Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201184457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TUẤN DŨNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182408 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 15:52:00 đến ngày 2020-12-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,901,441,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG+ATGT | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công (20%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,364 | m3 |
| 2 | Đào bùn bằng máy, đất cấp I (80% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,175 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,823 | 100m |
| 4 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,3 | m |
| 5 | Đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,524 | m3 |
| 6 | Đào đất cấp II bằng thủ công (TC: 20%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,261 | m3 |
| 7 | Đào bằng máy đất cấp II (80%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,33 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,718 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,718 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,374 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,374 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền, lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (20%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,324 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (80%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,296 | 100m3 |
| 14 | Đất mua ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.223,783 | m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,714 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,082 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | 100m3 |
| 18 | Tạo phẳng bằng cát vàng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,494 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 403,292 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,521 | 100m2 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,875 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,875 | m3 |
| 23 | Biển báo tam giác 700x700x700, PQ, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | biển |
| 24 | Biển báo tròn D700, PQ, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 25 | Cột biển báo các loại; bằng thép; D89mm, sơn đỏ trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7 | md |
| 26 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,989 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,538 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,167 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,923 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,77 | 100m |
| 6 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,711 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,088 | m3 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,429 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,742 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn |
| 13 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 2000x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 15 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mối nối |
| 16 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 2000x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mối nối |
| 17 | Bu lông D16, L=110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Bu lông D16, L=200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | kg |
| 20 | Máy đóng mở V1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 23 | Gia công cột bằng thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | tấn |
| 24 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi