 Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 20 m
195 Lắp đặt hệ thống tiếp địa Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 1 bộ
196 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 0,2 100m
197 Lắp đặt co nhựa PVC D34mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 3 cái
198 Lắp đặt nối nhựa PVC D34mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 4 cái
199 Kéo cáp thép mạ kẽm D4 neo cột thu sét Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 16 m
200 Bê tông móng đá 1x2, M250 cố định chân cột Chương V của E-HSMT, trang thiết bị khác 0,02 m3
B SÂN NHÀ VĂN PHÒNG
1 Đắp cát móng công trình trung bình 0,3m bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng 1,967 100m3
2 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1, dày 20cm, K=0,98 Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng 0,988 100m3
3 Rải lớp giấy dầu lót ( lớp 1) Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng 4,94 100m2
4 Rải lớp giấy dầu lót ( lớp 2) Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng 4,94 100m2
5 Bê tông xi măng đá 1x2, M300 Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng 98,8 m3
6 Thi công khe co mặt sân bãi Chương V của E-HSMT, sân nhà văn phòng 130,5 m
C NHÀ BẢO VỆ
1 Đào đất hố bằng Máy đào bánh xích 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ 0,1768 100m3
2 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ 0,1178 100m3
3 Đóng cừ tràm Dngọn>=4,0cm, Dgốc (8-10)cm, L=4,0m, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ 7,68 100m
4 Bê tông lót móng đá 4x6, M150 Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ 0,86 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ 0,0029 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ 0,1915 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ 0,0696 100m2
8 Bê tông móng đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công móng nhà bảo vệ 1,64 m3
9 Bê tông lót móng đà kiềng đá 4x6, M150 Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng nhà bảo vệ 1,43 m3
10 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng nhà bảo vệ 0,0635 tấn
11 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng nhà bảo vệ 0,2865 tấn
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng nhà bảo vệ 0,1372 100m2
13 Bê tông đà kiềng đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công đà kiềng nhà bảo vệ 2,74 m3
14 SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm, h<=4m Chương V của E-HSMT, thi công cột nhà bảo vệ 0,0197 tấn
15 SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm, h<=4m Chương V của E-HSMT, thi công cột nhà bảo vệ 0,142 tấn
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Chương V của E-HSMT, thi công cột nhà bảo vệ 0,1392 100m2
17 Bê tông cột đá 1x2, M250, h<=4m Chương V của E-HSMT, thi công cột nhà bảo vệ 0,7 m3
18 Cát san nền đầm chặt, k=0,95 Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà bảo vệ 7,81 m3
19 Bê tông lót móng đá 4x6, M150 Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà bảo vệ 1,28 m3
20 Lớp vữa lót dày 2cm, M75 Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà bảo vệ 26,04 m2
21 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT(40x40)cm vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công nền nhà bảo vệ 23,54 m2
22 Xây tường gạch không nung 8x8x19, vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ 6,84 m3
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ 66,05 m2
24 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ 61,47 m2
25 Bả matít vào tường Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ 127,52 m2
26 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ 61,47 m2
27 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ 66,05 m2
28 Ốp tường gạch KT(300x600)cm Chương V của E-HSMT, thi công tương nhà bảo vệ 29,16 m2
29 SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô nhà bảo vệ 0,0037 tấn
30 SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô nhà bảo vệ 0,0197 tấn
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô nhà bảo vệ 0,0433 100m2
32 Bê tông đúc sẵn lanh tô đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô nhà bảo vệ 0,09 m3
33 Lắp đặt lanh tô đúc sẵn Chương V của E-HSMT, thi công lanh tô nhà bảo vệ 8 cái
34 SXLD cốt thép dầm đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 0,0509 tấn
35 SXLD cốt thép dầm đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 0,2012 tấn
36 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 0,2684 100m2
37 Bê tông dầm đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 1,46 m3
38 Trát xà dầm vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 26,36 m2
39 Bả matít vào dầm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 26,29 m2
40 Sơn dầm đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 26,29 m2
41 SXLD cốt thép sê nô đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 0,1066 tấn
42 SXLD tháo dỡ ván khuôn sê nô Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 0,1392 100m2
43 Bê tông sê nô đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 1,86 m3
44 Quét 2 nước hồ dầu chống thấm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 11,6 m2
45 Láng vữa tạo dốc dày trung bình 2cm, vửa M75 Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 11,6 m2
46 Quét flinkote 2 lớp chống thấm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 11,6 m2
47 Láng vữa bảo vệ dày 2cm, M75 Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 11,6 m2
48 Trát sê nô chiều dày trát 2cm, M75 Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 34,8 m2
49 Trát gờ chỉ vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 23,2 m
50 Bả matít vào sê nô Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 34,8 m2
51 Sơn sê nô đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 34,8 m2
52 Sản xuất vì kèo thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 0,1954 tấn
53 Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 0,1954 tấn
54 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 0,1583 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 0,1583 tấn
56 Lợp mái tôn giả ngói dày 0.45mm Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 0,2816 100m2
57 Làm trần thạch cao Chương V của E-HSMT, thi công mái nhà bảo vệ 24 m2
58 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,348 100m
59 Lắp đặt co giảm PVC D90/D60 mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 2 cái
60 Lắp đặt tê giảm PVC D90/D60 mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 6 cái
61 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,295 100m
62 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 2 cái
63 Lắp đặt nối nhựa PVC D114mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 7 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,18 100m
65 Lắp đặt co PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 4 cái
66 Lắp đặt nối nhựa PVC D90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 4 cái
67 Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,18 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,01 100m
70 Lắp đặt co nhựa PVC D34mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 3 cái
71 Lắp đặt van ren D34mm Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 1 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,12 100m
73 Lắp đặt co nhựa PVC D25mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 3 cái
74 Lắp đặt van ren D25mm Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 1 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,04 100m
76 Lắp đặt co nhựa PVC D21mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 3 cái
77 Lắp đặt tê nhựa PVC D34/D25/D21mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 6 cái
78 Lắp đặt nối nhựa PVC D34/D25/D21mm bằng phương pháp dán keo Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 7 cái
79 Đào đất thi công móng, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 1,29 m3
80 Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,90 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,86 m3
81 Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,12 m3
82 Bê tông móng hố ga đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,08 m3
83 Xây tường hố ga Gạch không nung 4x8x19 vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,31 m3
84 Trát tường hố ga chiều dày trát 2cm vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 3,18 m2
85 Quét hồ dầu chống thấm 2 nước Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 1,87 m2
86 SXLD cốt nắp đan đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,003 tấn
87 SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,002 100m2
88 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,034 m3
89 Lắp đặt nắp đan Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 1 cái
90 Đào đất thi công móng, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 16,43 m3
91 Đắp đất hố móng, độ chặt K = 0,90 (tận dụng đất đào) Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 10,95 m3
92 Đóng cừ tràm Dngọn>=4.0cm, Dgốc (8-10)cm, L=4.0m, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 4,42 100m
93 Beton lót móng bể tự hoại đá 4x6, M150 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,81 m3
94 Xây tường bể tự hoại dày 10cm, gạch không nung 4x8x19, M75 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,55 m3
95 Xây tường bể tự hoại dày 20cm, gạch không nung 4x8x19, M75 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,97 m3
96 Trát tường bể tự hoại chiều dày trát 2cm, vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 13,1 m2
97 Láng nền bể tự hoại dày 3cm vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 2,58 m2
98 Quét 2 nước hồ dầu chống thấm Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 15,67 m2
99 SXLD cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,03 tấn
100 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,0204 100m2
101 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 0,31 m3
102 Lắp đặt nắp đan (160kg/ck) Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống cấp, thoát nước nhà bảo vệ 9 cái
103 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ 3 bộ
104 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ 1 bộ
105 Lắp đặt công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ 2 cái
106 Lắp đặt công tắc điện, loại có 3 hạt trên công tắc Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ 1 cái
107 Lắp đặt ổ cắm điện, loại đôi Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ 5 cái
108 Lắp đặt tủ điện Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ 1 cái
109 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB 3P 40A 15KA Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ 1 cái
110 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCCC 1P 20A 6KA Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ 2 cái
111 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ 30 m
112 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ 30 m
113 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D=27mm Chương V của E-HSMT, thi công hệ thống điện nhà bảo vệ 60 m
114 Lắp dựng cửa nhôm kính Dv, KT (2.4x1.0)m Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 2,4 m2
115 Lắp dựng cửa nhựa vệ sinh Dw, KT (2.2x0.7)m Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 1,54 m2
116 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính Sv KT (1.4x1.4)m Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 7,84 m2
117 Lắp dựng cửa sổ lật nhôm kính Sv1 KT (0.5x0.5)m Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 0,25 m2
118 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 12,6 m
119 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 24,4 m
120 Cung cấp, lắp đặt ổ khóa Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 1 bộ
121 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 1 bộ
122 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 1 bộ
123 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 1 cái
124 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 1 bộ
125 Lắp đặt vòi xí bệt Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 1 cái
126 Lắp đặt phiễu thu D60 Chương V của E-HSMT, thi công trang thiết bị khác nhà bảo vệ 1 cái
D CỔNG - TƯỜNG RÀO
1 SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào 1,1287 tấn
2 SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào 1,8144 tấn
3 SXLD cốt thép cọc đúc sẵn, đường kính>18mm Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào 0,0578 tấn
4 SXLD thép tấm, thép hình Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào 0,1865 tấn
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào 1,3748 100m2
6 Bê tông cọc đúc sẵn đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào 16,59 m3
7 Đập bê tông đầu cọc Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào 0,38 m3
8 Nối cọc BTCT (25x25)cm Chương V của E-HSMT, thi công đúc sẳn cọc 20x20x2400mm cổng tường rào 24 mối
9 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào 4,2803 100m3
10 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào 2,8535 100m3
11 Ép trước cọc BTCT (25x25)cm, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào 2,64 100m
12 Đóng cừ tràm Dngọn>=4,0cm, Dgốc (8-10)cm, L=4,0m, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào 210,304 100m
13 Bê tông lót móng đá 4x6, M150 Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào 24,21 m3
14 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào 1,3026 tấn
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào 19,701 100m2
16 Bê tông móng đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công móng cổng tường rào 49,14 m3
17 SXLD cốt thép đà kiềng, đà giằng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công đà cổng tường rào 0,8695 tấn
18 SXLD cốt thép đà kiềng, đà giằng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công đà cổng tường rào 3,9574 tấn
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, đà giằng Chương V của E-HSMT, thi công đà cổng tường rào 4,9539 100m2
20 Bê tông đà kiềng, đà giằng đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công đà cổng tường rào 52,76 m3
21 Đóng cừ tràm Dngọn>=4,0cm, Dgốc (8-10)cm, L=4,0m, đất cấp I Chương V của E-HSMT, thi công đà cổng tường rào 16 100m
22 SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT, thi công cột cổng tường rào 0,555 tấn
23 SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT, thi công cột cổng tường rào 2,7261 tấn
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Chương V của E-HSMT, thi công cột cổng tường rào 3,3088 100m2
25 Bê tông cột đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công cột cổng tường rào 16,54 m3
26 Trát cột chiều dày trát 2cm vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công cột cổng tường rào 218,08 m2
27 Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm, M75 Chương V của E-HSMT, thi công tường rào 85,93 m3
28 Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm, M75 Chương V của E-HSMT, thi công tường rào 85,93 m3
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công tường rào 2.332,52 m2
30 ốp đá chẻ vào tường Chương V của E-HSMT, thi công tường rào 325,87 m2
31 Sản xuất chông sắt vuông đặc 16x16mm Chương V của E-HSMT, thi công tường rào 1,6451 tấn
32 Đắp chỉ đơn vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công tường rào 1.303,48 m
33 Đắp chỉ vữa M75 ( phần hình vuông) Chương V của E-HSMT, thi công tường rào 1.401 m
34 Đắp chỉ kép đầu cột vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công tường rào 150,4 m
35 Bả matít vào tường Chương V của E-HSMT, thi công tường rào 2.658,48 m2
36 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT, thi công tường rào 2.658,48 m2
37 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng đỡ cửa kéo Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 0,036 100m2
38 Bê tông móng đỡ cửa kéo đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 1,57 m3
39 Bê tông lót móng đá 4x6, M150, vị trí bồn hoa Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 1,11 m3
40 Xây cột cổng Gạch không nung 4x8x19, M75 Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 1,88 m3
41 Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=10cm, M75 Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 0,26 m3
42 Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm, M75 Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 2,37 m3
43 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 8,82 m2
44 Bả matít vào tường Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 8,82 m2
45 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 8,82 m2
46 Đắp chỉ kép đầu cột vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 6 m
47 Đắp chỉ đơn tường bồn hoa, vữa M75 Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 4 m
48 Ốp cột cổng gạch giả gốm KT(5x10)cm Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 14,72 m2
49 ốp đá granit tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 5,76 m2
50 Lắp đặt chữ Inox gắn nổi bằng keo dán Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 2,5 m2
51 Lắp đặt cửa inox cổng chính Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 22,8 m2
52 Lắp đặt cửa cổng phụ Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 2,8 m2
53 Lắp đặt mô tơ cửa cổng Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 1 bộ
54 SXLD thép hộp hàn khung đèn Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 0,0039 tấn
55 Sơn sắt thép 1 lớp sơn chống rỉ, 2 lớp sơn màu Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 0,38 m2
56 Lắp đặt dây dẫn 1 ruột 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 46 m
57 Lắp đặt ống ruột gà Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 46 m
58 Lắp đặt công tắc đơn Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 1 cái
59 Lắp đặt CB 1P 20A Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 1 cái
60 Lắp đặt đèn tròn 220v/200w trang trí cổng Chương V của E-HSMT, thi công cộng rào 2 bộ
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Dự phòng cho khối lượng phát sinh (0,32% của các hạng mục xây dựng) Chương V của E-HSMT, chi phí dự phòng 0,32 phần trăm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->